wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

triết học mac lenin

Total questions: 134

Worksheet time: 67hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của Triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Những quy luật khách quan của thế giới

b)

Những vấn đề chung nhất của thế giới tự nhiên, của xã hội và của con người,

mối quan hệ giữa con người nói chung; của tư duy con người nói riêng với thế

giới xung quanh

c)

Những quy luật chung nhất của xã hội

d)

Những quy luật chung nhất của tư duy

2.

Thuật ngữ Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VIII – đầu thế kỷ VI trước Công nguyên

b)

Thế kỷ IX – đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên

c)

Thế kỷ VII – đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên

d)

Thế kỷ VIII – đầu thế kỷ V trước Công nguyên

3.

Quá trình hình thành và phát triển của Triết học Mác được chia thành

mấy thời kỳ?

a)

Hai thời kỳ

b)

Ba thời kỳ

c)

Bốn thời kỳ

d)

Một thời kỳ

4.

Những điều kiện lịch sử của sự ra đời Triết học Mác - Lênin?

a)

Điều kiện kinh tế - xã hội; Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên;

Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

b)

Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên

c)

Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

d)

Điều kiện kinh tế - xã hội

5.

Bộ phận lý luận trong chủ nghĩa Mác – Lênin có vai trò làm sáng tỏ bản

chất và những quy luật chung nhất của mọi sự vận động và phát triển của thế

giới là gì?

a)

Không có bộ phận nào giữ vai trò đó

b)

Triết học Mác – Lênin

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Kinh tế chính trị Mác – Lênin

6.

Tiền đề lý luận nào dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác-Lênin?

a)

Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp, Triết học cổ điển Đức

b)

Phép biện chứng của Hêghen, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã

hội Pháp

c)

Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội

không tưởng Pháp

d)

Triết học duy vật của Phoiơbắc, Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội

không tưởng Pháp

7.

Người sáng lập ra Triết học Mác là ai?

a)

Ph.Ănghen

b)

Mác và Ph.Ăngghen

c)

Mác và V.I.Lênin

d)

Mác

8.

Những phát minh của vật lý học cận đại bác bỏ khuynh hướng triết học

nào?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy vật siêu hình

c)

Duy vật chất phác

d)

Duy vật chất phác và duy vật siêu hình

9.

Triết học Mác ra đời là kết quả kế thừa trực tiếp từ thế giới quan duy vật

và phép biện chứng của ai?

a)

Thế giới quan duy vật của Phoiơbắc và phép biện chứng của Hêghen

b)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Hêghen

c)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Phoiơbắc

d)

Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phoiơbắc

10.

Tiền đề kinh tế - xã hội dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác - Lênin là

gì?

a)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong

điều kiện cách mạng công nghiệp

b)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong

điều kiện cách mạng công nghiệp; Sự xuất hiện của giai cấp vô sản; Thực tiễn

cách mạng của giai cấp vô sản

c)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

d)

. Sự xuất hiện của giai cấp vô sản

11.

Thế giới được tạo ra bởi bốn yếu tố vật chất là đất, nước, lửa và không

khí là quan điểm của trường phái triết học Ấn Độ nào ?

a)

Lokàyata

b)

Nyaya

c)

Vêdànta

d)

Sàmkhuya

12.

Chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống: Triết học là ................tri

thức lý luận chung nhất của con người về thế giới, về bản thân con người và vị trí

của con người trong thế giới đó.

a)

Tập hợp

b)

Toàn bộ

c)

Tổng hợp

d)

Hệ thống

13.

Nguồn gốc ra đời của Triết học là gì?

a)

Xã hội

b)

Nhận thức

c)

Nhận thức và xã hội

d)

Tự nhiên

14.

Khái niệm Triết học ở Trung Quốc có nghĩa là gì?

a)

Biểu hiện cao của trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc của con người về toàn bộ thế

giới thiên -địa-nhân và định hướng nhân sinh quan cho con người

b)

Sự hiểu biết

c)

Tuệ

d)

. Trí

15.

Khái niệm Triết học ở Ấn Độ có nghĩa là gì?

a)

Sự hiểu biết

b)

Sự thông thái

c)

Sự yêu mến

d)

Chiêm ngưỡng, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải

16.

Khái niệm Triết học ở Hy Lạp có nghĩa là gì?

a)

Sự thông thái

b)

Sự hiểu biết

c)

Sự yêu mến

d)

Yêu mến sự thông thái, định hướng nhận thức và hành vi, vừa nhấn mạnh

đến khát vọng tìm kiếm chân lý của con người

17.

