Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VDLI SS SET 75

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

religion

a)

báo chí

b)

tôn giáo

c)

hội họp

d)

ngôn luận

2.

speech

a)

thỉnh nguyện

b)

ngôn luận

c)

tờ báo

d)

tôn giáo

3.

press

a)

báo chí

b)

tờ báo

c)

ngôn luận

d)

đài truyền hình

4.

to assemble

a)

hội họp

b)

thỉnh nguyện

c)

biểu tình

d)

đưa tin

5.

to petition

a)

thỉnh nguyện

b)

phát biểu

c)

đòi hỏi

d)

hội họp

6.

any, whatever

a)

bất cứ

b)

tôn giáo

c)

ngôn luận

d)

trừng phạt

7.

to speak

a)

phát biểu

b)

biểu tình

c)

đưa tin

d)

thỉnh nguyện

8.

to punish

a)

trừng phạt

b)

biểu tình

c)

đưa tin

d)

đòi hỏi

9.

newspaper

a)

tờ báo

b)

báo chí

c)

đài truyền hình

d)

đài phát thanh

10.

TV station

a)

đài truyền hình

b)

tờ báo

c)

đài phát thanh

d)

trang mạng

11.

radio station

a)

đài phát thanh

b)

đài truyền hình

c)

tờ báo

d)

trang mạng

12.

website

a)

trang mạng

b)

tờ báo

c)

đài phát thanh

d)

đài truyền hình

13.

to report news

a)

đưa tin

b)

phát biểu

c)

biểu tình

d)

thỉnh nguyện

14.

to protest

a)

biểu tình

b)

phát biểu

c)

đưa tin

d)

đòi hỏi

15.

to demand

a)

đòi hỏi

b)

phát biểu

c)

biểu tình

d)

đưa tin

16.

to own

a)

nhằm

b)

sở hữu

c)

vô lý

d)

khám xét

17.

in order to

a)

tịch thu

b)

nhằm

c)

ép buộc

d)

lực lượng

18.

to maintain

a)

duy trì

b)

tòa án

c)

tài sản

d)

tổ chức

19.

force

a)

tự vệ

b)

lực lượng

c)

duy trì

d)

khám xét

20.

army/military

a)

-quân

b)

ép buộc

c)

-lệnh

d)

tòa án

21.

to organize

a)

tổ chức

b)

khám xét

c)

tài sản

d)

vô lý

22.

self-defense

a)

tự vệ

b)

tổ chức

c)

ép buộc

d)

lực lượng

23.

to force/compel

a)

ép buộc

b)

tự vệ

c)

tòa án

d)

vô lý

24.

to provide

a)

cung cấp

b)

tịch thu

c)

sở hữu

d)

nhằm

25.

to search

a)

khám xét

b)

vô lý

c)

tổ chức

d)

tòa án

26.

to seize/confiscate

a)

tịch thu

b)

khám xét

c)

lực lượng

d)

tài sản

27.

unreasonable

a)

vô lý

b)

tòa án

c)

nhằm

d)

tự vệ

28.

order/command

a)

-lệnh

b)

-quân

c)

duy trì

d)

ép buộc

29.

court

a)

tòa án

b)

khám xét

c)

ép buộc

d)

vô lý

30.

property

a)

tài sản

b)

vô lý

c)

lực lượng

d)

khám xét

31.

fine

a)

tiền phạt

b)

bail

c)

hình phạt

d)

tòa án

32.

bail

a)

bảo lãnh

b)

tiền phạt

c)

hình phạt

d)

tòa án

33.

punishment

a)

hình phạt

b)

tiền phạt

c)

bảo lãnh

d)

tòa án

34.

cruel

a)

tàn bạo

b)

bất thường

c)

tra tấn

d)

-tàn (root word)

35.

unusual

a)

bất thường

b)

tàn bạo

c)

tòa án

d)

-thường (root word)

36.

court

a)

tòa án

b)

tiền phạt

c)

bảo lãnh

d)

hình phạt

37.

to punish

a)

trừng phạt

b)

tra tấn

c)

liệt kê

d)

trao (cho)

38.

to torture

a)

tra tấn

b)

trừng phạt

c)

liệt kê

d)

trao (cho)

39.

to list

a)

liệt kê

b)

trừng phạt

c)

tra tấn

d)

trao (cho)

40.

privacy

a)

riêng tư

b)

tiền phạt

c)

bảo lãnh

d)

tòa án

41.

to hand over

a)

trao (cho)

b)

liệt kê

c)

trừng phạt

d)

tra tấn

42.

entire

a)

toàn bộ

b)

tiền phạt

c)

bảo lãnh

d)

tòa án

43.

not / un- (negation)

a)

-bất (root word)

b)

-thường (root word)

c)

-tàn (root word)

d)

-bạo (root word)

44.

normal / usual

a)

-thường (root word)

b)

-bất (root word)

c)

-tàn (root word)

d)

-bạo (root word)

45.

cruel / inhumane

a)

-tàn (root word)

b)

-bất (root word)

c)

-thường (root word)

d)

-bạo (root word)

46.

violence

a)

-bạo (root word)

b)

-bất (root word)

c)

-thường (root word)

d)

-tàn (root word)