wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTPM

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Product backlog là gì?

a)

A: Là danh sách công việc "cần làm' được ưu tiên trong phát triển phần mềm.

b)

B: Là danh sách các lỗi cần sửa trong quá trình phát triển.

c)

C: Là danh sách công việc của từng thành viên trong nhóm phát triển.

d)

D: Là danh sách các phiên bản phần mềm thử nghiệm.

2.

Phát biểu đúng về mô hình thác nước (Waterfall model)?

a)

A: Giai đoạn sau chỉ được thực hiện tiếp khi giai đoạn trước đã kết thúc.

b)

B: Có thể quay lại giai đoạn trước để xử lý các thay đổi trong yêu cầu.

c)

C: Có tính linh hoạt cao.

d)

D: Áp dụng cho các dự án thường xuyên bị thay đổi về yêu cầu.

3.

Làm thế nào để phát triển sản phẩm dựa trên nhu cầu của khách hàng?

a)

A: Tương tác với khách hàng để hiểu rõ vấn đề họ gặp phải và các tính năng phần mềm mà khách hàng cần.

b)

B: Khảo sát dựa vào các chuyên gia thẩm định.

c)

C: Dựa vào các sản phẩm khác đã có sẵn để cải thiện.

d)

D: Cập nhật liên tục, đưa ra các tính năng mới thường xuyên.

4.

Nhiệm vụ của Product Manager là gì?

a)

A: Chỉ tham gia vào quá trình kiểm thử sản phẩm.

b)

B: Làm việc với khách hàng và đội phát triển để làm rõ yêu cầu, lên kế hoạch, thực thi phát triển sản phẩm cho đến khi sản phẩm ra thị trường.

c)

C: Chỉ có nhiệm vụ đảm bảo là sản phẩm sẽ được hoàn thành đúng hạn.

d)

D: Tập trung vào sự phát triển của sản phẩm nhiều hơn là tiềm năng phát triển của khách hàng.

5.

Khi phát triển một sản phẩm phần mềm, ta nên xây dựng nguyên mẫu khi nào?

a)

A: Khi vừa bắt đầu

b)

B: Khi kết thúc quá trình phát triển.

c)

C: Khi sản phẩm đã được đưa đến tay khách hàng.

d)

D: Không có đáp án nào đúng.

6.

Mô hình phát triển phần mềm xoắn ốc (Spiral model)?

a)

A: Bao gồm việc đánh giá những rủi ro phần mềm trong mỗi vòng lặp

b)

B: Kết thúc với việc xuất xưởng sản phẩm phần mềm.

c)

C: Nhiều hỗn độn hơn với mô hình gia tăng.

d)

D: Dễ dàng điều tiết những biến đổi yêu cầu sản phẩm.

7.

Công dụng chính của Persona là?

a)

A: Giúp người lập trình hiểu được góc nhìn của người dùng.

b)

B: Giúp người lập trình loại bỏ các tính năng không cần thiết.

c)

C: Giúp người lập trình tránh phức tạp hóa phần mềm.

d)

D: Giúp người lập trình tiết kiệm tài nguyên và chi phí.

8.

Đáp án sai khi nói đến tiêu chí về chất lượng sản phẩm phần mềm là?

a)

A: Không tin cậy và an toàn

b)

B: Hiệu quả

c)

C: Bảo trì được

d)

D: Tính chấp nhận được

9.

Đâu không là độ đo về độ tin cậy của một hệ thống phần mềm?

a)

A: Khả năng chịu tải

b)

B: Tính hoàn thiện

c)

C: Khả năng chịu lỗi

d)

D: Khả năng phục hồi

10.

Có thể định nghĩa kỹ nghệ (engineering) là gì?

a)

A: Là việc sử dụng phối hợp các công nghệ cần thiết để sản xuất ra các sản phẩm của một ngành nào đó.

b)

B: Là một cách thức tiến hành một công việc để tạo ra một sản phẩm của một ngành nào đó.

c)

C: Dùng các công cụ để tạo ra các sản phẩm nhất định.

d)

D: Tập hợp các công nghệ được sắp đặt theo một quy trình nhất định.

11.

UML là gì?

a)

A: Một chương trình thống nhất.

b)

B: Một ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất.

c)

C: Phần mềm của nhà phát triển nào đó.

d)

D: Quy trình hệ thống thống nhất.

12.

Loại mô hình nào được tạo ra trong phân tích yêu cầu phần mềm?

a)

A: Chức năng và hành vi.

b)

B: Cấu trúc dữ liệu.

c)

C: Kiến trúc và cấu trúc.

d)

D: Tính tin cậy và tính sử dụng.

13.

Mục nào không là một phần của kiến trúc phần mềm?

a)

A: Chi tiết giải thuật.

b)

B: Cơ sở dữ liệu.

c)

C: Thiết kế dữ liệu.

d)

D: Cấu trúc chương trình.

14.

Chọn câu trả lời đúng?

a)

A: Kiến trúc phần mềm viết tắt là SE.

b)

B: Kiến trúc phần mềm là tập hợp các quyết định thiết kế chính về hệ thống.

c)

C: Kiến trúc phần mềm chính là 1 hệ thống.

d)

D: Kiến trúc phần mềm là bản vẽ sơ đồ của 1 phần mềm.

15.

