NEW
Font size
WorksheetsHSK4 BÀI 5 (1)
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
1. Từ "沙发" (shāfā) có nghĩa là gì?
B. Ghế sô pha
A. Máy lạnh
C. Tủ lạnh
D. Bàn ăn
2. "冰箱" là từ để chỉ:
C. Tủ lạnh
A. Tivi
B. Ghế sofa
D. Máy giặt
4. Từ nào có nghĩa là giảm giá?
A. 打折 (dǎzhé)
B. 洗碗机 (xǐwǎnjī)
C. 灯 (dēng)
D. 外表 (wài biǎo)
5. “电视” (diànshì) nghĩa là gì?
B. Tivi
A. Máy điều hòa
C. Bóng đèn
D. Đồng hồ
6. Từ nào dùng để chỉ máy điều hòa?
C. 空调
A. 洗衣机
B. 灯
D. 柜子
7. "家具" (jiājù) mang nghĩa:
A. Đồ dùng trong nhà
B. Ngoại hình
C. Đồ điện tử
D. Quần áo
8. “流行” có nghĩa là gì?
B. Thịnh hành
A. Giảm giá
C. Cũ kỹ
D. Rẻ tiền
9. Từ nào nghĩa là máy rửa chén?
A. 洗碗机
B. 冰箱
C. 空调
D. 电视
10. "Zhìliàng" (质量) nghĩa là:
D. Chất lượng
A. Số lượng
B. Mẫu mã
C. Giá cả
11. “肯定” mang nghĩa gì trong câu:
"我肯定要买这台空调。"
B. Nhất định
A. Có thể
C. Không chắc
D. Không mua
12. “灯” (dēng) là từ chỉ gì?
C. Đèn
A. Cái ghế
B. Cái tủ
D. Máy giặt
13. Từ nào nghĩa là giá cả?
B. 价格
A. 打折
C. 外表
D. 流行
14. "外表" (wài biǎo) mang nghĩa:
C. Bề ngoài
A. Nội thất
B. Mặt sau
D. Kết cấu
15. "柜子" (guìzi) có thể đặt ở đâu?
C. Trong phòng ngủ để đựng đồ
A. Trong nhà tắm
B. Trên tường
D. Trên xe
11. “肯定” mang nghĩa gì trong câu sau:
"我肯定要买这台空调。"
(Wǒ kěndìng yào mǎi zhè tái kōngtiáo.)
B. Nhất định
A. Có thể
13. Từ nào nghĩa là giá cả?
B. 价格 (jiàgé)
C. 外表 (wài biǎo)
D. 流行 (liúxíng)
A. 打折 (dǎzhé)
Từ nào sau đây có nghĩa là mặc cả / trả giá?
D. 砍价 (kǎn jià)
A. 看上去不错 (kàn shàngqù búcuò)
B. 合适 (héshì)
C. 勉强 (miǎnqiǎng)
📝 Câu 2:
Câu “看上去不错” (kàn shàngqù búcuò) có nghĩa là gì?
B. Có vẻ ổn, nhìn không tệ
A. Trông tệ hại
C. Giá quá đắt
D. Cần phải mặc cả
🛒 Câu 1:
Từ "日用品" (rì yòng pǐn) nghĩa là gì?
C. Đồ dùng hàng ngày
A. Quần áo
B. Thiết bị điện
D. Sách
👕 Câu 2:
Từ nào dưới đây mang nghĩa quần áo?
B. 衣服 (yīfu)
A. 电器 (diànqì)
C. 日用品 (rì yòng pǐn)
D. 化妆品 (huà zhuāng pǐn)
⚡ Câu 3:
"Diànqì" (电器) dùng để chỉ:
B. Đồ điện, thiết bị điện
A. Đồ dùng học tập
C. Đồ ăn vặt
D. Quà lưu niệm
✅ Câu 2:
"hái kěyǐ" (还可以) có nghĩa là:
C. Tạm được, cũng ổn
A. Rất tệ
B. Không chấp nhận được
D. Rất tốt
✅ Câu 3:
Câu nào mô tả chất lượng kém nhất?
