wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phan 2

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ nào của AWS thuộc danh mục nền tảng serverless?

a)

Amazon EC2, Amazon S3, Amazon Athena.

b)

Amazon Kinesis, Amazon SQS, Amazon EMR.

c)

AWS Step Functions, Amazon DynamoDB, Amazon SNS.

d)

Amazon Athena, Amazon Cognito, Amazon EC2.

2.

Khi sử dụng AWS Lambda, trách nhiệm của khách hàng là gì?

a)

Cấu hình hệ điều hành.

b)

Quản lý ứng dụng.

c)

Quản lý nền tảng.

d)

Mã hóa code.

3.

Máy chủ web chạy trên Amazon EC2 truy cập một ứng dụng cũ đang chạy trong trung tâm dữ liệu của công ty. Thuật ngữ nào sẽ mô tả mô hình này?

a)

Cloud-native.

b)

Partner network.

c)

Hybrid architecture.

d)

IaaS.

4.

Điều gì có nghĩa là một user triển khai hybrid cloud architecture trên AWS?

a)

Tất cả tài nguyên chạy bằng cơ sở hạ tầng on-premises.

b)

Một số tài nguyên chạy on-premises và một số chạy trong trung tâm dữ liệu.

c)

Tất cả tài nguyên chạy trong AWS Cloud.

d)

Một số tài nguyên chạy on-premises và một số chạy trong AWS Cloud.

5.

Dịch vụ nào cung cấp hybrid storage service cho phép các ứng dụng on-premises sử dụng liền mạch lưu trữ cloud?

a)

Amazon Glacier.

b)

AWS Snowball.

c)

AWS Storage Gateway.

d)

Amazon EBS.

6.

Các dịch vụ nào có thể được sử dụng trên các kiến trúc hybrid cloud của AWS? (Chọn HAI)

a)

Amazon Route 53.

b)

Virtual Private Gateway.

c)

Classic Load Balancer.

d)

Auto Scaling.

e)

Amazon CloudWatch default metrics.

7.

Các dịch vụ nào của AWS cung cấp cách để mở rộng kiến trúc on-premises sang AWS Cloud? (Chọn HAI)

a)

Amazon EBS.

b)

AWS Direct Connect.

c)

Amazon CloudFront.

d)

AWS Storage Gateway.

e)

Amazon Connect.

8.

Dịch vụ nào của AWS sẽ cung cấp kết nối network trong hybrid architecture bao gồm AWS Cloud?

a)

Amazon VPC.

b)

AWS Direct Connect.

c)

AWS Directory Service.

d)

Amazon API Gateway.

9.

Một công ty đã phân phối khối lượng công việc của mình trên cả AWS Cloud và một số máy chủ on-premises. Đây là loại kiến trúc nào?

a)

Virtual Private Network.

b)

Virtual Private Cloud.

c)

Hybrid cloud.

d)

Private cloud.

10.

Những tùy chọn kết nối nào có thể được sử dụng để xây dựng hybrid cloud architecture? (Chọn HAI)

a)

AWS Artifact.

b)

AWS Cloud9.

c)

AWS Di

11.

Những tùy chọn kết nối nào có thể được sử dụng để xây dựng hybrid cloud architecture? (Chọn HAI)

a)

AWS Artifact.

b)

AWS Cloud9.

c)

AWS Direct Connect.

d)

AWS CloudTrail.

e)

AWS VPN.

12.

Điều gì mà "Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu" đề cập đến?

a)

Bạn chỉ nên cấp cho user những quyền họ cần khi họ cần và không hơn.

b)

Tất cả user IAM nên có ít nhất các quyền cần thiết để truy cập các dịch vụ cốt lõi của AWS.

c)

Tất cả user IAM đáng tin cậy nên có quyền truy cập vào bất kỳ dịch vụ AWS nào trong tài khoản AWS tương ứng.

d)

User IAM không nên được cấp bất kỳ quyền nào; để giữ tài khoản của bạn an toàn.

13.

IAM user phải cung cấp gì để tương tác với các dịch vụ AWS bằng cách sử dụng AWS CLI?

a)

Access keys.

b)

Secret token.

c)

User ID.

d)

Username và password.

14.

Tổ chức có một số lượng lớn nhân viên kỹ thuật vận hành cơ sở hạ tầng AWS Cloud của họ. AWS cung cấp gì để giúp tổ chức họ thành các group và sau đó gán các quyền thích hợp cho mỗi group?

a)

IAM roles.

b)

IAM users.

c)

IAM user groups.

d)

AWS Organizations.

15.

Các yếu tố xác thực nào cần thiết để có quyền truy cập chương trình vào tài khoản AWS? (Chọn HAI)

a)

Access key ID.

b)

Primary key.

c)

Secret access key.

d)

User ID.

e)

Secondary key.

16.

Để tăng cường bảo mật cho việc truy cập AWS Management Console, bạn nên làm gì? (Chọn HAI)

a)

AWS Secrets Manager.

b)

AWS Certificate Manager.

c)

AWS MFA.

d)

Security groups.

e)

Password policy.

17.

Khả năng tăng cường bảo mật cho việc đăng nhập tài khoản AWS là gì? (Chọn HAI)

a)

Cấu hình AWS Certificate Manager.

b)

Bật multi-factor authentication (MFA).

c)

Sử dụng Amazon Cognito để quản lý truy cập.

d)

Cấu hình strong password policy.

e)

Bật AWS Organizations.

18.

Tính năng nào của AWS cung cấp một cấp độ bảo mật bổ sung bên trên cơ chế xác thực mặc định bằng username và password?

a)

Encrypted keys.

b)

Email verification.

c)

AWS KMS.

d)

AWS MFA.

19.

