wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

de1,2,g12

Total questions: 71

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Nutrients

a)

chất độc

b)

chất dinh dưỡng

c)

chất bảo quản

d)

chất tạo màu

2.

Are linked to better mood

a)

gây mất ngủ

b)

liên quan đến tâm trạng xấu

c)

có liên quan đến tâm trạng tốt hơn

d)

không ảnh hưởng đến cảm xúc

3.

Cognitive function

a)

chức năng tiêu hóa

b)

chức năng nhận thức

c)

chức năng vận động

d)

chức năng miễn dịch

4.

Sticking to a healthy diet

a)

ăn bất kỳ thứ gì

b)

duy trì chế độ ăn lành mạnh

c)

bỏ bữa ăn sáng

d)

thay đổi thực đơn hàng ngày

5.

Numerous advantages

a)

nhiều rủi ro

b)

nhiều lợi ích

c)

nhiều trở ngại

d)

nhiều lý do

6.

Nutrient-dense foods

a)

thực phẩm chứa nhiều nước

b)

thực phẩm giàu dinh dưỡng

c)

thực phẩm ít calo

d)

thực phẩm đông lạnh

7.

Chronic diseases

a)

bệnh nhẹ

b)

bệnh tạm thời

c)

bệnh mãn tính

d)

bệnh truyền nhiễm

8.

Diabetes

a)

bệnh tim

b)

bệnh tiểu đường

c)

bệnh gan

d)

bệnh phổi

9.

Obesity

a)

thiếu cân

b)

béo phì

c)

suy dinh dưỡng

d)

đau dạ dày

10.

Overall, maintaining

a)

nhìn chung, duy trì

b)

tạm thời cắt giảm

c)

ngừng thực hiện

d)

thay đổi hoàn toàn

11.

Vibrant, active lifestyle

a)

lối sống tĩnh lặng

b)

lối sống năng động, sôi nổi

c)

lối sống buồn tẻ

d)

lối sống giàu có

12.

Diet rich in fruits

a)

chế độ ăn giàu trái cây

b)

chế độ ăn nhiều đường

c)

chế độ ăn không có rau

d)

chế độ ăn giảm cân nhanh

13.

Lean proteins

a)

protein nạc

b)

chất béo

c)

đạm thực vật

d)

thực phẩm chay

14.

Whole grains

a)

ngũ cốc nguyên hạt

b)

bột ngọt

c)

gạo trắng

d)

ngũ cốc có đường

15.

Enhance immune function

a)

giảm đề kháng

b)

tăng cường chức năng miễn dịch

c)

làm yếu hệ tiêu hóa

d)

gây mệt mỏi

16.

Healthy weight

a)

cân nặng khỏe mạnh

b)

cân nặng ngẫu nhiên

c)

cân nặng không kiểm soát

d)

cân nặng không phù hợp

17.

Entertainment industry

a)

ngành công nghiệp xây dựng

b)

ngành công nghiệp giải trí

c)

ngành công nghiệp giáo dục

d)

ngành công nghiệp tài chính

18.

Streaming platforms

a)

nền tảng học tập

b)

nền tảng phát trực tuyến

c)

nền tảng ngân hàng

d)

nền tảng du lịch

19.

Artists and content

4 lines
20.

Streaming platforms

a)

nền tảng học tập

b)

nền tảng phát trực tuyến

c)

nền tảng ngân hàng

d)

nền tảng du lịch

21.

Artists and content

a)

nghệ sĩ và nội dung

b)

diễn viên và thiết bị

c)

người nổi tiếng và chương trình

d)

khán giả và mạng xã hội

22.

Massive following

a)

số người theo dõi ít

b)

lượng người theo dõi lớn

c)

người dẫn đầu

d)

nhóm nghệ sĩ

23.

Global popularity

a)

sự nổi tiếng trong nước

b)

sự nổi tiếng tạm thời

c)

sự nổi tiếng toàn cầu

d)

sự nổi tiếng qua mạng

24.

