wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VHPT.BÀI 11.HIS002.K20-2025

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, cơ quan Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về lĩnh vực nào?
a)
kinh tế.
b)
hành chính.
c)
quân sự.
d)
tài chính.
2.
Dưới thời vua Minh Mạng, cơ quan nào có nhiệm vụ giúp vua khởi thảo văn bản hành chính, tiếp nhận và xử lí công văn, coi giữ ấn tín, lưu trữ châu bản?
a)
Đô sát viện.
b)
Văn thư phòng (Nội Các).
c)
Cơ mật viện.
d)
Thái y viện.
3.

Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), cơ quan nào sau đây có chức năng như một cơ quan hành chính trung ương?

a)
Đô sát viện.
b)

Nội các.

c)
Cơ mật viện.
d)

Quốc tử giám.

4.
Ba cơ quan ở trung ương được thành lập mới từ sau cải cách của Minh Mạng là?
a)
Nội các, Hàn lâm viện, Cơ mật viện.
b)
Đô sát viện, Cơ mật viện, Nội các viện.
c)
Cơ mật viện, Nội các viện, Đô sát viện.
d)
Nội các, Đô sát viện, Cơ mật viện.
5.
Vị vua nào sau đây đã thực hiện cuộc cải cách hành chính vào nửa đầu thế kỉ XIX?
a)
Trần Nhân Tông.
b)
Minh Mạng.
c)
Lê Thánh Tông.
d)
Lý Thái Tổ.
6.
Thành tựu nào trong cải cách của vua Minh Mạng cuối thế kỉ XIX còn tồn tại cho tới ngày nay?
a)
Chế độ hồi tỵ.
b)
Lục bộ.
c)
Chế độ quân chủ chuyên chế.
d)
Đơn vị hành chính các tỉnh.
7.
Điểm giống nhau cơ bản giữa cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông và vua Minh Mạng là trọng tâm cải cách trên lĩnh vực nào?
a)
giáo dục.
b)
hành chính.
c)
quân đội.
8.
Sau cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng, cả nước được chia thành?
a)
7 trấn và 4 doanh.
b)
30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên.
c)
4 doanh và 23 trấn.
d)
13 đạo thừa tuyên.
9.

Ở địa phương, trong công cuộc cải cách hành chính nửa đầu thế kỉ XIX, vua Minh Mạng đã chia cả nước thành

a)

các lộ, trấn, phủ, huyện/châu.

b)
30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên.
c)

Bắc Thành, Gia Định thành.