Vấn đề cơ bản của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Vấn đề mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

b)

Vấn đề nhận thức của con người

c)

Vấn đề ý thức

d)

Vấn đề vật chất

18.

Việc giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học đã chia triết

học thành những trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật và bất khả tri luận

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa duy vật và bất khả tri luận

d)

Chủ nghĩa duy tâm và khả tri luận

19.

Triết học có chức năng gì?

a)

Chức năng giải thích thế giới

b)

Chức năng phương pháp luận

c)

Chức năng thế giới quan

d)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

20.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, thế giới quan được hiểu ngắn

gọn là gì?

a)

Hệ thống kinh nghiệm của con người về thế giới

b)

Hệ thống quan điểm của con người về thế giới

c)

Hệ thống tư duy của con người về thế giới

d)

Hệ thống lý thuyết của con người về thế giới

21.

Trong lịch sử phát triển của tư duy, thế giới quan được thể hiện dưới

những hình thức nào?

a)

Thế giới quan tôn giáo

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan tôn giáo, thế giới quan khoa học và thế giới quan triết học

d)

Thế giới quan thần thoại

22.

Thế giới quan chung nhất, phổ biến và được sử dụng trong mọi ngành

khoa học và trong toàn bộ đời sống xã hội là gì?

a)

Thế giới quan triết học

b)

Thế giới quan thần thoại

c)

Thế giới quan khoa học

d)

Thế giới quan tôn giáo

23.

Chủ nghĩa duy vật là trường phái triết học cho rằng vật chất và ý thức

đâu là tính thứ nhất và tính thứ hai?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai

c)

Ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai

d)

Ý thức có trước, vật chất có sau

24.

“Vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn

đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại” là quan điểm của ai?

a)

Ph.Ăngghen

b)

Hêghen

c)

V.I.Lênin

d)

Mác

25.

Hệ thống triết học nào cho rằng vận động của tự nhiên và lịch sử chỉ là

sự tha hóa từ sự vận động của ý niệm tuyệt đối?

a)

Chủ nghĩa nhị nguyên triết học

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật

26.

Chủ nghĩa duy vật chất phác, ngây thơ thời cổ đại xuất hiện nhiều ở

những quốc gia nào?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp

b)

Trung Quốc

c)

Đức

d)

Ấn Độ

27.

Trong lịch sử phát triển của chủ nghĩa duy vật, hình thức nào được xem

là phát triển cao nhất?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phát

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

28.

Các hình thức phát triển của chủ nghĩa duy vật trong lịch sử gồm những

hình thức nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phát

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phát; Chủ nghĩa duy vật siêu hình; Chủ nghĩa duy vật

biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

29.

Điểm chung trong quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật thời cổ

đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

b)

Đồng nhất vật chất với vật thể cụ thể cảm tính

c)

Đồng nhất vật chất với nguyên tử

d)

Đồng nhất vật chất với thực tại khách quan

30.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng nước là cơ sở sản sinh ra toàn bộ

thế giới?

a)

Talét

b)

Đêmôcrít

c)

Hêraclít

d)

Anaximen

31.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng lửa là cơ sở sản sinh ra toàn bộ

thế giới?

a)

Hêraclít

b)

Talét

c)

Đêmôcrít

d)

Anaximen

32.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng không khí là cơ sở sản sinh ra

toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Đêmôcrít

c)

Anaximen

d)

Hêraclít

33.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng nguyên tử là cơ sở sản sinh ra

toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Đêmôcrít

c)

Hêraclít

d)

Anaximen

34.

Vì sao những kết luận của các nhà triết học duy vật thời kỳ cổ đại về

thế giới còn ngây thơ, chất phác?

a)

Nhận thức của họ bị ảnh hưởng bởi những thành tựu của cơ học cổ điển

b)

Nhận thức của họ mang nặng tính trực quan cảm tính

c)

Nhận thức của họ dựa vào các thành tựu khoa học

d)

Nhận thức của họ dựa vào thần thánh siêu nhiên

35.

Ưu điểm của chủ nghĩa duy vật chất phác trong quan niệm về vật chất

là?

a)

Xuất phát từ bản nguyên tinh thần

b)

Xuất phát từ tư duy

c)

Xuất phát từ quan điểm cá nhân

d)

Xuất phát từ giới tự nhiên để giải thích cho giới tự nhiên

36.

Triết học quốc gia nào cho rằng: Vật chất được quy về 5 yếu tố: kim,

mộc, thủy, hỏa, thổ ?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

. Trung Quốc

d)

Hi Lạp

37.

