Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLỚP 5 - UNIT 1 +2
Total questions: 140
Worksheet time: 1hrs 10mins
Name
Class
Date
1.
break
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
Đại từ
c)
giờ ra chơi
d)
Ở đâu?
e)
nước Nhật Bản
2.
Thailand
a)
có; sở hữu (văn viết)
b)
tuổi
c)
đi (gần➡xa) (1)
d)
trường học
e)
nước Thái Lan
3.
school
a)
đồng hồ treo tường
b)
nước Mỹ
c)
trường học
d)
Ai?
e)
anh ấy
4.
routine
a)
Danh từ
b)
ăn trưa
c)
nếp sống
d)
giờ đúng
e)
Tính từ
5.
to
a)
đến; tới
b)
một (phụ âm)
c)
Danh từ
d)
đồng hồ treo tường
e)
số 45
6.
daily
a)
rửa
b)
sau đó
c)
hàng ngày
d)
giờ đúng
e)
tên gọi
7.
thirty
a)
tốt; an lành
b)
nó (động vật; đồ vật)
c)
Ở đâu?
d)
một (phụ âm)
e)
số 30
8.
classroom
a)
nước Việt Nam
b)
ăn trưa
c)
ở; tại
d)
phòng học
e)
số 30
9.
into
a)
Mấy giờ?
b)
vào trong
c)
ăn sáng
d)
mạo từ xác định
e)
cái giường
10.
new
a)
tuổi
b)
nước Ma-lai-xi-a
c)
nước Mỹ
d)
mới
e)
số 30
11.
Which?
a)
Cái nào?
b)
Trạng từ
c)
mạo từ xác định
d)
và
e)
rửa
12.
get up
a)
ăn tối
b)
kia (số ít)
c)
đi (gần➡xa) (1)
d)
xin chào (thông thường)
e)
ngủ dậy
13.
they
a)
nước Thái Lan
b)
bọn họ; chúng nó
c)
bài tập về nhà
d)
Trạng từ
e)
nước Ma-lai-xi-a
14.
Noun
a)
số 45
b)
mạo từ xác định
c)
Danh từ
d)
một nửa
e)
Động từ
15.
forty-five
a)
mạo từ xác định
b)
tuổi
c)
nước Thái Lan
d)
nếp sống
e)
số 45
16.
Noun
a)
ngủ dậy
b)
nước Thái Lan
c)
một nửa
d)
Danh từ
e)
từ
17.
Who?
a)
Ai?
b)
số 45
c)
Cái nào?
d)
cái giường
e)
ở; tại
18.
have breakfast
a)
đồng hồ treo tường
b)
khuôn mặt
c)
xin chào (thông thường)
d)
ăn sáng
e)
Động từ
19.
half
a)
kia (số ít)
b)
một nửa
c)
từ
d)
bạn; các bạn
e)
Đại từ
20.
America
a)
nước Mỹ
b)
làm; thực hiện
c)
cái giường
d)
ăn tối
e)
cô ấy
21.
that
a)
khuôn mặt
b)
kia (số ít)
c)
số 45
d)
Cái nào?
e)
tuổi
22.
England
a)
bạn bè
b)
tốt; an lành
c)
nước Anh
d)
mạo từ xác định
e)
hàng ngày
23.
Adverb
a)
Trạng từ
b)
số 15
c)
cái răng (số nhiều)
d)
mạo từ xác định
e)
Tính từ
24.
age
a)
tôi
b)
từ
c)
nó (động vật; đồ vật)
d)
tuổi
e)
có; sở hữu (văn viết)
25.
she
a)
dọn dẹp
b)
mạo từ xác định
c)
Cái nào?
d)
rửa
e)
cô ấy
26.
teeth
a)
một phần tư
b)
giờ ra chơi
c)
từ
d)
bạn bè
e)
cái răng (số nhiều)
27.
from
a)
nếp sống
b)
từ
c)
rửa
d)
nhà; mái ấm
e)
ăn trưa
28.
clean
a)
dọn dẹp
b)
giờ ra chơi
c)
và
d)
một phần tư
e)
nước Thái Lan
29.
o'clock
a)
số 30
b)
giờ đúng
c)
nếp sống
d)
đi (gần➡xa) (1)
e)
nước Úc
30.
