wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HERPESVIRUS

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Virus họ Herpesviridae có bộ gen là:

a)

ARN chuỗi đơn

b)

ADN chuỗi đơn

c)

ARN chuỗi đôi

d)

ADN chuỗi đôi

2.

Vỏ ngoài của virus Herpes có bản chất là:

a)

Polysaccharide

b)

Lipid

c)

Lipid có chứa glycoprotein

d)

Protein nguyên chất

3.

Virus Herpes simplex chủ yếu gây tổn thương ở:

a)

Tế bào lympho

b)

Tế bào cơ tim

c)

Tế bào biểu mô

d)

Tế bào hồng cầu

4.

Virus Herpes simplex type 1 thường gây bệnh ở:

a)

Sinh dục

b)

Gan

c)

Mũi hầu, miệng

d)

Thận

5.

Đường kính nucleocapsid của virus Herpes là khoảng:

a)

30 nm

b)

50 nm

c)

78 nm

d)

100 nm

6.

Họ virus nào được mang và lây truyền bởi côn trùng tiết túc hút máu như muỗi hoặc ve?

a)

Herpesviridae

b)

Rhabdoviridae

c)

Flaviviridae

d)

Retroviridae

7.

Virus viêm não Nhật Bản B thuộc họ virus nào?

a)

Rhabdoviridae

b)

Herpesviridae

c)

Flaviviridae

d)

Retroviridae

8.

Virus viêm não Nhật Bản B có hình dạng như thế nào?

a)

Hình que

b)

Hình xoắn

c)

Hình cầu

d)

Hình khối

9.

Côn trùng tiết túc trung gian truyền bệnh viêm não Nhật Bản B là loại muỗi nào?

a)

Muỗi Aedes spp.

b)

Muỗi Anopheles spp.

c)

Muỗi Culex spp.

d)

Muỗi Mansonia spp.

10.

Tỷ lệ tử vong của bệnh viêm não Nhật Bản B như thế nào?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Cao

d)

Không đáng kể

11.

Di chứng thần kinh sau khi khỏi bệnh viêm não Nhật Bản B thường là gì?

a)

Mất ngủ

b)

Đau đầu mãn tính

c)

Liệt, động kinh

d)

Mất thính giác

12.

Để chẩn đoán xác định bệnh viêm não Nhật Bản B cần căn cứ vào phương pháp nào?

a)

Chỉ dựa vào hình ảnh lâm sàng

b)

Phân lập virus và chẩn đoán huyết thanh

c)

Chỉ dựa vào xét nghiệm nước tiểu

d)

Chỉ dựa vào khám thể chất

13.

Biện pháp phòng bệnh chung cho bệnh viêm não Nhật Bản B là gì?

a)

Tiêm vaccin cho người bệnh.

b)

Tiêu diệt côn trùng trung gian truyền bệnh.

c)

Chỉ ngủ mùng khi có dịch.

d)

Tránh tiếp xúc với người bệnh.

14.

Virus Dengue thuộc họ virus nào?

a)

Flaviviridae

b)

Picornaviridae

c)

Herpesviridae

d)

Rhabdoviridae

15.

Virus Dengue có bao nhiêu type huyết thanh gây bệnh cho người?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

Virus Dengue có hình dạng như thế nào?

a)

Hình que

b)

Hình xoắn

c)

Hình cầu

d)

Hình khối

17.

Virus Dengue bị chết ở nhiệt độ trên bao nhiêu độ C?

a)

50oC

b)

52oC

c)

54oC

d)

56oC

18.

Trung gian truyền bệnh chính của virus Dengue là loại muỗi nào?

a)

Muỗi Culex spp.

b)

Muỗi Aedes aegypti

c)

Muỗi Anopheles spp.

d)

Muỗi Mansonia spp.

19.

Ổ chứa virus Dengue chủ yếu là gì?

a)

Chỉ có người

b)

Động vật linh trưởng

c)

Người, động vật linh trưởng và muỗi Aedes

d)

Chỉ có muỗi

20.

