wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Định danh trên không gian mạng

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Một kỹ thuật mã hóa dữ liệu

b)

Một giao thức truyền thông an toàn

c)

Cách xác định và xác thực danh tính cá nhân hoặc tổ chức khi hoạt động trực tuyến

d)

Phương pháp mã hóa dữ liệu nhạy cảm

2.

Tầm quan trọng của định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Giảm chi phí quản lý hệ thống mạng

b)

Giúp tăng tốc độ mạng

c)

Làm cho hệ thống mạng phức tạp hơn

d)

Xác định và đảm bảo danh tính của cá nhân hoặc tổ chức khi tham gia trực tuyến

3.

Định danh trên không gian mạng hỗ trợ các tổ chức như thế nào?

a)

Giúp các tổ chức tiết kiệm điện năng

b)

Giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Hỗ trợ xác thực danh tính, bảo vệ thông tin và giảm thiểu rủi ro bảo mật

d)

Giảm số lượng người dùng truy cập

4.

Địa chỉ IP có thể giúp gì trong quản lý danh tính?

a)

Quản lý băng thông mang

b)

Mã hóa các tệp tin

c)

Xác định nguồn gốc kết nối của người dùng

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

5.

Đâu là một ví dụ phổ biến của mã định danh số hóa?

a)

Địa chỉ nhà

b)

Số điện thoại di động.

c)

Số chứng minh thư nhân dân hoặc số thẻ căn cước công dân

d)

Hình ảnh chân dung

6.

Địa chỉ IP được phân loại thành mấy loại chính?

a)

IPv4 và IPv5

b)

IPv5 và IPv6

c)

IPv2 và IPv3

d)

IPv4 và IPv6

7.

Chứng chỉ số thường được cấp bởi ai?

a)

Tổ chức cấp chứng chỉ (Certificate Authority - CA)

b)

Người dùng cá nhân (User)

c)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

d)

Quản trị viên mạng (Administrator)

8.

Yếu tố nào sau đây có thể được xem là thông tin định danh cá nhân?

a)

Địa chỉ IP

b)

Số thẻ căn cước công dân

c)

Tên tệp tin

d)

Địa chỉ email

9.

Một lợi ích của việc sử dụng dấu vân tay thiết bị là gì?

a)

Nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Dễ dàng phân phối tập tin

c)

Giảm bớt dung lượng bộ nhớ

d)

Nhận dạng chính xác thiết bị mà người dùng sử dụng

10.

Đâu là một ví dụ của định danh trên không gian mạng?

a)

Địa chỉ IP của máy tính

b)

Mã PIN của điện thoại

c)

Dung lượng ổ đĩa cứng

d)

Tên file trên máy tính

11.

Đâu là một lợi ích của việc xác thực định danh trên không gian mạng?

a)

Giảm dung lượng dữ liệu được truyền đi

b)

Làm giảm số lượng người truy cập vào hệ thống

c)

Ngăn chặn truy cập trái phép và tăng cường bảo mật cho thông tin cá nhân và doanh nghiệp

d)

Đảm bảo rằng không có ai bị mất kết nối

12.

Một trong những công nghệ phổ biến để xác thực định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Định dạng tài liệu PDF

b)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

c)

Dọn dẹp bộ nhớ cache

d)

Nén tập tin

13.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác thực định danh trên không gian mạng?

a)

Nén dữ liệu

b)

Thay đổi giao thức truyền tải

c)

Quét mã QR

d)

Xác thực qua mật khẩu và sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt)

14.

Vai trò chính của địa chỉ IP trong việc xác thực là gì?

a)

Xác định vị trí địa lý của người dùng

b)

Giảm thiểu dung lượng bộ nhớ

c)

Xác định thiết bị và kết nối của người dùng trên mạng

d)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

15.

Chứng chỉ số là gi?

a)

Một khóa giải mã dữ liệu

b)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

c)

Một tệp tin điện tử chứa thông tin xác thực và chứng nhận của một thực thể số

d)

Tài liệu giấy chứng nhận danh tính

16.

Tại sao mã định danh số hóa quan trọng trong việc xác thực?

a)

Tăng cường dung lượng mạng

b)

Chuyển đổi dữ liệu thành các định dạng khác nhau

c)

Giúp xác định danh tính của cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường số

d)

Đảm bảo tính đồng nhất của giao diện người dùng

17.

Vai trò của dấu vân tay thiết bị trong xác thực là gi?

a)

Giảm thiểu lỗi mạng

b)

Tăng băng thông mạng

c)

Bảo vệ thông tin khỏi mã độc

d)

Nhận diện và xác thực thiết bị duy nhất của người dùng

18.

Các thông tin định danh cá nhân bao gồm những yếu tố nào?

a)

Địa chỉ IP và email

b)

Mật khẩu và mã PIN

c)

Địa chỉ MAC và tên máy tính

d)

Tên, số chứng minh thư, và ngày sinh

19.

