wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn QTM 2

Total questions: 117

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Kích thước của MBR (Master Boot Record) là bao nhiêu?

a)

256 bytes

b)

512 bytes

c)

1 KB

d)

1 MB

2.

Giao thức nào dùng để nhận thư điện tử?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

DNS

d)

FTP

3.

Gói phần mềm "Main" trong kho phần mềm của Linux có đặc điểm gì?

a)

Phần mềm không tự do

b)

Phần mềm miễn phí và được hỗ trợ chính thức

c)

Phần mềm chỉ dùng cho Internet

d)

Phần mềm không cần cấu hình

4.

Command top trong Linux dùng để làm gì?

a)

Liệt kê các tiến trình

b)

Theo dõi các tiến trình

c)

Dừng tiến trình

d)

Tạo tiến trình mới

5.

Lệnh nào dùng để thay đổi tên tài khoản trong Linux?

a)

sudo usermod -L

b)

sudo usermod -U

c)

sudo usermod -l new_login_name

d)

sudo rename user

6.

Nagios hỗ trợ trạng thái host nào?

a)

UP

b)

DOWN

c)

UNREACHABLE

d)

Tất cả các đáp án trên

7.

Gói phần mềm nào trong Linux không được tự do?

a)

Main

b)

Universe

c)

Restricted

d)

Multiverse

8.

Kernel được nạp sau bước nào trong quy trình khởi động?

a)

POST

b)

MBR

c)

BIOS

d)

Boot Sector

9.

Quy mô của hệ thống nhỏ thường có bao nhiêu người dùng?

a)

<10 người dùng

b)

11-100 người dùng

c)

>100 người dùng

d)

Không giới hạn

10.

Lệnh id trong Linux hiển thị thông tin gì?

a)

Hiển thị các thư mục hiện tại

b)

Hiển thị thông tin nhận diện tài khoản

c)

Hiển thị cấu hình hệ thống

d)

Hiển thị tiến trình đang chạy

11.

PPDIOO kết thúc với bước nào?

a)

Tối ưu hóa

b)

Thiết kế

c)

Vận hành

d)

Chuẩn bị

12.

Nagios có thể sử dụng plugin nào để hiển thị trạng thái hệ thống?

a)

NIPE

b)

NSCA

c)

Nagvis

d)

PNP4Nagios

13.

Công cụ nào giúp giám sát thông tin từ xa trong Nagios?

a)

NIPE

b)

NSCA

c)

Nagvis

d)

NDOUtils

14.

Chế độ bảo trì trong Linux tương ứng với Runlevel nào?

a)

Runlevel 0

b)

Runlevel 1

c)

Runlevel 5

d)

Runlevel 6

15.

Giao thức nào hoạt động ở tầng Application của mô hình OSI?

a)

TCP

b)

IP

c)

HTTP

d)

ARP

16.

Trong Linux, tập tin nào chứa thông tin cấu hình nhóm?

a)

/etc/passwd

b)

/etc/group

c)

/etc/skel/

d)

/etc/api/sources.list

17.

Phần mềm Nagios được xây dựng trên nền tảng nào?

4 lines
18.

Trong Linux, tập tin nào chứa thông tin cấu hình nhóm?

a)

/etc/passwd

b)

/etc/group

c)

/etc/skel/

d)

/etc/api/sources.list

19.

Phần mềm Nagios được xây dựng trên nền tảng nào?

a)

Windows

b)

Linux/Unix

c)

MacOS

d)

Android

20.

Kernel là thành phần nào của hệ điều hành Linux?

a)

Giao diện người dùng

b)

Trung tâm điều khiển

c)

Quản lý mạng

d)

Quản lý file hệ thống

21.

Runtevel 3 trong Linux được dùng cho mục đích gì?

a)

Chế độ bảo trì

b)

Chế độ đa người dùng với mạng

c)

Chế độ đồ họa

d)

Khởi động lại

22.

Công cụ nào giúp lưu trữ dữ liệu trong Nagios?

a)

NRPE

b)

NSCA

c)

NDOUtils

d)

PNP4Nagios

23.

Giao thức IP hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng Application

b)

Tầng Network

c)

Tầng Transport

d)

Tầng Datalink

24.

Runtevel 0 trong Linux thực hiện chức năng gì?

a)

Tắt máy

b)

Chế độ đa người dùng không có mạng

c)

Khởi động lại

d)

Chế độ bảo trì

25.