Ở Việt Nam, bệnh sốt xuất huyết Dengue phát triển mạnh vào những tháng nào?

a)

Tháng khô

b)

Tháng lạnh

c)

Tháng mưa nhiều và nóng

d)

Tháng gió mùa

21.

Đối tượng cảm thụ chủ yếu của bệnh sốt xuất huyết Dengue là ai?

a)

Người cao tuổi

b)

Người trưởng thành

c)

Trẻ em

d)

Thanh thiếu niên

22.

Khi mắc bệnh, virus Dengue có thể gây ra những bệnh nào ở người?

a)

Chỉ sốt Dengue

b)

Chỉ sốt xuất huyết Dengue

c)

Sốt Dengue và sốt xuất huyết Dengue

d)

Viêm não

23.

Kỹ thuật nào được sử dụng để phát hiện các đoạn ARN của virus Dengue?

a)

ELISA

b)

Phản ứng cố định bổ thể

c)

Kỹ thuật khuếch đại gen (RT-PCR)

d)

Miễn dịch huỳnh quang

24.

Biện pháp hiệu quả nhất để phòng bệnh Dengue là gì?

a)

Tiêm vaccin cho người bệnh

b)

Tiêu diệt muỗi Aedes aegypti

c)

Chỉ ngủ mùng

d)

Tránh tiếp xúc với người bệnh

25.

Tác nhân gây bệnh dại thuộc giống virus nào?

a)

Flavivirus

b)

Alphavirus

c)

Lyssavirus

d)

Rubivirus

26.

Virus dại thuộc họ virus nào?

a)

Flaviviridae

b)

Herpesviridae

c)

Rhabdoviridae

d)

Picornaviridae

27.

Virus dại có hình dạng như thế nào?

a)

Hình cầu

b)

Hình xoắn

c)

Hình gây giống như hình viên đạn

d)

Hình khối đa diện

28.

Virus dại kém bền vững và nhạy cảm với chất nào?

a)

Nước muối

b)

Ether

c)

Đường

d)

Axit

29.

Virus dại bị khử hoạt tính ở nhiệt độ 56oC trong bao nhiêu phút?

a)

1 phút

b)

2 phút

c)

3 phút

d)

5 phút

30.

Virus dại xâm nhập vào cơ thể qua con đường nào?

a)

Hô hấp

b)

Tiêu hóa

c)

Các tổn thương ở da (vết cắn, vết cào xước, vết liếm...)

d)

Mắt

31.

Thời kỳ ủ bệnh dại liên hệ mật thiết với yếu tố nào?

a)

Chế độ ăn uống

b)

Vị trí vết cắn

c)

Tuổi tác

d)

Giới tính

32.

Ổ chứa virus dại là các động vật nào?

a)

Chỉ có chó và mèo

b)

Các động vật máu nóng gồm động vật hoang dã và động vật nuôi trong nhà

c)

Chỉ có động vật hoang dã

d)

Chỉ có chim

33.

Bệnh dại truyền từ động vật sang người qua con đường nào?

a)

Hô hấp

b)

Tiêu hóa

c)

Vết cắn, cào, xước trên da có dính nước bọt bị nhiễm virus dại

d)

Tiếp xúc thông thường

34.

Thời kỳ ủ bệnh dại ở người có thể kéo dài bao lâu?

a)

Vài ngày

b)

1-3 tháng

c)

Vài năm

d)

Vài giờ

35.

Dấu hiệu đặc trưng nhất của thể co giật trong bệnh dại ở người là gì?

a)

Sốt cao

b)

Sợ nước, sợ gió

c)

Liệt

d)

Mất trí nhớ

36.

Trong chẩn đoán phòng thí nghiệm bệnh dại, bệnh phẩm thường được tiến hành chủ yếu ở đối tượng nào?

a)

Người bệnh

b)

Động vật nghi bị dại cắn người

c)

Người lành

d)

Các loài chim

37.