Vai trò của mã định danh số hóa trong bảo mật là gì?

a)

Giúp xác thực danh tính và hạn chế gian lận trên không gian mạng

b)

Tăng hiệu suất hệ thống

c)

Giảm băng thông mạng

d)

Tăng khả năng truyền tải dữ liệu

20.

Tại sao cần phải xác thực định danh khi truy cập vào các dịch vụ trực tuyến?

a)

Để xác nhận người dùng là cá nhân hoặc tổ chức hợp pháp và ngăn chặn lừa đảo

b)

Để tăng băng thông truyền tải

c)

Để đảm bảo tốc độ truy cập cao hơn

d)

Để giảm chi phí mạng

21.

Định danh trên không gian mạng có vai trò quan trọng nhất trong trường hợp nào?

a)

Giảm số lượng người dùng trực tuyến

b)

Tăng dung lượng bộ nhớ

c)

Đảm bảo tốc độ truyền tải cao hơn

d)

Đảm bảo danh tính và an toàn khi truy cập các dịch vụ tài chính trực tuyến

22.

Dấu vân tay thiết bị là gi?

a)

Chứng chỉ số của người dùng

b)

Mã PIN của điện thoại

c)

Tập hợp các đặc điểm định danh duy nhất của một thiết bị

d)

Một đoạn mà ngẫu nhiên do người dùng tạo ra

23.

Vai trò của chứng chỉ số trong quản lý danh tính là gì?

a)

Nén dữ liệu trước khi gửi

b)

Xác minh nguồn gốc của email

c)

Xác nhận danh tính của người dùng hoặc thiết bị trên môi trường số

d)

Giảm thiếu lỗi trong truyền tải dữ liệu

24.

Mã định danh số hóa là gì?

a)

Chuỗi ký tự được mã hóa từ ảnh chụp cá nhân

b)

Mã truy cập vào hệ thống

c)

Dãy số hoặc mã duy nhất đại diện cho danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức

d)

Tên đăng nhập của người dùng

25.

Câu 25: Dấu vân tay thiết bị bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các tệp tin trên máy tính

b)

Cấu hình phần cứng, hệ điều hành, và các cài đặt của thiết bị

c)

Mã định danh và tên đăng nhập

d)

Địa chỉ IP và mật khẩu

26.

Câu 26: Phương thức xác thực nào sử dụng địa chỉ IP?

a)

Quét mã QR

b)

Xác thực qua mật khẩu

c)

Xác thực vị trí địa lý dựa trên địa chỉ IP

d)

Xác thực sinh trắc học

27.

Câu 27: Phương thức xác thực nào có thể sử dụng chứng chỉ số?

a)

Tên người dùng

b)

Mật khẩu đơn giản

c)

Mã PIN

d)

Xác thực SSL/TLS trên các trang web

28.

Câu 28. Đâu là một rủi ro khi không có hệ thống định danh trên không gian mạng?

a)

Mất khả năng sao lưu dữ liệu

b)

Giảm bang thông mạng

c)

Nguy cơ bị giả mạo danh tính và truy cạap trái phép vào dữ liệu

d)

Tang chi phí lưu trữ

29.

Câu 29. Địa chỉ IP là gì?

a)

Phương thức xác thực bằng sinh trắc học

b)

Mật khẩu cá nhân của người dùng

c)

Một phương thức mã hoá dữ liệu

d)

Địa chỉ định danh của thiết bị trong mạng

30.

Câu 1: Một phương pháp bảo vệ thông tin cá nhân trong giao dịch trực tuyến là gì?

a)

Lưu mật khẩu vào trình duyệt

b)

Không sử dụng mật khẩu

c)

Sử dụng HTTPS và xác thực 2 yếu tố

d)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

31.

Câu 2: Công cụ nào giúp người dùng lưu trữ và quản lý nhiều mật khẩu an toàn?

a)

Ứng dụng ghi chú

b)

Trình duyệt web

c)

Bộ nhớ máy tính

d)

Trình quản lý mật khẩu

32.

Câu 3: Để bảo vệ thông tin cá nhân khi đăng nhập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, người dùng nên?

a)

Dùng cùng một mật khẩu với tài khoản mạng xã hội

b)

Lưu mật khẩu trong trình duyệt

c)

Chia sẻ mật khẩu với người thân

d)

Sử dụng mặt khẩu mạnh và xác thực 2 yếu tố

33.

Câu 4: Một trong những lợi ích của mã hóa dữ liệu là?

a)

Giảm chi phí lưu trữ

b)

Bảo vệ dữ liệu ngay cả khi bị đánh cắp

c)

Đơn giản hóa việc truyền dữ liệu

d)

Tăng tốc độ tải dữ liệu

34.

Trong xác thực 2 yếu tố, yếu tố thứ hai thường là

a)

Địa chỉ IP

b)

Câu hỏi bảo mật

c)

Họ và tên

d)

Mã xác nhận từ ứng dụng hoặc SMS

35.

