wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị Yến tiệc

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Tháp ly đựng rượu trong nghi thức tiệc cưới là loại tháp nào sau đây

a)

Tháp ly on the rock

b)

Tháp ly champagne Flute

c)

Tháp ly champagne saucer

d)

Tháo ly champagne Tulip

2.

Ý nghĩa diễn đạt của sự “ chua ngọt sẻ bùi “ trong nghi thức tiệc cưới là gì

a)

Tháp bánh

b)

Nồi giữ nóng thức ăn

c)

Tháp ly

d)

Nồi hâm nóng súp

3.

Dụng cụ nào sau đây hướng dẫn khách vào phòng cưới ?

a)

Bảng signboard

b)

Bảng tên khách

c)

Bảng tên thức ăn

d)

Bảng trắng

4.

Trên sân khấu tiệc cưới thường có dụng cụ gì ?

a)

Banner

b)

Standee

c)

Nồi hâm nóng thức ăn

d)

Phong chữ sân khấu

5.

Dụng cụ nào sau đây dùng để trang trí tiệc cưới ?

a)

Giá để hình

b)

Bục kê thức ăn

c)

Bồn đá

d)

Bình đựng nước trái cây

6.

Món ăn nào thường có trong menu tiệc cưới ?

a)

Mì xào hải sản

b)

Bánh xèo

c)

Canapes

d)

Sushi

7.

Món khai vị lạnh trong menu tiệc cưới là món gì dưới đây ?

a)

Thịt kho nước dừa

b)

Súp hải sản

c)

Sườn xào chua ngọt

d)

Gỏi ngó sen tôm thịt và bánh phồng tôm

8.

Món khai vị nóng trong menu tiệc cưới là món gì dưới đây ?

a)

Chả giò tôm

b)

Súp bào ngư

c)

Gỏi đủ tôm thịt và bánh phồng tôm

d)

Súp khoai mỡ

9.

Món thức ăn được chế biến từ thịt gia cầm trong menu tiệc cưới là món gì sau đây ?

a)

Gà quay sốt chanh dây và bánh bao

b)

Cá thu chiên sốt cà

c)

Nui xào thịt bò

d)

Heo quay và bánh hỏi

10.

Chức danh nào sau đây có nhiệm vụ hướng dẫn khách vào sảnh tiệc ?

a)

Buffet men

b)

Nhân viên phòng hành chính nhân sự

c)

Nhân viên phòng sale

d)

Lễ tân

11.

Ai là người lập hóa đơn tính tiền cho khách ?

a)

Buffet men

b)

Thu ngân

c)

Bạn kiểu phiếu

d)

Thư ký

12.

Nhân viên nào phục thức ăn và nước uống trong tiệc cưới ?

a)

Nhân viên kế toán

b)

Nhân viên kiểm phiếu

c)

Nhân viên phòng kinh doanh

d)

Nhân viên phục vụ

13.

Kiểm hóa đơn các buổi tiệc là nhiệm vụ chức danh nào sau đây ?

a)

Nhân viên thu ngân

b)

Nhân viên lễ tân

c)

Nhân viên pha chế

d)

Nhân viên phục vụ phòng

14.

Nhân viên nào thực hiên thu dọn bàn sau khi buổi tiệc kết thúc ?

a)

Nhân viên thời vụ

b)

Nhân viên pha chế

c)

Nhân viên phục vụ

15.

Nhân sự nào sau đây phục vụ tiệc cưới?

a)

Nhân viên phục vụ phòng

b)

Nhân viên pha chế

c)

Nhân viên phục vụ hồ bơi

d)

Nhân viên phục vụ giặt ủi

16.

Cấu trúc menu thức ăn trong tiệc cưới thường gồm bao nhiêu món ?

a)

11 món

b)

9 món

c)

5 món

d)

6 món

17.

Cấu trúc thức ăn và nước uống trong tiệc cưới thường bao nhiêu nhóm ?

a)

10 nhóm

b)

7 nhóm

c)

5 nhóm

d)

11 nhóm

18.

