wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

nghĩa của từ 週末

a)

cuối tuần

b)

nghe nhạc

c)

thầy giáo

d)

đọc sách

2.

nghĩa của từ 音樂

a)

cuối tuần

b)

nghe nhạc

c)

âm nhạc

d)

chụp ảnh

3.

nghĩa của từ 運動

a)

chạy bộ

b)

vận động

c)

nghe nhạc

d)

bóng đá

4.

Đánh bóng tennis trong tiếng Trung là:

a)

打網球

b)

打棒球

c)

打籃球

d)

踢足球

5.

Đánh bóng chày trong tiếng Trung là:

a)

打網球

b)

打棒球

c)

打籃球

d)

踢足球

6.

Chơi bóng rổ trong tiếng Trung là:

a)

打網球

b)

打棒球

c)

打籃球

d)

踢足球

7.

Đá bóng trong tiếng Trung là:

a)

打網球

b)

打棒球

c)

打籃球

d)

踢足球

8.

Nghĩa của từ 游泳

a)

Nghe nhạc

b)

Bơi

c)

Vận động

d)

Chụp ảnh

9.

你喜歡。 。 。音樂嗎?

a)

b)

c)

d)

10.

你喜歡做什麼?

a)

我要喝茶。

b)

打棒球和游泳。

c)

謝謝,我不喜歡。

d)

我常看書。

11.

你常去游泳嗎?

a)

我不常打籃球

b)

我很常去游泳。

c)

我很常聽音樂。

d)

我喜歡游泳。

12.

"我覺得踢足球很好玩"

a)

Tôi thường hay đi đá bóng.

b)

Tôi hay đi đá bóng với bạn.

c)

Tôi thấy đá bóng không hay.

d)

Tôi thấy đá bóng chơi rất hay.

13.

"Ngày mai là cuối tuần" dịch sang tiếng Trung là:

a)

今天是週末

b)

明天是三號

c)

明天是週末

d)

今天晚上

14.

末小美去哪兒?

a)

游泳

b)

打網球

c)

聽音樂

d)

去打籃球

15.

我們明天去踢足球,你覺得怎麼樣?

a)

不行

b)

很好

c)

好啊!

d)

謝謝

16.

今天晚上我們去。 。 。電影吧!

a)

b)

c)

d)

17.

看電影可以。 。 。中文。

a)

b)

c)

d)

18.

晚上我們一起去。 。 。越南菜。

a)

b)

c)

d)

19.

越南菜好吃嗎?

a)

很好喝

b)

很好吃

c)

很好玩

d)

很好看

20.

我們一起去看中國電影,好不好?

a)

好啊

b)

不好

c)

不看

d)

不學

21.

Nghĩa của từ 可以

a)

hôm nay

b)

hay là

c)

tiếng Trung

d)

có thể

22.

你看美國電影。 。 。看台灣電影?

a)

還是

b)

中文

c)

越南

d)

晚上

23.

你想看美國電影還是台灣電影?

a)

我很常看電影。

b)

我喜歡看美國電影。

c)

我想看書。

d)

美國電影、台灣電影,我都想看。

24.

這張。 。 。 ,我覺得很好看

a)

照相

b)

游泳

c)

還是

d)

照片

25.

Tôi rất hay ăn đồ ăn Việt Nam

a)

我喜歡吃越南菜

b)

我很常吃越南菜

c)

我很想去越南

d)

我很喜歡越南

26.

我沒有弟弟,。 。 。沒有妹妹

a)

b)

c)

d)

27.

他們不。 。 。是美國人(有美國人,也有日本人)

a)

b)

c)

d)

28.

我們去喝咖啡。 。 。喝茶?

a)

可以

b)

去看

c)

喜歡

d)

還是

29.

我不喜歡打籃球,我們打網球。 。 。 !

a)

b)

c)

d)

30.

週末我們去打籃球,。 。 。 。 ?

a)

看不看

b)

要不要

c)

好不好

d)

吃不吃