Xác thực 2 yếu tố (2FA) thường sử dụng những gì ngoài mật khẩu để bảo vệ tài khoản?

a)

Tên đăng nhập

b)

Khóa bảo mật hoặc mã xác minh từ thiết bị khác

c)

Câu hỏi bảo mật

d)

Lịch sử duyệt web

36.

Mục đích chính của các quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân là gi?

a)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

b)

Tăng doanh thu cho các công ty

c)

Bảo vệ quyền riêng tư của người dùng

d)

Giúp người dùng chia sẻ dữ liệu dễ dàng hơn

37.

Việc sử dụng mật khẩu mạnh và khác nhau cho mỗi tài khoản giúp giảm thiểu nguy cơ nào?.

a)

Tài khoản bị xóa

b)

Tài khoản bị truy cập trái phép khi mật khẩu bị lộ

c)

Tăng khả năng quên mật khẩu

d)

Đơn giản hóa quản lý tài khoản

38.

Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Mạng Wi-Fi công cộng

c)

Trình quản lý mật khẩu.

d)

Xác thực 2 yếu tố

39.

Đạo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của Nga có tên là

a)

Lei Geral de Proteção de Dados (LGPD)

b)

Federal Law on Personal Data (FZ-152)

c)

Health Insurance Portability and Accountability Act (HIPAA)

d)

General Data Protection Regulation (GDPR)

40.

Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của Trung Quốc được gọi là gi?

a)

Lei Geral de Proteção de Dados (LGPD)

b)

California Consumer Privacy Act (CCPA)

c)

General Data Protection Regulation (GDPR)

d)

Personal Information Protection Law (PIPL)

41.

Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh Châu Âu được biết đến với tên gọi nào?

a)

Health Insurance Portability and Accountability Act (HIPAA)

b)

General Data Protection Regulation (GDPR)

c)

Payment Card Industry Data Security Standard (PCI DSS)

d)

California Consumer Privacy Act (CCPA)

42.

Vai trò của hệ thống quản lý danh tính và truy cập trong bảo vệ thông tin cá nhân là gi?

a)

Quản lý quyền truy cập vào dữ liệu

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Thay đổi cấu hình hệ thống

43.

Vai trò của thông tin cá nhân nhận dạng (PII) trong môi trường trực tuyến là gì?

a)

Tối ưu hóa tốc độ mạng

b)

Giúp xác định danh tính cá nhân và bảo vệ quyền riêng tư

c)

Đảm bảo các ứng dụng chạy mượt mà hơn

d)

Tăng dung lượng lưu trữ trên máy chủ

44.

Vai trò của mã hóa dữ liệu trong bảo vệ thông tin cá nhân là gì?

a)

Giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu

c)

Chia sẻ dữ liệu với người dùng khác dễ dàng hơn

d)

Đơn giản hóa quy trình đăng nhập

45.

Trong các phương pháp sau, phương pháp nào giúp bảo vệ thông tin cá nhân bằng cách biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Xác thực 2 yếu tố

d)

Quản lý quyền truy cập

46.

Tại sao bảo mật thông tin cá nhân nhận dạng (PII) quan trọng?

a)

Giúp giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

b)

Tối đa hóa hiệu năng hệ thống

c)

Tăng cường khả năng phát tán dữ liệu

d)

Để bảo vệ người dùng khỏi các nguy cơ lạm dụng và xâm phạm quyền riêng tư

47.

Thông tin nào dưới đây được xem là thông tin cá nhân nhận dạng (PII)?

a)

Hệ điều hành của thiết bị

b)

Địa chỉ IP của mạng nội bộ

c)

Tên công ty

d)

Địa chỉ nhà

48.

Mật khẩu mạnh thường bao gồm các thành phần nào sau đây?

a)

Gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

b)

Chỉ gồm chữ thường

c)

Chỉ bao gồm các ký tự số

d)

Gồm ngày sinh

49.

Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân bằng cách yêu cầu thêm một lớp xác thực sau khi nhập mật khẩu?

a)

Xác thực 2 yếu tố (FA)

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Quản lý quyền truy cập

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh

50.

Đâu là một ví dụ về PII mà tổ chức cần bảo vệ?

a)

Phiên bản phần mềm

b)

Tên miền website

c)

Số tài khoản ngân hàng của khách hàng

d)

Cấu trúc mạng

51.

Để giảm nguy cơ bị truy cập trái phép, biện pháp nào dưới đây nên được áp dụng cho tài khoản trực tuyến?

a)

Sử dụng chung mật khẩu cho tất cả các tài khoản

b)

Xác thực 2 yếu tố (2FA)

c)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

d)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

52.

Một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ thông tin cá nhân là sử dụng mật khẩu mạnh. Điều nào dưới đây được coi là một mật khẩu mạnh?

a)

P@ssword!9

b)

12345678

c)

Password

d)

Abc@123

53.