Tính năng nào của IAM có thể được sử dụng để cấp quyền tạm thời cho tài nguyên AWS của bạn?

a)

IAM Users.

b)

Key Pair.

20.

Tính năng nào của IAM có thể được sử dụng để cấp quyền tạm thời cho tài nguyên AWS của bạn?

a)

IAM Users.

b)

Key Pair.

c)

IAM Roles.

d)

IAM Groups.

21.

Hai điểm khác biệt chính giữa IAM user và IAM role trong AWS là gì? (Chọn HAI)

a)

Một IAM user được liên kết duy nhất với một người, tuy nhiên một role được dùng để có thể được assumed bởi bất kỳ ai cần nó.

b)

Một IAM user có các thông tin xác thực vĩnh viễn liên quan đến nó, tuy nhiên một role có các thông tin xác thực tạm thời liên quan đến nó.

c)

IAM user tiết kiệm chi phí hơn IAM role.

d)

Một role được liên kết duy nhất với một người, tuy nhiên một IAM user được dùng để có thể được assumed bởi bất kỳ ai cần nó.

e)

Một IAM user có các thông tin xác thực tạm thời liên quan đến nó, tuy nhiên một role có các thông tin xác thực vĩnh viễn liên quan đến nó.

22.

Bạn có thể sử dụng gì để gán quyền trực tiếp cho một IAM user?

a)

IAM Identity.

b)

IAM Group.

c)

IAM Role.

d)

IAM Policy.

23.

Các kiểu identity nào của AWS IAM? (Chọn HAI)

a)

AWS Resource Groups.

b)

IAM Policies.

c)

IAM Roles.

d)

IAM Users.

e)

AWS Organizations.

24.

AWS IAM cung cấp dịch vụ gì để tạo và quản lý user và group AWS, và cung cấp cho họ quyền truy cập an toàn vào tài nguyên AWS mà không tính phí?

a)

AWS Direct Connect.

b)

Amazon Connect.

c)

AWS IAM.

d)

AWS Firewall Manager.

25.

Khi cấp quyền cho các ứng dụng chạy trên các instance Amazon EC2, điều nào sau đây được coi là thực hành tốt nhất?

a)

Tạo access keys IAM mới mỗi khi bạn ủy quyền.

b)

Lưu trữ các thông tin xác thực AWS cần thiết trực tiếp trong mã ứng dụng.

c)

Sử dụng temporary security credentials (IAM roles) thay vì access keys dài hạn.

d)

Không làm gì; các ứng dụng chạy trên các instance Amazon EC2 không cần quyền để tương tác với các dịch vụ hoặc tài nguyên AWS khác.

26.

Các biện pháp bảo mật nào sau đây bảo vệ quyền truy cập vào tài khoản AWS? (Chọn HAI)

a)

Bật AWS CloudTrail.

b)

Cấp quyền truy cập least privilege cho user IAM.

c)

Tạo một user IAM và chia sẻ với nhiều nhà phát triển và user.

d)

Bật Amazon CloudFront.

e)

Kích hoạt mult

27.

AWS? (Chọn HAI)

a)

Bật AWS CloudTrail.

b)

Cấp quyền truy cập least privilege cho user IAM.

c)

Tạo một user IAM và chia sẻ với nhiều nhà phát triển và user.

d)

Bật Amazon CloudFront.

e)

Kích hoạt multi-factor authentication (MFA) cho user có đặc quyền.

28.

Loại thiết bị MFA nào khách hàng có thể sử dụng để bảo vệ tài nguyên AWS của họ?

a)

AWS CloudHSM.

b)

U2F security key.

c)

AWS Access Keys.

d)

AWS Key Pair.

29.

Dịch vụ nào của AWS sẽ cung cấp kết nối network trong hybrid architecture bao gồm AWS Cloud?

a)

Amazon VPC.

b)

AWS Direct Connect.

c)

AWS Directory Service.

d)

Amazon API Gateway.

30.

Những tùy chọn kết nối nào có thể được sử dụng để xây dựng hybrid cloud architecture? (Chọn HAI)

a)

AWS Artifact.

b)

AWS Cloud9.

c)

AWS Direct Connect.

d)

AWS CloudTrail.

e)

AWS VPN.

31.

Tính năng nào sau đây có thể được cấu hình thông qua AWS Management Console của Amazon VPC? (Chọn HAI)

a)

Amazon CloudFront distribution.

b)

Amazon Route 53.

c)

Security Groups.

d)

Subnets.

e)

Elastic Load Balancing.

32.

Bạn đang làm việc trên hai dự án yêu cầu cấu hình network hoàn toàn khác nhau. Dịch vụ hoặc tính năng AWS nào sẽ cho phép bạn cô lập tài nguyên và cấu hình network?

a)

Internet gateway.

b)

Virtual Private Cloud.

c)

Security group.

d)

Amazon CloudFront.

33.

Dịch vụ AWS nào cung cấp một mạng ảo dedicated cho tài khoản AWS của bạn?

a)

AWS VPN.

b)

AWS Subnets.

c)

AWS Dedicated Hosts.

d)

Amazon VPC.

34.

Đâu là mục đích của việc có một internet gateway trong VPC?

a)

Để tạo một kết nối VPN đến VPC.

b)

Để cho phép giao tiếp giữa VPC và Internet.

c)

Để áp đặt các giới hạn băng thông lên lưu lượng internet.

d)

Để cân bằng tải lưu lượng từ Internet trên các instance Amazon EC2.

35.

Tính năng Amazon VPC nào cho phép user ghi lại thông tin về lưu lượng IP đến các instance Amazon EC2?

a)

Security group.

b)

Elastic network interface.

c)

Network ACL.

d)

VPC Flow Logs.