wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng anh

Total questions: 43

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

artist

a)

nghệ sĩ

b)

luật sư

2.

baker

a)

chính trị gia

b)

thợ nướng bánh

c)

ca sĩ

3.

diễn viên

a)

chef

b)

actor

c)

actress

d)

pear

4.

nhân viên thu ngân

a)

musician

b)

cashier

c)

lawyer

5.

chef

a)

bác sĩ

b)

người bán hoa

c)

đầu bếp

6.

doctor

a)

bác sĩ

b)

nhà kinh doanh

c)

cô giáo

7.

nhà kinh doanh

a)

doctor

b)

plumber

c)

entrepreneur

8.

nhân viên văn phòng

a)

lawyer

b)

office worker

c)

singer

9.

người bán hoa

a)

florist

b)

hairdresser

c)

musician

10.

luật sư

a)

florist

b)

doctor

c)

lawer

11.

ca sĩ

a)

delivery man

b)

singer

c)

butcher

12.

diễn viên hài

a)

chef

b)

plumber

c)

comedian

13.

quả dứa

(a)  

14.

nhạc sĩ

(a)  

15.

dược sĩ

(a)  

16.

butcher

a)

đầu bếp

b)

thợ cắt tóc

c)

người mổ thịt

17.

plumber

(a)  

18.

teacher

(a)  

19.

nhân viên giao hàng

(a)  

20.

lập trình viên

(a)  

21.

chính trị gia

(a)  

22.

accountant

a)

nhân viên thu ngân

b)

đầu bếp

23.

apple

(a)  

24.

pear

a)

quả táo

b)

c)

mít

25.

quả nho

a)

grape

b)

orange

c)

pear

26.

peach

a)

b)

đào

c)

mận

27.

cam

a)

coconut

b)

mango

c)

orange

28.

mango

a)

xoài

b)

vải

c)

nhãn

29.

chuối

a)

pear

b)

mango

c)

banana

30.

dừa

a)

mango

b)

lemon

c)

coconut

31.

chanh

a)

watermelon

b)

lemon

c)

peach

32.

dưa hấu

a)

apple

b)

watermelon

c)

peach

33.

astronaut

a)

phi hành gia

b)

cô giáo

c)

nhạc sĩ

34.

sầu riêng

(a)  

35.

quả vải

(a)  

36.

quả ổi

(a)  

37.

quả khế

(a)  

38.

quả mơ

(a)  

39.

quả mít

(a)  

40.

quả bơ

(a)  

41.

quả đu đủ

(a)  

42.

plum

a)

vải

b)

xoài

c)

mận

43.

thợ cắt tóc

a)

teacher

b)

hairdresser

c)

comedian