Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11: Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Ceiling /ˈsiː.lɪŋ/

Definition: The inside surface of a room that you can see when you look above you.

Example: The ceiling of the hall was painted with beautiful artwork.

a)

Trần nhà

b)

Tường nhà

c)

Sàn nhà

d)

Cửa sổ

2.

Building /ˈbɪl.dɪŋ/

a)

Tòa nhà

b)

Cầu

c)

Đường phố

d)

Công viên

3.

Design /dɪˈzaɪn/

a)

Thiết kế

b)

Xây dựng

c)

Phát triển

d)

Tổ chức

4.

Maintain /meɪnˈteɪn/

Definition: To keep something in good condition by checking or repairing it regularly.

Example: It's important to maintain your home’s heating system.

What is the meaning of 'maintain'?

a)

Bảo trì, duy trì

b)

Phá hủy, hủy hoại

c)

Thay đổi, biến đổi

d)

Ngừng lại, dừng lại

5.

Skyscraper /ˈskaɪˌskreɪ.pər/

a)

Tòa nhà chọc trời

b)

Nhà cao tầng

c)

Căn hộ

d)

Tòa nhà văn phòng

6.

Timber /ˈtɪm.bər/

Definition: Wood prepared for use in building.

Example: The cabin was built entirely of timber.

a)

Gỗ xây dựng

b)

Gỗ tự nhiên

c)

Gỗ công nghiệp

d)

Gỗ ép

7.

Install /ɪnˈstɔːl/

a)

Lắp đặt

b)

Cài đặt

c)

Thiết lập

d)

Sắp xếp

8.

Platform /ˈplæt.fɔːm/

a)

Bục, nền, sân ga

b)

Cầu, đường, bến

c)

Mái, tường, cửa

d)

Sàn, ghế, bàn

9.

Landmark /ˈlænd.mɑːk/

a)

Địa danh, điểm mốc

b)

Công trình kiến trúc

c)

Khu vực du lịch

d)

Bản đồ địa lý

10.

Decorate /ˈdek.ə.reɪt/

Definition: To make something look more attractive by putting things on it.

Example: They decorated the room for the birthday party.

What is the Vietnamese translation of 'decorate'?

a)

Trang trí

b)

Làm sạch

c)

Sắp xếp

d)

Tổ chức

11.

Conventional /kənˈven.ʃən.əl/

a)

Thông thường, truyền thống

b)

Hiện đại, đổi mới

c)

Khác biệt, độc đáo

d)

Tương lai, tiên tiến

12.

Concrete /ˈkɒŋ.kriːt/

Definition: A hard building material made by mixing cement, sand, small stones, and water.

Example: The foundation is made of reinforced concrete.

a)

Bê tông

b)

Gạch

c)

Thép

d)

Vữa

13.

Support /səˈpɔːt/

a)

Chống đỡ, hỗ trợ

b)

Cản trở, ngăn chặn

c)

Thúc đẩy, khuyến khích

d)

Bỏ rơi, từ bỏ

14.

Tension /ˈten.ʃən/

a)

Sự căng (về vật lý hoặc tâm lý)

b)

Sự thư giãn

c)

Sự co lại

d)

Sự nén lại

15.

Automate /ˈɔː.tə.meɪt/

a)

Tự động hóa

b)

Cơ khí hóa

c)

Thủ công

d)

Tự động điều chỉnh

16.

Construction /kənˈstrʌk.ʃən/

a)

Việc xây dựng

b)

Công trình

c)

Kiến trúc

d)

Xây dựng nhà

17.

Construct /kənˈstrʌkt/

a)

Xây dựng (kiến trúc lớn)

b)

Phá hủy (hủy hoại)

c)

Thiết kế (vẽ ra)

d)

Sửa chữa (chỉnh sửa)

18.

Disposable /dɪˈspəʊ.zə.bəl/

Definition: Intended to be thrown away after use.

Example: They used disposable plates at the picnic.

a)

Dùng một lần rồi bỏ

b)

Reusable and eco-friendly

c)

Made for long-term use

d)

Can be recycled after use

19.

Hoist /hɔɪst/

a)

Nâng lên (bằng dây hoặc máy móc)

b)

Hạ xuống (bằng dây hoặc máy móc)

c)

Di chuyển (bằng tay)

d)

Để lại (không di chuyển)

20.

Occupant /ˈɒk.jə.pənt/

a)

Người cư trú, người ở

b)

Người thuê nhà

c)

Người chủ

d)

Người khách