wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 5 UNIT 1 + UNIT 2

Total questions: 234

Worksheet time: 2hrs 57mins

Name
Class
Date
1.
lại một lần nữa
a)
dolphin
b)
Verb
c)
again
d)
love
e)
house
2.
một cách xinh đẹp (1)
a)
Verb
b)
love
c)
favourite
d)
beautifully
e)
over there
3.
khối học
a)
sunset
b)
grade
c)
great
d)
from
e)
over there
4.
với
a)
for
b)
What?
c)
email
d)
kitten
e)
with
5.
yêu
a)
Verb
b)
love
c)
lotus
d)
fish
e)
me
6.
bên trong
a)
in*
b)
address
c)
myself
d)
a little bit
e)
in
7.
ở đây
a)
Pronoun
b)
favourite
c)
here
d)
Adjective
e)
have
8.
từ
a)
for
b)
that + N
c)
from
d)
with
e)
chicken
9.
hoàng hôn
a)
sandwich
b)
everyone
c)
someone
d)
can
e)
sunset
10.
của
a)
he
b)
kitten
c)
kilometre
d)
of
e)
chicken
11.
gọi
a)
jump
b)
city
c)
grade
d)
see
e)
call
12.
về
a)
panda
b)
about
c)
house
d)
address
e)
see
13.
con cá heo
a)
someone
b)
like
c)
dolphin
d)
I
e)
find
14.
toán học
a)
grade
b)
maths
c)
Adverb
d)
far
e)
a little bit
15.
địa chỉ
a)
city
b)
address
c)
sandwich
d)
their
e)
me
16.
giới thiệu
a)
big
b)
village
c)
like
d)
yourself
e)
introduce
17.
vùng nông thôn
a)
that + N
b)
best friend
c)
countryside
d)
can
e)
chip
18.
môn thể thao
a)
Noun
b)
again
c)
in*
d)
sport
e)
town
19.
con mèo con
a)
kitten
b)
introduce
c)
dance
d)
from
e)
fun
20.
tuyệt vời (2)
a)
town
b)
sports centre
c)
great
d)
their
e)
me
21.
con cá; thịt cá
a)
flat
b)
go
c)
email
d)
he
e)
fish
22.
ở đó; ở kia
a)
over there
b)
What?
c)
countryside
d)
king
e)
that + N
23.
ki lô mét
a)
big
b)
kitten
c)
introduce
d)
Pronoun
e)
kilometre
24.
mạo từ xác định
a)
name
b)
pho noodles
c)
the
d)
see
e)
town
25.
con gà; thịt gà
a)
chicken
b)
it
c)
Adjective
d)
everyone
e)
maths
26.
đầy đủ
a)
chicken
b)
I
c)
full
d)
city
e)
all
27.
bóng đá
a)
tennis
b)
pink
c)
football
d)
great
e)
of
28.
đi (gần➡xa) (1)
a)
table tennis
b)
like
c)
chip
d)
their
e)
go
29.
của tôi
a)
thank
b)
my
c)
of
d)
in
e)
animal
30.
tìm thấy
a)
like
b)
our
c)
village
d)
find
e)
kilometre
31.
tốt nhất
a)
love
b)
call
c)
kilometre
d)
our
e)
best
32.
lớp học
a)
chip
b)
What?
c)
go
d)
in
e)
class
33.
tất cả
a)
your
b)
Verb
c)
all
d)
me
e)
jump
34.
quần vợt
a)
sports centre
b)
basketball
c)
my
d)
the
e)
tennis
35.
tôi (tân ngữ)
a)
favourite
b)
me
c)
call
d)
thing
e)
see
36.
tôi
a)
name
b)
dance
c)
again
d)
favourite
e)
I
37.
khoảng (đơn vị)
a)
again
b)
Noun
c)
about
d)
panda
e)
he
38.
gạo; cơm
a)
about
b)
rice
c)
near
d)
dance
e)
baseball
39.
nhà; mái ấm
a)
near
b)
home
c)
far
d)
building
e)
food
40.