Can be attributed to

a)

có thể quy cho

b)

có thể phản đối

c)

có thể thay đổi

d)

có thể lãng quên

25.

A combination of cultural appeal, strategic marketing, and digital accessibility

a)

một chiến lược phát triển riêng

b)

một bộ phim ăn khách

c)

sự kết hợp của sức hấp dẫn văn hóa, tiếp thị chiến lược, và khả năng tiếp cận kỹ thuật số

d)

kế hoạch kinh doanh dài hạn

26.

Blend of modern and traditional Korean elements

a)

sự phát triển của công nghệ Hàn Quốc

b)

sự kết hợp giữa các quốc gia

c)

sự pha trộn giữa yếu tố Hàn Quốc hiện đại và truyền thống

d)

sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại

27.

To captivate fans across the globe

a)

để truyền cảm hứng cho nghệ sĩ

b)

để thu hút người hâm mộ khắp thế giới

c)

để quảng bá trong nước

d)

để kiểm tra phản hồi

28.

Government support and investment in cultural exports

a)

hỗ trợ cá nhân

b)

ngân sách quốc phòng

c)

sự hỗ trợ của chính phủ và đầu tư vào xuất khẩu văn hóa

d)

tài trợ cho ngành y tế

29.

Showcases unique storytelling

a)

kể chuyện lặp lại

b)

trình bày lối kể chuyện độc đáo

c)

viết kịch bản khoa học

d)

diễn thuyết chính trị

30.

High production quality

a)

chất lượng sản xuất cao

b)

giá thành sản xuất thấp

c)

quy trình đơn giản

d)

sản phẩm thử nghiệm

31.

Relatable themes that resonate worldwide

a)

chủ đề gây tranh cãi

b)

chủ đề lịch sử lâu đời

c)

chủ đề dễ đồng cảm và lan tỏa toàn cầu

d)

chủ đề khó hiểu

32.

Remains

a)

biến mất

b)

vẫn còn

c)

thay đổi

d)

phát triển nhanh

33.

Remains

a)

biến mất

b)

vẫn còn

c)

thay đổi

d)

phát triển nhanh

34.

A unique way of expressing

a)

cách thể hiện độc đáo

b)

cách trình bày thông thường

c)

cách sao chép ý tưởng

d)

phương pháp học

35.

Conflicts

a)

xung đột

b)

thỏa thuận

c)

kết quả

d)

hành động

36.

Many poems, exploring themes like love, ambition, betrayal

a)

nhiều vở kịch vui

b)

nhiều bài thơ, khám phá các chủ đề như tình yêu, tham vọng, phản bội

c)

nhiều bài luận khoa học

d)

nhiều bài hát cổ điển

37.

Adapted in theatres

a)

bị cấm trình diễn

b)

không được đón nhận

c)

được chuyển thể trên sân khấu

d)

bị chỉnh sửa nhiều lần

38.

Passed away

a)

đã kết hôn

b)

đã qua đời

c)

đã nghỉ hưu

d)

đã thay đổi

39.

Reimagined

a)

được lãng quên

b)

được hình dung lại

c)

bị bỏ đi

d)

được tái bản

40.

Can be interpreted

a)

có thể bỏ qua

b)

có thể được diễn giải

c)

có thể được thay đổi

d)

có thể được kết luận

41.

Is considered

a)

được bỏ qua

b)

được đánh giá sai

c)

được xem là

d)

được từ chối

42.

Daily speech

a)

bài phát biểu chính trị

b)

lời nói hằng ngày

c)

bài giảng học thuật

d)

văn bản cổ

43.

Fade

a)

rõ ràng hơn

b)

sáng lên

c)

phai mờ

d)

tăng tốc

44.

Genius

a)

người thường

b)

thiên tài

c)

nghệ sĩ

d)

học sinh

45.

Celebrated

a)

bị lãng quên

b)

được tổ chức

c)

bị hủy bỏ

d)

được chuyển giao

46.

