Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔN TẬP HSK2 - BÀI 9
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
2.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
3.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
4.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
5.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
6.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
7.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
8.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
9.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
10.
Nghe và chọn đáp án?
a)
b)
11.
你 (a) 有几口人?
我想去 (b) 买一个杯子。
明天下午我想去 (c) 看书。
他爸爸是医生,在 (d) 工作。
Choose from the below words
家
商店
学校
医院
12.
a)
狗
b)
猫
c)
猪
13.
a)
椅子
b)
桌子
c)
孩子
14.
a)
老师
b)
医生
c)
学生
15.
a)
女儿
b)
儿子
c)
儿女
16.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
椅子
1.
Ghế
b)
下面
2.
Bên dưới
c)
在哪儿
3.
Ở đâu?
d)
桌子
4.
Cái bàn
e)
在那儿
5.
Ở kia, ở đó
17.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
Bạn làm việc ở đâu?
1.
你在哪儿工作?
b)
Bố bạn làm việc ở đâu?
2.
你爸爸在哪儿工作?
c)
Mẹ bạn làm việc ở đâu?
3.
你妈妈在哪儿工作?
d)
Bạn học tiếng Hán ở đâu?
4.
你在哪儿学汉语?
e)
Bạn mua ghế ở đâu?
5.
你在哪儿买椅子?
18.
小猫在哪儿?
a)
小猫在椅子前面
b)
小猫在椅子后面
c)
小猫在椅子下面
d)
小猫在椅子上面
19.
Mẹ tôi là giáo viên, làm việc ở trường học.
a)
我妈妈是医生,在学校工作。
b)
我妈妈是医生,在医院工作。
c)
我妈妈是老师,在医院工作。
d)
我妈妈是老师, 在学校工作。
20.
Chúng tôi ở trường học đọc sách .
a)
我们在医院看书
b)
我们在学校看书
c)
我们在宿舍看书
d)
我们在教室看书
Reset