tòa tháp
a)
I
b)
in
c)
tower
d)
city
e)
their
41.
thư điện tử
a)
myself
b)
favourite
c)
in*
d)
email
e)
pet
42.
có thể (năng lực)
a)
can
b)
animal
c)
it
d)
rice
e)
town
43.
mọi người (1)
a)
city
b)
everyone
c)
Where?
d)
in
e)
tower
44.
kể; nói
a)
sports centre
b)
myself
c)
tell
d)
can
e)
here
45.
bản thân tôi
a)
in
b)
myself
c)
class
d)
subject
e)
pet
46.
anh ấy
a)
he
b)
swimming
c)
pho noodles
d)
Noun
e)
thing
47.
trung tâm thể thao
a)
about
b)
sports centre
c)
Adjective
d)
lotus
e)
sunset
48.
thích
a)
everyone
b)
great
c)
like
d)
king
e)
Where?
49.
khoai tây chiên
a)
panda
b)
full
c)
here
d)
my
e)
chip
50.
tên gọi
a)
countryside
b)
it
c)
name
d)
a little bit
e)
rice
51.
bóng bàn
a)
your
b)
find
c)
in
d)
table tennis
e)
home
52.
vui
a)
go
b)
sport
c)
chicken
d)
fun
e)
find
53.
thành phố
a)
address
b)
baseball
c)
city
d)
for
e)
kitten
54.
ở (lớp)
a)
jump
b)
pho noodles
c)
lotus
d)
in*
e)
someone
55.
đường phố
a)
tell
b)
near
c)
street
d)
basketball
e)
best
56.
bạn bè
a)
see
b)
kitten
c)
fan
d)
best
e)
friend
57.
mỳ phở
a)
pho noodles
b)
someone
c)
grade
d)
see
e)
pink
58.
thực phẩm; đồ ăn
a)
town
b)
great
c)
pink
d)
food
e)
a
59.
điều ước
a)
great
b)
wish
c)
sunset
d)
nice
e)
a
60.
người hâm mộ
a)
I
b)
fan
c)
fish
d)
school
e)
football
61.
bản thân bạn
a)
yourself
b)
fan
c)
kilometre
d)
favourite
e)
home
62.
Trạng từ
a)
Adverb
b)
pink
c)
Where?
d)
of
e)
lotus
63.
N đó; N kia (số ít)
a)
am, is, are
b)
all
c)
tennis
d)
basketball
e)
that + N
64.
Ở đâu?
a)
Where?
b)
I
c)
sports centre
d)
far
e)
me
65.
N này (số ít)
a)
this + N
b)
Why?
c)
class
d)
live
e)
school
66.
ngôi nhà
a)
sandwich
b)
have
c)
town
d)
house
e)
tennis
67.
Danh từ
a)
Noun
b)
tennis
c)
fan
d)
this + N
e)
her
68.
tòa nhà
a)
building
b)
sunset
c)
basketball
d)
fan
e)
What?
69.
điều; đồ vật
a)
favourite
b)
thing
c)
can
d)
full
e)
email
70.
Tại sao?
a)
kilometre
b)
near
c)
name
d)
Why?
e)
building
71.
ngôi làng
a)
live
b)
village
c)
jump
d)
find
e)
Noun
72.
vui; tốt; dễ thương; đẹp
a)
that + N
b)
favourite
c)
someone
d)
from
e)
nice
73.
thực sự
a)
really
b)
tell
c)
Where?
d)
a little bit
e)
in
74.
nhìn thấy
a)
yourself
b)
live
c)
Verb
d)
see
e)
fan
75.
có; sở hữu (văn viết)
a)
over there
b)
grade
c)
colour
d)
here
e)
have
76.
một (phụ âm)
a)
in
b)
kilometre
c)
a
d)
the
e)
pink
77.
bạn thân (1)
a)
everyone
b)
best friend
c)
pink
d)
of
e)
building
78.
trường học
a)
like
b)
yourself
c)
far
d)
tower
e)
school
79.
Gì?; Cái gì?
a)
your
b)
street
c)
panda
d)
What?
e)
about
80.
