wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 4 - VOCAB

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

concern

a)

mối lo ngại, sự quan tâm

b)

sự vui mừng, niềm hạnh phúc

c)

sự thờ ơ, không quan tâm

d)

sự tức giận, phẫn nộ

2.

complaint

a)

sự phàn nàn, lời khiếu nại

b)

một lời khen ngợi

c)

một yêu cầu

d)

một sự im lặng

3.

expand

a)

mở rộng

b)

thu hẹp

c)

giảm bớt

d)

tăng cường

4.

exhibition

a)

triển lãm

b)

hội thảo

c)

triển lãm nghệ thuật

d)

buổi trình diễn

5.

emission

a)

khí thải

b)

khí độc

c)

khí thải công nghiệp

d)

khí tự nhiên

6.

agricultural

a)

(thuộc về) nông nghiệp

b)

(thuộc về) công nghiệp

c)

(thuộc về) thương mại

d)

(thuộc về) dịch vụ

7.

slightly

a)

nhẹ, một chút

b)

nặng, một chút

c)

nhanh, một chút

d)

chậm, một chút

8.

colonial

a)

(thuộc về) thuộc địa

b)

(thuộc về) tự do

c)

(thuộc về) độc lập

d)

(thuộc về) văn hóa

9.

flat

a)

căn hộ

b)

nhà

c)

xe

d)

cửa hàng

10.

dweller

a)

người dân (của một nơi cụ thể, vd: city dweller)

b)

người đi bộ

c)

người quản lý

d)

người du lịch

11.

region

a)

khu vực, vùng miền

b)

thành phố

c)

quốc gia

d)

đường phố

12.

unemployment

a)

(tình trạng) thất nghiệp

b)

(tình trạng) có việc làm

c)

(tình trạng) thất bại

d)

(tình trạng) nghỉ hưu

13.

decision

a)

quyết định

b)

lựa chọn

c)

kết quả

d)

định hướng

14.

expensive

a)

đắt, đắt đỏ

b)

rẻ, giá thấp

c)

hữu ích

d)

đẹp, xinh đẹp

15.

invest

a)

đầu tư

b)

tiết kiệm

c)

chi tiêu

d)

vay mượn

16.

traffic jam

a)

tắc đường, kẹt xe

b)

đường thông thoáng

c)

xe chạy nhanh

d)

đường vắng vẻ

17.

crowded

a)

vắng vẻ

b)

đông đúc

c)

yên tĩnh

d)

mát mẻ

18.

improve

a)

cải thiện

b)

giảm thiểu

c)

tăng cường

d)

thay đổi

19.

craft

a)

nghề thủ công

b)

nghề nông

c)

nghề y tế

d)

nghề giáo dục

20.

crime

a)

tội phạm

b)

hành vi

c)

tội ác

d)

phạm tội