Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH2 bai 2

Total questions: 14

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

약속하다

(a)  

2.

Giữ lời hứa

(a)  

3.

Hủy cuộc hẹn

a)

약속을 바꾸다

b)

약속을 취소하다

c)

약속을 안 지키다

4.

thất hứa

(a)  

5.

약속을 바꾸다

(a)  

6.

Chờ , đợi

(a)  

7.

liên lạc

a)

연락하다

b)

열락하다

c)

열략하다

8.

chia tay

(a)  

9.

gặp gỡ

(a)  

10.

bảo tàng thuật

(a)  

11.

정류장 phát âm như thế nào là đúng

a)

정류장

b)

정뉴장

12.

dịch câu sau sang tiếng Hàn( chú ý cách đúng)

Khi ăn cơm hãy đừng nói chuyện

(a)  

13.

Câu sau có nghĩa gì trong tiếng Việt

이 사과를 먹어도 돼요?

(a)  

14.

Tìm lỗi sai trong câu sau: .( có thể là lỗi sai chính tả, lỗi ngữ pháp, lỗi cách chữ...)

한국에 살으니까 김치를 좋아해요.

a)

김치

b)

에

c)

살으니까