Қаріп өлшемі
S
M
L
XL
Жұмыс парақтарыunit4 - fill
Total сұрақ: 23
Worksheet time: 23mins
Аты
Сынып
Күн
1.
Chơi trò chơi dạng bàn/bảng
(a)
2.
Giải đố / Chơi trò xếp hình
(a)
3.
Đọc truyện tranh
(a)
4.
Ăn vặt
(a)
5.
Chụp ảnh
(a)
6.
Chơi trò chơi điện tử
(a)
7.
Nghe nhạc
(a)
8.
Xem tivi
(a)
9.
Chơi bóng bàn
(a)
10.
Học võ / Tập võ
(a)
11.
Trượt ván
(a)
12.
Chơi cờ / chơi cờ vua
(a)
13.
Thư viện
(a)
14.
Sân vận động
(a)
15.
Công viên
(a)
16.
Chợ
(a)
17.
Công viên nước
(a)
18.
Hồ bơi
(a)
19.
Phòng tập
(a)
20.
Sân bóng
(a)
21.
Khu trò chơi điện tử
(a)
22.
Công viên trượt ván
(a)
23.
Nhà sách/ Cửa hàng sách
(a)
Қалпына келтіру