Nagios phân loại dịch vụ thành trạng thái nào sau đây?

a)

UP

b)

OK

c)

READY

d)

ERROR

26.

Trong quản trị mạng, thành phần nào không thuộc mô hình SNMP?

a)

Management Station

b)

Management Information Base

c)

Network Devices

d)

Virtual Kernel

27.

Runtevel 4 trong Linux thường được dùng để làm gì?

a)

Chế độ bảo trì

b)

Chế độ đa người dùng không có mạng

c)

Khởi động lại

d)

Chế độ tùy chỉnh (User-definable)

28.

Công cụ nào hỗ trợ phân tích dữ liệu trong Nagios?

a)

NRPE

b)

PNP4Nagios

c)

NDOUtils

d)

Nagvis

29.

Đâu không phải là mục tiêu kỹ thuật chính của thiết kế mạng?

a)

Tính sẵn có (Availability)

b)

Tính mở rộng (Scalability)

c)

Hiệu quả chi phí (Cost-effectiveness)

d)

Tăng tốc độ CPU

30.

Trong quản trị mạng, SNMP viết tắt của gì?

a)

Simple Network Management Protocol

b)

Secure Network Monitoring Program

c)

Standard Network Management Process

d)

System Network Monitoring Protocol

31.

Nagios có thể phân loại trạng thái dịch vụ nào sau đây?

a)

CRITICAL

b)

WARNING

c)

UNKNOWN

d)

Tất cả các đáp án trên

32.

Nagios có thể phân loại trạng thái dịch vụ nào sau đây?

a)

CRITICAL

b)

WARNING

c)

UNKNOWN

d)

Tất cả các đáp án trên

33.

Công cụ nào trong Nagios dùng để giám sát thụ động?

a)

NRPE

b)

NSCA

c)

NDOUtils

d)

PNP4Nagios

34.

Giao thức TCP hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng Application

b)

Tầng Transport

c)

Tầng Network

d)

Tầng Datalink

35.

Lệnh nào được sử dụng để lấy thông tin tài khoản người dùng?

a)

cat /etc/passwd

b)

sudo passwd user

c)

useradd -m user

d)

id user

36.

Mô hình quản lý SNMP bao gồm mấy thành phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

37.

Kỹ thuật thiết kế mạng phân cấp bao gồm bao nhiêu lớp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

38.

Chức năng chính của lớp Core trong thiết kế mạng phân cấp là gì?

a)

Cung cấp truy cập mạng cho thiết bị đầu cuối

b)

Định tuyến và kết nối lớp Distribution

c)

Kiểm soát lưu lượng

d)

Giám sát băng thông

39.

Chức năng chính của lớp Access trong thiết kế mạng phân cấp là gì?

a)

Định tuyến lưu lượng mạng

b)

Kết nối các lớp trên

c)

Cung cấp truy cập mạng cho thiết bị đầu cuối

d)

Điều khiển lưu lượng VLAN

40.

Giao thức NAT thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Kết nối hai mạng VLAN

b)

Chuyển đổi địa chỉ IP giữa mạng private và mạng public

c)

Điều khiển lưu lượng trong mạng LAN

d)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền tải

41.

Gói phần mềm "Restricted" trong kho phần mềm của Linux có đặc điểm nào?

a)

Miễn phí nhưng không hỗ trợ chính thức

b)

Cần thiết nhưng không phải phần mềm tự do

c)

Chỉ được tải qua Internet

d)

Phần mềm không có tính năng bảo mật

42.

Dịch vụ nào thường kết thúc bằng chữ "d" trên Linux?

a)

Kernel

b)

Daemon

c)

Application

d)

Process

43.

Lệnh nào được sử dụng để cài đặt phần mềm trên Linux?

a)

sudo apt remove

b)

sudo apt install

c)

sudo apt purge

d)

sudo apt search

44.

Thông tin môi trường làm việc của người dùng được lưu trong thư mục nào?

a)

/etc/group

b)

/etc/skel/

c)

/etc/passwd

d)

/etc/apt/

45.

Thông tin môi trường làm việc của người dùng được lưu trong thư mục nào?

a)

/etc/group

b)

/etc/skel/

c)

/etc/passwd

d)

/etc/apt/

46.