Triết học Mác- Lênin ra đời trong những điều kiện kinh tế - xã hội nào?

a)

Chủ nghĩa tư bản trở thành chủ nghĩa đế quốc

b)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trở thành phương thức sản xuất thống

trị

c)

Phương thức sản xuất phong kiến tan rã

d)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới xuất hiện

38.

Chủ nghĩa duy vật chất phác tồn tại ở thời kỳ nào?

a)

Cận đại

b)

Nguyên thủy

c)

Trung đại

d)

Cổ đại

39.

Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa duy vật chất phác là gì?

a)

Mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác

b)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất; đồng nhất vật chất với các dạng cụ thể

của vật thể; mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác

c)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất

d)

Đồng nhất vật chất với các dạng cụ thể của vật thể

40.

Theo quan điểm của triết học Mác -Lênin, phương pháp luận là gì?

a)

Hệ thống những quan điểm, những nguyên tắc xuất phát có vai trò chỉ đạo

việc sử dụng các phương pháp trong hoạt động nhận thức và thực tiễn nhằm đạt

kết quả tối ưu

b)

Lý luận về phương pháp

c)

Những quan điểm của con người về phương pháp

d)

Những phương pháp làm việc của con người trong hoạt động thực tiễn

41.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XV

b)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVII

c)

từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII

d)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVI

42.

Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Chịu sự tác động của phương pháp tư duy siêu hình, cơ giới

b)

Các bộ phận trong cỗ máy đó tồn tại biệt lập, không có mối liên hệ

c)

. Nhìn thế giới như 1 cỗ máy khổng lồ

d)

Chịu sự tác động của phương pháp tư duy siêu hình, cơ giới; Nhìn thế giới

như 1 cỗ máy khổng lồ; Các bộ phận trong cỗ máy đó tồn tại biệt lập, không có

mối liên hệ

43.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 60 thế kỷ XIX

b)

Những năm 40 thế kỷ XIX

c)

Những năm 50 thế kỷ XIX

d)

Những năm 30 thế kỷ XIX

44.

Tinh thần tuyệt đối, lý tính thế giới là tên gọi khác của trường phái triết

học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

45.

Học thuyết thừa nhận một trong hai thực thể (hoặc vật chất hoặc tinh

thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Nhất nguyên luận

b)

Duy tâm

c)

Duy vật

d)

Nhị nguyên

46.

Học thuyết thừa nhận cả hai thực thể (cả vật chất và tinh thần) là nguồn

gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Duy vật

b)

Duy tâm

c)

Nhị nguyên luận

d)

Nhất nguyên luận

47.

Thuyết khả tri là gì?

a)

Học thuyết nói về con người

b)

Học thuyết về thế giới

c)

Học thuyết khẳng định khả năng nhận thức của con người

d)

Học thuyết về ý thức

48.

Thuyết bất khả tri là gì?

a)

Học thuyết phủ nhận khả năng nhận thức của con người

b)

Học thuyết về thế giới

c)

Học thuyết về ý thức

d)

Học thuyết nói về con người

49.

Các hình thức cơ bản của phép biện chứng trong lịch sử gồm những

hình thức nào?

a)

Phép biện chứng tự phát; Phép biện chứng duy tâm; Phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng tự phát

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng duy tâm

50.

Phép biện chứng tự phác xuất hiện ở thời kỳ nào?

a)

Trung đại

b)

Hiện đại

c)

Cận đại

d)

Cổ đại

51.

Phép biện chứng tự phát xuất hiện ở đâu?

a)

Hy Lạp

b)

Cả phương Đông và phương Tây

c)

Phương Tây

d)

Phương Đông

52.

Đỉnh cao của phép biện chứng duy tâm thể hiện trong triết học nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Hy lạp

d)

Cổ điển Đức

53.

Phép biện chứng duy vật do ai xây dựng?

a)

Mác

b)

Mác và Ăngghen

c)

Ăngghen

d)

V.I.Lênin

54.

Phép biện chứng duy vật do ai hoàn thiện?

a)

V.I.Lênin

b)

Mác và Ăngghen

c)

Ăngghen

d)

Mác

B. Ănggh

55.

Phạm trù “vô ngã” thuộc trường phái triết học nào?

a)

Trường phái Yoga

b)

Trường phái triết học Phật giáo

c)

Trường phái Lokàyata

d)

Trường phái Sàmkhya

56.

Phạm trù “vô thường” thuộc trường phái triết học nào?

a)

Trường phái triết học Phật giáo

b)

Trường phái Lokàyata

c)

Trường phái Yoga

d)

Trường phái Sàmkhya

57.

