wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập tiếng anh lớp 1

Total questions: 49

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

đây là cái gì?

a)

pen

b)

desk

c)

pencil

d)

book

2.

con mèo là:

a)

dog

b)

cat

c)

pig

d)

duck

3.

quyển sách là:

a)

pen

b)

book

c)

note

d)

crayon

4.

viết "quả táo" bằng tiếng anh

a)

apple

b)

quả táo

c)

aplle

d)

appll

5.

hat

a)

b)

c)

d)

6.

book

a)
b)
c)
d)
7.

bike

a)
b)
c)
d)
8.

Chữ tiếng anh sau đây chữ này chứa chữ b

a)

black

b)

box

c)

car

d)

bear

e)

dog

9.

đó là quả gì?

a)

apple

b)

banana

c)

pizza

d)

milk

10.

Đâu là con mèo?

a)

cow

b)

dog

c)

rabbit

d)

cat

11.

Đâu là xe đạp?

a)

car

b)

bike

c)

ship

d)

biek

12.

Đâu là xe ô tô?

a)

Cat

b)

car

c)

Bike

d)

lorry

13.

"Quả chuối" trong tiếng Anh viết là:

a)

Grape

b)

Pineapple

c)

Banana

d)

Orange

14.
a)
two
b)
ten
c)
six
d)
one
15.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

16.
a)
four
b)
five
c)
nine
d)
one
17.
a)
nine
b)
six
c)
four
d)
one
18.

Green là màu gì

a)

Xanh dương

b)

Xanh tròn

c)

Xanh lá cây

d)

Xanh tím

19.

(a)   ook

20.

ball

a)
b)
c)
d)
21.

MÀU ĐEN

a)

PINK

b)

BLACK

22.

MÀU HỒNG

a)

PINK

b)

GREEN

23.

MÀU TRẮNG

a)

WHITE

b)

BLACK

24.

what is this?

a)

book

b)

pen

c)

ruller

d)

table

25.

B is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Bb)

a)
b)
c)
26.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ

B _ OK

a)

I

b)

A

c)

O

d)

R

27.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ

B _ KE

a)

I

b)

C

c)

L

d)

R

28.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ "cái chuông"

B _ L L

a)

E

b)

C

c)

L

d)

R

29.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ "quả bóng"

B _ ll

a)

A

b)

Y

c)

B

d)

R

30.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ "khu vườn"

_ arden

a)

G

b)

Y

c)

B

d)

R

31.

what is it

a)

cat

b)

rooster

c)

hen

d)

duck

32.

tôi thích cá và khoai tây chiên

a)

I like milk and chips

b)

I like fish and chips

c)

I like cat and dog

d)

I like chicken anh fish

33.

con cá

a)

a bird

b)

a duck

c)

a fish

d)

a cat

34.

Đây là cái mũ của tớ

a)

I have a hat

b)

This is my hat

c)

This is a hat

d)

I like a hat

35.

this is an apple

a)

tôi có một quả táo

b)

đây là quả táo của tôi

c)

đây là một quả táo

d)

tôi rất thích táo

36.

cái ly uống nước

a)

cat

b)

car

c)

cup

d)

cake

37.

I have a car

a)

tớ có một ô tô

b)

tớ rất thích ô tô

c)

đây là ô tô của tớ

d)

tớ có một xe đạp

38.

I have a ball

a)

quả bóng này là của tớ

b)

tớ có một quả bóng

c)

tớ thích quả bóng

d)

Đây là quả bóng

39.

tôi có một cuốn sách

a)

I like a book

b)

This is my book

c)

I have a book

d)

I have a pen

40.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

red

b)

green

c)

yellow

41.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

green

b)

blue

c)

black

42.

Chọn câu trả lời đúng:

a)

black

b)

green

c)

red

43.
a)

can

b)

cup

c)

bag

d)

desk

44.
a)

desk

b)

sekd

c)

deks

d)

dess

45.
a)

chickin

b)

chicken

c)

chuckin

d)

chacken

46.
a)

mikl

b)

milk

c)

malk

d)

melk

47.
a)

gaot

b)

goat

c)

gout

d)

goot

48.
a)

kitchen

b)

garden

c)

living room

d)

bedroom

49.
a)

dour

b)

door

c)

duar

d)

diir