WorksheetsCâu hỏi về xét duyệt hợp đồng
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Mục tiêu chính của việc xét duyệt hợp đồng là gì?
Đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời gian.
Đảm bảo rằng mọi yêu cầu khách hàng được hiểu rõ và ghi chép.
Giảm áp lực về thời gian cho nhóm thực hiện xét duyệt
Tối ưu hóa nguồn lực và thời gian cho dự án.
Giai đoạn đầu tiên của quy trình xét duyệt hợp đồng bao gồm việc gì?
Xét duyệt bản dự thảo hợp đồng.
Xét duyệt bản dự thảo đề xuất.
Đàm phán với khách hàng.
Ký kết hợp đồng.
Trong giai đoạn xét duyệt bản dự thảo hợp đồng, cần kiểm tra gì?
Các phương pháp thực hiện dự án.
Mối quan hệ giữa khách hàng và công ty phần mềm.
Không có vấn đề nào còn chưa rõ ràng.
Kiểm tra năng lực tài chính của khách hàng.
Một trong những mục tiêu của xét duyệt bản dự thảo đề xuất là gì?
Xác định đối tác và các nhà thầu phụ.
Đàm phán các điều khoản hợp đồng.
Kiểm tra tính khả thi của dự án.
Tăng cường hiệu quả làm việc nhóm.
Để đảm bảo không có thay đổi "mới" nào chưa được thảo luận, cần làm gì?
Ghi lại các thay đổi vào hợp đồng.
Thảo luận lại với khách hàng.
Tăng cường giám sát dự án.
Kiểm tra hợp đồng kỹ lưỡng.
Yếu tố nào có thể làm giảm khối lượng nỗ lực cần cho SQA?
Kinh nghiệm của nhân viên dự án.
Độ phức tạp của phần mềm.
Số lượng khách hàng.
Kích thước của công ty.
Một trong những hoạt động cần thực hiện trong giai đoạn xét duyệt bản dự thảo đề xuất là gì?
Kiểm tra khả năng tài chính của khách hàng.
Phân tích thị trường mục tiêu.
Lựa chọn các phương pháp.
Áp lực thời gian trong việc xét duyệt hợp đồng có thể dẫn đến gì?
Tăng hiệu suất làm việc.
Hoàn thành dự án sớm hơn.
Thiếu sót trong xét duyệt.
Giảm chi phí dự án.
Một yếu tố làm tăng độ phức tạp của xét duyệt hợp đồng là gì?
Sự quen thuộc của nhân viên với dự án.
Số lượng các bên tham gia dự án.
Độ lớn của công ty.
Khả năng tài chính của khách hàng.
Việc kiểm tra khả năng của công ty đối với dự án mới bao gồm gì?
Kiểm tra lịch sử tài chính của công ty.
Kiểm tra khả năng chuyên môn và phương tiện hỗ trợ.
Đánh giá nhu cầu thị trường.
Xác định đối tác tiềm năng.
Một trong những gợi ý để thực hiện xét duyệt một bản dự thảo lớn là gì?
Tăng số lượng nhân viên tham gia dự án.
Lập kế hoạch cho việc xét duyệt hợp đồng.
Giảm thời gian xét duyệt.
Tập trung vào một vài chủ đề chính.
Một vấn đề cần được xác định rõ trong quá trình xét duyệt bản dự thảo đề xuất là gì?
Kênh giao tiếp với khách hàng.
Đánh giá năng lực tài chính.
Phương pháp phân tích dữ liệu.
Kế hoạch marketing.
Những bước để tạo điều kiện thuận lợi cho quy trình xét duyệt là gì?
Giảm số lượng nhân viên tham gia xét duyệt.
Phân chia nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm.
Tăng cường giám sát dự án.
Đàm phán các điều khoản hợp đồng.
Mục tiêu chính của việc lập kế hoạch phát triển là gì?
Đảm bảo tài liệu thiết kế được hoàn thành đúng thời gian.
Giúp dự án hoàn thành thành công, đúng thời gian và ngân sách.
Xác định các tiêu chuẩn phát triển phần mềm.
Đánh giá khả năng tài chính của khách hàng.
Kế hoạch phát triển và kế hoạch chất lượng cần dựa trên tài liệu nào?
Các yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
Tài liệu đề xuất đã được kiểm tra và cập nhật.
Các báo cáo tiến độ dự án trước đây.
Các hợp đồng đã được ký kết.
Yếu tố nào không phải là mục tiêu của việc lập kế hoạch phát triển?