Động từ
a)
fun
b)
love
c)
nice
d)
Verb
e)
go
81.
Đại từ
a)
swimming
b)
maths
c)
subject
d)
me
e)
Pronoun
82.
vua
a)
for
b)
in*
c)
king
d)
address
e)
swimming
83.
Tính từ
a)
thank
b)
our
c)
Adjective
d)
basketball
e)
with
84.
sở thú
a)
everyone
b)
animal
c)
Adjective
d)
love
e)
zoo
85.
căn hộ
a)
class
b)
near
c)
a
d)
flat
e)
full
86.
ưa thích
a)
beautifully
b)
favourite
c)
really
d)
a
e)
pet
87.
bóng rổ
a)
again
b)
basketball
c)
fun
d)
go
e)
myself
88.
nhảy cao
a)
jump
b)
her
c)
city
d)
Why?
e)
fish
89.
nhảy múa
a)
am, is, are
b)
class
c)
football
d)
dance
e)
have
90.
a)
it
b)
Pronoun
c)
favourite
d)
tell
e)
from
91.
ai đó
a)
nice
b)
thing
c)
someone
d)
school
e)
chicken
92.
cũng (cuối câu)
a)
sunset
b)
really
c)
too
d)
swimming
e)
street
93.
môn học
a)
go
b)
panda
c)
rice
d)
Where?
e)
subject
94.
của bạn; của các bạn
a)
your
b)
kitten
c)
chip
d)
flat
e)
near
95.
xa
a)
house
b)
too
c)
sandwich
d)
home
e)
far
96.
màu hồng
a)
call
b)
in*
c)
email
d)
great
e)
pink
97.
của bọn họ; của chúng nó
a)
their
b)
am, is, are
c)
with
d)
sports centre
e)
again
98.
ở (thành phố)
a)
city
b)
someone
c)
can
d)
live
e)
in*
99.
màu sắc
a)
colour
b)
thank
c)
countryside
d)
wish
e)
sports centre
100.
động vật
a)
animal
b)
that + N
c)
basketball
d)
town
e)
wish
101.
một chút xíu xíu
a)
far
b)
see
c)
a little bit
d)
it
e)
the
102.
hoa sen
a)
rice
b)
lotus
c)
fun
d)
live
e)
sunset
103.
cho
a)
yourself
b)
for
c)
city
d)
you
e)
pho noodles
104.
bóng chày
a)
baseball
b)
call
c)
over there
d)
near
e)
favourite
105.
thú cưng
a)
king
b)
kilometre
c)
pet
d)
my
e)
yourself
106.
to; lớn (kích thước)
a)
that + N
b)
sport
c)
dolphin
d)
animal
e)
big
107.
động từ “be” ở hiện tại
a)
myself
b)
thing
c)
am, is, are
d)
basketball
e)
full
108.
bánh mỳ kẹp
a)
Where?
b)
subject
c)
your
d)
table tennis
e)
sandwich
109.
bạn; các bạn
a)
you
b)
introduce
c)
best
d)
myself
e)
in
110.
cảm ơn
a)
class
b)
Why?
c)
sports centre
d)
sandwich
e)
thank
111.
gần
a)
wish
b)
live
c)
Adverb
d)
near
e)
someone
112.
của cô ấy
a)
call
b)
pink
c)
dance
d)
her
e)
king
113.
việc bơi
a)
this + N
b)
Adverb
c)
full
d)
countryside
e)
swimming
114.
của chúng tôi; của chúng ta
a)
grade
b)
our
c)
flat
d)
table tennis
e)
far
115.
con gấu trúc
a)
panda
b)
far
c)
subject
d)
introduce
e)
for
116.
sống
a)
live
b)
this + N
c)
What?
d)
school
e)
am, is, are
117.
thị trấn
a)
What?
b)
again
c)
see
d)
about
e)
town
118.
tennis
a)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
b)
ngôi nhà
c)
quần vợt
d)
của tôi
e)
nhìn thấy
119.
someone
a)
bóng rổ
b)
từ
c)
ai đó
d)
đường phố
e)
ở (lớp)
120.