Yếu tố nào không phải là yếu tố chính của kiến trúc phần mềm?

a)

A: Yếu tố tương tác.

b)

B: Yếu tố dữ liệu.

c)

C: Yếu tố thẩm mỹ.

d)

D: Yếu tố xử lý.

16.

Kết nối phần mềm là gì?

a)

A: Là khối kiến trúc được giao nhiệm vụ thực hiện tương tác giữa các thành phần.

b)

B: Là sự kết hợp giữa các Class.

c)

C: Là sự kết hợp giữa các package.

d)

D: Tất cả đều sai.

17.

Đâu không phải là kiểu kiến trúc phần mềm?

a)

A: Đường ống và bộ lọc.

b)

B: Máy chủ - máy khách.

c)

C: Xuất bản - đăng ký.

d)

D: Tập trung - phân tán.

18.

Để xây dựng phần mềm thành công cần có những yếu tố nào?

a)

A: Có kiến trúc hiệu quả.

b)

B: Hiểu biết rõ về lĩnh vực và vấn đề.

c)

C: Kết hợp các giải pháp hiện có một cách thích hợp.

d)

D: Tất cả các phương án.

19.

Khi nghiên cứu về kiểm thử phần mềm, người ta đã chỉ ra rằng trung bình 1000 dòng mã nguồn có khoảng bao nhiêu lỗi?

a)

A: Thường không có lỗi.

b)

B: 1 - 5 lỗi.

c)

C: Từ 100 - 200 lỗi.

d)

D: Vô số lỗi.

20.

Xây dựng 1 phần mềm lớn chính xác 100% là điều như thế nào?

a)

A: Có thể.

b)

B: Không thể.

c)

C: Tuỳ thuộc.

d)

D: Luôn luôn.

21.

Thuật ngữ fault trong công nghệ phần mềm là gì?

a)

A: Là phần không chính xác của mã nguồn.

b)

B: Là hành vi không chính xác có thể quan sát được của phần mềm.

c)

C: Là lỗi của con người.

d)

D: Không có đáp án đúng.

22.

Fault là gì?

a)

A: Là một phần không chính xác của đoạn mã.

b)

B: Là nguyên nhân của 1 lỗi.

c)

C: Là hành vi không chính xác của phần mềm có thể quan sát được.

d)

D: Là sự không thành công trong việc xác định ý tưởng.

23.

Thuật ngữ nào không nói về lỗi trong kiểm thử phần mềm?

a)

Failure

b)

Fault

c)

Mistake

d)

Error

24.

Kiểm thử mà xem phần mềm như 1 hộp kín là kỹ thuật kiểm thử nào?

a)

A: Kiểm thử hộp đen.

b)

B: Kiểm thử hộp trắng.

c)

C: Cả 2 đáp án đều đúng.

d)

D: Cả 2 đáp án đều sai.

25.

Mục tiêu đầu tiên của quá trình kiểm thử là gì?

a)

A: Ngăn ngừa lỗi.

b)

B: Kiểm tra.

c)

C: Thực thi.

d)

D: Phân tích.

26.

Đâu không phải là đặc điểm của kiểm thử hộp đen?

a)

A: Tập trung vào phần chính.

b)

B: Bắt được những lỗi logic.

c)

C: Áp dụng được ở tất cả các cấp độ chi tiết.

d)

D: Cần phải có mã nguồn.

27.

Đặc điểm nào dưới đây không phải của Kiểm thử hộp đen?

a)

A: Kiểm thử hộp đen không cần quan tâm tới cấu trúc và hoạt động bên trong của phần mềm.

b)

B: Kiểm thử hộp đen còn được gọi là kiểm thử chức năng.

c)

C: Cơ sở cho việc kiểm thử hộp đen chính là đặc tả chức năng của phần mềm và dữ liệu mà nó sử dụng.

d)

D: Kiểm thử hộp đen là việc kiểm tra các đoạn mã chương trình xem có vận hành đúng hay không.

28.

Tái cấu trúc tách lớp dùng khi nào?

a)

A: Khi một lớp có vai trò tương đương hai lớp.

b)

B: Khi có hai lớp giống nhau.

c)

C: Khi cần rút gọn mã nguồn.

d)

D: Khi có nhiều yêu cầu mới.

29.

Đâu không phải là lưu ý khi tái cấu trúc?

a)

A: Chạy kiểm thử mỗi khi sửa gì đó.

b)

B: Chỉ nên tái cấu trúc khi cần thiết.

c)

C: Tái cấu trúc bất cứ khi nào có thể.

d)

D: Cẩn thận với những hệ thống sản xuất.

30.

Che giấu thông tin là gì?

a)

A: Không cho khách hàng nhìn thấy.

b)

B: Không cho lập trình viên nhìn thấy.

c)

C: Không cho đối tượng khác sử dụng.

d)

D: Không cho lập trình viên sử dụng.

31.

Một trong những lợi ích của hướng đối tượng là gì?

a)

A: Giúp lập trình viên hiểu rõ đặc điểm các đối tượng trên thực tế.

b)

B: Giúp khách hàng hiểu quá trình làm việc của lập trình viên.

c)

C: Giúp các lập trình viên làm việc với nhau hiệu quả hơn.

d)

D: Giúp lập trình viên cải thiện quá trình phát triển bằng cách tái sử dụng các thiết kế.