Đặc điểm thức ăn tiệc cocktail đầu giờ là gì ?

a)

Thức ăn nhẹ

b)

Các món truyền thống

c)

Đa dạng

d)

Bánh pizza

19.

Món ăn nào không thể thiếu trong tiệc cocktail ?

a)

Mì xào hải sản

b)

Canapes

c)

Cua lột chiên giòn

d)

Súp gà xé

20.

Thức uống tiệc cocktail đầu giờ là thức uống nào sau đây ?

a)

Bia

b)

Rượu mạnh

c)

Champagne

d)

Nước ép trái cây

21.

Thức uống nào sau đây không thể thiếu trong tiệc cocktail đầu giờ ?

a)

Rượu mạnh

b)

Champagne

c)

Cocktail

d)

Mocktail

22.

Đặc điểm thức ăn tiệc cocktail sau giờ hội nghị ?

a)

Bổ sung thêm các món ăn truyền thống

b)

Beef steak

c)

Thức ăn nhẹ

d)

Spaghetti

23.

Thức ăn nào có trong tiệc cocktail sau giờ hội nghị ?

a)

Bò hầm tiêu xanh

b)

Chả giò

c)

Cơm chiên dương châu

d)

Lẩu Thái Lan

24.

Loại thức uống không thể thiếu trong tiệc cocktail sau hội nghị là gì ?

a)

Cà phê

b)

Chè

c)

Trà

d)

Cocktail

25.

Món thức uống nào có trong tiệc cocktail sau giờ hội nghị ?

a)

Sữa tươi

b)

Trà

c)

Bia

d)

Cà phê

26.

Thời gian phục vụ tiệc cocktail trước giờ hội nghị là bao lâu ?

a)

2 giờ

b)

5 giờ

c)

3 giờ

d)

1 giờ

27.

Cần bao nhiêu giờ phục vụ tiệc cocktail sau giờ hội nghị ?

a)

1 giờ

b)

4 giờ

c)

3 giờ

d)

2 giờ

28.

Để hướng dẫn khách vào phòng họp thì dùng dụng cụ nào sau đây ?

a)

Bảng tên thức ăn

b)

Bảng tên khách

c)

Bảng tên signboard

d)

Bảng trắng

29.

Trên sân khấu phòng họp thường được set up gì ?

a)

Tháp ly

b)

Banner

c)

Tháp bánh

d)

Backdrops

30.

Người đứng thuyết trình trên bục nào sau đây ?

a)

Bục kê thức ăn

b)

Bục kê bàn đá

c)

Bục kê thức uống

d)

Bục phát biểu

31.

Dụng cụ set up hội nghị

a)

Đèn cầy

b)

Folder

c)

Menu

d)

Cổng hoa cưới

32.

Dụng cụ nào được đặt dọc đường đi phòng hội nghị ?

a)

Backdrop

b)

Banner

c)

Standee

d)

Bảng thông báo

33.

Trên bàn hội nghị cần set up dụng cụ gì ?

a)

Ly bia

b)

Bảng tên món ăn

c)

Ly cocktail

d)

Folder

34.

Dụng cụ nào sau đây lót dưới mỗi ly nước ?

a)

Phong chữ

b)

Coated

c)

Liễn ký tên

d)

Phong bì

35.

Loại nào sau đây thường set up trên bàn hội nghị ?

a)

Menu

b)

Hoa tươi

c)

Đèn cầy

d)

Chén chấm

36.

Những dụng cụ nào sau đây dùng để định vị khách ngồi đúng vị trí ?

a)

Bảng tên khách

b)

Bảng trắng

c)

Bảng tên thức ăn

d)

Bảng flip chart

37.

Loại ly nào thường được set up trên bàn hội nghị ?

a)

Ly bia

b)

Ly highball

c)

Ly champagne

d)

Ly cocktail

38.

Trên sân khấu phòng họp treo loại gì sau đây ?

a)

Standee

b)

Backdrop

c)

Signboard

d)

Banner

39.

