Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài kiểm tra kiến thức về Laravel
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Họ và tên
4 lines
2.
Lệnh nào được sử dụng để khởi tạo một dự án Laravel mới thông qua Composer?
a)
composer new-project laravel
b)
composer create-project laravel/laravel ten_du_an
c)
php artisan new laravel ten_du_an
d)
laravel install ten_du_an
3.
Trong video, thư mục assets (chứa CSS, JS, fonts, images) từ template được đặt vào đâu trong dự án Laravel?
a)
resources/assets
b)
storage/app
c)
public
d)
app/Http
4.
Để khắc phục lỗi "section" ban đầu, giá trị của SESSION_DRIVER trong file .env đã được thay đổi thành gì?
a)
cookie
b)
database
c)
array
d)
file
5.
Lệnh php artisan nào dùng để tạo một Controller?
a)
php artisan make:controller TenController
b)
php artisan create:controller TenController
c)
php artisan new:controller TenController
d)
php artisan controller:make TenController
6.
Hàm helper nào của Laravel được sử dụng trong file Blade để tạo đường dẫn chính xác đến các file tài nguyên (CSS, JS) trong thư mục public?
a)
url()
b)
public_path()
c)
asset()
d)
link()
7.
File nào trong Laravel chịu trách nhiệm định nghĩa các tuyến đường (routes) cho website?
a)
app/Http/Kernel.php
b)
routes/api.php
c)
public/index.php
d)
routes/web.php
8.
Chỉ thị (directive) Blade nào được dùng trong file layout chính để xác định vị trí nội dung động từ các view con sẽ được chèn vào?
a)
@section
b)
@include
c)
@yield
d)
@extends
9.
Trong một view con, chỉ thị Blade nào được sử dụng để kế thừa cấu trúc từ một file layout chính?
a)
@parent
b)
@layout
c)
@import
d)
@extends
10.
Lệnh nào sau đây dùng để tạo một Controller theo chuẩn resource?
a)
php artisan make:controller TenController --all
b)
php artisan make:controller TenController --resource
c)
php artisan make:controller TenController --full
d)
php artisan make:controller TenController --crud
11.
Phương thức store trong một resource controller thường được liên kết với phương thức HTTP nào?
a)
GET
b)
POST
c)
PUT
d)
DELETE
12.
Để đăng ký tất cả các route cho một resource controller có tên CardController, cú pháp nào sau đây là đúng?
a)
Route::all('/card', CardController::class);
b)
Route::controller('/card', CardController::class);
c)
Route::resource('/card', CardController::class);
d)
Route::group('/card', CardController::class);
13.
Lệnh php artisan nào cho phép xem danh sách tất cả các route đã được đăng ký trong ứng dụng?
a)
php artisan route:show
b)
php artisan route:list
c)
php artisan view:routes
d)
php artisan list:routes
14.
Họ và tên
4 lines
15.
Khi thiết kế cơ sở dữ liệu trong Laravel, thứ tự tạo các bảng có mối quan hệ khóa ngoại (foreign key) là gì?
a)
Bắt đầu với các bảng có nhiều cột nhất.
b)
Bắt đầu với các bảng có khóa ngoại, sau đó đến các bảng không có khóa ngoại.
c)
Bắt đầu với các bảng không có khóa ngoại hoặc các bảng mà khóa ngoại của chúng tham chiếu đến các bảng đã tồn tại.
d)
Thứ tự tạo bảng không quan trọng trong Laravel.
16.
Lệnh Artisan nào được sử dụng để tạo một file migration mới trong Laravel?
a)
php artisan create:migration table_name
b)
php artisan make:table table_name
c)
php artisan make:migration create_table_name_table
d)
php artisan new:migration table_name
17.
Trong file migration của Laravel, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để định nghĩa cột khóa ngoại (foreign key)?
a)
integer('column_name')
b)
unsignedBigInteger('column_name')
c)
foreignId('column_name')
d)
string('column_name')
18.
Tính năng softDeletes trong Laravel được sử dụng cho mục đích gì?
a)
Xóa vĩnh viễn dữ liệu khỏi cơ sở dữ liệu.
b)
Đánh dấu bản ghi là đã xóa thay vì xóa chúng khỏi cơ sở dữ liệu.
c)
Chỉ xóa các bản ghi không hợp lệ.
d)
Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu trước khi xóa.
19.
Lệnh Artisan nào dùng để chạy tất cả các seeders và điền dữ liệu vào cơ sở dữ liệu trong Laravel?
a)
php artisan run:seed
b)
php artisan populate:db
c)
php artisan db:seed
d)
php artisan seed:all
20.
Để hỗ trợ danh mục phân cấp (parent và child categories), bảng category nên có cột nào?
a)
Một cột level để chỉ định cấp độ phân cấp.
b)
Một cột child_id tham chiếu đến các danh mục con.
c)
Một cột parent_id là khóa ngoại tự tham chiếu đến chính bảng category.
d)
Không cần cột đặc biệt nào, Laravel tự động xử lý danh mục phân cấp.
