NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Hàn và tiếng Việt
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Cái gì là '구두' trong tiếng Việt?
Giày thể thao
Giày công sở
Giày dép
Giày bốt
Từ nào có nghĩa là '음료수'?
Thức ăn
Nước ngọt
Đồ ăn
Đồ uống
'치마' trong tiếng Việt là gì?
Giày
Áo
Váy
Quần
Cái gì là '냉장고' trong tiếng Việt?
Lò vi sóng
Bếp
Máy giặt
Tủ lạnh
'과일' có nghĩa là gì?
Rau
Trái cây
Thịt
Cá
Từ nào có nghĩa là '세일'?
Hạ giá
Khuyến mãi
Mua sắm
Giảm giá
'스마트폰' trong tiếng Việt là gì?
Máy tính
Điện thoại thông minh
Máy ảnh
Máy nghe nhạc
Cái gì là '포도' trong tiếng Việt?
Quýt
Chanh
Nho
Cam
'주스' có nghĩa là gì?
Nước ép
Nước ngọt
Nước lọc
Nước trái cây
Từ nào có nghĩa là '필통'?
Cặp sách
Hộp bút
Bảng viết
Sổ tay
'장미꽃' trong tiếng Việt là gì?
Hoa cúc
Hoa nhài
Hoa hồng
Hoa lan
Cái gì là '마트' trong tiếng Việt?
Siêu thị
Cửa hiệu
Cửa hàng
Chợ
'색깔' có nghĩa là gì?
Chất liệu
Kích thước
Màu sắc
Hình dạng
Từ nào có nghĩa là '소설책'?
Sách truyện
Tiểu thuyết
Sách giáo khoa
Sách tham khảo
'망고' trong tiếng Việt là gì?
Xoài
Dưa
Nho
Cam