Tuyển dụng và phân bổ nhân sự cho dự án.
Quản lý các dữ liệu kiểm soát dự án.
Xác định đối tác và nhà thầu phụ.
Tìm giải pháp cho các rủi ro phát triển.
Mô tả quy trình phát triển không bao gồm yếu tố nào sau đây?
Ước tính thời gian cho từng hoạt động.
Loại và ước tính khối lượng nguồn lực chuyên môn.
Phân bổ nguồn ngân sách cho từng hoạt động.
Trình tự các hoạt động được thực hiện.
Các rủi ro phát triển thường gặp trong một dự án phần mềm không bao gồm:
Thiếu nhân viên.
Sự phụ thuộc giữa các thành phần.
Khả năng tài chính của khách hàng.
Thiếu khả năng về công nghệ.
Phương pháp nào được dùng phổ biến để trình bày các hoạt động trong một dự án?
Biểu đồ GANTT.
Phân tích SWOT.
Mô hình V.
Sơ đồ tư duy.
Phương pháp CPM và PERT giúp ích gì trong việc lập kế hoạch dự án?
Phân tích thị trường.
Tính toán thời gian sớm nhất và trễ nhất để bắt đầu mỗi hoạt động.
Đánh giá rủi ro tài chính.
Quản lý các tài liệu thiết kế.
Tại sao việc lập kế hoạch phát triển và kế hoạch chất lượng là cần thiết?
Để dự án tuân thủ các tiêu chuẩn ISO 9000-3 và IEEE 730.
Để giảm thiểu chi phí dự án.
Để đảm bảo tất cả các thành viên đều được nghỉ phép đúng lịch.
Để tăng doanh số bán hàng của công ty.
Các sản phẩm của dự án bao gồm yếu tố nào sau đây?
Các tiêu chuẩn phát triển phần mềm.
Các tài liệu thiết kế.
Các báo cáo kiểm soát chất lượng.
Các rủi ro phát triển.
Yếu tố nào sau đây không thuộc các giao diện của dự án?
Các giao diện với các gói phần mềm hiện có.
Các giao diện với phần mềm và phần cứng khác trong cùng hệ thống.
Các giao diện với khách hàng.
Các giao diện với các tài liệu dự án.
Các phương pháp kiểm soát dự án không bao gồm:
Giám sát các báo cáo tiến độ.
Điều phối tại các cuộc họp.
Phân bổ ngân sách cho từng hoạt động.
Thực hiện các hoạt động SQA cần thiết.
Việc lập kế hoạch chi phí dự án cần dựa trên yếu tố nào?
Các ước tính đã đề xuất.
Các báo cáo tài chính của năm trước.
Các kế hoạch đào tạo nhân viên.
Các quy trình kiểm soát chất lượng.
Khi nào thì kế hoạch phát triển và kế hoạch chất lượng nên được chuẩn bị?
Ngay từ đầu dự án.
Sau khi hoàn thành giai đoạn thiết kế.
Trước khi ký kết hợp đồng.
Sau khi hoàn thành dự án.
Tại sao các kế hoạch phát triển và chất lượng cần được đầy đủ hơn các bản đề xuất đã được phê duyệt?
Để giảm thiểu thời gian thực hiện dự án.
Để đáp ứng các yêu cầu bổ sung và cập nhật.
Để giảm chi phí dự án.
Để tăng cường sự hợp tác giữa các nhóm.
Một trong những mục tiêu của việc lập kế hoạch là quản lý các dữ liệu được dùng để:
Đào tạo nhân viên.
Kiểm soát dự án.
Phát triển sản phẩm mới.
Tăng cường hợp tác quốc tế.
Đâu là một phương pháp nâng cao trong lập kế hoạch dự án?
Biểu đồ GANTT.
Phân tích SWOT.
CPM và PERT.
Mô hình V.
CPM và PERT là các phương pháp dùng để:
Lập kế hoạch chi phí.
Phân tích đường tới hạn.
Quản lý nhân sự.
Đánh giá hiệu suất
Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố của kế hoạch phát triển?
Mô tả quy trình phát triển.
Các tiêu chuẩn phát triển phần mềm.
Các kế hoạch marketing.
Các cột mốc thời gian của dự án.
Cột mốc thời gian của dự án xác định:
Các nhiệm vụ đào tạo.
Các sản phẩm phần mềm hoàn thành.
Thời gian hoàn thành và các sản phẩm tại mỗi cột mốc.
