wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Trắc Nghiệm - HSK1 Bài 2

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Cảm ơn

a)

同事 (tóngshì)

b)

考试 (kǎoshì)

c)

谢谢 (xièxie)

d)

再读一遍 (Zài dú yí biàn)

2.

Không, đừng

a)

考试 (kǎoshì)

b)

不 (bù)

c)

香槟 (xiāngbīn)

d)

鸡蛋 (jīdàn)

3.

Đừng khách sáo

a)

巧克力 (qiǎokèlì)

b)

不客气 (bú kèqi)

c)

照片 (zhàopiàn)

d)

不 (bù)

4.

Tạm biệt

a)

钟 (zhōng)

b)

吃 (chī)

c)

羊 (yáng)

d)

再见 (zàijiàn)

5.

Số 3

a)

冰箱 (bīngxiāng)

b)

丈夫 (zhàngfu)

c)

爷爷 (yéye)

d)

三 (sān)

6.

Núi

a)

国家 (guójiā)

b)

山 (shān)

c)

请大声读 (Qǐng dà shēng dú)

d)

不 (bù)

7.

Đồng hồ

a)

钟 (zhōng)

b)

三 (sān)

c)

爬山 (páshān)

d)

意思 (yìsi)

8.

Con dê

a)

羊 (yáng)

b)

司机 (sījī)

c)

爸爸 (bàba)

d)

香槟 (xiāngbīn)

9.

Số 0

a)

国家 (guójiā)

b)

零 (líng)

c)

钟 (zhōng)

d)

人 (rén)

10.

Rau, món ăn

a)

菜 (cài)

b)

打开书 (Dǎkāi shū)

c)

时间 (shíjiān)

d)

谢谢 (xièxie)

11.

Bàn tay

a)

足球 (zúqiú)

b)

女儿 (nǚ'ér)

c)

手 (shǒu)

d)

眼睛 (yǎnjing)

12.

Con gấu

a)

国家 (guójiā)

b)

熊 (xióng)

c)

请大声读 (Qǐng dà shēng dú)

d)

好吃 (hǎochī)

13.

Mây

a)

再见 (zàijiàn)

b)

不 (bù)

c)

洗澡 (xǐzǎo)

d)

云 (yún)

14.

Ngôi sao

a)

星 (xīng)

b)

菜 (cài)

c)

一起读 (Yìqǐ dú)

d)

突然 (tūrán)

15.

Nhân dân tệ

a)

手 (shǒu)

b)

元 (yuán)

c)

山 (shān)

d)

女儿 (nǚ'ér)

16.

Người

a)

人 (rén)

b)

熊 (xióng)

c)

足球 (zúqiú)

d)

如果 (rúguǒ)

17.

Thuyền

a)

有问题吗 (Yǒu wèntí ma)

b)

认真 (rènzhēn)

c)

时间 (shíjiān)

d)

船 (chuán)

18.

Giường

a)

国家 (guójiā)

b)

床 (chuáng)

c)

羊 (yáng)

d)

汉堡 (hànbǎo)

19.

Ăn

a)

爸爸 (bàba)

b)

吃 (chī)

c)

谢谢 (xièxie)

d)

爷爷 (yéye)

20.

Nóng

a)

再读一遍 (Zài dú yí biàn)

b)

热 (rè)

c)

爷爷 (yéye)

21.

Câu 18: Giường

a)

国家 (guójiā)

b)

床 (chuáng)

c)

羊 (yáng)

d)

汉堡 (hànbǎo)

22.

Câu 19: Ăn

a)

爸爸 (bàba)

b)

吃 (chī)

c)

谢谢 (xièxie)

d)

爷爷 (yéye)

23.

Câu 20: Nóng

a)

再读一遍 (Zài dú yí biàn)

b)

热 (rè)

c)

爷爷 (yéye)

d)

手 (shǒu)

24.

Câu 21: Tủ lạnh

a)

报纸 (bàozhǐ)

b)

钟 (zhōng)

c)

一起读 (Yìqǐ dú)

d)

冰箱 (bīngxiāng)

25.

Câu 22: Trứng gà

a)

汉堡 (hànbǎo)

b)

鸡蛋 (jīdàn)

c)

同事 (tóngshì)

d)

洗澡 (xǐzǎo)

26.

Câu 23: Tài xế

a)

爸爸 (bàba)

b)

三 (sān)

c)

有问题吗 (Yǒu wèntí ma)

d)

司机 (sījī)

27.