Phương pháp tốt nhất để tìm kháng nguyên virus dại là gì?

a)

Xét nghiệm mô bệnh học

b)

Tìm tiểu thể Negri

c)

Tìm kháng nguyên virus

d)

Chẩn đoán huyết thanh

38.

Khi xử trí vết cắn nghi dại, biện pháp đầu tiên nên làm là gì?

a)

Băng bó ngay vết thương

b)

Rửa bằng dung dịch xà phòng 20%

c)

Gây tê tại chỗ bằng Procain

d)

Tiêm huyết thanh chống dại

39.

Vaccin chống dại được sử dụng với mục đích dự phòng cho đối tượng nào?

a)

Chỉ những người đã bị chó cắn

b)

Những người vì nghề nghiệp mà họ bị bắt buộc gần các động vật có thể bất ngờ lên cơn dại

c)

Tất cả mọi người

d)

Chỉ trẻ em

40.

Đặc tính chung của virus họ Herpesviridae là gì?

a)

Lõi nucleocapsid có cấu trúc hình xoắn

b)

Bên trong nucleocapsid có chứa ARN một sợi

c)

Có vỏ ngoài

d)

Gây bệnh qua tiết túc

41.

Human Herpesvirus 1 còn được gọi là gì?

a)

Herpes simplex virus type 2

b)

Varicella zoster virus

c)

Herpes simplex virus type 1

d)

Cytomegalovirus

42.

Virus nào gây nhiễm trùng tiềm ẩn ở các tế bào thần kinh?

a)

Cytomegalovirus

b)

Human Herpesvirus 5

c)

Các thành viên Alphaherpesvirinae

d)

Epstein Barr virus

43.

Human Herpesvirus 5 còn được gọi là gì?

a)

Cytomegalovirus

b)

Herpes simplex virus type 1

c)

Varicella zoster virus

d)

Epstein Barr virus

44.

Virus Cytomegalovirus gây nhiễm trùng tiềm ẩn ở tế bào nào?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào biểu mô

c)

Tế bào tuyến nước bọt, tế bào thận

d)

Tế bào cơ

45.

Virus Epstein Barr gây nhiễm trùng tiềm ẩn ở tổ chức nào?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào biểu mô

c)

Tổ chức lympho

d)

Tế bào gan

46.

Virus Herpes simplex gây nhiễm khuẩn ở đâu?

a)

Đường hô hấp

b)

Đường tiêu hóa

c)

Đường tiết niệu và môi

d)

Gan

47.

Virus Varicella zoster gây bệnh nào?

a)

Sốt xuất huyết

b)

Viêm não

c)

Thủy đậu và zona

d)

Cúm

48.

Epstein Barr virus gây ra bệnh nào sau đây?

a)

Bệnh bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn

b)

Bệnh lao phổi

c)

Bệnh sốt xuất huyết

d)

Bệnh viêm gan B

49.

Kích thước của hạt virus Herpes simplex là bao nhiêu?

a)

50 - 100 nm

b)

100 - 150 nm

c)

130 - 200 nm

d)

200 - 250 nm

50.

Trong Herpes simplex virus, genome chứa chuỗi ADN có trọng lượng phân tử khoảng bao nhiêu dalton?

a)

50×10⁶ dalton

b)

75×10⁶ dalton

c)

100×10⁶ dalton

d)

120×10⁶ dalton

51.

Herpes simplex virus bị bất hoạt ở nhiệt độ 52°C trong bao nhiêu phút?

a)

10 phút

b)

20 phút

c)

30 phút

d)

60 phút

52.

Nhiễm trùng nguyên phát do virus Herpes simplex xảy ra ở những người như thế nào?

a)

Đã có kháng thể chống lại virus.

b)

Không có kháng thể chống lại virus Herpes simplex.

c)

Đã tiêm vắcxin.

d)

Đang dùng thuốc kháng virus.

53.