Công cụ nào dùng để cấu hình IP bằng giao diện đồ họa trong Linux?

a)

Shell

b)

GUI

c)

VI Editor

d)

Command Line

47.

Thành phần nào của Nagios thực hiện kiểm tra và phân tích kết quả?

a)

Nagios Core

b)

Plugin

c)

Management Station

d)

Host State

48.

Công cụ nào giúp quản trị mạng giám sát và điều khiển switch, router?

a)

SNMP

b)

Nagios

c)

MIB

d)

Core Layer

49.

FTP là viết tắt của gì?

a)

File Transfer Protocol

b)

File Transport Protocol

c)

Fast Transfer Protocol

d)

Fast Transport Protocol

50.

Cổng mặc định của giao thức FTP là gì?

a)

20

b)

21

c)

22

d)

23

51.

FTP hoạt động trên giao thức nào?

a)

UDP

b)

TCP

c)

IP

d)

HTTP

52.

Chế độ đăng nhập nặc danh trong FTP yêu cầu gì?

a)

Không cần tài khoản

b)

Tài khoản với mật khẩu bất kỳ

c)

Địa chỉ email làm mật khẩu

d)

Chỉ cần tên tài khoản

53.

Thư mục gốc mặc định của FTP server trong Ubuntu là gì?

a)

/etc/ftp

b)

/var/ftp

c)

/srv/ftp

d)

/usr/ftp

54.

Lệnh nào dùng để khởi động lại dịch vụ FTP trên Ubuntu?

a)

sudo restart ftp.service

b)

sudo systemctl restart vsftpd.service

c)

sudo ftp start

d)

restart ftp

55.

Tài khoản nặc danh FTP mặc định có username là gì?

a)

anonymous

b)

admin

c)

guest

d)

ftp

56.

Câu lệnh nào được dùng để tải file từ FTP server?

a)

upload

b)

get

c)

fetch

d)

download

57.

Tùy chọn nào trong tập cấu hình /etc/vsftpd.conf cho phép người dùng upload file?

a)

upload_enable=YES

b)

write_enable=YES

c)

allow_upload=YES

d)

enable_upload=YES

58.

Lệnh nào dùng để xem thư mục hiện hành trên FTP server?

a)

dir

b)

pwd

c)

ls

d)

current_dir

59.

Tính năng nào sau đây không phải của FTP?

a)

Tải file lên server

b)

Truyền tải dữ liệu qua HTTP

c)

Quản lý thư mục từ xa

d)

Tải file xuống client

60.

Trong cấu hình FTP, tùy chọn nào ngăn không cho người dùng nặc danh đăng nhập?

4 lines
61.

Trong cấu hình FTP, tùy chọn nào ngăn không cho người dùng nặc danh đăng nhập?

a)

anonymous_enable=NO

b)

allow_anonymous=NO

c)

deny_anonymous_access=YES

d)

no_anonymous=YES

62.

Mục đích chính của Samba là gì?

a)

Chia sẻ file và máy in giữa Linux và Windows

b)

Kết nối mạng cục bộ

c)

Truyền tập tin qua FTP

d)

Cài đặt máy in

63.

Giao thức nào được Samba sử dụng để giao tiếp với các máy khách?

a)

TCP

b)

UDP

c)

SMB/CIFS

d)

HTTP

64.

Tập cấu hình chính của Samba trên Ubuntu là gì?

a)

/etc/samba/smb.conf

b)

/etc/samba/samba.conf

c)

/sv/samba.conf

d)

/usr/samba.conf

65.

Câu lệnh nào dùng để kiểm tra tính đúng đắn của tập cấu hình Samba?

a)

sudo testparm

b)

sudo testconfig

c)

sudo checksamba

d)

sudo testsmb

66.

Thư mục chia sẻ trong Samba có thể được định nghĩa trong phần nào của tệp cấu hình?

a)

[global]

b)

[share]

c)

[directory]

d)

[path]

67.

Câu lệnh nào dùng để tải lên một tệp từ client lên FTP server?

a)

send

b)

upload

c)

put

d)

transfer

68.

Tùy chọn nào trong /etc/vsftpd.conf chỉ cho phép người dùng truy cập vào thư mục home của họ?

a)

home_only=YES

b)

user_home=YES

c)

chroot_local_user=YES

d)

home_restrict=YES

69.