Câu 24: Bóng đá

a)

香槟 (xiāngbīn)

b)

有问题吗 (Yǒu wèntí ma)

c)

爬山 (páshān)

d)

足球 (zúqiú)

28.

Câu 25: Sân bay

a)

机场 (jīchǎng)

b)

冰箱 (bīngxiāng)

c)

元 (yuán)

d)

公司 (gōngsī)

29.

Câu 26: Leo núi

a)

爬山 (páshān)

b)

不 (bù)

c)

头发 (tóufa)

d)

山 (shān)

30.

Câu 27: Đồng hồ đeo tay

a)

一会儿 (yíhuìr)

b)

菜 (cài)

c)

篮球 (lánqiú)

d)

手表 (shǒubiǎo)

31.

Câu 28: Gấu trúc

a)

机场 (jīchǎng)

b)

熊猫 (xióngmāo)

c)

时间 (shíjiān)

d)

请大声读 (Qǐng dà shēng dú)

32.

Câu 29: Mẹ

a)

巧克力 (qiǎokèlì)

b)

司机 (sījī)

c)

客气 (kèqi)

d)

妈妈 (māma)

33.

Câu 30: Ông nội

a)

爷爷 (yéye)

b)

鸡蛋 (jīdàn)

c)

钟 (zhōng)

d)

洗澡 (xǐzǎo)

34.

Câu 31: Bà nội

a)

奶奶 (nǎinai)

b)

火车 (huǒchē)

c)

不客气 (bú kèqi)

d)

一会儿 (yíhuìr)

35.

Câu 32: Bố

a)

照片 (zhàopiàn)

b)

火车 (huǒchē)

c)

熊 (xióng)

d)

爸爸 (bàba)

36.

Câu 33: Trường học

a)

事情 (shìqing)

b)

人 (rén)

c)

学校 (xuéxiào)

d)

同意 (tóngyì)

37.

Câu 34: Bóng rổ

a)

司机 (sījī)

b)

爷爷 (yéye)

c)

篮球 (lánqiú)

d)

沙发 (shāfā)

38.

Câu 35: Con gái

a)

爸爸 (bàba)

b)

国家 (guójiā)

c)

女儿 (nǚ'ér)

d)

零 (líng)

39.

Câu 36: Công ty

a)

如果 (rúguǒ)

b)

事情 (shìqing)

c)

公司 (gōngsī)

d)

打开书 (Dǎkāi shū)

40.

Câu 37: Thời gian

a)

有问题吗 (Yǒu wèntí ma)

b)

篮球 (lánqiú)

41.

on gái

a)

爸爸 (bàba)

b)

国家 (guójiā)

c)

女儿 (nǚ'ér)

d)

零 (líng)

42.

Công ty

a)

如果 (rúguǒ)

b)

事情 (shìqing)

c)

公司 (gōngsī)

d)

打开书 (Dǎkāi shū)

43.

Thời gian

a)

有问题吗 (Yǒu wèntí ma)

b)

篮球 (lánqiú)

c)

时间 (shíjiān)

d)

三 (sān)

44.

Cơ thể, sức khỏe

a)

身体 (shēntǐ)

b)

爷爷 (yéye)

c)

不 (bù)

d)

如果 (rúguǒ)

45.

Kỳ thi

a)

考试 (kǎoshì)

b)

山 (shān)

c)

爸爸 (bàba)

d)

熊 (xióng)

46.

Quốc gia

a)

国家 (guójiā)

b)

冰箱 (bīngxiāng)

c)

手表 (shǒubiǎo)

d)

洗澡 (xǐzǎo)

47.

Báo

a)

报纸 (bàozhǐ)

b)

不客气 (bú kèqi)

c)

三 (sān)

d)

篮球 (lánqiú)

48.

Ngon

a)

妈妈 (māma)

b)

云 (yún)

c)

汉堡 (hànbǎo)

d)

好吃 (hǎochī)

49.

Khách sáo

a)

不 (bù)

b)

客气 (kèqi)

c)

同事 (tóngshì)

d)

奶奶 (nǎinai)

50.

Hãy mở sách ra

a)

奶奶 (nǎinai)

b)

打开书 (Dǎkāi shū)

c)

巧克力 (qiǎokèlì)

d)

如果 (rúguǒ)

51.

Hãy đọc to lên

a)

菜 (cài)

b)

客气 (kèqi)

c)

公司 (gōngsī)

d)

请大声读 (Qǐng dà shēng dú)

52.