Hệ thống triết học không chính thống ở Ấn Độ cổ đại bao gồm ba

trường phái nào?

a)

Sàmkhya, Đạo Jaina, Đạo Phật

b)

Vêdànta, Đạo Jaina, Đạo Phật

c)

Lokàyata, Đạo Jaina, Đạo Phật

d)

Kitô,Vêdànta, Đạo Jaina

58.

Ý thức có vai trò như thế nào theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện

chứng?

a)

Ý thức tự nó chỉ làm thay đổi tư tưởng. Do đó ý thức hoàn toàn không có vai

trò gì đối với thực tiễn

b)

Ý thức là sự phản ánh sáng tạo thực tại khách quan và đồng thời có sự tác động trở

lại thực tại đó thông qua hoạt động thực tiễn của con người

c)

. Ý thức tự nó chỉ làm thay đổi tư tưởng

d)

Ý thức là các phụ thuộc vào nguồn gốc sinh ra nó vì thế chỉ có vật chất là cái năng

động tích cực

59.

Trong các phát minh khoa học đóng vai trò quan trọng cho sự ra đời

của Triết học, phát minh nào đã chứng minh sự chuyển hóa và bảo toàn của các

hình thức vận động?

a)

Thuyết tiến hóa

b)

Thuyết nguyên tử

c)

Phát minh ra hiện tượng phóng xạ

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

60.

Triết học Mác - Lênin có chức năng gì?

a)

Tư duy

b)

Thế giới quan và phương pháp luận

c)

Phương pháp luận

d)

Thế giới quan

61.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm thì vận động được hiểu như thế

nào?

a)

Vật chất luôn gắn liền với vận động

b)

Vận động của vật chất tồn tại khách quan

c)

Vận động của tự nhiên và lịch sử là sự tha hoá tự sự vận động của ý niệm

tuyệt đối

d)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

62.

Hạn chế trong quan niệm về vận động của các nhà triết học Tây Âu

thời cận đại là gì?

a)

Coi vận động của vật chất chỉ là vận động cơ giới

b)

Coi vận động là phương thức tồn tại của vật chất

c)

Coi vận động là thuộc tính vốn có của vật thể

d)

Coi vận động của vật chất là tự thân vận động

63.

Theo ý kiến của Mác, hạn chế lớn nhất của chủ nghĩa duy vật trước

Mác là gì?

a)

Không thấy được vai trò của thực tiễn

b)

Không thấy vai trò của tư duy lý luận

c)

Không thấy tính năng động của ý thức, tinh thần của con người

d)

Tính trực quan máy móc

64.

Xác định mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau?

a)

Vật chất tồn tại ngoài không gian và thời gian

b)

Vận động tồn tại trước rồi sinh ra vật chất

c)

Không có vật chất không vận động

d)

Vật chất tồn tại rồi mới vận động phát triển

65.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng hình thức phản ánh

đặc trưng cho vật chất vô sinh là gì?

a)

Phản ánh năng động, sáng tạo

b)

Phản ánh vật lý, hóa học

c)

Phản ánh sinh học

d)

Phản ánh tâm lý

66.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng hình thức phản ánh

đặc trưng cho giới tự nhiên hữu sinh là gì?

a)

Phản ánh tâm lý

b)

Phản ánh năng động, sáng tạo

c)

Phản ánh sinh học

d)

Phản ánh vật lý, hóa học

67.

Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là

mối quan hệ giữa những vấn đề nào?

a)

Giữa vật chất và ý thức

b)

Giữa tự nhiên và tinh thần

c)

Giữa tư duy và tồn tại;Giữa vật chất và ý thức; Giữa tự nhiên và tinh thần

d)

Giữa tư duy và tồn tại

68.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động nào thể

hiện sự di chuyển vị trí của các vật thể?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động cơ học (cơ giới)

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động vật lý

69.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mọi sự tồn tại

khách quan của vật chất đều trong trạng thái không ngừng biến đổi nhanh, chậm,

kế tiếp và chuyển hóa nhau. Hình thức tồn tại đó gọi là gì?

a)

Vật chất

b)

Không gian

c)

Vật thể

d)

Thời gian

70.

Theo Ph.Ăngghen tính thống nhất thực sự của thế giới là gì?

a)

Tính khách quan

b)

Tính vật chất

c)

Tính hiện thực

d)

Sự tồn tại cả trong tự nhiên và cả xã hội

71.

Theo quan niệm duy vật biện chứng, không gian là gì?

a)

Thuộc tính của vật chất

b)

Một dạng vật chất

c)

Khái niệm của tư duy lý tính

d)

Mô thức của trực quan cảm tính

72.