Khi nào nên thay đổi mật khẩu để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Mỗi 2 năm

b)

Khi hết hạn tài khoản

c)

Khi nghi ngờ tài khoản bị xâm phạm

d)

Chỉ khi được yêu cầu

54.

Công cụ nào giúp người dùng lưu trữ và quản lý nhiều mật khẩu an toàn?

a)

Bộ nhớ máy tính

b)

Ứng dụng ghi chú

c)

Trình quản lý mật khẩu

d)

Trình duyệt web

55.

Một trong những lợi ích của mã hóa dữ liệu là

a)

Tăng tốc độ tải dữ liệu

b)

Bảo vệ dữ liệu ngay cả khi bị đánh cắp

c)

Giảm chi phí lưu trữ

d)

Đơn giản hóa việc truyền dữ liệu

56.

Trong xác thực 2 yếu tố, yếu tố thứ hai thường là

a)

Mã xác nhận từ ứng dụng hoặc SMS

b)

Họ và tên

c)

Địa chỉ IP

d)

Câu hỏi bảo mật

57.

Mã số thuế cá nhân thuộc loại thông tin nào ?

a)

Thông tin không liên quan đến cá nhân

b)

Thông tin cá nhân nhận dạng

c)

Thông tin công khai

d)

Thông tin cơ sở dữ liệu

58.

Các thông tin định danh cá nhân bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tên, số chứng minh thư, và ngày sinh

b)

Địa chỉ IP và email

c)

Địa chỉ MAC và tên máy tính

d)

Mật khẩu và mã PIN

59.

Địa chỉ IP có thể giúp gì trong quản lý danh tính?

a)

Quản lý băng thông mạng

b)

Xác định nguồn gốc kết nối của người dùng

c)

Mã hóa các tệp tin

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

60.

Dấu vân tay thiết bị bao gồm những yếu tố nào?

a)

Cấu hình phần cứng, hệ điều hành, và các cài đặt của thiết bị

b)

Các tệp tin trên máy tính

c)

Mã định danh và tên đăng nhập

d)

Địa chỉ IP và mật khẩu

61.

Phương thức xác thực nào có thể sử dụng chứng chỉ số?

a)

Mật khẩu đơn giản

b)

Xác thực SSL/TLS trên các trang web

c)

Mã PIN

d)

Tên người dùng

62.

Địa chỉ IP được phân loại thành mấy loại chính?

a)

IPv2 và IPv3

b)

IPv4 và IPv6

c)

IPv5 và IPv6

d)

IPv4 và IPv5

63.

Chứng chỉ số thường được cấp bởi ai?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

b)

Tổ chức cấp chứng chỉ (Certificate Authority - CA)

c)

Người dùng cá nhân (User)

d)

Quản trị viên mạng (Administrator)

64.

Vai trò của mã định danh số hóa trong bảo mật là gì?

a)

Giúp xác thực danh tính và hạn chế gian lận trên không gian mạng

b)

Tăng hiệu suất hệ thống

c)

Giảm băng thông mạng

d)

Tăng khả năng truyền tải dữ liệu

65.

Yếu tố nào sau đây có thể được xem là thông tin định danh cá nhân?

a)

Địa chỉ IP

b)

Số thẻ căn cước công dân

c)

Địa chỉ email

d)

Tên tệp tin

66.

Một lợi ích của việc sử dụng dấu vân tay thiết bị là gì?

a)

Nhận dạng chính xác thiết bị mà người dùng sử dụng

b)

Dễ dàng phân phối tệp tin

c)

Giảm bớt dung lượng bộ nhớ

d)

Nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu

67.

Phương thức xác thực nào sử dụng địa chỉ IP?

a)

Quét mã QR

b)

Xác thực vị trí địa lý dựa trên địa chỉ IP

c)

Xác thực qua mật khẩu

d)

Xác thực sinh trắc học

68.

Tại sao các doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thông tin trong chuyển đổi số?

a)

Để giảm thiểu chi phí vận hành hệ thống số

b)

Để tăng cường khả năng kết nối với các đối tác toàn

c)

Để tăng cường giao tiếp giữa các bộ phận

d)

Để tuân thủ các quy định pháp lý và bảo vệ dữ liệu trong môi trường số

69.

Một trong những yêu cầu quan trọng để chính sách an toàn thông tin có thể được áp dụng hiệu quả là gì?

a)

Chính sách phải có tính khả thi về tài chính

b)

Chính sách phải do lãnh đạo công ty quyết định

c)

Chính sách cần có khả năng phổ biến rộng rãi

d)

Chính sách cần được thực hiện trong một thời gian ngắn.

70.

Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa luật và đạo đức?

a)

Luật được thực thi bởi cơ quan chính quyền, còn đạo đức không

b)

Luật không thể thay đổi theo thời gian

c)

Đạo đức luôn được luật hóa

d)

Đạo đức có thể bị phạt tiền

71.