Hãy đọc lại lần nữa

a)

再读一遍 (Zài dú yí biàn)

b)

不 (bù)

c)

火车 (huǒchē)

d)

热 (rè)

53.

Hãy cùng đọc nào

a)

一起读 (Yìqǐ dú)

b)

火车 (huǒchē)

c)

照片 (zhàopiàn)

d)

如果 (rúguǒ)

54.

Có thắc mắc gì không?

a)

意思 (yìsi)

b)

有问题吗 (Yǒu wèntí ma)

c)

钟 (zhōng)

d)

菜 (cài)

55.

Chăm chỉ, nghiêm túc

a)

认真 (rènzhēn)

b)

羊 (yáng)

c)

同意 (tóngyì)

d)

洗澡 (xǐzǎo)

56.

Nếu như

a)

同事 (tóngshì)

b)

火车 (huǒchē)

c)

客气 (kèqi)

d)

如果 (rúguǒ)

57.

Tắm

a)

事情 (shìqing)

b)

零 (líng)

c)

洗澡 (xǐzǎo)

d)

床 (chuáng)

58.

Ảnh chụp

a)

照片 (zhàopiàn)

b)

妈妈 (māma)

c)

爸爸 (bàba)

d)

吃 (chī)

59.

Một lát, chốc lát

a)

床 (chuáng)

b)

手 (shǒu)

c)

手表 (shǒubiǎo)

d)

一会儿 (yí)

60.

Câu 52: Ảnh chụp

a)

照片 (zhàopiàn)

b)

妈妈 (māma)

c)

爸爸 (bàba)

d)

吃 (chī)

61.

Câu 53: Một lát, chốc lát

a)

床 (chuáng)

b)

手 (shǒu)

c)

手表 (shǒubiǎo)

d)

一会儿 (yíhuìr)

62.

Câu 54: Mắt

a)

篮球 (lánqiú)

b)

公司 (gōngsī)

c)

事情 (shìqing)

d)

眼睛 (yǎnjing)

63.

Câu 55: Tàu hỏa

a)

女儿 (nǚ'ér)

b)

热 (rè)

c)

熊 (xióng)

d)

火车 (huǒchē)

64.

Câu 56: Đồng nghiệp

a)

巧克力 (qiǎokèlì)

b)

船 (chuán)

c)

同事 (tóngshì)

d)

足球 (zúqiú)

65.

Câu 57: Đồng ý

a)

有问题吗 (Yǒu wèntí ma)

b)

床 (chuáng)

c)

国家 (guójiā)

d)

同意 (tóngyì)

66.

Câu 58: Đột nhiên

a)

突然 (tūrán)

b)

汉堡 (hànbǎo)

c)

考试 (kǎoshì)

d)

如果 (rúguǒ)

67.

Câu 59: Ý nghĩa

a)

意思 (yìsi)

b)

机场 (jīchǎng)

c)

时间 (shíjiān)

d)

妈妈 (māma)

68.

Câu 60: Chồng

a)

丈夫 (zhàngfu)

b)

再见 (zàijiàn)

c)

好吃 (hǎochī)

d)

冰箱 (bīngxiāng)

69.

Câu 61: Tóc

a)

足球 (zúqiú)

b)

熊猫 (xióngmāo)

c)

请大声读 (Qǐng dà shēng dú)

d)

头发 (tóufa)

70.

Câu 62: Sự việc, chuyện

a)

洗澡 (xǐzǎo)

b)

足球 (zúqiú)

c)

鸡蛋 (jīdàn)

d)

事情 (shìqing)

71.

Câu 63: Chocolate

a)

报纸 (bàozhǐ)

b)

零 (líng)

c)

元 (yuán)

d)

巧克力 (qiǎokèlì)

72.

Câu 64: Ghế sofa

a)

冰箱 (bīngxiāng)

b)

司机 (sījī)

c)

沙发 (shāfā)

d)

鸡蛋 (jīdàn)

73.

Câu 65: Rượu sâm panh

a)

爷爷 (yéye)

b)

报纸 (bàozhǐ)

c)

一起读 (Yìqǐ dú)

d)

香槟 (xiāngbīn)

74.

Câu 66: Micro

a)

机场 (jīchǎng)

b)

羊 (yáng)

c)

菜 (cài)

d)

麦克风 (màikèfēng)

75.

Câu 67: Hamburger

a)

汉堡 (hànbǎo)

b)

一会儿 (yíhuìr)

c)

热 (rè)

d)

熊 (xióng)