C. 很差 (hěn chà)
A. 不太好 (bú tài hǎo)
B. 很好 (hěn hǎo)
D. 还可以 (hái kěyǐ)
✅ Câu 4:
"Không tốt lắm" trong tiếng Trung là:
A. 不太好 (bú tài hǎo)
B. 很差 (hěn chà)
C. 一般 (yì bān)
D. 不满意 (bù mǎnyì)
💰 Câu 1:
Từ “太贵了” (tài guì le) có nghĩa là:
C. Mắc quá / Quá đắt
A. Hợp lý
💰 Câu 2:
Từ nào có nghĩa là “giá cả phù hợp”?
A. 合适 (héshì)
B. 太贵了 (tài guì le)
C. 比较便宜 (bǐjiào piányí)
D. 非常便宜 (fēicháng piányí)
💰 Câu 3:
“比较便宜” (bǐjiào piányí) được hiểu là:
B. Khá rẻ
A. Cực kỳ đắt
C. Phù hợp
D. Không rẻ
💰 Câu 4:
Từ nào có mức giá rẻ mạnh nhất trong các từ sau?
C. 非常便宜 (fēicháng piányí)
A. 合适 (héshì)
B. 比较便宜 (bǐjiào piányí)
D. 太贵了 (tài guì le)
😊 Câu 1:
Từ nào mang nghĩa “rất hài lòng”?
D. 很满意 (hěn mǎnyì)
A. 不满意 (bù mǎnyì)
B. 不太满意 (bú tài mǎnyì)
C. 一般 (yì bān)
😐 Câu 2:
"yì bān" (一般) được hiểu là:
B. Bình thường
A. Tuyệt vời
C. Không hài lòng
D. Rất tệ
😕 Câu 3:
Câu nào mang nghĩa “không hài lòng lắm”?
C. 不太满意 (bú tài mǎnyì)
A. 很满意 (hěn mǎnyì)
B. 不满意 (bù mǎnyì)
D. 一般 (yì bān)
😠 Câu 4:
"bù mǎnyì" (不满意) có nghĩa là:
B. Không hài lòng
A. Cũng được
C. Hơi thất vọng
D. Quá vui
💄 Câu 1:
Từ nào sau đây có nghĩa là mỹ phẩm?
C. 化妆品 (huàzhuāngpǐn)
A. 衣服 (yīfu)
B. 书 (shū)
D. 电器 (diànqì)
💄 Câu 2:
Câu “我想买一些化妆品。” nghĩa là gì?
C. Tôi muốn mua một ít mỹ phẩm.
A. Tôi muốn mua một ít sách.
B. Tôi muốn mua vài món đồ điện.
D. Tôi muốn mua vài bộ quần áo.
🛍️ Câu 1:
Từ nào sau đây là phó từ có nghĩa là “nhân tiện, tiện thể”?
B. 顺便 (shùnbiàn)
A. 实在 (shízài)
C. 台 (tái)
D. 效果 (xiàoguǒ)
📦 Câu 2:
Chọn đáp án đúng: “我有一台电脑。” nghĩa là gì?
C. Tôi có một chiếc máy tính.
D. Tôi có một cái ghế sofa.
❄️ Câu 3:
“制冷” (zhìlěng) có nghĩa là gì?
C. Làm lạnh / ướp lạnh
A. Tăng nhiệt độ
B. Mở cửa hàng
D. Đóng băng hoàn toàn
💸 Câu 4:
Từ nào có nghĩa là “tiền mặt”?
B. 现金 (xiànjīn)
A. 信用卡 (xìnyòngkǎ)
C. 付款 (fùkuǎn)
D. 折扣 (zhékòu)
😕 Câu hỏi:
Từ “勉强” (miǎnqiǎng) có nghĩa là gì?
B. Miễn cưỡng, ép buộc
A. Tự nguyện, thoải mái
C. Quyết tâm mạnh mẽ
D. Tức giận, khó chịu
✅ Đáp án: B
🛍️ Câu 1:
Từ nào có nghĩa là “nhân tiện, tiện thể”?
B. 顺便 (shùnbiàn)
A. 实在 (shízài)
C. 效果 (xiàoguǒ)
D. 台 (tái)
💻 Câu 2:
Từ “台” (tái) thường dùng để:
D. Đếm thiết bị điện tử như TV, máy tính
A. Miêu tả trạng thái
B. Chỉ số tiền
C. Đo lường thời gian
😓 Câu 4:
Từ “实在” (shízài) mang ý nghĩa nào sau đây?