Đạo đức trong an toàn thông tin thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Các quy định pháp lý quốc tế

b)

Các đặc điểm văn hóa

c)

Mức độ thu nhập của nhân viên

d)

Tính chất của công việc

72.

Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa luật và đạo đức?

a)

Đạo đức có thể bị phạt tiền

b)

Đạo đức luôn được luật hóa

c)

Luật không thể thay đổi theo thời gian

d)

Luật được thực thi bởi cơ quan chính quyền, còn đạo đức không

73.

Một hành vi được cho phép trong một quốc gia có thể được xem là vi phạm đạo đức ở quốc gia khác do

a)

Sự khác biệt về văn hóa

b)

Quy định pháp luật giống nhau ở mọi quốc gia

c)

Quy tắc ứng xử của tổ chức ISSA

d)

Yêu cầu của Bộ Quy tắc 10 điểm

74.

Khác biệt giữa đạo đức và luật trong an toàn thông tin thể hiện như thế nào?

a)

Đạo đức là các quy định pháp lý được các cơ quan chính quyền xây dựng

b)

Luật có thể thay đổi nhanh chóng, còn đạo đức không thay đổi

c)

Đạo đức áp dụng trong mọi quốc gia, còn luật chỉ áp dụng trong

d)

Đạo đức không thể bị phạt bởi cơ quan chính quyền, trong khi luật một quốc gia có thể bị xử lý bởi cơ quan này

75.

Nhân viên đảm bảo an toàn thông tin phải nắm vững điều gì trong môi trường pháp lý?

a)

Các xu hướng công nghệ mới

b)

Quy định về tiền lương và phúc lợi

c)

Các báo cáo tài chính của tổ chức

d)

Các luật và quy định liên quan đến an toàn thông tin

76.

Một trong các biện pháp cần thiết để chính sách an toàn thông tin được nhân viên thực hiện nghiêm túc là gì?

a)

Đưa ra hình thức khen thưởng cho những người thực hiện tốt chính

b)

Chỉ cần có một số buổi họp ngắn gọn để thông báo chính sách sách

c)

Áp dụng các biện pháp xử phạt ngay lập tức khi có vi phạm

d)

Tổ chức các khóa học đào tạo về luật và đạo đức an toàn thông tin cho nhân viên

77.

Các khâu trong quá trình quản lý an toàn thông tin bao gồm

a)

Xác định mục đích và đánh giá rủi

b)

Đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

c)

Xác định mục đích, đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

d)

Xác định mục đích, xây dựng hồ sơ rủi ro, đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

78.

Tài sản an toàn thông tin có thể bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Chi phần cứng và phần mềm

b)

Chỉ thông tin và phần mềm

c)

Chi phần cứng và thông tin

d)

Phần cứng, phần mềm, thông tin

79.

Chính sách an toàn thông tin trong tổ chức phải được nghiên cứu và soạn thảo như thế nào?

a)

Lấy ý kiến từ các nhân viên

b)

Chỉ cần đơn giản và dễ hiểu

c)

Kỹ lưỡng, đầy đủ và công bằng

d)

Thực hiện nhanh chóng để kịp thời

80.

Luật an toàn thông tin mạng quy định về vấn đề nào trong CHƯƠNG IV?

a)

Kinh doanh sản phẩm dịch vụ an toàn thông tin mạng

b)

Quản lý tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và đánh giá hợp chuẩn, hợp quy về an toàn thông tin mạng

c)

Bảo vệ thông tin cá nhân

d)

Phát triển nguồn nhân lực an toàn thông tin mạng

81.

CHƯƠNG II của Luật an toàn thông tin mạng quy định về vấn đề gì?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân và bảo và hệ thống thông tin mạng

b)

Quản lý nhà nước về an toàn thông tin mạng

c)

Mật mã dân sự

d)

Kinh doanh sản phẩm an toàn thông tin mạng

82.

Luật an toàn thông tin mạng áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Các cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam và các tổ chức nước ngoài có liên quan đến an toàn thông tin mạng tại Việt Nam

b)

Chỉ áp dụng cho các tổ chức trong nước

c)

Chỉ áp dụng cho các tổ chức nước ngoài

d)

Chỉ áp dụng cho các cá nhân trong nước

83.

Chương III của Luật An toàn thông tin mạng Việt Nam quy định về vấn đề gì?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân trên các nền tảng mạng xã hội

b)

Quản lý và bảo vệ dữ liệu trong các hệ thống thông tin quốc gia

c)

Quy định về việc sử dụng mật mã

d)

Mật mã dân sự và các quy định trong hệ thống an ninh quốc gia liên quan đến kinh doanh, xuất nhập khẩu sản phẩm mật mã dân sự

84.

Nội dung chính của CHƯƠNG VI trong Luật an toàn thông tin mạng là gì?

a)

Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật an toàn thông tin mạng

b)

Phát triển nguồn nhân lực an toàn thông tin mạng

c)

Kinh doanh sản phẩm dịch vụ an toàn thông tin mạng

d)

Quản lý nhà nước về an toàn thông tin mạng

85.