tell
a)
địa chỉ
b)
kể; nói
c)
trung tâm thể thao
d)
nhà; mái ấm
e)
màu sắc
121.
he
a)
gọi
b)
mọi người (1)
c)
sở thú
d)
ki lô mét
e)
anh ấy
122.
food
a)
bản thân bạn
b)
màu sắc
c)
thú cưng
d)
ai đó
e)
thực phẩm; đồ ăn
123.
in
a)
bóng bàn
b)
khoai tây chiên
c)
khối học
d)
bên trong
e)
màu hồng
124.
here
a)
ở đây
b)
thực sự
c)
toán học
d)
gạo; cơm
e)
màu sắc
125.
tower
a)
về
b)
gạo; cơm
c)
con mèo con
d)
tòa tháp
e)
quần vợt
126.
have
a)
Trạng từ
b)
Tại sao?
c)
bản thân bạn
d)
có; sở hữu (văn viết)
e)
Danh từ
127.
their
a)
màu hồng
b)
môn học
c)
vua
d)
về
e)
của bọn họ; của chúng nó
128.
flat
a)
căn hộ
b)
ngôi nhà
c)
đầy đủ
d)
Danh từ
e)
gần
129.
fun
a)
vui
b)
tốt nhất
c)
ki lô mét
d)
động vật
e)
Tính từ
130.
table tennis
a)
bóng bàn
b)
thư điện tử
c)
trung tâm thể thao
d)
bạn thân (1)
e)
của chúng tôi; của chúng ta
131.
in*
a)
bản thân tôi
b)
ở (thành phố)
c)
Đại từ
d)
tôi (tân ngữ)
e)
ở đây
132.
fish
a)
tất cả
b)
vùng nông thôn
c)
mỳ phở
d)
con cá; thịt cá
e)
nhảy múa
133.
wish
a)
to; lớn (kích thước)
b)
mạo từ xác định
c)
Động từ
d)
điều ước
e)
động từ “be” ở hiện tại
134.
yourself
a)
của cô ấy
b)
cho
c)
bản thân bạn
d)
Gì?; Cái gì?
e)
mạo từ xác định
135.
full
a)
con gấu trúc
b)
sở thú
c)
tòa nhà
d)
đầy đủ
e)
xa
136.
email
a)
thư điện tử
b)
thực phẩm; đồ ăn
c)
với
d)
bóng rổ
e)
gần
137.
sunset
a)
hoàng hôn
b)
của
c)
nhìn thấy
d)
mọi người (1)
e)
hoa sen
138.
introduce
a)
của tôi
b)
môn học
c)
giới thiệu
d)
bóng chày
e)
khoai tây chiên
139.
thing
a)
Tại sao?
b)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
c)
tên gọi
d)
điều; đồ vật
e)
người hâm mộ
140.
a little bit
a)
trung tâm thể thao
b)
Tính từ
c)
một chút xíu xíu
d)
con gà; thịt gà
e)
Danh từ
141.
pink
a)
mạo từ xác định
b)
tòa nhà
c)
màu hồng
d)
thị trấn
e)
sống
142.
over there
a)
bạn bè
b)
ở đó; ở kia
c)
Danh từ
d)
tôi
e)
môn thể thao
143.
panda
a)
con gấu trúc
b)
lớp học
c)
nhảy múa
d)
động vật
e)
Động từ
144.
her
a)
lớp học
b)
môn thể thao
c)
to; lớn (kích thước)
d)
của cô ấy
e)
đi (gần➡xa) (1)
145.
go
a)
có thể (năng lực)
b)
đi (gần➡xa) (1)
c)
hoa sen
d)
gọi
e)
ngôi nhà
146.
