Font size
Worksheetsde1,2,g12
Total questions: 71
Worksheet time: 41mins
Nutrients
chất độc
chất dinh dưỡng
chất bảo quản
chất tạo màu
Are linked to better mood
gây mất ngủ
liên quan đến tâm trạng xấu
có liên quan đến tâm trạng tốt hơn
không ảnh hưởng đến cảm xúc
Cognitive function
chức năng tiêu hóa
chức năng nhận thức
chức năng vận động
chức năng miễn dịch
Sticking to a healthy diet
ăn bất kỳ thứ gì
duy trì chế độ ăn lành mạnh
bỏ bữa ăn sáng
thay đổi thực đơn hàng ngày
Numerous advantages
nhiều rủi ro
nhiều lợi ích
nhiều trở ngại
nhiều lý do
Nutrient-dense foods
thực phẩm chứa nhiều nước
thực phẩm giàu dinh dưỡng
thực phẩm ít calo
thực phẩm đông lạnh
Chronic diseases
bệnh nhẹ
bệnh tạm thời
bệnh mãn tính
bệnh truyền nhiễm
Diabetes
bệnh tim
bệnh tiểu đường
bệnh gan
bệnh phổi
Obesity
thiếu cân
béo phì
suy dinh dưỡng
đau dạ dày
Overall, maintaining
nhìn chung, duy trì
tạm thời cắt giảm
ngừng thực hiện
thay đổi hoàn toàn
Vibrant, active lifestyle
lối sống tĩnh lặng
lối sống năng động, sôi nổi
lối sống buồn tẻ
lối sống giàu có
Diet rich in fruits
chế độ ăn giàu trái cây
chế độ ăn nhiều đường
chế độ ăn không có rau
chế độ ăn giảm cân nhanh
Lean proteins
protein nạc
chất béo
đạm thực vật
thực phẩm chay
Whole grains
ngũ cốc nguyên hạt
bột ngọt
gạo trắng
ngũ cốc có đường
Enhance immune function
giảm đề kháng
tăng cường chức năng miễn dịch
làm yếu hệ tiêu hóa
gây mệt mỏi
Healthy weight
cân nặng khỏe mạnh
cân nặng ngẫu nhiên
cân nặng không kiểm soát
cân nặng không phù hợp
Entertainment industry
ngành công nghiệp xây dựng
ngành công nghiệp giải trí
ngành công nghiệp giáo dục
ngành công nghiệp tài chính
Streaming platforms
nền tảng học tập
nền tảng phát trực tuyến
nền tảng ngân hàng
nền tảng du lịch
Artists and content
Streaming platforms
nền tảng học tập
nền tảng phát trực tuyến
nền tảng ngân hàng
nền tảng du lịch
Artists and content
nghệ sĩ và nội dung
diễn viên và thiết bị
người nổi tiếng và chương trình
khán giả và mạng xã hội
Massive following
số người theo dõi ít
lượng người theo dõi lớn
người dẫn đầu
nhóm nghệ sĩ
Global popularity
sự nổi tiếng trong nước
sự nổi tiếng tạm thời
sự nổi tiếng toàn cầu
sự nổi tiếng qua mạng
Can be attributed to
có thể quy cho
có thể phản đối
có thể thay đổi
có thể lãng quên
A combination of cultural appeal, strategic marketing, and digital accessibility
một chiến lược phát triển riêng
một bộ phim ăn khách
sự kết hợp của sức hấp dẫn văn hóa, tiếp thị chiến lược, và khả năng tiếp cận kỹ thuật số
kế hoạch kinh doanh dài hạn
Blend of modern and traditional Korean elements
sự phát triển của công nghệ Hàn Quốc
sự kết hợp giữa các quốc gia
sự pha trộn giữa yếu tố Hàn Quốc hiện đại và truyền thống
sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại
To captivate fans across the globe
để truyền cảm hứng cho nghệ sĩ
để thu hút người hâm mộ khắp thế giới
để quảng bá trong nước
để kiểm tra phản hồi
Government support and investment in cultural exports
hỗ trợ cá nhân
ngân sách quốc phòng
sự hỗ trợ của chính phủ và đầu tư vào xuất khẩu văn hóa
tài trợ cho ngành y tế
Showcases unique storytelling
kể chuyện lặp lại
trình bày lối kể chuyện độc đáo
viết kịch bản khoa học
diễn thuyết chính trị
High production quality
chất lượng sản xuất cao
