wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3 BT TỪ VỰNG - HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào mang nghĩa là "thoải mái, dễ chịu"?

a)

舒适

b)

紧张

c)

困难

d)

热闹

2.

Chọn cụm đúng:

a)

拼命干活儿 (pīnmìng gànhuór)

b)

干活儿开心 (gànhuór kāixīn)

c)

干活儿想法 (gànhuór xiǎngfǎ)

d)

干活儿问题 (gànhuór wèntí)

3.

春节快到了,孩子们__收到了红包。

a)

担心

b)

盼望

c)

怀疑

d)

同情

4.

他们在海上漂了三天,终于看到了什么?

a)

背景

b)

水平

c)

陆地

d)

地铁

5.

Từ nào KHÔNG đồng nghĩa với “各自”?

a)

每人

b)

自己

c)

各位

d)

各个

6.

Câu nào đúng?

a)

勿是重要

b)

请勿可以

c)

勿要努力

d)

请勿停车

7.

Từ nào có pinyin là shíkè, nghĩa là “khoảnh khắc” hoặc “mọi lúc”?

a)

时科

b)

时刻

c)

时客

d)

识刻

8.

不好了,厨房___了!

a)

着火

b)

下雨

c)

开花

d)

结冰

9.

水龙头坏了,一直在___水。

a)

b)

c)

d)

10.

离开前,妈妈给了我一个温暖的 ___。

a)

拥抱

b)

表扬

c)

拥有

d)

抱歉

11.

昨晚打雷,还看到了很多___。

a)

b)

 闪电

c)

d)

12.

这座小岛离这儿大概有三___。

a)

海风

b)

海岸

c)

海里

d)

 海洋

13.

Từ nào có pinyin là táijiē, nghĩa là “bậc thềm” hoặc “lối thoát hòa giải”?

a)

台风

b)

台阶

c)

台子

d)

台灯

14.

Từ nào KHÔNG đồng nghĩa với “未来”?

a)

将来

b)

明天

c)

过去

d)

日后

15.

Từ nào có pinyin là tàitài, nghĩa là “vợ”?

a)

太太

b)

太多

c)

太小

d)

太快

16.

我们已经进入了一个科技飞速发展的___。

a)

时代

b)

桌子

c)

苹果

d)

天气

17.

Từ nào là tên quốc gia "New Zealand"?

a)

加拿大

b)

澳大利亚

c)

新西兰

d)

英国

18.

___是一个有很多袋鼠的国家。

a)

法国

b)

澳洲

c)

加拿大

d)

英国

19.

我很忙,但你___可以来找我。

a)

暂时

b)

随时

c)

 一直

d)

马上

20.

Chọn cụm đúng:

a)

雷天气

b)

打雷

c)

雷亮

d)

雷声雨气

21.

 Từ nào phù hợp với nghĩa "đời người, quãng đời của một cá nhân"?

a)

生活

b)

人生

c)

命运

d)

人才


22.

他爸爸是一名 ___ ,每天都很辛苦。

a)

工人

b)

工作

c)

工厂

d)

工资


23.

Chọn cụm từ đúng:

a)

稳定感情

b)

稳定成绩

c)

稳定工作

d)

稳定朋友

24.

Trong các tổ hợp dưới đây, tổ hợp nào là đúng?


a)

提高待遇

b)

优厚待遇

c)

增加待遇

d)

拥有待遇


25.

他最近一直在为工作___。

a)

发愁

b)

表示

c)

高兴

d)

感谢

26.

Từ nào dùng để mô tả trạng thái nội tâm bình tĩnh, không xao động?

a)

安静

b)

宁静

c)

冷静

d)

平静

27.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa "đụng, va chạm"?

a)

撞车

b)

撞人

c)

撞中

d)

撞见

28.

 Tổ hợp nào sau đây là đúng?


a)

航行城市

b)

航行国家

c)

航行船只

d)

航行大海

29.

他工作多年,把所有的 ___ 都拿来买房了。

a)

积蓄

b)

收入

c)

利润

d)

工资


30.


这辆___车虽然便宜,但质量不错,还是值得买的。

a)

二手

b)

双手

c)

第二

d)

批发


31.

下雨以后,天上出现了一道 ...


a)

彩色

b)

彩虹

c)

彩画

d)

彩旗

32.

这份调查报告主要___三个方面的内容。

a)

包括

b)

包裹

c)

报告

d)

保持

33.

 Từ nào dùng để miêu tả trạng thái mất kiểm soát về tinh thần hoặc hành vi?


a)

b)


c)


d)


34.

Chọn cụm từ đúng:


a)

辞职公司

b)

辞职他

c)

提出辞职

d)

辞职老板

35.

Trong các từ dưới đây, từ nào có thể kết hợp với “驾驶” để tạo thành một cụm từ tự nhiên?


a)

电脑

b)

飞机

c)

意见

d)

问题

36.

Cặp từ nào dưới đây là đúng?

a)

轮流意见

b)

轮流发言

c)

轮流问题

d)

轮流原因


37.

 Trong các câu sau, nghĩa của từ “钓” khác với các câu còn lại là câu nào?)


a)

每年夏天,他们都会去湖边钓鱼。

b)

他喜欢在江边钓鱼。

c)

我爷爷退休后每天都去钓鱼。

d)

他在网上“钓”客户,说能帮人赚钱。

38.

Trong các đáp án sau, cấu tạo chữ nào là đúng với chữ “顿”?

a)

页 + 寸

b)

屯 + 页

c)

顿 + 寸

d)

页 + 顿

39.

Trong các tổ hợp dưới đây, tổ hợp nào thường gặp và tự nhiên nhất?


a)

一顿意见

b)

一顿决定

c)

一顿批评

d)

一顿问题

40.

Tổ hợp nào dưới đây là đúng?


a)

一头海鲜

b)

一盘海鲜

c)

一次海鲜

d)

一条海鲜

41.

Cụm từ nào là đúng?

a)

扬帆远航

b)

扬帆飞行

c)

扬帆奔跑

d)

扬帆工作

42.

Tổ hợp nào sau đây đúng

a)

轮流消息

b)

轮流驾船

c)

轮流关系

d)

轮流心情

43.

Tổ hợp nào sau đây đúng

a)

盼望生活

b)

盼望关系

c)

盼望收入

d)

盼望过年

44.

Tổ hợp nào sau đây đúng

a)

稳定的工作

b)

稳定的生活

c)

稳定的心情

d)

稳定的海面

45.

Tổ hợp nào sau đây đúng

a)

平静的海面

b)

平静的拥抱

c)

平静的倒

d)

平静的光

46.

Tổ hợp nào sau đây đúng

a)

为生活发愁

b)

为生活驾船

c)

为生活照看

d)

为生活消息

47.

Tổ hợp nào sau đây đúng

a)

紧紧发愁

b)

紧紧拥抱

c)

紧紧海面

d)

紧紧消息

48.

Tổ hợp nào sau đây đúng

a)

撞伤

b)

撞工作

c)

撞海面

d)

撞驾船

49.

Tổ hợp nào sau đây đúng

a)

漏海面

b)

漏拥抱

c)

漏光

d)

漏生活