d)
13 đạo thừa tuyên.
10.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh cuộc cải cách vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX)?
a)
Đất nước vừa trải qua thời gian chiến tranh, bị chia cắt lâu dài.
b)
Tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại Bắc Thành và Gia Định Thành.
c)
Tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất vẫn tồn tại đậm nét.
d)
Vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.
11.
Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng là?
a)
Hành chính
b)
Quân sự.
c)
Văn hóa.
d)
Giáo dục.
12.
Sau cải cách của vua Minh Mạng, đơn vị hành chính địa phương cao nhất là?
a)
tỉnh.
b)
đạo thừa tuyên.
c)
tổng.
d)
phủ.
13.
Đối với vùng dân tộc thiểu số, trong cải cách về hành chính, vua Minh Mạng đã làm gì?
a)
Đổi các bản, sách, động thành xã.
b)
Ra lệnh xoá bỏ tập tục truyền thống.
c)
Xóa bỏ Bắc thành và Gia Định thành.
d)
Cho triển khai đo đạc lại ruộng đắt.
14.
“… cho lập Quốc sử quán làm nhiệm vụ thu thập và biên soạn sách sử...…” thuộc nội dung cải cách nào dưới đây của vua Minh Mạng?
a)
Về chính trị và hành chính.
b)
Về kinh tế.
c)
Về quốc phòng, an ninh.
d)
Về văn hóa - giáo dục.
15.
Một trong những di sản lớn nhất của cuộc cải cách Minh Mạng, còn giá trị đến ngày nay là?
a)
Cách thức phân chia đơn vị hành chính.
b)
Tuyển chọn quan lại.
c)
Thành lập các cơ quan văn phòng.
d)
Thành lập lục Bộ.
16.
Kế thừa tư tưởng của vua Lê Thánh Tông, vua Minh Mạng đã ban nhiều lệnh, dụ quy định về chế độ hồi tị để làm gì ?
a)
Tăng cường sự quản lí của vua đối với các địa phương.
b)
Tăng cường sự quản lí của triều đình đối với cả nước.
c)
Ngăn chặn tình trạng quan lại cấu kết bè phái ở địa phương.
d)
Giúp nhà vua quản lí các quan lại ở địa phương.
17.
Năm 1820 sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng tiến hành các biện pháp cải cách nhằm mục đích gì?
a)
Tăng cường quyền lực của vua và chính quyền trung ương.
b)
Ưu tiên phát triển giáo dục, nâng cao dân trí.
c)
Chú trọng phát triển kinh tế, ưu tiên thương nghiệp.
d)
Xây dựng quân đội hùng mạnh ở khu vực.
18.
Nội dung nào sau đây không phải là kết quả của cuộc cải cách của vua Minh Mạng?
a)
Xây dựng được chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ.
b)
Thống nhất đơn vị hành chính địa phương trong cả nước.
c)
Tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước gọn nhẹ, chặt chẽ.
d)
Đặt nền móng cho sự phát triển đỉnh cao của chế độ phong kiến.
19.
Nội dung nào sau đây không nằm trong cuộc cải cách hành chính do vua Minh Mạng tiến hành?
a)
Chia cả nước thành 30 tỉnh và một phủ Thừa Thiên.
b)
Chia cả nước thành 12 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô.
c)
Cải tổ hệ thống Văn thư phòng và thành lập Cơ mật viện.
d)
Mở rộng phạm vi, đối tượng đối với chế độ hồi tỵ.
20.
Sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã thi hành các biện pháp cải cách để tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước nhằm?
a)
Kiểm soát chặt chẽ đời sống của nhân dân.
b)
Khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất.
c)
Tăng cường sự giao thương giữa các vùng miền.
d)
“Bế quan toả cảng”, không giao lưu buôn bán với phương Tây.
21.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm thực hiện một trong những mục đích nào sau đây?
a)
Ngăn ngừa nguy cơ giặc ngoại xâm.
b)
Thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa.
c)
Tập trung quyền lực vào tay vua.
d)
Khôi phục nền giáo dục Nho học.
22.
Một trong những kết quả quan trọng từ cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) là gì?
a)
Xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.
b)
Xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.
c)
Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước.
d)
Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.
23.

Một trong những di sản lớn nhất trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) còn giá trị đến ngày nay là

a)

cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh.

b)

cách thức tổ chức bộ máy nhà nước ở trung ương.

c)

ưu tiên bổ nhiệm quan lại là người ở địa phương.

d)

tập trung cao độ quyền lực vào trong tay nhà vua.

24.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) không nhằm mục đích nào sau đây?

a)
Xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.
b)

Khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất.

c)

Tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước.

d)

Quản lí chặt chẽ, tinh gọn tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước.

25.
Về cơ cấu hành chính, dưới thời vua Gia Long, đứng đầu khu vực Bắc thành và Gia Định thành là
a)
Tổng trấn.
b)
Trấn thủ.
c)
Tuần phủ.
d)
Huyện lệnh.
26.
Về cơ cấu hành chính, dưới thời vua Gia Long, nhà vua chỉ trực tiếp quản lí
a)
Bắc thành.
b)
Gia Định thành.
c)
4 doanh và 7 trấn.
d)
phủ Thừa Thiên.
27.
Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tình trạng bộ máy chính quyền nhà Nguyễn dưới thời Gia Long và những năm đầu thời Minh Mạng?
a)
Quyền lực của nhà vua và triều đình trung ương được tăng cường tuyệt đối.
b)
Tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại của Bắc Thành và Gia Định Thành.
c)
Tổ chức hành chính giữa các khu vực trong cả nước được củng cố, thống nhất.
d)
Quan lại trong bộ máy nhà nước chủ yếu do các quý tộc và quan văn nắm giữ.
28.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tình trạng bộ máy chính quyền nhà Nguyễn dưới thời Gia Long và những năm đầu thời Minh Mạng?
a)
Tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại của Bắc Thành và Gia Định Thành.
b)
Quyền lực của nhà vua và triều đình trung ương được tăng cường tuyệt đối.
c)
Tổ chức hành chính giữa các khu vực trong cả nước thiếu tính thống nhất.
d)
Quan lại trong bộ máy nhà nước chủ yếu do các võ quan nắm giữ.
29.