giá thành sản xuất thấp
quy trình đơn giản
sản phẩm thử nghiệm
Relatable themes that resonate worldwide
chủ đề gây tranh cãi
chủ đề lịch sử lâu đời
chủ đề dễ đồng cảm và lan tỏa toàn cầu
chủ đề khó hiểu
Remains
biến mất
vẫn còn
thay đổi
phát triển nhanh
Remains
biến mất
vẫn còn
thay đổi
phát triển nhanh
A unique way of expressing
cách thể hiện độc đáo
cách trình bày thông thường
cách sao chép ý tưởng
phương pháp học
Conflicts
xung đột
thỏa thuận
kết quả
hành động
Many poems, exploring themes like love, ambition, betrayal
nhiều vở kịch vui
nhiều bài thơ, khám phá các chủ đề như tình yêu, tham vọng, phản bội
nhiều bài luận khoa học
nhiều bài hát cổ điển
Adapted in theatres
bị cấm trình diễn
không được đón nhận
được chuyển thể trên sân khấu
bị chỉnh sửa nhiều lần
Passed away
đã kết hôn
đã qua đời
đã nghỉ hưu
đã thay đổi
Reimagined
được lãng quên
được hình dung lại
bị bỏ đi
được tái bản
Can be interpreted
có thể bỏ qua
có thể được diễn giải
có thể được thay đổi
có thể được kết luận
Is considered
được bỏ qua
được đánh giá sai
được xem là
được từ chối
Daily speech
bài phát biểu chính trị
lời nói hằng ngày
bài giảng học thuật
văn bản cổ
Fade
rõ ràng hơn
sáng lên
phai mờ
tăng tốc
Genius
người thường
thiên tài
nghệ sĩ
học sinh
Celebrated
bị lãng quên
được tổ chức
bị hủy bỏ
được chuyển giao
Mixes ancient traditions
kết thúc phong tục xưa
pha trộn truyền thống cổ xưa
bác bỏ truyền thống
học tập văn hóa
Originating from
kết thúc từ
lấy ý tưởng
bắt nguồn từ
học từ
Marked
xóa bỏ
đánh dấu
làm mờ
kết thúc
Believed
bị từ chối
không chắc chắn
nghi ngờ
tin rằng
Blurred
làm rõ
làm mờ
tô đậm
tẩy xóa
Wandering spirits
linh hồn lang thang
người đã khuất
con ma nguy hiểm
bóng tối
Lit bonfires
dập lửa
đốt lửa trại
thắp nến
nhóm bếp
Dressed in disguises
Wandering spirits
linh hồn lang thang
người đã khuất
con ma nguy hiểm
bóng tối
Lit bonfires
dập lửa
đốt lửa trại
thắp nến
nhóm bếp
Dressed in disguises
mặc đồ thể thao
mặc đồ hóa trang
mặc đồ cải trang
mặc quần áo bình thường
Particularly
đặc biệt
tạm thời
bí mật
thỉnh thoảng
Saints, and martyrs
nhà thám hiểm
các thánh và liệt sĩ
nhà thơ cổ
linh mục
Praying, holding night services, and performing rituals
ngủ và nghe nhạc
cầu nguyện, làm lễ ban đêm và thực hiện nghi thức
tập thể dục ban đêm
hát và khiêu vũ
Evil spirits
linh hồn tốt
linh hồn người thân
linh hồn xấu
linh hồn mơ hồ
As European settlers
khi người châu Âu định cư
khi người châu Á di cư
khi lính châu Âu rút lui
khi các quốc gia hợp nhất
Honor the dead
chúc mừng người sống
tưởng nhớ người đã khuất
quên đi quá khứ
tổ chức đám cưới
Transformed
đã thay đổi
bị chối bỏ
mất dần
dừng lại
Blending
sắp xếp
biến mất
pha trộn
chia cắt
Community activities
hoạt động riêng tư
hoạt động giải trí cá nhân
hoạt động cộng đồng
hoạt động nhà nước
Wear costumes
mặc đồ hóa trang
giặt quần áo
thuê đồng phục
thay đổi kiểu tóc
Carve pumpkins into jack-o'-lanterns
nướng bí đỏ
trồng bí đỏ
khắc bí ngô thành đèn lồng
ăn bí đỏ vào buổi tối
Candy
sữa
bánh mì
kẹo
trái cây
Scary elements like skeletons, ghosts, and witches
yếu tố tôn giáo
yếu tố ma thuật tốt
yếu tố đáng sợ như bộ xương, ma, phù thủy
yếu tố tự nhiên
Haunted houses
nhà cổ kính
nhà hoang sạch sẽ
nhà ma
nhà gỗ
Liveable
đáng sống
đáng sợ
nguy hiểm
tạm bợ