B. Quả thực / thật sự
A. Miễn cưỡng
C. Khó khăn
D. Ngẫu nhiên
❄️ Câu 5:
“制冷” (zhìlěng) có nghĩa là:
B. Làm lạnh
A. Tăng nhiệt độ
C. Giảm cân
D. Gió mát
✅ Câu 6:
Từ nào mang nghĩa “hiệu quả”?
A. 效果 (xiàoguǒ)
B. 光 (guāng)
C. 顺便 (shùnbiàn)
D. 实在 (shízài)
💸 Câu 7:
"现金" (xiànjīn) là gì?
C. Tiền mặt
A. Hóa đơn
B. Thẻ tín dụng
D. Tài khoản ngân hàng
Trong câu “光买沙发就花了两千多”
(Guāng mǎi shāfā jiù huā le liǎng qiān duō)
từ “光” (guāng) có nghĩa là gì?
A. Ánh sáng
C. Chỉ
B. Toàn bộ
D. Rất nhiều
Chức năng chính của 再说 (zàishuō) trong một câu là gì?
B. Nêu lý do bổ sung thêm
A. Phủ định điều đã nói
C. Lặp lại mệnh lệnh
D. Chuyển sang chủ đề mới
📝 Câu 2:
Chọn câu dùng đúng từ "再说":
A. 今天天气不好,再说我很饿。
B. 我再说中文不太好。
C. 她想买衣服,再说考试也来了。
D. 请你再说一次。
📝 Câu 3:
“我不想去,再说太晚了。” nghĩa là gì?
A. Tôi không muốn đi, với lại trễ rồi.
B. Tôi nhất định phải đi vì trễ rồi.
C. Tôi nói lại: tôi sẽ đi muộn.
D. Tôi đã nói là tôi sẽ về nhà.
📝 Câu 4:
Trong câu: “这个地方太远,再说我们没时间。” từ 再说 nên được hiểu là:
C. Ngoài ra / hơn nữa
A. Nói lại
B. Thuyết phục
D. Tạm thời
📝 Câu 5:
Câu nào sau đây dùng từ “再说” sai cách?
D. 我再说你一次。
(→ “再说你一次” nghĩa mơ hồ; nên dùng là 再告诉你 hoặc 再提醒你)
A. 我明天再说这个问题。
B. 你为什么喜欢夏天?热闹,再说有很多水果。
📝 Câu 6:
再说 đứng ở đầu mệnh đề có thể thay cho cách nối nào sau đây?
D. 而且 (érqiě – hơn nữa)
A. 所以 (suǒyǐ – vì vậy)
B. 然后 (ránhòu – sau đó)
C. 不过 (búguò – nhưng)
📝 Câu 7:
Chọn câu dịch đúng của:
“Tôi không đi đâu, với lại mai còn có bài kiểm tra.”
A. 我哪儿都不去,再说明天考试。
B. 我不去哪里,因为考试。
✅ Câu 1:
Chức năng chính của 再说 (zàishuō) là gì?
B. 补充一个原因 (bǔchōng yī ge yuányīn) – Bổ sung một lý do
A. 否定以前说的话 (fǒudìng yǐqián shuō de huà) – Phủ định điều đã nói
C. 重复命令 (chóngfù mìnglìng) – Lặp lại mệnh lệnh
D. 换一个话题 (huàn yī ge huàtí) – Chuyển sang chủ đề mới
✅ Câu 2:
Câu nào dưới đây dùng đúng từ "再说"?
A. 今天天气不好,再说我很饿。
(Jīntiān tiānqì bù hǎo, zàishuō wǒ hěn è.)
→ Trời hôm nay xấu, với lại tôi còn đói.
B. 我再说中文不太好。
(Wǒ zàishuō Zhōngwén bú tài hǎo.)
→ Tôi lại nói tiếng Trung không tốt.
C. 她想买衣服,再说考试也来了。
(Tā xiǎng mǎi yīfu, zàishuō kǎoshì yě lái le.)
→ Cô ấy muốn mua quần áo, với lại kỳ thi cũng đến (❌ logic sai).
D. 请你再说一次。
(Qǐng nǐ zàishuō yí cì.)
→ Làm ơn nói lại lần nữa (✔ đúng ngữ pháp, nhưng không phải nghĩa liên từ).