Dưới thời vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là

a)
Tổng trấn.
b)

Tổng đốc, Tuần phủ.

c)

Quan Thượng thư.

d)
Tỉnh trưởng.
30.
Sau cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mệnh, cả nước Việt Nam được chia thành
a)
7 trấn và 4 doanh.
b)
30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.
c)
4 doanh và 23 trấn.
d)
13 đạo thừa tuyên.
31.
Để đặt cơ sở pháp lí cho nhà nước quân chủ, năm 1815, nhà Nguyễn đã
a)
ban hành bộ Hoàng Việt luật lệ.
b)
đổi quốc hiệu thành Việt Nam
c)
thực hiện cải cách hành chính.
d)
thi hành chính sách cấm đạo.
32.
Dưới thời vua Minh Mạng, cơ quan nào có nhiệm vụ: giúp vua khởi thảo văn bản hành chính, tiếp nhận và xử lí công văn, coi giữ ấn tín, lưu trữ châu bản?
a)
Nội các.
b)
Đô sát viện.
c)
Cơ mật viện.
d)
Thái y viện.
33.
Dưới thời vua Minh Mạng, cơ quan nào có nhiệm vụ can gián nhà vua và giám sát, vạch lỗi các cơ quan, quan lại các cấp từ trung ương đến địa phương, giám sát việc thi hành luật pháp và quy định của triều đình?
a)
Nội các.
b)
Đô sát viện.
c)
Cơ mật viện.
d)
Thái y viện.
34.
Dưới thời vua Minh Mạng, cơ quan nào có nhiệm vụ tham mưu, tư vấn cho nhà vua các vấn đề chiến lược về quân sự, quốc phòng, an ninh, việc bang giao và cả những vấn đề kinh tế, xã hội?
a)
Nội các.
b)
Đô sát viện.
c)
Cơ mật viện.
d)
Thái y viện.
35.
Vua Minh Mạng cũng thực hiện chế độ giám sát, thanh tra chéo giữa các cơ quan trung ương thông qua hoạt động của
a)
Nội các và Lục Bộ.
b)
Cơ mật viện và Lục tự.
c)
Đô sát viện và Lục khoa.
d)
Cơ mật viện và Đô sát viện.
36.
Nội dung nào sau đây không phải là chính sách cải cách của vua Minh Mạng đối với vùng dân tộc thiểu số?
a)
Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng.
b)
Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương.
c)
Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp.
d)
Chỉ bổ nhiệm quan cai trị là các tù trưởng địa phương.
37.
Sau cải cách của vua Minh Mạng, hệ thống hành chính của Đại Nam được phân cấp theo mô hình từ trên xuống, gồm:
a)
tỉnh → phủ → huyện/châu → tổng → xã.
b)
đạo thừa tuyên → phủ → châu/ huyện → xã.
c)
xã → tổng → châu/ huyện → phủ → tỉnh.
d)
phủ → tỉnh → huyện/ châu → hương → xã.
38.
Sau cải cách của vua Minh Mạng, cơ quan quản lí cấp tỉnh gồm hai ty là:
a)
Bố chánh sứ ty và Án sát sứ ty.
b)
Đô tổng binh sứ và Thừa chính sứ.
c)
Thừa chính sứ và Hiến sát sứ.
d)
Đô tổng binh sứ và Hiến sát sứ.
39.
Để ngăn chặn tình trạng quan lại cấu kết bè pháo ở địa phương, vua Minh Mệnh đã ban hành nhiều lệnh, dụ quy định về
a)
chế độ quân điền.