Phạm trù vật chất ra đời cách nay khoảng bao nhiêu nghìn năm?

a)

3.500 năm

b)

2.500 năm

c)

2.000 năm

d)

2.400 năm

73.

Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, ý thức là gì?

a)

Hình ảnh phản ánh sự vận động và phát triển của thế giới khách quan

b)

Là hình ảnh phản ánh sáng tạo lại hiện thực khách quan

c)

Là một phần chức năng của bộ óc con người

d)

Hình ảnh của thế giới khách quan

74.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh đặc

trưng cho động vật có hệ thần kinh trung ương là gì?

a)

Phản ánh vật lý, hóa học

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh năng động, sáng tạo

d)

Phản ánh tâm lý

75.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh

cao nhất chỉ được thực hiện ở bộ óc người là?

a)

Phản ánh sinh học

b)

Phản ánh tâm lý

c)

Phản ánh năng động, sáng tạo

d)

Phản ánh vật lý, hóa học

76.

Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào đúng khi nói về ý thức?

a)

Ý thức là sự phản ánh y nguyên hiện thực khách quan

b)

Ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất

c)

Ý thức chỉ phản ánh một lĩnh vực của hiện thực khách quan

d)

Ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo hiện thực khách quan

77.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý

thức là gì?

a)

Nguồn gốc tự nhiên và lao động

b)

Nguồn gốc tự nhiên và xã hộ

c)

Nguồn gốc xã hội

C. Nguồn gốc tự nhiên và l

d)

Nguồn gốc tự nhiên

78.

Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Lao động trí óc và lao động chân tay

b)

Ngôn ngữ và nghiên cứu khoa học

c)

Bộ não người và thế giới khách quan

d)

Lao động và ngôn ngữ

79.

Chọn mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau?

a)

Người máy cũng có ý thức như con người

b)

Động vật bậc cao cũng có ý thức như con người

c)

Ý thức chỉ có ở con người

d)

Ý thức tồn tại ở mọi dạng vật chấ

80.

Trường phái triết học nào coi ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới

khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

15

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

81.

Theo quan điểm của chủ nghĩ duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức

bao gồm những gì?

a)

Tri thức, tình cảm và ý chí

b)

Tình cảm, tri thức và ý chí

c)

Tri thức, ý chí và tình cảm

d)

Ý chí, tình cảm và tri thức

82.

Tri thức đóng vai trò gì?

a)

Nguồn gốc của ý thức

b)

Phương thức tồn tại của ý thức

c)

Hình ảnh của ý thức

d)

Bản chất của ý thức

83.

Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Ngôn ngữ và nghiên cứu khoa học

c)

Lao động trí óc và lao động chân tay

d)

Bộ não người và thế giới khách quan tác động lên bộ não người gây ra hiện

tượng phản ánh năng động, sáng tạo

84.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng thì mối quan hệ giữa

vật chất và ý thức được thể hiện như thế nào?

a)

Vật chất và ý thức là hai lĩnh vực riêng biệt không liên quan với nhau

b)

Vật chất và ý thức không cái nào quyết định cái nào

c)

Vật chất có trước ý thức và quyết định ý thức

d)

Ý thức có trước vật chất và quyết định vật chấ

85.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức có thể tác

động trở lại vật chất nhưng phải thông qua điều gì?

a)

Hoạt động thực tiễn của con người

b)

Hoạt động lao động của con người

c)

Hoạt động tinh thần của con người

d)

Hoạt động sáng tạo của con ngườ

86.

Nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời và phát

triển của ý thức là gì?

a)

Não người

b)

Nguồn gốc xã hội (lao động và ngôn ngữ)

c)

Thế giới khách quan

d)

Ngôn ngữ

87.

Ph.Ăngghen đã chia vận động của vật chất thành mấy hình thức cơ

bản?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

88.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguyên tắc phương

pháp luận chung nhất đối với hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người là

gì?

a)

Phát huy tính năng động chủ quan

b)

Xuất phát từ thực tế khách quan; Tôn trọng khách quan; Phát huy tính năng

động chủ quan

c)

Xuất phát từ thực tế khách quan

d)

Phát huy tính năng động chủ quan

89.

Theo quan điểm chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong mối quan hệ giữa

con người với thế giới vật chất thì con người được xem là gì?

a)

Sản phẩm của đấng sáng tạo

b)

Kết quả của ý niệm tuyệt đối

c)

Sản phẩm của tinh thần

d)

Sản phẩm của thế giới vật chất

90.

