Worksheetstừ vựng tiếng anh
Total questions: 43
Worksheet time: 30mins
artist
nghệ sĩ
luật sư
baker
chính trị gia
thợ nướng bánh
ca sĩ
diễn viên
chef
actor
actress
pear
nhân viên thu ngân
musician
cashier
lawyer
chef
bác sĩ
người bán hoa
đầu bếp
doctor
bác sĩ
nhà kinh doanh
cô giáo
nhà kinh doanh
doctor
plumber
entrepreneur
nhân viên văn phòng
lawyer
office worker
singer
người bán hoa
florist
hairdresser
musician
luật sư
florist
doctor
lawer
ca sĩ
delivery man
singer
butcher
diễn viên hài
chef
plumber
comedian
quả dứa
(a)
nhạc sĩ
(a)
dược sĩ
(a)
butcher
đầu bếp
thợ cắt tóc
người mổ thịt
plumber
(a)
teacher
(a)
nhân viên giao hàng
(a)
lập trình viên
(a)
chính trị gia
(a)
accountant
nhân viên thu ngân
đầu bếp
apple
(a)
pear
quả táo
lê
mít
quả nho
grape
orange
pear
peach
mơ
đào
mận
cam
coconut
mango
orange
mango
xoài
vải
nhãn
chuối
pear
mango
banana
dừa
mango
lemon
coconut
chanh
watermelon
lemon
peach
dưa hấu
apple
watermelon
peach
astronaut
phi hành gia
cô giáo
nhạc sĩ
sầu riêng
(a)
quả vải
(a)
quả ổi
(a)
quả khế
(a)
quả mơ
(a)
quả mít
(a)
quả bơ
(a)
quả đu đủ
(a)
plum
vải
xoài
mận
thợ cắt tóc
teacher
hairdresser
comedian
