wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizs DỤNG CỤ DELICA

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

30キロ はかり

a)

cân 30kg

b)

cân 20kg

c)

cân 40kg

d)

cân 50kg

2.

だっすいかご

a)

rổ dùng cho máy vắt

b)

giỏ đựng trái cây

c)

rổ đựng rau củ

d)

khay đựng thức ăn

3.

だいでんしはかり

a)

cân điện tử cỡ lớn

b)

cân điện tử nhỏ

c)

cân cơ học

d)

cân điện tử trung bình

4.

せんじょうき

a)

máy rửa

b)

máy giặt

c)

máy sấy

d)

máy hút bụi

5.

まないた

a)

thớt

b)

bát

c)

đĩa

d)

cốc

6.

ピーラー

a)

nạo vỏ

b)

cắt rau

c)

xay thịt

d)

luộc trứng

7.

おんどけい

a)

dụng cụ đo nhiệt độ

b)

dụng cụ đo áp suất

c)

dụng cụ đo độ pH

d)

dụng cụ đo độ ẩm

8.

きんぞくけんしゅつき

a)

máy dò kim loại

b)

máy hàn

c)

máy khoan

d)

máy cắt

9.

インナーキャップ

a)

mũ lót

b)

mũ bảo hiểm

c)

mũ lưỡi trai

d)

mũ nón

10.

タマコン

a)

thùng đựng thành phẩm

b)

bình chứa nước

c)

hộp đựng đồ

d)

thùng rác

11.

だっすいねっと

a)

túi lưới cho máy vắt

b)

túi nhựa cho thực phẩm

c)

túi đựng rác

d)

túi xách thời trang

12.

しんくうき

a)

máy ép chân không

b)

máy xay sinh tố

c)

máy hút bụi

d)

máy rửa bát

13.

プレート

a)

thẻ ghi tên sản phẩm

b)

món ăn truyền thống

c)

đồ dùng gia đình

d)

công cụ làm vườn

14.

したおきこんてな

a)

thùng để dưới cùng

b)

bình chứa nước

c)

hộp đựng đồ

d)

kệ để sách

15.

さっきんそう

a)

thùng khử trùng rau

b)

bình tưới cây

c)

hộp đựng thực phẩm

d)

máy xay sinh tố

16.

デッキブラシ

a)

bàn chải sàn nhà

b)

bàn chải đánh răng

c)

bàn chải tóc

d)

bàn chải sơn

17.

だっすいき

a)

máy vắt

b)

máy xay

c)

máy ép

d)

máy trộn

18.

ほうちょう

a)

dao

b)

katana

c)

tanto

d)

naginata

19.

スライサーのは

a)

dao máy

b)

máy cắt

c)

dao bếp

d)

máy xay

20.

ちょうひょう

a)

biểu mẫu

b)

hồ sơ

c)

tài liệu

d)

bảng biểu