21.
File cấu hình cơ sở dữ liệu chính trong Laravel, nơi bạn chỉ định loại cơ sở dữ liệu (ví dụ: MySQL), máy chủ (host) và tên cơ sở dữ liệu, là file nào?
a)
config/database.php
b)
.env
c)
app/Providers/AppServiceProvider.php
d)
routes/web.php
22.
Khi bạn thực hiện thay đổi cấu trúc bảng trong migration và muốn reset lại toàn bộ cơ sở dữ liệu (xóa và tạo lại tất cả các bảng), lệnh Artisan nào nên dùng?
a)
php artisan migrate:rollback
b)
php artisan migrate
c)
php artisan migrate:reset
d)
php artisan migrate:refresh
23.
Trong Laravel, để bảo mật mật khẩu người dùng trước khi lưu vào cơ sở dữ liệu, phương pháp nào nên được sử dụng?
a)
Lưu mật khẩu dưới dạng văn bản thuần (plain text).
b)
Mã hóa mật khẩu bằng Base64.
c)
Sử dụng các thuật toán băm (hashing) như Hash::make().
d)
Mã hóa mật khẩu bằng MD5.
24.
Để hiển thị dữ liệu sản phẩm trên trang chủ trong Laravel, bạn cần sử dụng những thành phần nào sau đây?
a)
Chỉ Controller và Model.
b)
Chỉ Migration và Seeder.
c)
Model để truy xuất dữ liệu, Controller để xử lý logic và truyền dữ liệu, và Blade View để hiển thị dữ liệu.
d)
Chỉ Routes và Blade View.
25.
Mục đích của file database/seeders/DatabaseSeeder.php trong Laravel là gì?
a)
Định nghĩa cấu trúc cơ sở dữ liệu.
b)
Chứa tất cả dữ liệu mẫu của ứng dụng trong một file duy nhất.
c)
Gọi các seeder riêng lẻ theo thứ tự mong muốn để điền dữ liệu vào cơ sở dữ liệu.
d)
Quản lý các mối quan hệ giữa các bảng.
26.
Cú pháp Blade nào được sử dụng để lặp qua một tập hợp dữ liệu (ví dụ: danh sách sản phẩm) trong Laravel?
a)
@loop($items as $item) ... @endloop
b)
@for($items as $item) ... @endfor
c)
@each($item in $items) ... @endeach
d)
@foreach($items as $item) ... @endforeach
27.
Khi định nghĩa các cột trong migration, kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất để lưu trữ giá của sản phẩm?
a)
string('price')
b)
boolean('price')
c)
text('price')
d)
integer('price') hoặc decimal('price', $precision, $scale)
28.
Mục đích của việc sử dụng timestamps trong Laravel migration là gì?
a)
Để tự động thêm cột id và name vào bảng.
b)
Để lưu trữ thông tin về người dùng tạo hoặc cập nhật bản ghi.
c)
Để tự động tạo và cập nhật các cột created_at và updated_at.
d)
Để đánh dấu bản ghi đã được xem bao nhiêu lần.
29.
Khi tạo một Model trong Laravel, ví dụ Product, lệnh Artisan nào được sử dụng?
a)
php artisan make:controller ProductController
b)
php artisan make:model Product
c)
php artisan new:model Product
d)
php artisan create:model Product
30.
Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn cố gắng chạy lệnh php artisan migrate khi có một migration bị lỗi cú pháp?
a)
Laravel sẽ tự động sửa lỗi và tiếp tục chạy migration.
b)
Migration đó sẽ bị bỏ qua và các migration khác vẫn chạy.
c)
Lệnh sẽ báo lỗi và dừng quá trình migration.
d)
Laravel sẽ tạo một migration mới để khắc phục lỗi.
31.
Khi sử dụng Laravel Seeders, tại sao cần phải gọi các seeder riêng lẻ trong file DatabaseSeeder.php theo một thứ tự cụ thể?
a)
Để đảm bảo dữ liệu được chèn nhanh nhất có thể.
b)
Để đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu của dữ liệu khi có các khóa ngoại.
c)
Chỉ để tổ chức code tốt hơn, thứ tự không quan trọng.
d)
Vì Laravel yêu cầu một thứ tự ngẫu nhiên để tăng cường bảo mật.
32.
Để định nghĩa một cột mà chỉ có thể nhận các giá trị được xác định trước (ví dụ: 'active', 'inactive'), kiểu dữ liệu nào nên được sử dụng trong Laravel migration?
a)
string('status')
b)
boolean('status')
c)
enum('status', ['active', 'inactive'])
d)
integer('status')
33.
Trong Laravel, để truy xuất tất cả các sản phẩm từ cơ sở dữ liệu và truyền chúng đến một view, bạn thường thực hiện việc này ở đâu?
a)
Trong file Blade view.
b)
Trong file migration.
c)
Trong Controller.
d)
Trong Model.
Reset
