NEW
Font size
WorksheetsQuiz Trắc Nghiệm - HSK1 Bài 2
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Cảm ơn
同事 (tóngshì)
考试 (kǎoshì)
谢谢 (xièxie)
再读一遍 (Zài dú yí biàn)
Không, đừng
考试 (kǎoshì)
不 (bù)
香槟 (xiāngbīn)
鸡蛋 (jīdàn)
Đừng khách sáo
巧克力 (qiǎokèlì)
不客气 (bú kèqi)
照片 (zhàopiàn)
不 (bù)
Tạm biệt
钟 (zhōng)
吃 (chī)
羊 (yáng)
再见 (zàijiàn)
Số 3
冰箱 (bīngxiāng)
丈夫 (zhàngfu)
爷爷 (yéye)
三 (sān)
Núi
国家 (guójiā)
山 (shān)
请大声读 (Qǐng dà shēng dú)
不 (bù)
Đồng hồ
钟 (zhōng)
三 (sān)
爬山 (páshān)
意思 (yìsi)
Con dê
羊 (yáng)
司机 (sījī)
爸爸 (bàba)
香槟 (xiāngbīn)
Số 0
国家 (guójiā)
零 (líng)
钟 (zhōng)
人 (rén)
Rau, món ăn
菜 (cài)
打开书 (Dǎkāi shū)
时间 (shíjiān)
谢谢 (xièxie)
Bàn tay
足球 (zúqiú)
女儿 (nǚ'ér)
手 (shǒu)
眼睛 (yǎnjing)
Con gấu
国家 (guójiā)
熊 (xióng)
请大声读 (Qǐng dà shēng dú)
好吃 (hǎochī)
Mây
再见 (zàijiàn)
不 (bù)
洗澡 (xǐzǎo)
云 (yún)
Ngôi sao
星 (xīng)
菜 (cài)
一起读 (Yìqǐ dú)
突然 (tūrán)
Nhân dân tệ
手 (shǒu)
元 (yuán)
山 (shān)
女儿 (nǚ'ér)
Người
人 (rén)
熊 (xióng)
足球 (zúqiú)
如果 (rúguǒ)
Thuyền
有问题吗 (Yǒu wèntí ma)
认真 (rènzhēn)
时间 (shíjiān)
船 (chuán)
Giường
国家 (guójiā)
床 (chuáng)
羊 (yáng)
汉堡 (hànbǎo)
Ăn
爸爸 (bàba)
吃 (chī)
谢谢 (xièxie)
爷爷 (yéye)
Nóng
再读一遍 (Zài dú yí biàn)
热 (rè)
爷爷 (yéye)
Câu 18: Giường
国家 (guójiā)
床 (chuáng)
羊 (yáng)
汉堡 (hànbǎo)
Câu 19: Ăn
爸爸 (bàba)
吃 (chī)
谢谢 (xièxie)
爷爷 (yéye)
Câu 20: Nóng
再读一遍 (Zài dú yí biàn)
热 (rè)
爷爷 (yéye)
手 (shǒu)
Câu 21: Tủ lạnh
报纸 (bàozhǐ)
钟 (zhōng)
一起读 (Yìqǐ dú)
冰箱 (bīngxiāng)
Câu 22: Trứng gà
汉堡 (hànbǎo)
鸡蛋 (jīdàn)
同事 (tóngshì)
洗澡 (xǐzǎo)
Câu 23: Tài xế
爸爸 (bàba)
三 (sān)
有问题吗 (Yǒu wèntí ma)
司机 (sījī)
Câu 24: Bóng đá
香槟 (xiāngbīn)
有问题吗 (Yǒu wèntí ma)
爬山 (páshān)
足球 (zúqiú)
Câu 25: Sân bay
机场 (jīchǎng)
冰箱 (bīngxiāng)
元 (yuán)
公司 (gōngsī)
Câu 26: Leo núi
爬山 (páshān)
不 (bù)
头发 (tóufa)
山 (shān)
Câu 27: Đồng hồ đeo tay
一会儿 (yíhuìr)
菜 (cài)
篮球 (lánqiú)
手表 (shǒubiǎo)
Câu 28: Gấu trúc
机场 (jīchǎng)
熊猫 (xióngmāo)
时间 (shíjiān)
请大声读 (Qǐng dà shēng dú)
Câu 29: Mẹ
巧克力 (qiǎokèlì)
司机 (sījī)
客气 (kèqi)
妈妈 (māma)
Câu 30: Ông nội
爷爷 (yéye)
鸡蛋 (jīdàn)
钟 (zhōng)
洗澡 (xǐzǎo)
Câu 31: Bà nội
奶奶 (nǎinai)
火车 (huǒchē)
不客气 (bú kèqi)
一会儿 (yíhuìr)
Câu 32: Bố
照片 (zhàopiàn)
火车 (huǒchē)
熊 (xióng)
爸爸 (bàba)
Câu 33: Trường học
事情 (shìqing)