Khi đăng nhập nặc danh vào FTP server, mật khẩu yêu cầu là gì?

a)

Một tài khoản admin

b)

Địa chỉ email bất kỳ

c)

Không cần mật khẩu

d)

Mật khẩu mặc định là "ftp"

70.

Thư mục /srv/ftp/docs được tạo ra trên FTP server với quyền nào để chỉ cho phép đọc?

a)

755

b)

644

c)

555

d)

444

71.

Lệnh nào dùng để liệt kê nội dung thư mục hiện tại trên FTP server?

a)

dir

b)

ls

c)

list

d)

view

72.

Để vô hiệu hóa tài khoản nặc danh trên FTP server, cần cấu hình gì?

a)

anonymous_enable=YES

b)

anonymous_enable=NO

c)

allow_anonymous=NO

d)

disable_anonymous_access=YES

73.

Câu lệnh nào được sử dụng để thoát khỏi FTP server?

a)

exit

b)

quit

c)

close

d)

logout

74.

Câu lệnh nào được sử dụng để thoát khỏi FTP server?

a)

exit

b)

quit

c)

close

d)

logout

75.

Giao thức FTP hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng mạng

b)

Tầng vận chuyển

c)

Tầng ứng dụng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

76.

TCP/IP được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

NASA

b)

ARPANET

c)

IBM

d)

Intel

77.

Giao thức TCP hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Vật lý

b)

Mạng

c)

Vận chuyển

d)

Ứng dụng

78.

Địa chỉ IPv4 sử dụng bao nhiêu bit?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

79.

DNS là viết tắt của gì?

a)

Domain Network Service

b)

Domain Name Service

c)

Data Name Service

d)

Dynamic Name Server

80.

Giao thức nào sử dụng cổng 25?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

FTP

d)

IMAP

81.

Tùy chọn nào trong Samba dùng để mô tả thư mục chia sẻ?

a)

comment

b)

description

c)

details

d)

info

82.

Lệnh nào dùng để khởi động lại dịch vụ Samba?

a)

sudo systemctl restart smbd.service

b)

sudo restart samba-server

c)

sudo service smb restart

d)

sudo start samba

83.

Tùy chọn nào dùng để cho phép người dùng khách truy cập thư mục chia sẻ?

a)

allow_guest=yes

b)

guest_ok=yes

c)

enable_guest=yes

d)

allow_access=yes

84.

Câu lệnh nào dùng để thêm tài khoản Linux vào cơ sở dữ liệu Samba?

a)

smbadduser

b)

smbpasswd -a username

c)

samba-adduser username

d)

smbpasswd username

85.

Thư mục /srv/project được cấu hình với các quyền sau: write list = user1, user2. Điều này có nghĩa là gì?

a)

user1 và user2 có quyền đọc thư mục

b)

user1 và user2 có quyền ghi vào thư mục

c)

user1 và user2 không thể truy cập thư mục

d)

user1 và user2 chỉ được quyền xem thông tin thư mục

86.

Giao thức nào dưới đây không sử dụng TCP/IP?

a)

HTTP

b)

DNS

c)

SMTP

d)

IPX

87.

Dịch vụ FTP sử dụng cổng nào để truyền dữ liệu?

a)

21

b)

22

c)

20

d)

23

88.

Tầng nào của mô hình OSI tương ứng với IP trong TCP/IP?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng mạng

c)

Tầng vận chuyển

d)

Tầng vật lý

89.

Giao thức nào được dùng để gửi thư điện tử?

(a)  

90.

Tầng nào của mô hình OSI tương ứng với IP trong TCP/IP?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng mạng

c)

Tầng vận chuyển

d)

Tầng vật lý

91.

Giao thức nào được dùng để gửi thư điện tử?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

SNMP

92.

Câu lệnh nào trên Linux dùng để kiểm tra địa chỉ IP của máy?

a)

ip addr show

b)

ifconfig

c)

ipconfig

d)

netstat

93.

TCP cung cấp dịch vụ nào dưới đây?

a)

Không tin cậy, không kết nối

b)

Tin cậy, có kết nối

c)

Không tin cậy, không có kết nối

d)

Tin cậy, không kết nối

94.

Tùy chọn nào trong cấu hình /etc/vsftpd.conf cho phép FTP server chỉ nhận kết nối từ một IP cụ thể?

a)

restrict_ip

b)

accept_ip_only

c)

listen_address

d)

allowed_hosts

95.