Việc giáo dục ý thức về luật pháp và đạo đức an toàn thông tin cho nhân viên có mục đích gì?

a)

Tăng hiệu suất công việc

b)

Cải thiện khả năng giao tiếp của nhân viên

c)

Giảm chi phí công nghệ

d)

Đảm bảo nhân viên sử dụng công nghệ đúng mục đích

86.

Cách nào giúp đảm bảo nhân viên hiểu và thực hiện đúng các chính sách an toàn thông tin trong tổ chức?

a)

Chính sách phải được in ra và phát trực tiếp cho nhân viên

b)

Chính sách phải được thực hiện chỉ một lần trong năm

c)

Chính sách không cần phải được cập nhật thường xuyên

d)

Chính sách phải được giải thích rõ ràng và có thể truy cập dễ dàng

87.

Chính sách an toàn thông tin trong tổ chức cần có yêu cầu gì để đảm bảo sự hiệu quả?

a)

Chính sách cần được xây dựng

b)

Chính sách cần được thực hiện riêng cho từng bộ phận đồng đều, bình đẳng và nhất quán

c)

Chính sách phải được áp dụng cho tất cả các công ty đối tác

d)

Chính sách chỉ áp dụng cho các nhân viên có vai trò quản lý

88.

Quản lý an toàn thông tin nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo bảo vệ tài sản an toàn thông tin với chi phí thấp nhất

b)

Đảm bảo các tài sản an toàn thông tin được bảo vệ đầy đủ với chi phí phù hợp

c)

Chỉ bảo vệ thông tin khách hàng và nhà cung cấp

d)

Đảm bảo bảo vệ phần cứng và phần mềm

89.

Quản lý an toàn thông tin cần trả lời những câu hỏi nào ?

a)

Những biện pháp nào cần htuwjc hiện để ứng phó với đe doạ

b)

Những tài sản nào cần bảo vệ, những đe doạ nào có thể có, và những biện pháp có thể thực hiện để ứng phó với đe doạ đó

c)

Những tài sản nào cần bảo vệ, các đe doạ nào có thể có, và những biện pháp nào để bảo vệ tài sản

d)

Những tài sản nào cần bảo vệ và những đ

90.

Các tiêu chuẩn an toàn thông tin đóng vai trò quan trọng như thế nào trong quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp?

a)

Tăng cường sự hợp tác giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

b)

Giảm chi phí trong quá trình trình chuyển đổi số

c)

Đảm bảo sự bảo mật và toàn vẹn dữ liệu khi triển khai các hệ thống số hoá

d)

Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng

91.

Công ty MNO phát triển một nền tảng thương mại điện tử cho phép người dùng đăng ký tài khoản và lưu trữ thông tin thanh toán. Sau khi nhận được thông báo từ một khách hàng về việc tài khoản của họ bị xâm phạm và dữ liệu cá nhân bị rò rỉ, công ty không thông báo ngay cho cơ quan chức năng mà chỉ kiểm tra và xử lý sự cố sau một tuần. Trong trường hợp này, công ty MNO có vi phạm Luật An toàn thông tin mạng không?

a)

Không vi phạm luật vì công ty không nhận thấy mức độ nghiêm trọng của sự cố

b)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng vì công ty không thể đảm bảo tính an toàn cho người dùng của mình

c)

Không vi phạm luật vì công ty đã xử lý sự cố, không cần thông báo ngay cho cơ quan chức năng.

d)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng vì không thông báo ngay cho cơ quan chức năng khi xảy ra sự cố xâm phạm dữ liệu cá nhân

92.

A là nhân viên kinh doanh của công ty viễn thông X. A được cấp trên giao cho dữ liệu của khách hàng (là các thông tin riêng) đã mua hàng tại cửa hàng nhằm phục vụ cho công việc hậu bán hàng. B là bạn của A, có đề nghị A bán lại các thông tin về khách hàng với một mức phí cao. A đã đồng ý bán và chuyển giao các thông tin mình có cho B. Câu hỏi: Nếu hành động của A bị phát hiện và xử lý, các bên liên quan (công ty, khách hàng) sẽ bị ảnh hưởng như thế nào theo Luật An toàn thông tin mạng?

a)

Khách hàng sẽ được thông báo nhưng không có hậu quả gì nghiêm trọng

b)

Công ty có thể bị phạt nặng vì để xảy ra rủi ro về dữ liệu của khách hàng, và A có thể bị xử lý hình sự

c)

Công ty sẽ không bị xử phạt, chỉ A bị xử lý về hành vi bán thông tin

d)

A có thể bị phạt hành chính nhưng không ảnh hưởng đến công ty và khách hàng

93.