Chọn tên loại bảng thường được treo ngoài ban công phòng họp ?

a)

Backdrop

b)

Flipchart

c)

Signboard

d)

Banner

40.

Banner thường được set up ở vị trí nào trong phòng họp ?

a)

Phía sau phòng họp

b)

Dọc đường đi

c)

Bên hông phòng họp

d)

Ngoài cổng phòng họp

41.

Bảng signboard thường được set up ở vị trí nào trong phòng họp ?

a)

Phía sau phòng họp

b)

Trên sân khấu

c)

Bên hông phòng họp

d)

Ngoài cổng phòng họp

42.

Dụng cụ nào sau đây hướng dẫn khách vào phòng họp ?

a)

Bảng thông báo

b)

Bảng tên thức ăn

c)

Bảng tên khách

d)

Bảng trắng

43.

Standee thường được set up ở vị trí nào trong phòng họp ?

a)

Phía sau phòng họp

b)

Ngoài cổng phòng họp

c)

Bên hông phòng họp

d)

Dọc đường đi phòng họp

44.

Dụng cụ nào dùng quảng cáo sản phẩm trong phòng họp ?

a)

Standee

b)

Flip chart

c)

Signboard

d)

Banner

45.

Flipchart thường được set up ở vị trí nào trong phòng họp ?

a)

Trước sân khấu

b)

Dọc đường đi

c)

Tại quầy cocktail

d)

Tại quầy tea bread

46.

Trong phòng họp mỗi nhóm thảo luận cần dụng cụ gì ?

a)

Bảng tên khách

b)

Bảng tên món uống

c)

Bảng tên món ăn

d)

Bảng flip chart

47.

Trách nhiệm của nhân viên phục vụ trước mỗi bữa tiệc cần làm gì ?

a)

Tổ chức các buổi training

b)

Không báo cáo quản lý

c)

Lên kế hoạch các chương trình promotion

d)

Tham gia họp ngắn đầu giờ

48.

Nhân viên phục vụ phải có trách nhiệm gì ?

a)

Không tham dự họp ngắn đầu giờ

b)

Không bảo quản tài sản

c)

Lên các chương trình promotion

d)

Bảo quản tài sản

49.

Chức danh nào phục vụ thức ăn cho khách trong tiệc ?

a)

Giám sát buổi tiệc

b)

Nhân viên thu ngân

c)

Nhân viên pha chế

d)

Nhân viên phục vụ

50.

Vai trò và trách nhiệm nhân viên phục vụ là gì ?

a)

Xem sổ giao ca đầu giờ

b)

Không báo cáo quản lý

c)

Không xem sổ giao ca đầu giờ

d)

Thường xuyên đi trễ

51.

Nhân viên phục vụ tiệc phải làm gì trước buổi tiệc ?

a)

Vệ sinh tolet

b)

Sắp xếp bàn ghế

c)

Không kiểm tra tài sản

d)

Không sắp xếp bàn ghế

52.

Để có thông tin buổi tiệc nhân viên phục vụ phải làm gì ?

a)

Không tham gia các buổi huấn luyện

b)

Họp ngắn đầu giờ

c)

Không học hỏi chuyên môn

d)

Không họp ngắn đầu giờ

53.

Vai trò và trách nhiệm thu ngân ?

a)

Xem sổ giao ca

b)

Xếp roaster

c)

Lên kế hoạch các chương trình promotion

d)

Kiểm tra set up

54.

Nhiệm vụ thu ngân sau khi kết thúc tiệc ?

a)

Báo cáo doanh thu cho quản lý

b)

Kiểm tra tiền lẻ

c)

Tổ chức các buổi training

d)

Họp giao ban cấp trên

55.

Để trao dồi kiến thức nhân viên thu ngân phải làm gì ?

a)

Tham gia các buổi huấn luyện

b)

Tổ chức họp ngắn đầu giờ

c)

Tổ chức huấn luyện

d)

Lau chùi dụng cụ

56.