What?
a)
ngôi làng
b)
tôi (tân ngữ)
c)
Gì?; Cái gì?
d)
con gà; thịt gà
e)
yêu
147.
your
a)
cũng (cuối câu)
b)
sống
c)
trường học
d)
căn hộ
e)
của bạn; của các bạn
148.
dance
a)
của tôi
b)
nhảy múa
c)
vua
d)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
e)
nhà; mái ấm
149.
of
a)
tòa nhà
b)
Ở đâu?
c)
của
d)
vui
e)
vua
150.
about
a)
cho
b)
động vật
c)
ở (thành phố)
d)
về
e)
thích
151.
animal
a)
N đó; N kia (số ít)
b)
kể; nói
c)
điều ước
d)
động vật
e)
một cách xinh đẹp (1)
152.
building
a)
tòa nhà
b)
có; sở hữu (văn viết)
c)
về
d)
ở đây
e)
động từ “be” ở hiện tại
153.
really
a)
thực sự
b)
nhảy cao
c)
thích
d)
bạn thân (1)
e)
có thể (năng lực)
154.
in*
a)
N này (số ít)
b)
bản thân bạn
c)
thích
d)
ở (lớp)
e)
của
155.
thank
a)
cảm ơn
b)
từ
c)
đường phố
d)
sở thú
e)
tuyệt vời (2)
156.
big
a)
màu hồng
b)
N này (số ít)
c)
người hâm mộ
d)
to; lớn (kích thước)
e)
môn học
157.
maths
a)
của chúng tôi; của chúng ta
b)
toán học
c)
nhìn thấy
d)
hoàng hôn
e)
gần
158.
Where?
a)
Ở đâu?
b)
Tại sao?
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
N đó; N kia (số ít)
e)
bản thân bạn
159.
live
a)
xa
b)
sống
c)
bạn bè
d)
mạo từ xác định
e)
con gấu trúc
160.
myself
a)
lại một lần nữa
b)
bản thân tôi
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
con cá heo
e)
ở đây
161.
chip
a)
một (phụ âm)
b)
của cô ấy
c)
Đại từ
d)
khoai tây chiên
e)
việc bơi
162.
again
a)
môn học
b)
nhảy cao
c)
ở đây
d)
lại một lần nữa
e)
nhảy múa
163.
the
a)
bạn; các bạn
b)
mạo từ xác định
c)
mọi người (1)
d)
tòa nhà
e)
của bạn; của các bạn
164.
favourite
a)
ai đó
b)
ưa thích
c)
hoàng hôn
d)
Ở đâu?
e)
bóng chày
165.
football
a)
của cô ấy
b)
ở (lớp)
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
bạn bè
e)
bóng đá
166.
village
a)
con mèo con
b)
tất cả
c)
Tại sao?
d)
bản thân tôi
e)
ngôi làng
167.
town
a)
mọi người (1)
b)
thị trấn
c)
đi (gần➡xa) (1)
d)
vui
e)
với
168.
with
a)
mạo từ xác định
b)
với
c)
lại một lần nữa
d)
lớp học
e)
động vật
169.
class
a)
một cách xinh đẹp (1)
b)
hoàng hôn
c)
lớp học
d)
của tôi
e)
ki lô mét
170.
nice
a)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
b)
tìm thấy
c)
Tính từ
d)
tốt nhất
e)
thực sự
171.
baseball
a)
bạn bè
b)
con gấu trúc
c)
bóng chày
d)
khoảng (đơn vị)
e)
trung tâm thể thao
172.
from
a)
tôi (tân ngữ)
b)
sở thú
c)
từ
d)
anh ấy
e)
một (phụ âm)
173.
dolphin
a)
ở (lớp)
b)
tôi
c)
Trạng từ
d)
con cá heo
e)
Ở đâu?
174.
am, is, are
a)
màu sắc
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
bạn bè
d)
ki lô mét
e)
động vật
175.
