wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn và tiếng Việt

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Cái gì là '구두' trong tiếng Việt?

a)

Giày thể thao

b)

Giày công sở

c)

Giày dép

d)

Giày bốt

2.

Từ nào có nghĩa là '음료수'?

a)

Thức ăn

b)

Nước ngọt

c)

Đồ ăn

d)

Đồ uống

3.

'치마' trong tiếng Việt là gì?

a)

Giày

b)

Áo

c)

Váy

d)

Quần

4.

Cái gì là '냉장고' trong tiếng Việt?

a)

Lò vi sóng

b)

Bếp

c)

Máy giặt

d)

Tủ lạnh

5.

'과일' có nghĩa là gì?

a)

Rau

b)

Trái cây

c)

Thịt

d)

6.

Từ nào có nghĩa là '세일'?

a)

Hạ giá

b)

Khuyến mãi

c)

Mua sắm

d)

Giảm giá

7.

'스마트폰' trong tiếng Việt là gì?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy ảnh

d)

Máy nghe nhạc

8.

Cái gì là '포도' trong tiếng Việt?

a)

Quýt

b)

Chanh

c)

Nho

d)

Cam

9.

'주스' có nghĩa là gì?

a)

Nước ép

b)

Nước ngọt

c)

Nước lọc

d)

Nước trái cây

10.

Từ nào có nghĩa là '필통'?

a)

Cặp sách

b)

Hộp bút

c)

Bảng viết

d)

Sổ tay

11.

'장미꽃' trong tiếng Việt là gì?

a)

Hoa cúc

b)

Hoa nhài

c)

Hoa hồng

d)

Hoa lan

12.

Cái gì là '마트' trong tiếng Việt?

a)

Siêu thị

b)

Cửa hiệu

c)

Cửa hàng

d)

Chợ

13.

'색깔' có nghĩa là gì?

a)

Chất liệu

b)

Kích thước

c)

Màu sắc

d)

Hình dạng

14.

Từ nào có nghĩa là '소설책'?

a)

Sách truyện

b)

Tiểu thuyết

c)

Sách giáo khoa

d)

Sách tham khảo

15.

'망고' trong tiếng Việt là gì?

a)

Xoài

b)

Dưa

c)

Nho

d)

Cam