b)
chế độ lộc điền.
c)
chế độ hồi tỵ.
d)
chế độ bổng lộc.
40.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng là một cuộc cải cách khá toàn diện trên nhiều lĩnh vực, trong đó, trọng tâm là cải cách trên lĩnh vực
a)
kinh tế.
b)
văn hóa.
c)
hành chính.
d)
giáo dục.
41.
Năm 1838, vua Minh Mạng đổi tên quốc hiệu từ Việt Nam thành
a)
Nam Việt.
b)
Đại Nam.
c)
An Nam.
d)
Đại Việt.
42.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng kết quả của cuộc cải cách hành chính dưới thời vua Minh Mạng?
a)
Xây dựng chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ.
b)
Thống nhất đơn vị hành chính địa phương trong cả nước.
c)
Làm xuất hiện mầm mống của xu hướng phân tá quyền lực.
d)
Cơ cấu bộ máy nhà nước gọn nhẹ, chặt chẽ, phân định cụ thể.
43.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc cải cách hành chính dưới thời vua Minh Mạng?
a)
Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.
b)
Thể hiện tài năng, tâm huyết của vua Minh Mạng.
c)
Để lại di sản quan trọng trong nền hành chính quốc gia.
d)
Làm cho bộ máy nhà nước hoạt động có hiệu quả hơn trước.
44.
Vị vua nào dưới triều Nguyễn đã quyết định chia đất nước thành các đơn vị hành chính tỉnh
a)
Gia Long
b)
Minh Mạng
c)
Thiệu Trị
d)
Tự Đức
45.
Về cơ cấu hành chính, dưới thời vua Gia Long, đứng đầu khu vực Bắc thành và Gia Định thành là
a)
Tổng trấn.
b)
Trấn thủ.
c)
Tuần phủ.
d)
Huyện lệnh.
46.
Minh Mạng mất vào năm nào?
a)
1841
b)
1842
c)
1843
d)
1844
47.
Vua Minh Mạng lên ngôi hoàng đế năm nào?
a)
1802
b)
1820
c)
1832
d)
1840
48.
Nội các được thành lập vào năm nào?
a)
1802
b)
1829
c)
1832
d)
1840
49.
Cơ mật viện được lập ra vào năm nào?
a)
1803
b)
1820
c)
1829
d)
1834
50.
Trong cải cách của vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là:
a)
Chủ tịch tỉnh, Bí thư tỉnh uỷ
b)
Thị trưởng, Chủ tịch tỉnh
c)
Tổng đốc, Tuần phủ
d)
Tỉnh trưởng
51.
Cuộc cải cách hành chính chia cả nước thành 30 tỉnh và một Phủ Thừa Thiên được thực hiện dưới triều vua nào của nhà Nguyễn?
a)
Gia Long
b)
Minh Mạng
c)
Thiệu Trị
d)
Tự Đức.
52.
Vị vua nào dưới triều Nguyễn đã quyết định chia đất nước thành các đơn vị hành chính tỉnh
a)
Gia Long
b)
Minh Mạng
c)
Thiệu Trị
d)
Tự Đức
53.
Cơ mật viện có chức năng - nhiệm vụ:
a)
Tiếp nhận và xử lý công văn
b)
Tham mưu, tư vấn cho nhà vua các vấn đề chiến lược về quân sự, quốc phòng, an ninh,..
c)
Nắm quyền chỉ đạo các quan văn, thay thế vua xử lí một số công việc.
d)
Vạch lỗi các cơ quan, quan lại các cấp từ trung ương đến địa phương, giám sát thi hành luật pháp và quy định triều đình.
54.