Công ty ABC đang phát triển một hệ thống mạng nội bộ để lưu trữ và quản lý thông tin nhạy cảm của khách hàng. Hệ thống này sử dụng các thiết bị bảo mật và phần mềm chống tấn công, nhưng công ty không có đội ngũ chuyên gia an ninh mạng và chưa thực hiện các bài kiểm tra bảo mật định kỳ. Trong trường hợp này, công ty có vi phạm các quy định của Luật An toàn thông tin mạng không?

a)

Vi phạm luật vì không thực hiện các biện pháp bảo vệ, kiểm tra an toàn thông tin định kỳ

b)

Vi phạm luật vì công ty chưa có đội ngũ chuyên gia an ninh mạng

c)

Không vi phạm luật vì công ty đã thực hiện các biện pháp bảo mật cần thiết

d)

Không vi phạm luật vì công ty đã triển khai các biện pháp bảo mật cơ bản

94.

Trong tình huống sau, hành động của B khi sử dụng tài khoản mạng xã hội Facebook để đăng tải các thông tin cá nhân về A như tính cách, đặc điểm trên cơ thể, gia đình A và nói xấu A là vi phạm những quy định pháp luật nào? Hãy chọn câu trả lời đúng nhất.

a)

Vi phạm quyền bảo vệ danh dự và uy tín của A theo các quy định về quyền cá nhân

b)

Không vi phạm pháp luật vì thông tin chia sẻ là công khai trên mạng xã hội

c)

Vi phạm quyền riêng tư của A và có thể bị truy cứu trách nhiệm theo Luật An ninh mạng

d)

Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của A vì đã sử dụng thông tin cá nhân của A mà không c

95.

Câu 28: Nam là sinh viên trường Đại học A, do thiếu tiền học và sinh hoạt Nam đã tham gia vào các nhóm trên mạng để tìm việc làm thêm. Nam được một tài khoản ẩn danh từ nước ngoài giới thiệu một công việc, tạo các tài khoản giả mạo để đăng bài lên các nền tảng mạng xã hội với thù lao rất cao. Nội dung của các bài đăng xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; thổi phồng những hạn chế, yếu kém trong quản lý, những sơ hở, thiếu sót trong thực hiện chính sách, pháp luật hoặc những vụ việc phức tạp nảy sinh trong lĩnh vực dân tộc, tôn giáo. Hãy cho biết quan điểm của em về hành động của Nam trong tình huống trên?

a)

Nam không vi phạm pháp luật vì anh ấy chi làm việc theo yêu cầu của người khác và không có ý định xấu

b)

Nam có quyền tham gia công việc này vì đây là quyền tự do ngôn luận trên mạng xã hội

c)

Nam chỉ phạm tội nếu bài viết của anh ấy gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội

d)

Nam đã vi phạm pháp luật vi hành động xuyên tạc thông tin trên mạng xã hội có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh quốc gia và trật tự xã hội

96.

Câu 29. Công ty XYZ đang phát triển một ứng dụng di động sử dụng mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin người dùng. Ứng dụng này sẽ sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh để bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng. Tuy nhiên, công ty chưa đăng ký và nhận giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự. Trong trường hợp này, công ty XYZ có vi phạm Luật An toàn thông tin mạng không? Nếu có, công ty cần thực hiện những bước nào để đảm bảo tuân thủ pháp luật?

a)

Công ty không cần phải làm gì thêm vì việc sử dụng mã hóa không phải là hành vi yêu cầu giấy phép.

b)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng vì công ty không có giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự. Công ty cần đăng ký và xin giấy phép để hợp pháp hóa việc sử dụng mật mã dân sự

c)

Vi phạm Luật An toàn thông tin mạng nếu công ty sử dụng sản phẩm mật mã quân sự. Công ty cần thay thế bằng mật mã dân sự và đăng kýngiấy phép kinh doanh.

d)

Không vi phạm luật vì công ty chỉ sử dụng mật mã dân sự trong ứng dụng của mình.

97.

Tại sao các doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thông tin trong chuyển đổi số?

a)

Để giảm thiểu chi phí vận hành hệ thống số

b)

Để tăng cường khả năng kết nối với các đối tác toàn

c)

Để tăng cường giao tiếp giữa các bộ phận

d)

Để tuân thủ các quy định pháp lý và bảo vệ dữ liệu trong môi trường số

98.

Một trong những yêu cầu quan trọng để chính sách an toàn thông tin có thể được áp dụng hiệu quả là gì?

a)

Chính sách phải có tính khả thi về tài chính

b)

Chính sách phải do lãnh đạo công ty quyết định

c)

Chính sách cần có khả năng phổ biến rộng rãi

d)

Chính sách cần được thực hiện trong một thời gian ngắn.

99.

Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa luật và đạo đức?

a)

Luật được thực thi bởi cơ quan chính quyền, còn đạo đức không

b)

Luật không thể thay đổi theo thời gian

c)

Đạo đức luôn được luật hóa

d)

Đạo đức có thể bị phạt tiền

100.