Vai trò và trách nhiệm nhân viên thu ngân là gì ?

a)

Pha chế thức uống

b)

Kiểm tra set up

c)

Bảo quản tài sản

d)

Sắp xếp bàn ghế

57.

Nhân viên thu ngân cần làm gì trước mỗi ca làm ?

a)

Không xem sổ giao ca

b)

Cập nhật tỷ giá hằng ngày

c)

Không cập nhật tỷ giá hằng ngày

d)

Không kiểm tra món ăn

58.

Để khách nhận biết món ăn , nhân viên trực quầy buffet cần phải làm gì ?

a)

Tính tiền

b)

Phục vụ món ăn cho khách

c)

Bưng thức uống cho khách

d)

Đặt đúng tên món ăn

59.

Nhân viên trực quầy buffet có trách nhiệm gì khi những món ăn sắp hết ?

a)

Set up bàn tiệc

b)

Ghi nhận yêu cầu ăn uống

c)

Thu dọn bàn tiệc

d)

Báo bếp những món ăn sắp hết

60.

Vai trò vs trách nhiệm của nhân viên quầy buffet là gì ?

a)

Giải thích món ăn cho khách

b)

Giám sát buổi tiệc

c)

Phục vụ thức uống cho khách

d)

Tổ chức họp đầu giờ

61.

Để có thông tin buổi tiệc thì hosstes phải làm gì ?

a)

Xem sổ giao ca

b)

Điện thoại hỏi khách

c)

Hỏi nhân viên phòng sale

d)

Điện thoại hỏi quản lý

62.

Hosstes có trách nhiệm gì trong buổi tiệc ?

a)

Chào đón khách

b)

Set up bàn tiệc

c)

Tính tiền cho khách

d)

Thu dọn bàn tiệc

63.

Vài trò và trách nhiệm của hosstes là gì ?

a)

Tổ chức họp đầu giờ

b)

Cập nhật tên khách

c)

Kiểm tra tiền lẻ

d)

Báo bếp những món ăn sắp hết

64.

Menu tiệc buffet tối cần ít nhất bao nhiêu món ăn ?

a)

30 món

b)

40 món

c)

35 món

d)

50 món

65.

Dụng cụ nào sau đây dùng uống nước ngọt trong tiệc buffet ?

a)

Ly champagne

b)

Flip chart

c)

Ice – bucked

d)

Ly on the rock

66.

Trong tiệc buffet , thường dùng dụng cụ nào để đựng các loại nước ép ?

a)

Bình hâm nóng trà

b)

Jug thủy tinh

c)

Xô đá

d)

Bình đựng nước trái cây

67.

Dụng cụ nào sau đây dùng set up tiệc buffet ?

a)

Máy tạo bong bóng

b)

Chén ăn súp

c)

Tháp ly

d)

Đèn flower

68.

Khu vực salad trong tiệc buffet nhân viên set up dụng cụ gì ?

a)

Dĩa bánh mì và bơ

b)

Dĩa ăn chính

c)

Dĩa tráng miệng

d)

Dĩa ăn khai vị

69.

Tiệc buffet được set up ít nhất bao nhiêu khu vực ?

a)

15 khu vực

b)

11 khu vực

c)

14 khu vực

d)

8 khu vực

70.

Khu vực nào sau đây có trong tiệc buffet ?

a)

Khu vực đá khói

b)

Khu vực tháp ly champagne

c)

Khu vực hoa tươi

d)

Khu vực món nướng

71.

Đèn hâm nóng thức ăn bố trí khu vực nào trong tiệc buffet ?

a)

Khu vực bơ và phô mai

b)

Khu vực món súp

c)

Khu vực tráng miệng

d)

Khu vực món quay

72.

Khu vực nào sau đây set up thức ăn trong tiệc buffet ?

a)

Khu vực tháp ly champagne

b)

Khu vực đá khói

c)

Khu vực tháp ly cocktail

d)

Khu vực món chính

73.