Pronoun
a)
Động từ
b)
tên gọi
c)
nếp sống
d)
Đại từ
e)
bọn họ; chúng nó
31.
homework
a)
Danh từ
b)
một phần tư
c)
nó (động vật; đồ vật)
d)
bài tập về nhà
e)
một (phụ âm)
32.
What time?
a)
ăn trưa
b)
bài tập về nhà
c)
nhà; mái ấm
d)
phòng học
e)
Mấy giờ?
33.
Japan
a)
giờ ra chơi
b)
Trạng từ
c)
bài tập về nhà
d)
nước Nhật Bản
e)
khuôn mặt
34.
hello
a)
ở; tại
b)
nước Ma-lai-xi-a
c)
kia (số ít)
d)
xin chào (thông thường)
e)
mới
35.
have a break
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
ăn sáng
c)
cái giường
d)
ra chơi; nghỉ giải lao
e)
nước Việt Nam
36.
am, is, are
a)
Trạng từ
b)
nước Úc
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
Ai?
e)
đi (gần➡xa) (1)
37.
Malaysia
a)
Đại từ
b)
nước Ma-lai-xi-a
c)
tên gọi
d)
cô ấy
e)
cái răng (số nhiều)
38.
go
a)
ngủ dậy
b)
ăn trưa
c)
đi (gần➡xa) (1)
d)
Ai?
e)
nước Anh
39.
country
a)
đồng hồ treo tường
b)
nước Thái Lan
c)
tuổi
d)
của tôi
e)
quốc gia
40.
bed
a)
nước Việt Nam
b)
tên gọi
c)
cái giường
d)
từ
e)
khuôn mặt
41.
you
a)
Danh từ
b)
nếp sống
c)
bạn; các bạn
d)
bài tập về nhà
e)
giờ đúng
42.
have lunch
a)
ăn trưa
b)
Động từ
c)
bạn; các bạn
d)
cái răng (số nhiều)
e)
vào trong
43.
at
a)
ăn trưa
b)
ở; tại
c)
phòng học
d)
một (phụ âm)
e)
mới
44.
do
a)
bạn bè
b)
vào trong
c)
làm; thực hiện
d)
bọn họ; chúng nó
e)
nước Ma-lai-xi-a
45.
he
a)
anh ấy
b)
đồng hồ treo tường
c)
số 45
d)
tên gọi
e)
xin chào (thông thường)
46.
friend
a)
dọn dẹp
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
nước Việt Nam
d)
nước Nhật Bản
e)
bạn bè
47.
and
a)
và
b)
đi (gần➡xa) (1)
c)
kia (số ít)
d)
ở; tại
e)
đồng hồ treo tường
48.
have dinner
a)
ăn tối
b)
Trạng từ
c)
nước Mỹ
d)
từ
e)
ăn trưa
49.
it
a)
Ở đâu?
b)
sau đó
c)
xin chào (thông thường)
d)
phòng học
e)
nó (động vật; đồ vật)
50.
I
a)
bài tập về nhà
b)
Động từ
c)
tôi
d)
vào trong
e)
làm; thực hiện
51.
the
a)
phòng học
b)
đến; tới
c)
mạo từ xác định
d)
Cái nào?
e)
Trạng từ
52.
Adjective
a)
khuôn mặt
b)
hàng ngày
c)
ra chơi; nghỉ giải lao
d)
đến; tới
e)
Tính từ
53.
have
a)
Tính từ
b)
có; sở hữu (văn viết)
c)
ở; tại
d)
nước Úc
e)
bạn; các bạn
54.
good
a)
tốt; an lành
b)
Mấy giờ?
c)
tôi
d)
một nửa
e)
quốc gia
55.
my
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
quốc gia
c)
trường học
d)
Tính từ
e)
của tôi
56.
Where?
a)
nước Ma-lai-xi-a
b)
phòng học
c)
nó (động vật; đồ vật)
d)
Ở đâu?
e)
số 15
57.
Verb
a)
nước Mỹ
b)
cái răng (số nhiều)
c)
ăn tối
d)
Động từ
e)
nhà; mái ấm
58.
Singapore
a)
mạo từ xác định
b)
nếp sống
c)
nước Nhật Bản
d)
nước Xing-ga-po
e)
đồng hồ treo tường
59.
a
a)
nước Nhật Bản
b)
một (phụ âm)
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
ăn tối
e)
Cái nào?
60.
face
a)
giờ ra chơi
b)
khuôn mặt
c)
vào trong
d)
và
e)
ăn sáng
61.