Quốc Tử Giám có chức năng- nhiệm vụ nào?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Giảng dạy kinh sử, đào tạo nhân tài

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Làm lịch, xem ngày giờ,..

55.

Năm 1829, vua Minh Mạng cho lập Nội các thay thế cho Văn thư phòng với chức năng như một cơ quan hành chính trung ương, có nhiệm vụ:

a)

 Tiếp nhận và xử lý công văn

b)

Coi giữ ấn tin, lưu trữ châu bản

c)

Nắm quyền chỉ đạo các quan văn, thay thế vua xử lí một số công việc.

d)

Cả A và B.

56.

Vua Minh Mạng trị vì đất nước trong thời gian nào?

a)

 1825 – 1856

b)

.1810 – 1845

c)

1802 – 1820

d)

1820 – 1841

57.

Đô sát viện có chức năng - nhiệm vụ:

a)

Tiếp nhận và xử lý công văn

b)

Coi giữ ấn tin, lưu trữ châu bản

c)

Nắm quyền chỉ đạo các quan văn, thay thế vua xử lí một số công việc.

d)
Vạch lỗi các cơ quan, quan lại các cấp từ trung ương đến địa phương, giám sát thi hành luật pháp và quy định triều đình.
58.

Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã:

a)
Thi hành các biện pháp cải cách để tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước
b)

Áp dụng mô hình chính quyền của phương Tây với chế độ quân chủ lập hiến.

c)

Nâng cao tối đa sức mạnh quân đội, và dùng quân đội để thi hành chính sách cưỡng bức, ép buộc.

d)

. Tất cả các đáp án trên.

59.

Điền từ thích hợp vào chỗ chấm:
"Hồi tỵ có nghĩa là….. Chế độ hồi tỵ quy định những người thân như anh, em, cha, con, thầy, trò,….  ….... làm quan quan tại cùng một chỗ.

a)
trốn đi/ được.
b)

bỏ đi/ không được.

c)

tránh đi/ không được.

d)

né đi/ được.

60.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chế độ quân chủ chuyên chế đang trong thời kì thịnh trị.

b)

Bộ máy chính quyền nhà nước chưa hoàn thiện, đồng bộ.

c)

 Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh.

d)

Đất nước đứng trước nguy cơ xâm lược từ nhà Thanh.

61.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm thực hiện một trong những mục đích nào sau đây?

a)

Tập trung quyền lực vào tay vua.  

b)

 Ngăn ngừa nguy cơ giặc ngoại xâm.   

c)

Thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa.

d)

Khôi phục nền giáo dục Nho học.

62.

Để hoàn thiện bộ máy chính quyền Trung ương, vua Minh Mạng đã cho thành lập một số cơ quan mới có tên là

a)

Lục bộ, Lục khoa, Lục tự.          

b)

Đô sát viện, Cơ mật viện.

c)

Thông chính ty, Quốc Tử Giám.

d)

Đô ty, Thừa ty, Hiến ty.

63.

Nội dung nào sau đây không phải là hoạt động cải cách của vua Minh Mạng nửa đầu thế kỉ XIX?

a)

Ban hành chính sách hạn điền và hạn nô.

b)

Hoàn thiện cơ cấu, chức năng của Lục bộ.

c)

Tăng cường giám sát lẫn nhau giữa các cơ quan.  

d)

 Phân chia lại đơn vị hành chính ở cấp địa phương.

64.

Năm 1838, vua Minh Mạng đổi tên quốc hiệu nước ta thành

a)

Đại Nam.

b)

Nam Việt.

c)

An Nam.

d)

Đại Việt.

65.

Sau cải cách của vua Minh Mệnh, hệ thống hành chính ở địa phương của Đại Nam được phân cấp theo mô hình từ trên xuống, gồm…..

a)

tỉnh -> phủ -> huyện/châu -> tổng -> xã.

b)

đạo thừa tuyên -> phủ -> châu/huyện -> xã.

c)

xã -> tổng -> châu/huyện -> phủ -> tỉnh.

d)

phủ -> tỉnh -> huyện/châu -> hương -> xã.

66.

Để ngăn chặn tình trạng quan lại cấu kết bè phái ở địa phương, vua Minh Mệnh đã ban hành nhiều lệnh, trong đó có quy định về

a)

chế độ bổng lộc

b)

chế độ lộc điền.

c)

chế độ hồi tỵ.

d)

chế độ quân điền.

67.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

a)

đặt cơ sở cho sự phân chia tỉnh, huyện hiện nay.

b)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

c)

ngăn chặn mọi nguy cơ xâm lược từ bên ngoài.

d)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

68.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Nâng cao vai trò quản lí của chính quyền ở trung ương.

b)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

c)

Ưu tiên bổ nhiệm quan lại là người ở địa phương.

d)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

69.

Dưới thời Minh Mạng, triều đình tăng cường quyền kiểm soát đối với vùng dân tộc thiểu số thông qua việc

a)

 thiết lập chế độ thổ quan.

b)

bãi bỏ quyền thế tập của tù trưởng.

c)

gả công chúa cho các tù trưởng.

d)

bỏ lưu quan (quan lại người Kinh).

70.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng nửa đầu thế kỉ XIX đã đưa đến:

a)

sự phát triển thịnh trị đạt đến đỉnh cao trong lịch sử của chế độ quân chủ Việt Nam.

b)

sự xác lập của nền quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền cao độ mang tính quan liêu.

c)

sự xác lập của mô hình quản lý nhà nước hoàn toàn độc đáo so với thế giới lúc bấy giờ.

d)

sự xác lập của nền quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền cao độ mang tính quý tộc.