Pronoun
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
Đại từ
c)
thực phẩm; đồ ăn
d)
mỳ phở
e)
Động từ
176.
great
a)
tuyệt vời (2)
b)
N đó; N kia (số ít)
c)
con cá; thịt cá
d)
tôi
e)
động từ “be” ở hiện tại
177.
street
a)
mọi người (1)
b)
tôi
c)
ở (lớp)
d)
trung tâm thể thao
e)
đường phố
178.
find
a)
môn học
b)
xa
c)
tìm thấy
d)
có; sở hữu (văn viết)
e)
tôi
179.
you
a)
nhảy múa
b)
bạn; các bạn
c)
nhảy cao
d)
căn hộ
e)
trung tâm thể thao
180.
home
a)
nhà; mái ấm
b)
sở thú
c)
có thể (năng lực)
d)
căn hộ
e)
mọi người (1)
181.
rice
a)
tìm thấy
b)
điều ước
c)
hoàng hôn
d)
tên gọi
e)
gạo; cơm
182.
pet
a)
ai đó
b)
hoàng hôn
c)
con mèo con
d)
bóng bàn
e)
thú cưng
183.
address
a)
từ
b)
hoàng hôn
c)
thư điện tử
d)
ai đó
e)
địa chỉ
184.
sandwich
a)
mỳ phở
b)
con gà; thịt gà
c)
bên trong
d)
sống
e)
bánh mỳ kẹp
185.
fan
a)
từ
b)
tòa nhà
c)
khối học
d)
e)
người hâm mộ
186.
lotus
a)
anh ấy
b)
hoa sen
c)
bạn bè
d)
Danh từ
e)
bóng đá
187.
school
a)
kể; nói
b)
con gà; thịt gà
c)
toán học
d)
trường học
e)
giới thiệu
188.
best friend
a)
có; sở hữu (văn viết)
b)
tên gọi
c)
bạn thân (1)
d)
trung tâm thể thao
e)
bánh mỳ kẹp
189.
can
a)
ở (lớp)
b)
có thể (năng lực)
c)
con gà; thịt gà
d)
con cá; thịt cá
e)
toán học
190.
grade
a)
gần
b)
mỳ phở
c)
thư điện tử
d)
khối học
e)
cũng (cuối câu)
191.
Adverb
a)
thị trấn
b)
Trạng từ
c)
vùng nông thôn
d)
thực sự
e)
bóng chày
192.
best
a)
tốt nhất
b)
ngôi làng
c)
một cách xinh đẹp (1)
d)
bánh mỳ kẹp
e)
con cá heo
193.
countryside
a)
bóng rổ
b)
vùng nông thôn
c)
bản thân tôi
d)
sống
e)
đi (gần➡xa) (1)
194.
city
a)
con mèo con
b)
đi (gần➡xa) (1)
c)
bạn bè
d)
tất cả
e)
thành phố
195.
name
a)
bóng bàn
b)
gọi
c)
bạn bè
d)
tên gọi
e)
mọi người (1)
196.
beautifully
a)
sở thú
b)
khoai tây chiên
c)
cho
d)
một cách xinh đẹp (1)
e)
nhảy múa
197.
a
a)
con cá heo
b)
thực sự
c)
một (phụ âm)
d)
to; lớn (kích thước)
e)
ở đây
198.
jump
a)
bản thân bạn
b)
trường học
c)
d)
nhảy cao
e)
vua
199.
my
a)
của tôi
b)
đi (gần➡xa) (1)
c)
có; sở hữu (văn viết)
d)
con cá heo
e)
gạo; cơm
200.
pho noodles
a)
mỳ phở
b)
của bạn; của các bạn
c)
môn học
d)
kể; nói
e)
cho
201.
Adjective
a)
thành phố
b)
Tính từ
c)
địa chỉ
d)
thị trấn
e)
to; lớn (kích thước)
202.
basketball
a)
của tôi
b)
N đó; N kia (số ít)
c)
màu hồng
d)
bóng rổ
e)
con gà; thịt gà
203.
for
a)
căn hộ
b)
cho
c)
thực phẩm; đồ ăn
d)
sống
e)
người hâm mộ
204.
colour
a)
bạn; các bạn
b)
bóng rổ
c)
màu sắc
d)
mọi người (1)
e)
sống
205.
kitten
a)
bản thân tôi
b)
bạn; các bạn
c)
Tính từ
d)
bóng bàn
e)
con mèo con
206.
sport
a)
gần
b)
đi (gần➡xa) (1)
c)
con gà; thịt gà
d)
môn thể thao
e)
sống
207.