Virus Herpes simplex type 1 thường gây các nhiễm trùng ở đâu?

a)

Đường sinh dục

b)

Cơ quan nội tạng

c)

Miệng và mũi hầu

d)

Hệ thần kinh trung ương

54.

Phương pháp nào giúp chẩn đoán nhanh nhiễm trùng do virus herpes?

a)

Chỉ xét nghiệm máu

b)

Nhuộm trực tiếp tổ chức tổn thương tìm tế bào không lồ điển hình

c)

Chỉ phân lập virus

d)

Chỉ chẩn đoán huyết thanh học

55.

Virus thủy đậu-zona có kích thước của hạt virus là bao nhiêu?

a)

50 - 100 nm

b)

100 - 150 nm

c)

150 - 200 nm

d)

200 - 250 nm

56.

Virus thủy đậu-zona gây ra mấy bệnh cảnh lâm sàng ở người?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

57.

Ổ chứa virus thủy đậu duy nhất là gì?

a)

Động vật

b)

Côn trùng

c)

Người

d)

Thực vật

58.

Bệnh zona là hình thức tái hoạt của nhiễm trùng tiềm tàng virus VZV mà người bệnh mắc phải khi nào?

a)

Ngay khi sinh

b)

Lúc còn nhỏ

c)

Trước đây

d)

Sau khi tiêm vắcxin

59.

Phương pháp chẩn đoán chính để chẩn đoán nhiễm trùng virus thủy đậu-zona ở hệ thống thần kinh là gì?

a)

Chẩn đoán trực tiếp

b)

Phân lập virus

c)

Chẩn đoán huyết thanh học

d)

Xác định ADN của virus

60.

Cytomegalovirus phát triển thích hợp trong tổ chức nuôi cấy tế bào nào?

a)

Tế bào biểu mô

b)

Tế bào thần kinh

c)

Tế bào xơ non người

d)

Tế bào cơ

61.

Virus viêm não Nhật Bản B được truyền sang người chủ yếu qua vector nào sau đây?

a)

Ve Ixodes

b)

Muỗi Aedes aegypti

c)

Bọ chét Xenopsylla

d)

Muỗi Anopheles

e)

Muỗi Culex spp.

62.

Virus dại có thể gây tử vong chủ yếu thông qua biến chứng nào sau đây ở thể co giật?

a)

Phù phổi cấp

b)

Ngừng tuần hoàn

c)

Hôn mê sâu

d)

Co thắt cơ hô hấp

e)

Xuất huyết não

63.

Loại tế bào nào sau đây là nơi virus Herpes simplex có thể tạo nhiễm trùng tiềm ẩn?

a)

Tế bào lympho B

b)

Tế bào thần kinh

c)

Tế bào tuyến nước bọt

d)

Tế bào thận

e)

Tế bào gan

64.

Virus Flaviviridae nhân lên ở đâu nhưng không gây bệnh cho chúng?

a)

Trong tế bào động vật có xương sống

b)

Trong tế bào thực vật

c)

Trong tế bào người

d)

Trong tế bào các loài côn trùng tiết túc

e)

Trong môi trường nước

65.

Hai loại virus thuộc họ Flaviviridae gây bệnh ở Việt Nam thường gặp nhất là gì?

a)

Virus cúm và virus sởi

b)

Virus viêm gan B và virus HIV

c)

Virus viêm não Nhật Bản B và virus Dengue

d)

Virus dại và virus thủy đậu

66.

Bệnh viêm não Nhật Bản B thường xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng chủ yếu là ở đối tượng nào?

a)

Thanh thiếu niên

b)

Người già

c)

Trẻ em

d)

Trẻ sơ sinh

e)

Người trưởng thành

67.

Thể điển hình của bệnh viêm não Nhật Bản B bắt đầu từ từ hoặc đột ngột với triệu chứng nào?

a)

Đau khớp và mệt mỏi

b)

Ho và sổ mũi

c)

Tiêu chảy và đau bụng

d)

Phát ban và ngứa

e)

Sốt cao 39-40oC, nôn, nhức đầu dữ dội

68.