Lệnh nào được dùng để tạo thư mục mới trên FTP server?

a)

mkdir

b)

mkdir_remote

c)

newdir

d)

ftp_mkdir

96.

Tập cấu hình chính của dịch vụ vsFTPd trong Ubuntu nằm ở đâu?

a)

/etc/vsftp.conf

b)

/etc/ftp/vsftpd.conf

c)

/etc/vsftpd.conf

d)

/srv/vsftpd.conf

97.

FTP server cung cấp hai chế độ truyền tải dữ liệu nào?

a)

Active và Passive

b)

Synchronous và Asynchronous

c)

Secured và Unsecured

d)

Dynamic và Static

98.

Lệnh nào dùng để tải một thư mục từ FTP server về client?

a)

getdir

b)

mget

c)

download_dir

d)

fetch_dir

99.

Giao thức FTP không hỗ trợ tính năng nào sau đây?

a)

Tải file lên server

b)

Truyền tải dữ liệu mã hóa mặc định

c)

Tải file xuống client

d)

Tạo thư mục trên server

100.

Cổng thứ cấp của FTP server (để truyền dữ liệu) là gì?

a)

22

b)

20

c)

23

d)

25

101.

Tùy chọn nào dùng để cấu hình Samba chỉ cho phép đọc thư mục chia sẻ?

a)

read_only = yes

b)

writable = no

c)

writeable = no

d)

read = yes

102.

Lệnh nào kiểm tra trạng thái dịch vụ Samba trên Ubuntu?

a)

sudo systemctl status smbd.service

b)

samba-status

c)

check-samba-status

d)

samba service status

103.

Trong cấu hình Samba, dòng nào chỉ định tên nhóm làm việc (workgroup)?

a)

netbios name = Workgroup

b)

workgroup = Workgroup

c)

smbgroup = Workgroup

d)

groupname = Workgroup

104.

Trong cấu hình Samba, dòng nào chỉ định tên nhóm làm việc (workgroup)?

a)

netbios name = Workgroup

b)

workgroup = Workgroup

c)

smbgroup = Workgroup

d)

groupname = Workgroup

105.

Để cho phép truy cập nặc danh vào Samba, cần cấu hình dòng nào trong tập cấu hình?

a)

anonymous_enable = yes

b)

allow_guest = yes

c)

guest ok = yes

d)

anonymous_access = yes

106.

Lệnh nào tạo thư mục chia sẻ công cộng cho Samba?

a)

mkdir -p /srv/share

b)

smb-create-share /srv/share

c)

create_share_folder /srv/share

d)

share-folder /srv/share

107.

Tập cấu hình chính của Samba trong Linux là gì?

a)

smb.conf

b)

samba.conf

c)

share.conf

d)

netbios.conf

108.

Lệnh nào dùng để khởi động lại cả hai dịch vụ Samba?

a)

sudo systemctl restart smbd.service nmbd.service

b)

sudo restart samba-server

c)

sudo samba-restart

d)

restart smbd & nmbd

109.

Trong giao thức TCP/IP, HTTP sử dụng cổng nào?

a)

25

b)

80

c)

110

d)

443

110.

Giao thức nào thường được sử dụng để phân giải địa chỉ IP thành địa chỉ MAC?

a)

ICMP

b)

ARP

c)

DNS

d)

DHCP

111.

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) sử dụng cổng nào?

a)

110

b)

143

c)

25

d)

22

112.

Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

64

b)

128

c)

256

d)

512

113.

Giao thức UDP khác TCP ở điểm nào?

a)

Không kết nối

b)

Tin cậy hơn TCP

c)

Tăng băng thông cao hơn TCP

d)

Mã hóa dữ liệu mặc định

114.

Công cụ nào trên Linux dùng để cấu hình địa chỉ IP tĩnh?

a)

ip addr

b)

netplan

c)

ifconfig

d)

route

115.

Giao thức nào hỗ trợ truyền tải file một cách tin cậy và có xác nhận?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

116.

Telnet sử dụng cổng mặc định nào?

a)

21

b)

22

c)

23

d)

25

117.

DHCP được sử dụng để làm gì?

a)

Phân giải tên miền

b)

Cấp phát địa chỉ IP tự động

c)

Kiểm tra kết nối mạng

d)

Quản lý quyền truy cập file