about
a)
của bạn; của các bạn
b)
bóng đá
c)
màu hồng
d)
khoảng (đơn vị)
e)
một cách xinh đẹp (1)
208.
kilometre
a)
Tại sao?
b)
bạn; các bạn
c)
xa
d)
ki lô mét
e)
ngôi nhà
209.
friend
a)
N đó; N kia (số ít)
b)
ngôi làng
c)
màu sắc
d)
bạn bè
e)
điều ước
210.
call
a)
có; sở hữu (văn viết)
b)
gọi
c)
giới thiệu
d)
môn thể thao
e)
N đó; N kia (số ít)
211.
zoo
a)
cảm ơn
b)
tìm thấy
c)
thư điện tử
d)
bạn; các bạn
e)
sở thú
212.
chicken
a)
bạn bè
b)
bạn thân (1)
c)
sống
d)
nhảy múa
e)
con gà; thịt gà
213.
Verb
a)
nhà; mái ấm
b)
to; lớn (kích thước)
c)
với
d)
Động từ
e)
vua
214.
Noun
a)
thị trấn
b)
mỳ phở
c)
Danh từ
d)
tòa nhà
e)
Động từ
215.
it
a)
tìm thấy
b)
thư điện tử
c)
d)
anh ấy
e)
một chút xíu xíu
216.
subject
a)
Ở đâu?
b)
môn học
c)
đường phố
d)
trường học
e)
người hâm mộ
217.
our
a)
của bọn họ; của chúng nó
b)
toán học
c)
hoa sen
d)
Tính từ
e)
của chúng tôi; của chúng ta
218.
near
a)
toán học
b)
bóng rổ
c)
gần
d)
ở đó; ở kia
e)
về
219.
like
a)
vua
b)
thích
c)
nhà; mái ấm
d)
địa chỉ
e)
Danh từ
220.
sports centre
a)
kể; nói
b)
ưa thích
c)
trung tâm thể thao
d)
mỳ phở
e)
ki lô mét
221.
this + N
a)
gọi
b)
sở thú
c)
tốt nhất
d)
tuyệt vời (2)
e)
N này (số ít)
222.
all
a)
thực sự
b)
hoa sen
c)
của bạn; của các bạn
d)
tất cả
e)
yêu
223.
see
a)
tốt nhất
b)
của bạn; của các bạn
c)
thư điện tử
d)
nhìn thấy
e)
gần
224.
house
a)
việc bơi
b)
ngôi nhà
c)
của bọn họ; của chúng nó
d)
nhà; mái ấm
e)
bên trong
225.
everyone
a)
Đại từ
b)
mọi người (1)
c)
thú cưng
d)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
e)
đi (gần➡xa) (1)
226.
far
a)
xa
b)
tên gọi
c)
từ
d)
con gấu trúc
e)
bản thân bạn
227.
I
a)
lớp học
b)
con gấu trúc
c)
tôi
d)
con mèo con
e)
ở đây
228.
me
a)
tốt nhất
b)
tôi (tân ngữ)
c)
hoàng hôn
d)
động từ “be” ở hiện tại
e)
tên gọi
229.
Why?
a)
hoa sen
b)
Tại sao?
c)
Động từ
d)
bóng chày
e)
ai đó
230.
that + N
a)
động vật
b)
khoai tây chiên
c)
một cách xinh đẹp (1)
d)
N đó; N kia (số ít)
e)
kể; nói
231.
love
a)
gọi
b)
con cá heo
c)
điều ước
d)
yêu
e)
ưa thích
232.
swimming
a)
môn thể thao
b)
cho
c)
địa chỉ
d)
việc bơi
e)
khoai tây chiên
233.
too
a)
tất cả
b)
tìm thấy
c)
thực phẩm; đồ ăn
d)
bản thân bạn
e)
cũng (cuối câu)
234.
king
a)
N đó; N kia (số ít)
b)
tôi
c)
bóng bàn
d)
cũng (cuối câu)
e)
vua

Similar Resources on Wayground