Yêu cầu của quan điểm toàn diện phải xem xét tất cả các mối liên hệ

của sự vật nhằm mục đích gì?

a)

Chống quan điểm duy tâm

b)

Đề phòng cho chúng ta khỏi sai lầm và sự cứng nhắc

c)

Chống chủ nghĩa chiết trung và ngụy biện

d)

Chống quan điểm siêu hình

91.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau

đây là sai?

a)

Phủ định biện chứng không đơn giản là xóa bỏ cái cũ

b)

Phủ định biện chứng giữ lại và cải biến những yếu tố còn thích hợp của cái cũ

c)

Phủ định biện chứng xóa bỏ cái cũ hoàn toàn

92.

Chọn đáp án đúng nhất theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện

chứng?

a)

Vận động, thời gian có tính vật chất

b)

Vận động, không gian, thời gian là sản phẩm do ý chí con người tạo ra, do đó nó

không phải là vật chất

c)

Vận động, không gian, thời gian là hình thức tồn tại của vật chất

d)

Vận động, không gian, thời gian không có tính vật chất

93.

Những tri thức mà chủ thể đã được ẩn chứa từ trước gần như đã trở

thành bản năng, kỹ năng dưới dạng tiềm tàng gọi là gì?

a)

Tiềm thức

b)

Vô thức

c)

Tình cảm

d)

Ý chí

B. Tình cả

94.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng sự thống nhất của

các mặt đối lập có những biểu hiện gì?

a)

Sự tác động ngang bằng nhau

b)

Sự cùng tồn tại, nương tựa nhau

c)

Sự đồng nhất, có những điểm chung giữa hai mặt đối lập

d)

Sự bài trừ phủ định nhau

95.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau

đây là sai?

a)

Không có chất lượng thuần túy tồn tại bên ngoài sự vật

b)

Chất và lượng của sự vật đều tồn tại khách quan

c)

Sự phân biệt giữa chất và lượng của sự vật có tính chất tương đối

d)

Sự phân biệt giữa chất và lượng phụ thuộc vào ý chí của con người

96.

Quan niệm nào cho rằng: Cơ sở quyết định các mối liên hệ giữa các sự

vật, hiện tượng là cảm giác của con người?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy tâm chủ quan

c)

Duy tâm khách quan

d)

Duy tâm siêu hình

97.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự thống nhất giữa

lượng và chất được thể hiện trong phạm trù nào?

a)

Điểm nút

b)

Độ

c)

Bước nhảy

98.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào nói

lên bước ngoặt của sự thay đổi về lượng đưa đến thay đổi về chất?

a)

Bước nhảy

b)

Lượng

c)

Điểm nút

d)

Độ

99.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, phát triển là gì?

a)

Sự thay đổi về chất trong quá trình vận động của vật chất

b)

Vận động

c)

Khuynh hướng chung của sự vận động của sự vật và hiện tượng

d)

Sự thay đổi về lượng trong quá trình vận động của vật chất

100.

Quan niệm của triết học Mác- Lênin về sự phát triển?

a)

Là sự phủ định biện chứng

b)

Là mọi sự phủ định nói chung

c)

Là sự phủ định siêu hình

d)

Là mọi sự vận động nói chung

101.

: “Cái riêng – Cái chung”, “Nguyên nhân – Kết quả”, “Tất nhiên –

Ngẫu nhiên”, “Nội dung – Hình thức”, “Bản chất – Hiện tượng”, “Khả năng –

Hiện thực” đó là các nội dung nào của phép biện chứng duy vật ?

a)

Thuật ngữ cơ bản

b)

Cặp nguyên lý cơ bản

c)

cặp phạm trù cơ bản

d)

Cặp khái niệm

102.

Phạm trù triết học nào dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính

chung, không những có ở một kết cấu vật chất nhất định mà còn được lặp lại

trong nhiều sự vật, hiện tượng hay quá trình riêng lẽ khác?

a)

Cái đơn nhất.

b)

Cái chung

c)

Cái chung và cái riêng

d)

Cái riêng

103.

“Đói nghèo” và “Dốt nát”, hiện tượng nào là Nguyên nhân, hiện tượng

nào là Kết quả?

a)

Đói nghèo và dốt nát vừa là nguyên nhân vừa là kết quả của nhau

b)

Dốt nát là nguyên nhân, Đói nghèo là kết quả

c)

Cả hai đều là nguyên nhân

d)

Đói nghèo là nguyên nhân, Dốt nát là kết quả

104.

: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: Cái….chỉ tồn tại trong

cái……thông qua cái riêng mà biểu hiện sự tồn tại của mình

a)

Chung, đơn nhất

b)

Chung, riêng

c)

Riêng, chung

d)

Đơn nhất, riêng

105.