Australia
a)
một phần tư
b)
một (phụ âm)
c)
cái giường
d)
nước Úc
e)
phòng học
62.
time
a)
ngủ dậy
b)
tôi
c)
sau đó
d)
thời gian; khoảng thời gian
e)
Ai?
63.
clock
a)
đồng hồ treo tường
b)
cô ấy
c)
một (phụ âm)
d)
tôi
e)
có; sở hữu (văn viết)
64.
Viet Nam
a)
nước Việt Nam
b)
khuôn mặt
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
hàng ngày
e)
nước Úc
65.
wash
a)
nước Việt Nam
b)
bọn họ; chúng nó
c)
ăn trưa
d)
số 45
e)
rửa
66.
home
a)
ở; tại
b)
nhà; mái ấm
c)
Danh từ
d)
tên gọi
e)
bài tập về nhà
67.
fifteen
a)
Danh từ
b)
của tôi
c)
số 15
d)
làm; thực hiện
e)
một nửa
68.
then
a)
Ở đâu?
b)
tốt; an lành
c)
Danh từ
d)
sau đó
e)
mới
69.
quarter
a)
một phần tư
b)
Ở đâu?
c)
đồng hồ treo tường
d)
tên gọi
e)
nước Xing-ga-po
70.
name
a)
và
b)
anh ấy
c)
tên gọi
d)
một nửa
e)
tốt; an lành
71.
mới
a)
new
b)
my
c)
Which?
d)
Viet Nam
e)
they
72.
anh ấy
a)
daily
b)
good
c)
at
d)
friend
e)
he
73.
Trạng từ
a)
America
b)
Where?
c)
get up
d)
Adverb
e)
have dinner
74.
đi (gần➡xa) (1)
a)
and
b)
homework
c)
wash
d)
go
e)
Adjective
75.
mạo từ xác định
a)
Noun
b)
bed
c)
country
d)
have
e)
the
76.
Động từ
a)
country
b)
into
c)
clock
d)
Verb
e)
have
77.
hàng ngày
a)
Japan
b)
daily
c)
homework
d)
face
e)
name
78.
ngủ dậy
a)
the
b)
they
c)
forty-five
d)
get up
e)
Where?
79.
cái giường
a)
friend
b)
and
c)
quarter
d)
bed
e)
clean
80.
Mấy giờ?
a)
What time?
b)
get up
c)
wash
d)
Which?
e)
clock
81.
quốc gia
a)
teeth
b)
homework
c)
the
d)
am, is, are
e)
country
82.
nước Ma-lai-xi-a
a)
Malaysia
b)
Where?
c)
clean
d)
she
e)
country
83.
một (phụ âm)
a)
have
b)
Pronoun
c)
hello
d)
to
e)
a
84.
trường học
a)
from
b)
forty-five
c)
school
d)
do
e)
then
85.
cô ấy
a)
she
b)
Singapore
c)
age
d)
am, is, are
e)
at
86.
từ
a)
the
b)
he
c)
bed
d)
go
e)
from
87.
xin chào (thông thường)
a)
from
b)
to
c)
get up
d)
hello
e)
fifteen
88.
động từ “be” ở hiện tại
a)
it
b)
Which?
c)
am, is, are
d)
Pronoun
e)
then
89.
tên gọi
a)
into
b)
name
c)
Verb
d)
a
e)
have
90.
số 15
a)
bed
b)
clean
c)
age
d)
fifteen
e)
am, is, are
91.
nước Thái Lan
a)
name
b)
new
c)
Thailand
d)
fifteen
e)
to
92.
Tính từ
a)
at
b)
Adjective
c)
America
d)
from
e)
have dinner
93.
và
a)
to
b)
they
c)
the
d)
and
e)
country
94.
rửa
a)
Who?
b)
wash
c)
fifteen
d)
it
e)
clean
95.
dọn dẹp
a)
have breakfast
b)
America
c)
into
d)
clean
e)
Pronoun
96.
một nửa
a)
have lunch
b)
o'clock
c)
my
d)
Adjective
e)
half
97.
bài tập về nhà
a)
What time?
b)
Adjective
c)
homework
d)
Malaysia
e)
it
98.
thời gian; khoảng thời gian
a)
into
b)
Viet Nam
c)
time
d)
have breakfast
e)
country
99.