Khu vực món Hoa trong tiệc buffet gọi là gì ?

a)

Khu vực món quay

b)

Khu vực món nướng

c)

Khu vực hải sản

d)

Khu vực dimsum

74.

Sốt wasabi được set up khu vực bào trong tiệc buffet ?

a)

Khu vực bánh mì

b)

Khu vực súp

c)

Khu vực hủ tiếu

d)

Khu vực hải sản hấp

75.

Đặc điểm loại thức ăn được phục vụ trong tiệc cocktail đầu giờ là gì ?

a)

Thức ăn nhẹ

b)

Được bổ sung thêm món ăn truyền thống

c)

Đa dạng

d)

Mì xào hải sản

76.

Món ăn không thể thiếu trong tiệc cocktail đầu giờ là gì ?

a)

Mì xào hải sản

b)

Canapes

c)

Cua lột chiên giòn

d)

Súp gà xé

77.

Loại thức uống không cồn trong tiệc cocktail đầu giờ là loại nào sau đây ?

a)

Bia

b)

Rượu mạnh

c)

Champagne

d)

Nước trái cây

78.

Chọn loại thức uống được dùng trong tiệc cocktail đầu giờ ?

a)

Champagne

b)

Bia

c)

Cocktail

d)

Nước suối

79.

Món ăn nào sau đây thường được phục vụ trong tiệc cocktail sau giờ hội nghị ?

a)

Súp

b)

Thức ăn nhẹ

c)

Hủ tiếu

d)

Beefsteak

80.

Thức ăn trong tiệc cocktail sau giờ hội nghị là món nào dưới đây ?

a)

Bò hầm tiêu xanh

b)

Chả giò

c)

Cơm chiên dương châu

d)

Lẩu Thái Lan

81.

Tiệc cocktail sau giờ hội nghị cần bổ sung thức uống gì ?

a)

Kem

b)

Chè

c)

Trà

d)

Rượu mạnh

82.

Thức uống trong tiệc cocktail sau giờ hội nghị là loại nào sau đây ?

a)

Sữa tươi

b)

Trà

c)

Cocktail

d)

Cà phê

83.

Thời gian phục vụ tiệc cocktail trước giờ hội nghị thông thường là bao lâu ?

a)

1 giờ

b)

5 giờ

c)

3 giờ

d)

2 giờ

84.

Tiệc cocktail sau giờ hội nghị thường được phục vụ trong bao nhiêu lâu ?

a)

1 giờ

b)

4 giờ

c)

3 giờ

d)

2 giờ

85.

Chọn lại thức uống phù hợp trong tiệc tea break ?

a)

Coca

b)

Cocktail

c)

Sữa tươi

d)

Bia

86.

Thức uống cần phải có trong tiệc tea break là loại nào dưới đây ?

a)

Champagne

b)

Bia

c)

Trà

d)

Rượu mạnh

87.

Loại thức ăn nào sau đây được phục vụ trong tiệc tea break ?

a)

Súp

b)

Nghêu đút lò

c)

Mì xào hải sản

d)

Trái cây

88.

Thức ăn phổ biến trong tiệc tea break là loại nào ?

a)

Sườn nướng

b)

Bánh mặn

c)

Gà quay

d)

Mì xào hải sản

89.

Hướng dẫn khách vào phòng hội nghị được gọi là gì ?

a)

Bảng tên khách

b)

Bảng tên thức ăn

c)

Bảng signboard

d)

Bảng flip chart

90.

Máy dùng để trình chiếu nội dung cuộc họp được gọi là gì ?

a)

Follow

b)

Flipchart

c)

Carving

d)

Projector

91.

Loại bảng nào được treo trước cổng phòng hội nghị ?

a)

Backdrop

b)

Bảng thông báo

c)

Standee

d)

Banner

92.

Bộ văn phòng phẩm được set up trên bàn hội nghị là gì ?

a)

Stapler

b)

Folder

c)

Menu

d)

Information

93.