Sau khi khỏi bệnh viêm não Nhật Bản B, nếu có di chứng thường là di chứng gì?

a)

Giảm thị lực và thính lực

b)

Bệnh về tim mạch

c)

Suy thận

d)

Bệnh về hô hấp

e)

Di chứng tâm thần như thiếu năng tâm thần, tâm thần sa sút, giảm trí tuệ

69.

Để phòng bệnh viêm não Nhật Bản B đặc hiệu, phương pháp nào được sử dụng?

a)

Vaccin

b)

Nâng cao sức đề kháng

c)

Tiêu diệt côn trùng

d)

Uống thuốc kháng sinh

e)

Cách ly người bệnh

70.

Kháng thể của bốn typ huyết thanh virus Dengue có khả năng phản ứng chéo với
nhau như thế nào?

a)

Không có khả năng

b)

Có khả năng

c)

Chỉ với DEN-1 và DEN-2

d)

hỉ với DEN-3 và DEN-4

e)

Chỉ với một vài trường hợp

71.

Bệnh sốt xuất huyết Dengue chiếm một vị trí quan trọng trong các bệnh nhiễm trùng gây dịch ở vùng nào?

a)

Đông Nam Á

b)

Bắc Mỹ

c)

Châu Âu

d)

Châu Phi

e)

Nam Mỹ

72.

Khi phân lập virus Dengue, bệnh phẩm máu bệnh nhân được lấy vào những ngày nào?

a)

Những ngày đầu mới mắc bệnh tương ứng với giai đoạn nhiễm virus trong máu

b)

Sau khi khỏi bệnh

c)

Cuối giai đoạn bệnh

d)

Giữa giai đoạn bệnh

e)

Khi có biến chứng

73.

Vắc xin Dengue hiện đang trong giai đoạn nào?

a)

Đang được nghiên cứu và thử nghiệm

b)

Đã hoàn thành thử nghiệm và chuẩn bị đưa vào sử dụng

c)

Chỉ có ở một số quốc gia

d)

Đã được đưa vào sử dụng rộng rãi

e)

Đã bị loại bỏ

74.

Bệnh dại là một loại viêm não màng não, thường gây ra kết quả gì?

a)

Sốt cao

b)

Hồi phục hoàn toàn

c)

Tử vong

d)

Liệt nửa người

75.

Virus dại nhân lên ở đâu trong tế bào?

a)

Trong bào tương

b)

Trong ti thể

c)

Trên màng tế bào

d)

Trong nhân

e)

Trong không bào

76.

Các nucleocapsid của virus dại tập trung lại thành từng đám ở lưới nội bào tạo thành các hạt vùi, còn gọi là gì?

a)

Tiểu thể Russell

b)

Tiểu thể Golgi

c)

Tiểu thể Pappenheimer

d)

Tiểu thể Nissl

e)

Tiểu thể Negri

77.

Virus dại có bao nhiêu typ huyết thanh?

a)

Một

b)

Năm

c)

Bốn

d)

Hai

e)

Ba

78.

Virus dại không truyền qua được loại da nào?

a)

Da bị cháy nắng

b)

Da lành

c)

Da bị tổn thương

d)

Da bị cào xước

e)

Da ẩm ướt

79.

Đặc điểm cấu trúc của virus Dengue gồm:

a)

Nhân RNA sợi đơn

b)

Capsid và màng bọc

c)

Không có protein cấu trúc

d)

Không có khả năng biến dị

80.

Các type huyết thanh của virus Dengue có đặc điểm nào sau đây?

a)

Gây bệnh lâm sàng tương tự nhau

b)

Có phản ứng chéo với nhau

c)

Gây miễn dịch hoàn toàn cho các type khác

d)

Gồm DEN-1 đến DEN-4

81.