ăn tối
a)
America
b)
have
c)
have dinner
d)
time
e)
England
100.
nhà; mái ấm
a)
home
b)
into
c)
Noun
d)
Adjective
e)
half
101.
giờ đúng
a)
from
b)
o'clock
c)
at
d)
classroom
e)
and
102.
vào trong
a)
Japan
b)
he
c)
Who?
d)
into
e)
wash
103.
Cái nào?
a)
Which?
b)
quarter
c)
Noun
d)
it
e)
he
104.
một phần tư
a)
quarter
b)
forty-five
c)
Pronoun
d)
hello
e)
she
105.
đồng hồ treo tường
a)
new
b)
clock
c)
they
d)
from
e)
it
106.
nước Úc
a)
I
b)
classroom
c)
a
d)
face
e)
Australia
107.
nước Xing-ga-po
a)
classroom
b)
Verb
c)
Viet Nam
d)
Singapore
e)
time
108.
phòng học
a)
to
b)
have
c)
classroom
d)
get up
e)
country
109.
bọn họ; chúng nó
a)
new
b)
he
c)
they
d)
teeth
e)
my
110.
ở; tại
a)
half
b)
do
c)
thirty
d)
at
e)
the
111.
sau đó
a)
a
b)
Viet Nam
c)
half
d)
Pronoun
e)
then
112.
ăn trưa
a)
and
b)
I
c)
Adverb
d)
my
e)
have lunch
113.
Đại từ
a)
Who?
b)
classroom
c)
Adjective
d)
Pronoun
e)
go
114.
kia (số ít)
a)
fifteen
b)
Japan
c)
to
d)
break
e)
that
115.
khuôn mặt
a)
country
b)
Adverb
c)
face
d)
Which?
e)
get up
116.
nó (động vật; đồ vật)
a)
then
b)
Australia
c)
face
d)
it
e)
have a break
117.
số 30
a)
to
b)
Singapore
c)
Malaysia
d)
thirty
e)
daily
118.
làm; thực hiện
a)
good
b)
it
c)
face
d)
Singapore
e)
do
119.
bạn bè
a)
wash
b)
I
c)
and
d)
friend
e)
What time?
120.
nếp sống
a)
Which?
b)
America
c)
hello
d)
routine
e)
a
121.
Danh từ
a)
name
b)
clean
c)
Noun
d)
have a break
e)
quarter
122.
của tôi
a)
wash
b)
my
c)
name
d)
age
e)
good
123.
giờ ra chơi
a)
classroom
b)
break
c)
do
d)
am, is, are
e)
Malaysia
124.
Ở đâu?
a)
England
b)
clean
c)
have a break
d)
Where?
e)
routine
125.
ra chơi; nghỉ giải lao
a)
What time?
b)
from
c)
have a break
d)
have breakfast
e)
I
126.
nước Anh
a)
Pronoun
b)
home
c)
have breakfast
d)
he
e)
England
127.
số 45
a)
forty-five
b)
homework
c)
they
d)
routine
e)
at
128.
đến; tới
a)
have dinner
b)
to
c)
country
d)
home
e)
get up
129.
tốt; an lành
a)
Noun
b)
time
c)
homework
d)
good
e)
they
130.
ăn sáng
a)
Adverb
b)
have
c)
have breakfast
d)
Noun
e)
Which?
131.
nước Việt Nam
a)
Japan
b)
a
c)
half
d)
Viet Nam
e)
have lunch
132.
Danh từ
a)
thirty
b)
daily
c)
I
d)
school
e)
Noun
133.
nước Nhật Bản
a)
new
b)
clean
c)
Japan
d)
my
e)
they
134.
bạn; các bạn
a)
have a break
b)
have breakfast
c)
forty-five
d)
you
e)
bed
135.
cái răng (số nhiều)
a)
Australia
b)
clean
c)
do
d)
forty-five
e)
teeth
136.
tuổi
a)
England
b)
Viet Nam
c)
it
d)
o'clock
e)
age
137.
tôi
a)
get up
b)
have dinner
c)
I
d)
am, is, are
e)
Australia
138.
nước Mỹ
a)
routine
b)
Thailand
c)
Adjective
d)
and
e)
America
139.
có; sở hữu (văn viết)
a)
to
b)
bed
c)
have breakfast
d)
have
e)
Who?
140.
Ai?
a)
Where?
b)
forty-five
c)
Who?
d)
Malaysia
e)
Australia
Reset
