wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fukushuu 3

Total questions: 21

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

ありがとうございます

Arigatou gozaimasu

a)

cảm ơn

b)

không có gì

c)

xin mời

d)

xin lỗi

2.

いいえ

a)

cảm ơn

b)

không có gì

c)

xin mời

d)

xin lỗi

3.

どうぞ

Douzo

a)

cảm ơn

b)

không có gì

c)

xin mời

d)

xin lỗi

4.

ごめんなさい

Gomenasai

a)

cảm ơn

b)

không có gì

c)

xin mời

d)

xin lỗi

5.

mưa

a)

あめ

b)

いも

c)

かみ

d)

なまえ

6.

củ khoai, khoai

a)

あめ

b)

いも

c)

かみ

d)

なまえ

7.

tóc

a)

あめ

b)

いも

c)

かみ

d)

なまえ

8.

tên

a)

あめ

b)

いも

c)

かみ

d)

なまえ

9.

まえ

a)

phía trước

b)

đậu, đỗ

c)

tai

d)

côn trùng

10.

まめ

a)

phía trước

b)

đậu, đỗ

c)

tai

d)

côn trùng

11.

みみ

a)

phía trước

b)

đậu, đỗ

c)

tai

d)

côn trùng

12.

むし

a)

phía trước

b)

đậu, đỗ

c)

tai

d)

côn trùng

13.

mắt

a)

b)

もも

c)

おかゆ

d)

ひよこ

14.

quả đào

a)

b)

もも

c)

おかゆ

d)

ひよこ

15.

cháo

a)

b)

もも

c)

おかゆ

d)

ひよこ

16.

gà con

a)

b)

もも

c)

おかゆ

d)

ひよこ

17.

ふゆ

a)

tuyết

b)

rau

c)

núi

d)

mùa đông

18.

ゆき

a)

tuyết

b)

rau

c)

núi

d)

mùa đông

19.

やさい

a)

tuyết

b)

rau

c)

núi

d)

mùa đông

20.

やま

a)

tuyết

b)

rau

c)

núi

d)

mùa đông

21.

よこ

a)

tuyết

b)

rau

c)

núi

d)

bên cạnh