Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA BÀI CŨ BÀI 1 HSK 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

“旅游” nghĩa là gì?

a)

Học hành

b)

Làm việc

c)

Du lịch

d)

Nấu ăn

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cùng nhau"

a)

要

b)

为什么

c)

一起

d)

它

3.

Câu nào phủ định đúng cho cấu trúc với “要”?

a)

不学

b)

不会

c)

不想

d)

不去

4.

“为什么” nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Khi nào

c)

Ở đâu

d)

Tại sao

5.

“因为” được dùng để:

a)

Hỏi tại sao

b)

Trả lời cho câu hỏi “tại sao”

c)

Nói về thời tiết

d)

So sánh

6.

“要” nghĩa là gì?

a)

Đã từng

b)

Không thích

c)

Muốn, cần, phải

d)

Đang làm gì đó

7.

Pinyin của từ "旅游"

(a)  

8.

“五年多” có nghĩa là

a)

Hơn 5 năm

b)

Dưới 5 năm

c)

Gần 50 năm

d)

Hơn 50 năm

9.

“我最喜欢吃苹果。” → “最喜欢” nghĩa là

a)

Không thích

b)

Cũng yêu

c)

Yêu ít nhất

d)

Yêu thích nhất

10.

“眼睛” có nghĩa là gì?

a)

Mũi

b)

Mắt

c)

Tai

d)

Miệng

11.

Từ nào dùng để chỉ “nó” (không phải người)?

a)

她

b)

他

c)

它

d)

你

12.

“新” là từ dùng để miêu tả:

a)

Đồ vật cũ

b)

Màu sắc

c)

Thời tiết

d)

Sự mới mẻ

13.

“也” nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Cũng

c)

Vẫn

d)

Đều

14.

“踢足球” có nghĩa là gì?

a)

Chơi bóng bàn

b)

Đá bóng

c)

Bơi lội

d)

Chạy bộ

15.

“运动” là:

a)

Nghỉ ngơi

b)

Vận động/thể thao

c)

Du lịch

d)

Học hành

16.

“喜欢” nghĩa là gì?

a)

Chỉ

b)

Ghét

c)

Yêu thích

d)

Không thích

17.

“朋友” có nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Gia đình

c)

Bạn bè

d)

Bạn cùng

18.

“学习” có nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Học

d)

Chơi

19.

“家” có nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Trường học

c)

Công viên

d)

Chợ

20.

“书” có nghĩa là gì?

a)

Giấy

b)

Bảng

c)

Sách

d)

Bút