Các triệu chứng điển hình trong bệnh viêm não Nhật Bản B thể điển hình gồm:

a)

Sốt cao

b)

Cứng gáy

c)

Huyết áp tụt

d)

Co giật

82.

Phương pháp chẩn đoán virus Dengue trong giai đoạn sớm bao gồm:

a)

Phân lập virus từ máu

b)

Tìm đoạn ARN bằng PCR

c)

Tìm IgG đặc hiệu

d)

Miễn dịch huỳnh quang tìm kháng thể

83.

Đặc điểm gây bệnh của virus dại bao gồm:

a)

Xâm nhập qua da lành

b)

Theo đường thần kinh hướng tâm

c)

Tồn tại lâu trong hệ thần kinh trung ương

d)

Có thể đi theo đường máu đến gan

84.

Trong thể co giật của bệnh dại, bệnh nhân có biểu hiện:

a)

Sợ nước

b)

Co thắt cơ hô hấp

c)

Rối loạn tiêu hóa

d)

Tăng tiết nước bọt

85.

Biện pháp xử trí vết cắn của động vật nghi dại gồm:

a)

Rửa bằng xà phòng

b)

Băng kín vết thương

c)

Gây tê tại chỗ bằng Procain

d)

Tiêm huyết thanh chống dại

86.

Virus Herpes simplex có thể gây bệnh nào sau đây?

a)

Viêm kết mạc mắt

b)

Viêm gan siêu vi cấp

c)

Viêm thực quản ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch

d)

iêm phổi ở trẻ sơ sinh

87.

Các phương pháp chẩn đoán trực tiếp virus Herpes simplex:

a)

PCR

b)

ELISA tìm IgM

c)

Nhuộm tế bào Giemsa

d)

Phản ứng Western blot

88.

Đặc điểm cấu trúc của virus Herpes simplex gồm:

a)

Genome là ADN chuỗi đôi

b)

Nucleocapsid hình xoắn

c)

Có vỏ lipid ngoài

d)

Không có glycoprotein

89.

Virus VZV (thủy đậu - zona) có thể gây các bệnh sau:

a)

Thủy đậu ở trẻ em

b)

Zona ở người lớn

c)

Viêm tuỵ cấp

d)

Viêm rễ thần kinh

90.

Tổn thương da trong bệnh thủy đậu:

a)

Phỏng nước rải rác

b)

Không để lại sẹo

c)

Hoại tử lan rộng

d)

Có sốt kèm theo

91.

Các kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán VZV bao gồm:

a)

Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang

b)

Phản ứng FAMA

c)

Cấy phân tim virus

d)

ELISA tìm kháng thể

92.

Cytomegalovirus có thể gây nhiễm trùng nặng ở:

a)

Trẻ sơ sinh

b)

Người khỏe mạnh

c)

Bệnh nhân ghép tạng

d)

Người dùng thuốc ức chế miễn dịch

93.

Chẩn đoán Cytomegalovirus bằng kỹ thuật:

a)

Cấy tế bào xơ non

b)

Miễn dịch huỳnh quang

c)

Xét nghiệm tìm acid lactic

94.

Kháng nguyên đặc trưng của virus Epstein Barr bao gồm:

a)

EBNA

b)

VCA

c)

P24

d)

EA-D

95.

Virus Epstein Barr có thể gây các bệnh lý ác tính như:

a)

U lympho Burkitt

b)

Ung thư gan

c)

Ung thư hầu họng

d)

Sarcoma Kaposi

96.

Biểu hiện của tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng do EBV bao gồm:

a)

Sốt kéo dài

b)

Hạch lympho to

c)

Suy hô hấp cấp

d)

Viêm họng

97.

Miễn dịch chống lại virus Herpes simplex gồm:

a)

Tế bào NK

b)

Đại thực bào

c)

Tế bào mast

d)

Tế bào lympho T

98.

Đường lây truyền chính của virus dại là:

a)

Hôn

b)

Vết cắn động vật

c)

Liếm vào vùng niêm mạc

d)

Qua máu truyền