Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Wortschatz_Lektion 3_A1

Total questions: 86

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

con người

(a)  

2.

ngôi nhà

(a)  

3.

tòa thị chính

(a)  

4.

nhà hát hòa nhạc

(a)  

5.

nhà thờ

(a)  

6.

tháp

(a)  

7.

khách sạn

(a)  

8.

cây cầu

(a)  

9.

công viên

(a)  

10.

chợ

(a)  

11.

nhà ga

(a)  

12.

bến cảng

(a)  

13.

hồ

(a)  

14.

sông

(a)  

15.

biển

(a)  

16.

trạm

(a)  

17.

địa điểm

(a)  

18.

xe đạp

(a)  

19.

xe buýt

(a)  

20.

tàu điện

(a)  

21.

tàu hỏa

(a)  

22.

tàu điện ngầm

(a)  

23.

tàu điện trên mặt đất

(a)  

24.

con tàu

(a)  

25.

máy bay

(a)  

26.

vé tàu/xe

(a)  

27.

con đường

(a)  

28.

kế hoạch

(a)  

29.

điểm xuất phát

(a)  

30.

đích đến

(a)  

31.

đã / rồi

(a)  

32.

trung tâm

(a)  

33.

mét

(a)  

34.

kilômét

(a)  

35.

chi phí

(a)  

36.

đồng euro

(a)  

37.

đi bộ

(a)  

38.

khán giả

(a)  

39.

khách tham quan (nam)

(a)  

40.

khách tham quan (nữ)

(a)  

41.

khách mời

(a)  

42.

buổi hòa nhạc

(a)  

43.

ban nhạc/nhạc công

(a)  

44.

hợp xướng

(a)  

45.

vé hòa nhạc

(a)  

46.

bộ phim

(a)  

47.

diễn viên nam

(a)  

48.

diễn viên nữ

(a)  

49.

ngôi sao

(a)  

50.

đạo diễn nam

(a)  

51.

đạo diễn nữ

(a)  

52.

cuộc triển lãm

(a)  

53.

mùa

(a)  

54.

mùa xuân

(a)  

55.

mùa hè

(a)  

56.

mùa thu

(a)  

57.

mùa đông

(a)  

58.

tháng

(a)  

59.

tháng Một

(a)  

60.

tháng Hai

(a)  

61.

tháng Ba

(a)  

62.

tháng Tư

(a)  

63.

tháng Năm

(a)  

64.

tháng Sáu

(a)  

65.

tháng Bảy

(a)  

66.

tháng Tám

(a)  

67.

tháng Chín

(a)  

68.

tháng Mười

(a)  

69.

tháng Mười một

(a)  

70.

tháng Mười hai

(a)  

71.

nhóm

(a)  

72.

bức tranh

(a)  

73.

tấm áp phích

(a)  

74.

sự may mắn

(a)  

75.

thế giới

(a)  

76.

đáp án

(a)  

77.

sự kiện

(a)  

78.

lễ hội

(a)  

79.

chỉ, trình bày

(a)  

80.

bên phải

(a)  

81.

bên trái

(a)  

82.

đi thẳng

(a)  

83.

hôm nay

(a)  

84.

bây giờ / hiện tại

(a)  

85.

đẹp / hay

(a)  

86.

thú vị / hấp dẫn

(a)