Tấm quảng cáo đặt dọc đường đi vào phòng hội nghị gọi là gì ?

a)

Signboard

b)

Backdrop

c)

Standee

d)

Banner

94.

Bìa đựng hồ sơ set up trên bàn hội nghị được gọi là gì ?

a)

Bảng tên thức ăn

b)

Bảng thông báo

c)

Bảng tên khách

d)

Folded

95.

Dụng cụ nào sau đây đặt dưới ly nước trên phòng phòng hội nghị ?

a)

Phông chữ

b)

Coater

c)

Liễn ký tên

d)

Phong bì

96.

Loại gì sau đây thường được set up trên bàn hội nghị ?

a)

Menu

b)

Hoa tươi

c)

Đèn cầy

d)

Chén chấm

97.

Dụng cụ dùng để định vị khách ngồi đúng vị trí trong phòng họp gọi là gì ?

a)

Bảng tên khách

b)

Bảng tên thức ăn

c)

Bảng trắng

d)

Bảng thông báo

98.

Loại ly uống nước lọc dùng trong phòng họp là ly gì ?

a)

Ly on the rock

b)

Ly high ball

c)

Ly cocktail

d)

Ly mocktail

99.

Back drop thường được set up ở vị trí nào trong phòng họp ?

a)

Ngoài cổng

b)

Trên sân khấu

c)

Dọc đường đi

d)

Sau phòng họp

100.

Trên sân khấu phòng họp thường có dụng cụ nào sau đây ?

a)

Bục phát biểu

b)

Bàn ghế đại biểu

c)

Backdrop

d)

Tất cả đều đúng

101.

Banner thường được setup ở vị trí nào trong phòng họp ?

a)

Phía sau phòng họp

b)

Sau bàn tiếp tân

c)

Bên hông phòng họp

d)

Ngoài cổng

102.

Trước cổng phòng họp thường có gì ?

a)

Standee

b)

Banner

c)

Backdrop

d)

Tất cả đều đúng

103.

Bảng signboard thường được set uo ở vị trí nào trong phòng họp ?

a)

Phía sau phòng họp

b)

Trên sân khấu

c)

Bên hông phòng họp

d)

Trước cổng phòng họp

104.

Trước cổng phòng họp thường được set up dụng cụ gì ?

a)

Bàn tiếp tân

b)

Bàn đại biểu

c)

Bàn tiệc tea break

d)

Tất cả đều sai

105.

Dọc đường đi vào phòng họp thường set up gì ?

a)

Backdrop

b)

Bảng thông báo

c)

Banner

d)

Standee

106.

Flipchart được set up ở vị trí nào trong phòng họp ?

a)

Trên sân khấu

b)

Dọc đường đi

c)

Tại quầy cocktail

d)

Tại quầy tea break

107.

Nhân viên phục vụ phải làm gì trước buổi tiệc ?

a)

Xem sổ giao ca đầu giờ

b)

Không xem sổ giao ca

c)

Tính tiền cho khách

d)

Kiểm tra hóa đơn

108.

Trách nhiệm nhân viên phục vụ tiệc là gì ?

a)

Không báo cáo công việc cho quản lý

b)

Bảo quản tài sản

c)

Không bảo quản tài sản

d)

Kiểm tra tiền lẻ

109.

Để nâng cao tay nghề nhân viên phục vụ phải làm gì ?

a)

Không tham gia các buổi huấn luyện

b)

Tham gia các buổi huấn luyện

c)

Tổ chức các buổi huấn luyện

d)

Không bảo quản tài sản

110.

Vào ca làm việc nhân viên thu ngân phải làm gì ?

a)

Kiểm tra tiền lẻ

b)

Sắp xếp lịch làm việc

c)

Lên kế hoạch các chương trình promotion

d)

Kiểm tra setup

111.

Sau mỗi buổi tiệc nhân viên thu ngân phải làm gì ?

a)

Báo cáo công việc cho quản lý

b)

Triển khai công việc

c)

Tổng chức các buổi training

d)

Họp giao ban cấp trên