wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Ôn Tập Tiếng Trung

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Số từ '五' có nghĩa là gì?

a)

Bốn

b)

Sáu

c)

Bảy

d)

Năm

2.

Đại từ nhân xưng '我们' có nghĩa là gì?

a)

Họ

b)

Cô ấy

c)

Chúng tôi

d)

Bạn

3.

Từ nào có nghĩa là 'học' trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

4.

Từ '好' có nghĩa là gì?

a)

Tốt

b)

Xấu

c)

Đẹp

d)

Xinh

5.

Danh từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

Cha mẹ

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Bạn bè

6.

Câu hỏi '你忙吗?' có nghĩa là gì?

a)

Bạn có học không?

b)

Bạn có bận không?

c)

Bạn có ăn không?

d)

Bạn có đi không?

7.

Từ '银行' có nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng

b)

Trường học

c)

Bưu điện

d)

Ngân hàng

8.

Câu 'A 是 B' có nghĩa là gì?

a)

A là B

b)

A có B

c)

A không phải là B

d)

A không có B

9.

Đại từ nghi vấn '谁' có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Mấy

c)

Ai

d)

Cái gì

10.

Từ '茶' có nghĩa là gì?

a)

Sữa

b)

Nước

c)

Trà

d)

Cà phê

11.

Câu hỏi '你学什么?' có nghĩa là gì?

a)

Bạn học cái gì?

b)

Bạn làm gì?

c)

Bạn đi đâu?

d)

Bạn ăn gì?

12.

Từ '贵姓' có nghĩa là gì?

a)

Tên của bạn

b)

Họ của bạn

c)

Tuổi của bạn

d)

Địa chỉ của bạn

13.

Câu '这是谁的笔?' có nghĩa là gì?

a)

Cái bút này là của ai?

b)

Cái bút này là của họ?

c)

Cái bút này là của bạn?

d)

Cái bút này là của tôi?

14.

Từ '朋友' có nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Người thân

c)

Hàng xóm

d)

Bạn bè