Chọn từ phù hợp để hoàn chỉnh nội dung của câu: Cái …và cái... có

thể chuyển hóa lẫn nhau trong quá trình phát triển của sự vật.

a)

Đơn nhất, riêng

b)

Chung, đơn nhất

c)

Riêng, chung

d)

Chung , riêng

106.

Quy luật nào vạch ra nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát

triển?

a)

Quy luật về mối liên hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng

tầng

b)

Quy luật chuyển hóa từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và

ngược lại

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

107.

Phạm trù nào dùng để chỉ tính quy định vốn có của sự vật, về quy mô,

trình độ phát triển của sự vật, biểu thị số lượng các thuộc tính, các yếu tốc cấu

hình sự vật?

a)

Vận động

b)

Độ

c)

Lượng

d)

Chất

108.

Giả sử khái niệm Việt Nam là một “cái riêng” thì yếu tố nào sau đây

là đơn nhất?

a)

Quốc gia

b)

Hà Nội

c)

Văn hóa

d)

Con người

109.

Quan điểm phát triển đòi hỏi phải xem xét sự vật như thế nào?

a)

Xem xét sự chuyển hóa từ trạng thái này sang trạng thái khác

b)

Xem xét trong trạng thái đang tồn tại của sự vật; Xem xét sự chuyển hóa từ trạng

thái này sang trạng thái khác; Xem xét các giai đoạn khác nhau của sự vật

c)

Xem xét các giai đoạn khác nhau của sự vật

d)

Xem xét trong trạng thái đang tồn tại của sự vật

110.

Mối liên hệ nào là mối liên hệ lịch sử giữa quá khứ hiện tại tương lai,

cái đã xảy ra, đang xảy ra và sẽ xảy ra?

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Gián tiếp

d)

Trực tiếp

111.

Mối liên hệ nào là mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng với nhau

không qua khâu trung gian?

a)

Thời gian

b)

Gián tiếp

c)

Trực tiếp

d)

Không gian

112.

Mối liên hệ nào là mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng với nhau

phải thông qua ít nhất là một sự vật hiện tượng thứ ba?

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Trực tiếp

d)

Gián tiếp

113.

Mối liên hệ nào là mối liên hệ nội tại trong chính bản thân sự vật?

a)

Bên trong

b)

Gián tiếp

c)

Không gian

d)

Bên ngoài

114.

Trường phái triết học nào thừa nhận mối quan hệ giữa quá khứ - hiện

tại và tương lai?

a)

Khổng giáo

b)

Lão giáo

c)

Mặc giáo

d)

Phật giáo

115.

Những cái rộng nhất, phản ánh những mặt, những thuộc tính, những

mối liên hệ chung, cơ bản nhất của sự vật và hiện tượng thuộc một lĩnh vực nhất

định được gọi là gì ?

a)

Kết quả

b)

Nguyên nhân

c)

Phạm trù

d)

Hình thức

116.

Quy luật nào vạch ra khuynh hướng của sự vận động, phát triển?

a)

Quy luật chuyển hóa từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và

ngược lại

b)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với tính chất và trình độ của lực

lượng sản xuất

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối

117.

Phủ định biện chứng là hình thức phủ định như thế nào?

a)

Sự phủ định có kế thừa và tạo điều kiện cho phát triển

b)

Phủ định làm cho sự vật vận động thụt lùi, đi xuống, tan rã, nó không tạo

điều kiện cho sự phát triển

c)

Sự xuất hiện của cái mới

d)

Sự thay thế cái cũ bằng cái mới

118.

Lựa chọn câu trả lời đúng nhất theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật

biện chứng?

a)

Phát triển không chỉ là sự thay đổi về số lượng và khối lượng mà nó còn là

sự thay đổi về chất của sự vật hiện tượng

b)

Phát triển là sự thay đổi thuần túy về mặt số lượng hay khối lượng của sự vật

hiện tượng

c)

Phát triển là sự đi lên liên tục của sự vật

d)

Phát triển là sự thay đổi về vị trí của sự vật hiện tượng trong không gian, thời

gian.

119.

