wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK6 - 18

Total questions: 48

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

thần kỳ, kỳ diệu

(a)  

2.

mướp

(a)  

3.

lập tức ngay sau đó

(a)  

4.

cây

(a)  

5.

viên, hạt

(a)  

6.

màu mỡ, phì nhiêu

(a)  

7.

làm ẩm, tưới nhuần

(a)  

8.

chiếu rọi, soi sáng

(a)  

9.

kinh ngạc, ngạc nhiên

(a)  

10.

cứ, khăng khăng, cứ một mực

(a)  

11.

nóng vội hỏng việc, đốt cháy giai đoạn

(a)  

12.

thà rằng

(a)  

13.

mệt mỏi, mệt lử

(a)  

14.

thân cây, cọng

(a)  

15.

tòa,ngôi,căn

(a)  

16.

dốc đứng, dốc

(a)  

17.

thẳng tắp, cao chót vót

(a)  

18.

xanh tươi, tươi tốt

(a)  

19.

che, phủ

(a)  

20.

xi măng

(a)  

21.

đất đai

(a)  

22.

tràn đầy sức sống

(a)  

23.

sức sống, cơ hội sống

(a)  

24.

cánh hoa

(a)  

25.

tô điểm, điểm xuyết

(a)  

26.

nhịp nhàng, hài hòa

(a)  

27.

mềm mại, dịu dàng, nhẹ nhàng

(a)  

28.

trọng lượng

(a)  

29.

treo

(a)  

30.

chịu, gánh vác, đảm nhiệm

(a)  

31.

rơi, rớt

(a)  

32.

nặng nề, nặng trĩu

(a)  

33.

hạn chế, có chừng mực

(a)  

34.

bím tóc

(a)  

35.

cánh tay

(a)  

36.

a, ơ, ôi, úi chà

(a)  

37.

tăng lên, từng ngày

(a)  

38.

ngọn (cây)

(a)  

39.

thẳng đứng, vuông góc

(a)  

40.

treo buộc

(a)  

41.

lắc lư, đu đưa

(a)  

42.

nhận định, kết luận

(a)  

43.

kể cả

(a)  

44.

lồi lõm, gồ ghề

(a)  

45.

thi công, xây dựng, xây cất

(a)  

46.

không thể tưởng tượng nổi

(a)  

47.

trước sau như một, như thường lệ

(a)  

48.

loanh quanh một chỗ

(a)