Mixes ancient traditions

a)

kết thúc phong tục xưa

b)

pha trộn truyền thống cổ xưa

c)

bác bỏ truyền thống

d)

học tập văn hóa

47.

Originating from

a)

kết thúc từ

b)

lấy ý tưởng

c)

bắt nguồn từ

d)

học từ

48.

Marked

a)

xóa bỏ

b)

đánh dấu

c)

làm mờ

d)

kết thúc

49.

Believed

a)

bị từ chối

b)

không chắc chắn

c)

nghi ngờ

d)

tin rằng

50.

Blurred

a)

làm rõ

b)

làm mờ

c)

tô đậm

d)

tẩy xóa

51.

Wandering spirits

a)

linh hồn lang thang

b)

người đã khuất

c)

con ma nguy hiểm

d)

bóng tối

52.

Lit bonfires

a)

dập lửa

b)

đốt lửa trại

c)

thắp nến

d)

nhóm bếp

53.

Dressed in disguises

4 lines
54.

Wandering spirits

a)

linh hồn lang thang

b)

người đã khuất

c)

con ma nguy hiểm

d)

bóng tối

55.

Lit bonfires

a)

dập lửa

b)

đốt lửa trại

c)

thắp nến

d)

nhóm bếp

56.

Dressed in disguises

a)

mặc đồ thể thao

b)

mặc đồ hóa trang

c)

mặc đồ cải trang

d)

mặc quần áo bình thường

57.

Particularly

a)

đặc biệt

b)

tạm thời

c)

bí mật

d)

thỉnh thoảng

58.

Saints, and martyrs

a)

nhà thám hiểm

b)

các thánh và liệt sĩ

c)

nhà thơ cổ

d)

linh mục

59.

Praying, holding night services, and performing rituals

a)

ngủ và nghe nhạc

b)

cầu nguyện, làm lễ ban đêm và thực hiện nghi thức

c)

tập thể dục ban đêm

d)

hát và khiêu vũ

60.

Evil spirits

a)

linh hồn tốt

b)

linh hồn người thân

c)

linh hồn xấu

d)

linh hồn mơ hồ

61.

As European settlers

a)

khi người châu Âu định cư

b)

khi người châu Á di cư

c)

khi lính châu Âu rút lui

d)

khi các quốc gia hợp nhất

62.

Honor the dead

a)

chúc mừng người sống

b)

tưởng nhớ người đã khuất

c)

quên đi quá khứ

d)

tổ chức đám cưới

63.

Transformed

a)

đã thay đổi

b)

bị chối bỏ

c)

mất dần

d)

dừng lại

64.

Blending

a)

sắp xếp

b)

biến mất

c)

pha trộn

d)

chia cắt

65.

Community activities

a)

hoạt động riêng tư

b)

hoạt động giải trí cá nhân

c)

hoạt động cộng đồng

d)

hoạt động nhà nước

66.

Wear costumes

a)

mặc đồ hóa trang

b)

giặt quần áo

c)

thuê đồng phục

d)

thay đổi kiểu tóc

67.

Carve pumpkins into jack-o'-lanterns

a)

nướng bí đỏ

b)

trồng bí đỏ

c)

khắc bí ngô thành đèn lồng

d)

ăn bí đỏ vào buổi tối

68.

Candy

a)

sữa

b)

bánh mì

c)

kẹo

d)

trái cây

69.

Scary elements like skeletons, ghosts, and witches

a)

yếu tố tôn giáo

b)

yếu tố ma thuật tốt

c)

yếu tố đáng sợ như bộ xương, ma, phù thủy

d)

yếu tố tự nhiên

70.

Haunted houses

a)

nhà cổ kính

b)

nhà hoang sạch sẽ

c)

nhà ma

d)

nhà gỗ

71.

Liveable

a)

đáng sống

b)

đáng sợ

c)

nguy hiểm

d)

tạm bợ