Đạo đức trong an toàn thông tin thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Các quy định pháp lý quốc tế

b)

Các đặc điểm văn hóa

c)

Mức độ thu nhập của nhân viên

d)

Tính chất của công việc

101.

Đạo đức trong an toàn thông tin thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Các quy định pháp lý quốc tế

b)

Các đặc điểm văn hóa

c)

Mức độ thu nhập của nhân viên

d)

Tính chất của công việc

102.

Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa luật và đạo đức?

a)

Đạo đức có thể bị phạt tiền

b)

Đạo đức luôn được luật hóa

c)

Luật không thể thay đổi theo thời gian

d)

Luật được thực thi bởi cơ quan chính quyền, còn đạo đức không

103.

Một hành vi được cho phép trong một quốc gia có thể được xem là vi phạm đạo đức ở quốc gia khác do

a)

Sự khác biệt về văn hóa

b)

Quy định pháp luật giống nhau ở mọi quốc gia

c)

Quy tắc ứng xử của tổ chức ISSA

d)

Yêu cầu của Bộ Quy tắc 10 điểm

104.

Khác biệt giữa đạo đức và luật trong an toàn thông tin thể hiện như thế nào?

a)

Đạo đức là các quy định pháp lý được các cơ quan chính quyền xây dựng

b)

Luật có thể thay đổi nhanh chóng, còn đạo đức không thay đổi

c)

Đạo đức áp dụng trong mọi quốc gia, còn luật chỉ áp dụng trong

d)

Đạo đức không thể bị phạt bởi cơ quan chính quyền, trong khi luật một quốc gia có thể bị xử lý bởi cơ quan này

105.

Nhân viên đảm bảo an toàn thông tin phải nắm vững điều gì trong môi trường pháp lý?

a)

Các xu hướng công nghệ mới

b)

Quy định về tiền lương và phúc lợi

c)

Các báo cáo tài chính của tổ chức

d)

Các luật và quy định liên quan đến an toàn thông tin

106.

Một trong các biện pháp cần thiết để chính sách an toàn thông tin được nhân viên thực hiện nghiêm túc là gì?

a)

Đưa ra hình thức khen thưởng cho những người thực hiện tốt chính

b)

Chỉ cần có một số buổi họp ngắn gọn để thông báo chính sách sách

c)

Áp dụng các biện pháp xử phạt ngay lập tức khi có vi phạm

d)

Tổ chức các khóa học đào tạo về luật và đạo đức an toàn thông tin cho nhân viên

107.

Các khâu trong quá trình quản lý an toàn thông tin bao gồm

a)

Xác định mục đích và đánh giá rủi

b)

Đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

c)

Xác định mục đích, đánh

108.

Các khâu trong quá trình quản lý an toàn thông tin bao gồm

a)

Xác định mục đích và đánh giá rủi

b)

Đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

c)

Xác định mục đích, đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

d)

Xác định mục đích, xây dựng hồ sơ rủi ro, đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp kiểm soát

109.

Tài sản an toàn thông tin có thể bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Chi phần cứng và phần mềm

b)

Chỉ thông tin và phần mềm

c)

Chi phần cứng và thông tin

d)

Phần cứng, phần mềm, thông tin

110.

Chính sách an toàn thông tin trong tổ chức phải được nghiên cứu và soạn thảo như thế nào?

a)

Lấy ý kiến từ các nhân viên

b)

Chỉ cần đơn giản và dễ hiểu

c)

Kỹ lưỡng, đầy đủ và công bằng

d)

Thực hiện nhanh chóng để kịp thời

111.

Luật an toàn thông tin mạng quy định về vấn đề nào trong CHƯƠNG IV?

a)

Kinh doanh sản phẩm dịch vụ an toàn thông tin mạng

b)

Quản lý tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và đánh giá hợp chuẩn, hợp quy về an toàn thông tin mạng

c)

Bảo vệ thông tin cá nhân

d)

Phát triển nguồn nhân lực an toàn thông tin mạng

112.

CHƯƠNG II của Luật an toàn thông tin mạng quy định về vấn đề gì?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân và bảo và hệ thống thông tin mạng

b)

Quản lý nhà nước về an toàn thông tin mạng

c)

Mật mã dân sự

d)

Kinh doanh sản phẩm an toàn thông tin mạng

113.

Luật an toàn thông tin mạng áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Các cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam và các tổ chức nước ngoài có liên quan đến an toàn thông tin mạng tại Việt Nam

b)

Chỉ áp dụng cho các tổ chức trong nước

c)

Chỉ áp dụng cho các tổ chức nước ngoài

d)

Chỉ áp dụng cho các cá nhân trong nước

114.

Vai trò của nhân viên đảm bảo an toàn thông tin trong tổ chức là gì ?

a)

Chỉ giúp bảo vệ thông tin cá nhân

b)

Giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho hệ thống

c)

 Chịu trách nhiệm về pháp lý

d)

 Cập nhật các chính sách an toàn thông tin