Xác định câu đúng nhất theo quan điểm của triết học Mác-Lênin?

a)

Phát triển của sự vật có tính kế thừa nhưng trên cơ sở có phê phán, lọc bỏ,

cải tạo và phát triển

b)

Phát triển của sự vật không có tính kế thừa

c)

Phát triển là một quá trình tiến lên thẳng tấp của sự vật

d)

Phát triển của sự vật có tính kế thừa nhưng đó là sự kế thừa nguyên xi cái cũ

hoặc lắp ghép từ cái cũ sang cái mới một cách máy móc về mặt hình thức

120.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ của

các sự vật hiện tượng là gì?

a)

Là sự tác động lẫn nhau, có tính khách quan, phổ biến, nhiều vẻ, không thể

chuyển hóa cho nhau

b)

Là sự tác động lẫn nhau, chi phối chuyển hóa lẫn nhau một cách khách quan,

phổ biến, nhiều vẻ giữa các mặt, quá trình của sự vật, hiện tượng hoặc giữa các

sự vật, hiện tượng

c)

Là sự thừa nhận rằng giữa các mặt của sự vật, hiện tượng và giữa các sự vật

với nhau trong thực tế khách quan không có mối liên hệ nào cả

d)

Các mặt của sự vật, hiện tượng không có mối liên hệ nào cả

121.

Xác định quan niệm sai về phủ định biện chứng?

a)

Phủ định là chấm dứt sự phát triển

b)

Phủ định có tính kế thừa

c)

Phủ định đồng thời cũng là khẳng định

d)

Phủ định có tính khách quan phổ biến

122.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, giai đoạn nhận

thức cảm tính (Trực quan sinh động) bao gồm những nhận thức nào?

a)

Cảm giác, tri giác, khái niệm

b)

Cảm giác, tri giác, suy luận

c)

Cảm giác, tri giác, phán đoán

d)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

123.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, giai đoạn nhận

thức lý tính (Tư duy trừu tượng) bao gồm những nhận thức nào?

a)

Khái niệm, phán đoán, suy luận

b)

Cảm giác, tri giác, khái niệm

c)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

d)

Cảm giác, tri giác, phán đoán

124.

Chọn đáp án đúng nhất, theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện

chứng có tất cả là mấy cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật?

a)

4 cặp phạm trù

b)

5 cặp phạm trù

c)

6 cặp phạm trù

d)

3 cặp phạm trù

125.

Theo quan niệm của triết học Mác-Lênin, bản chất của nhận thức là gì?

a)

Sự phản ánh thế giới khách quan vào đầu óc của con người

b)

Sự tiến gần của tư duy đến khách thể

c)

Sự tác động của thế giới khách quan vào chủ thể

d)

Sự phản ánh chủ động, tích cực, sáng tạo của chủ thể trước khách thể

126.

Hình thức nào là hình thức đầu tiên của giai đoạn trực quan sinh động?

a)

Tri giác

b)

Khái niệm

c)

Cảm giác

d)

Biểu tượng

127.

Hình thức nào của tư duy trừu tượng là hình thức liên kết các khái

niệm?

a)

Cảm giác

b)

Phán đoán

c)

Biểu tượng

d)

Khái niệm

128.

Tiêu chuẩn của chân lý theo triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Thực tiễn

b)

Khoa học

c)

Nhận thức

d)

Hiện thực khách quan

129.

Hình thức nào của tư duy trừu tượng là hình thức liên kết các phán

đoán?

a)

Khái niệm

b)

Biểu tượng

c)

Cảm giác

d)

Suy lý

130.

Trong quy luật mâu thuẫn, tính quy định về chất và tính quy định về

lượng được gọi là gì?

a)

Hai thuộc tính

b)

Hai mặt đối lập

c)

Hai quá trình

d)

Hai sự vật

131.

Sự tự thay thế sự vật này bằng sự vật kia không phụ thuộc vào ý thức

con người, trong phép biện chứng duy vật được gọi là gì?

a)

Phủ định

b)

Vận động

c)

Phủ định biện chứng

d)

Phủ định của phủ định

132.

Phạm trù là phạm trù chỉ những biến đổi xuất hiện do sự tác động lẫn

nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau gây ra?

a)

Nguyên nhân

b)

Khả năng

c)

Kết quả

d)

Hệ quả

133.

Cái do những nguyên nhân cơ bản bên trong của kết cấu vật chất

quyết định và trong những điều kiện nhất định, nó phải xảy ra như thế chứ

không thể khác được, được gọi là gì?

a)

Hệ quả

b)

Ngẫu nhiên

c)

Khả năng

d)

Tất nhiên

134.

Trong mối quan hệ giữa “lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất”, yếu

tố nào là nội dung, yếu tố nào là hình thức?

a)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là nội dung

b)

Lực lượng sản xuất là nội dung – quan hệ sản xuất là hình thức

c)

Quan hệ sản xuất là nội dung –lực lượng sản xuất là hình thức

d)

Lực lượn

sản xuất và uan hệ sản xuất đều là hình th