WorksheetsVDLI SS SET 75
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
religion
báo chí
tôn giáo
hội họp
ngôn luận
speech
thỉnh nguyện
ngôn luận
tờ báo
tôn giáo
press
báo chí
tờ báo
ngôn luận
đài truyền hình
to assemble
hội họp
thỉnh nguyện
biểu tình
đưa tin
to petition
thỉnh nguyện
phát biểu
đòi hỏi
hội họp
any, whatever
bất cứ
tôn giáo
ngôn luận
trừng phạt
to speak
phát biểu
biểu tình
đưa tin
thỉnh nguyện
to punish
trừng phạt
biểu tình
đưa tin
đòi hỏi
newspaper
tờ báo
báo chí
đài truyền hình
đài phát thanh
TV station
đài truyền hình
tờ báo
đài phát thanh
trang mạng
radio station
đài phát thanh
đài truyền hình
tờ báo
trang mạng
website
trang mạng
tờ báo
đài phát thanh
đài truyền hình
to report news
đưa tin
phát biểu
biểu tình
thỉnh nguyện
to protest
biểu tình
phát biểu
đưa tin
đòi hỏi
to demand
đòi hỏi
phát biểu
biểu tình
đưa tin
to own
nhằm
sở hữu
vô lý
khám xét
in order to
tịch thu
nhằm
ép buộc
lực lượng
to maintain
duy trì
tòa án
tài sản
tổ chức
force
tự vệ
lực lượng
duy trì
khám xét
army/military
-quân
ép buộc
-lệnh
tòa án
to organize
tổ chức
khám xét
tài sản
vô lý
self-defense
tự vệ
tổ chức
ép buộc
lực lượng
to force/compel
ép buộc
tự vệ
tòa án
vô lý
to provide
cung cấp
tịch thu
sở hữu
nhằm
to search
khám xét
vô lý
tổ chức
tòa án
to seize/confiscate
tịch thu
khám xét
lực lượng
tài sản
unreasonable
vô lý
tòa án
nhằm
tự vệ
order/command
-lệnh
-quân
duy trì
ép buộc
court
tòa án
khám xét
ép buộc
vô lý
property
tài sản
vô lý
lực lượng
khám xét
fine
tiền phạt
bail
hình phạt
tòa án
bail
bảo lãnh
tiền phạt
hình phạt
tòa án
punishment
hình phạt
tiền phạt
bảo lãnh
tòa án
cruel
tàn bạo
bất thường
tra tấn
-tàn (root word)
unusual
bất thường
tàn bạo
tòa án
-thường (root word)
court
tòa án
tiền phạt
bảo lãnh
hình phạt
to punish
trừng phạt
tra tấn
liệt kê
trao (cho)
to torture
tra tấn
trừng phạt
liệt kê
trao (cho)
to list
liệt kê
trừng phạt
tra tấn
trao (cho)
privacy
riêng tư
tiền phạt
bảo lãnh
tòa án
to hand over
trao (cho)
liệt kê
trừng phạt
tra tấn
entire
toàn bộ
tiền phạt
bảo lãnh
tòa án
not / un- (negation)
-bất (root word)
-thường (root word)
-tàn (root word)
-bạo (root word)
normal / usual
-thường (root word)
-bất (root word)
-tàn (root word)
-bạo (root word)
cruel / inhumane
-tàn (root word)
-bất (root word)
-thường (root word)
-bạo (root word)
violence
-bạo (root word)
-bất (root word)
-thường (root word)
-tàn (root word)
