wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trả từ vựng bài 1-3

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

学生

a)

xuéshèng

b)

xuéshǎng

c)

xuěsheng

d)

xuésheng

2.

老师

a)

lǎoshǐ

b)

lǎoshì

c)

lǎoshí

d)

lǎoshī

3.

朋友

a)

Người yêu

b)

Cô giáo

c)

Học sinh

d)

Bạn bè

4.

a)

Cũng

b)

Tốt

c)

Ai

d)

5.

谢谢

a)

xiéxiè

b)

xiéxie

c)

xièxie

d)

xiēxie

6.

不客气

a)

bùkèqi

b)

bùkèqì

c)

búkèqì

d)

bú kèqi

7.

对不起

a)

duìbúqǐ

b)

duìbùqǐ

c)

dùibuqǐ

d)

duìbuqǐ

8.

a)

Cô ấy

b)

Họ

c)

Tôi

d)

Anh

9.

你好

a)

Tạm biệt

b)

Xin lỗi

c)

Cảm ơn

d)

Xin chào

10.

再见

a)

Cảm ơn

b)

Tạm biệt

c)

Xin chào

d)

Cảm

11.

Bạn bè

(a)  

12.

Không sao đâu, khô có vấn đề gì

(a)  

13.

Chào cô, thầy

(a)  

14.

Tạm biệt cô/ thầy

(a)  

15.

Trung Quốc

(a)  

16.

Bạn là người Việt Nam phải không?

(a)  

17.

我是美国人。

(a)  

18.

Cái gì, là gì

(a)  

19.

你是老师吗?

(a)  

20.

Tôi là học sinh, không phải giáo viên

(a)