Các giao diện của dự án.
Kế hoạch tổ chức nhân sự cho dự án bao gồm yếu tố nào sau đây?
Số lượng phần mềm cần phát triển.
Cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ của các nhóm dự án.
Các phương pháp phát triển phần mềm.
Các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng.
Hệ thống hoạt động quản lý rủi ro nên bao gồm hoạt động nào?
Tuyển dụng nhân viên.
Lập kế hoạch hành động quản lý rủi ro (RMAs).
Đào tạo nhân viên về phần mềm mới.
Đánh giá khả năng tài chính của khách hàng.
Tại sao việc lập kế hoạch phát triển và kế hoạch chất lượng lại quan trọng?
Để giảm chi phí dự án.
Để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời gian và ngân sách.
Để tăng cường tính sáng tạo trong nhóm.
Để thu hút nhà đầu tư.
Kế hoạch phát triển và kế hoạch chất lượng cần dựa trên:
Các tài liệu đề xuất mới nhất và đã được cập nhật đầy đủ.
Đánh giá của khách hàng.
Ý kiến của các chuyên gia bên ngoài.
Các tiêu chuẩn ngành công nghiệp.
Đối với một dự án cần 40 người-ngày, có nên dành một người-ngày để chuẩn bị kế hoạch phát triển và kế hoạch chất lượng không?
Có.
Không.
Tùy thuộc vào quyết định của quản lý dự án.
Tùy thuộc vào quy mô của công ty.
Kế hoạch phát triển nên bao gồm yếu tố nào sau đây?
Lương nhân viên.
Các sản phẩm của dự án.
Số lượng khách hàng dự kiến.
Đánh giá của đối thủ cạnh tranh.
Kế hoạch chất lượng cần bao gồm yếu tố nào sau đây?
Mục tiêu chất lượng.
Chi phí phát triển.
Chiến lược tiếp thị.
Kế hoạch đào tạo.
Biểu đồ nào thường được dùng để lập kế hoạch và trình bày quy trình phát triển?
Biểu đồ tròn.
Biểu đồ Gantt.
Biểu đồ cột.
Biểu đồ đường.
Các rủi ro phát triển điển hình bao gồm:
Thiếu khả năng về công nghệ.
Thiếu đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp.
Sự phụ thuộc giữa các thành phần.
Tất cả các đáp án trên.
Quy trình quản lý rủi ro bao gồm bước nào sau đây?
Tăng lương nhân viên.
Đánh giá rủi ro.
Thuê thêm nhân viên.
Giảm ngân sách.
Mức độ rủi ro (risk exposure) được tính bằng:
Est(dam) x Prob(mat).
Chi phí x Thời gian.
Lợi nhuận x Rủi ro.
Khả năng x Thiệt hại.
Lợi ích của việc lập kế hoạch cho các dự án nhỏ bao gồm:
Giảm thiểu chi phí.
Hiểu biết toàn diện về các nhiệm vụ.
Tăng cường sự sáng tạo.
Thu hút nhà đầu tư.
Các yếu tố nào cần có trong kế hoạch phát triển của dự án nhỏ?
Các sản phẩm dự án phải "giao được"
Chi phí marketing.
Chiến lược bán hàng.
Mục tiêu chất lượng.
Trong các dự án nội bộ, việc lập kế hoạch phát triển và quản lý chất lượng giúp:
. Tránh tổn thất do vượt quá thời gian và ngân sách
Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ.
Giảm thiểu số lượng nhân viên.
Tăng chi phí phát triển.
Một trong các hoạt động quản lý rủi ro là:
Giảm lương nhân viên.
Giám sát việc thực hiện kế hoạch quản lý rủi ro.
Tăng chi phí dự án.
Thuê thêm nhà thầu phụ.
Hoạt động lập kế hoạch quản lý rủi ro bao gồm:
Xác định các mục rủi ro phần mềm.
Giảm thiểu chi phí.
Tăng cường marketing.
Thu hút đầu tư.
Đánh giá các mục rủi ro phần mềm bao gồm bước nào
Tính xác suất và thiệt hại của từng mục rủi ro.
Tăng lương nhân viên.
Thuê thêm nhân sự.
Giảm thiểu chi phí.
Lợi ích của việc lập kế hoạch cho các dự án nội bộ bao gồm:
Tránh tổn thất do vượt quá thời gian và ngân sách.
Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ.
Giảm thiểu số lượng nhân viên.
Tăng chi phí phát triển.