人 (rén)
学校 (xuéxiào)
同意 (tóngyì)
Câu 34: Bóng rổ
司机 (sījī)
爷爷 (yéye)
篮球 (lánqiú)
沙发 (shāfā)
Câu 35: Con gái
爸爸 (bàba)
国家 (guójiā)
女儿 (nǚ'ér)
零 (líng)
Câu 36: Công ty
如果 (rúguǒ)
事情 (shìqing)
公司 (gōngsī)
打开书 (Dǎkāi shū)
Câu 37: Thời gian
有问题吗 (Yǒu wèntí ma)
篮球 (lánqiú)
on gái
爸爸 (bàba)
国家 (guójiā)
女儿 (nǚ'ér)
零 (líng)
Công ty
如果 (rúguǒ)
事情 (shìqing)
公司 (gōngsī)
打开书 (Dǎkāi shū)
Thời gian
有问题吗 (Yǒu wèntí ma)
篮球 (lánqiú)
时间 (shíjiān)
三 (sān)
Cơ thể, sức khỏe
身体 (shēntǐ)
爷爷 (yéye)
不 (bù)
如果 (rúguǒ)
Kỳ thi
考试 (kǎoshì)
山 (shān)
爸爸 (bàba)
熊 (xióng)
Quốc gia
国家 (guójiā)
冰箱 (bīngxiāng)
手表 (shǒubiǎo)
洗澡 (xǐzǎo)
Báo
报纸 (bàozhǐ)
不客气 (bú kèqi)
三 (sān)
篮球 (lánqiú)
Ngon
妈妈 (māma)
云 (yún)
汉堡 (hànbǎo)
好吃 (hǎochī)
Khách sáo
不 (bù)
客气 (kèqi)
同事 (tóngshì)
奶奶 (nǎinai)
Hãy mở sách ra
奶奶 (nǎinai)
打开书 (Dǎkāi shū)
巧克力 (qiǎokèlì)
如果 (rúguǒ)
Hãy đọc to lên
菜 (cài)
客气 (kèqi)
公司 (gōngsī)
请大声读 (Qǐng dà shēng dú)
Hãy đọc lại lần nữa
再读一遍 (Zài dú yí biàn)
不 (bù)
火车 (huǒchē)
热 (rè)
Hãy cùng đọc nào
一起读 (Yìqǐ dú)
火车 (huǒchē)
照片 (zhàopiàn)
如果 (rúguǒ)
Có thắc mắc gì không?
意思 (yìsi)
有问题吗 (Yǒu wèntí ma)
钟 (zhōng)
菜 (cài)
Chăm chỉ, nghiêm túc
认真 (rènzhēn)
羊 (yáng)
同意 (tóngyì)
洗澡 (xǐzǎo)
Nếu như
同事 (tóngshì)
火车 (huǒchē)
客气 (kèqi)
如果 (rúguǒ)
Tắm
事情 (shìqing)
零 (líng)
洗澡 (xǐzǎo)
床 (chuáng)
Ảnh chụp
照片 (zhàopiàn)
妈妈 (māma)
爸爸 (bàba)
吃 (chī)
Một lát, chốc lát
床 (chuáng)
手 (shǒu)
手表 (shǒubiǎo)
一会儿 (yí)
Câu 52: Ảnh chụp
照片 (zhàopiàn)
妈妈 (māma)
爸爸 (bàba)
吃 (chī)
Câu 53: Một lát, chốc lát
床 (chuáng)
手 (shǒu)
手表 (shǒubiǎo)
一会儿 (yíhuìr)
Câu 54: Mắt
篮球 (lánqiú)
公司 (gōngsī)
事情 (shìqing)
眼睛 (yǎnjing)
Câu 55: Tàu hỏa
女儿 (nǚ'ér)
热 (rè)
熊 (xióng)
火车 (huǒchē)
Câu 56: Đồng nghiệp
巧克力 (qiǎokèlì)
船 (chuán)
同事 (tóngshì)
足球 (zúqiú)
Câu 57: Đồng ý
有问题吗 (Yǒu wèntí ma)
床 (chuáng)
国家 (guójiā)
同意 (tóngyì)
Câu 58: Đột nhiên
突然 (tūrán)
汉堡 (hànbǎo)
考试 (kǎoshì)
如果 (rúguǒ)
Câu 59: Ý nghĩa
意思 (yìsi)
机场 (jīchǎng)
时间 (shíjiān)
妈妈 (māma)
Câu 60: Chồng
丈夫 (zhàngfu)
再见 (zàijiàn)
好吃 (hǎochī)
冰箱 (bīngxiāng)
Câu 61: Tóc
足球 (zúqiú)
熊猫 (xióngmāo)
请大声读 (Qǐng dà shēng dú)
头发 (tóufa)
Câu 62: Sự việc, chuyện
洗澡 (xǐzǎo)
足球 (zúqiú)
鸡蛋 (jīdàn)
事情 (shìqing)
Câu 63: Chocolate
报纸 (bàozhǐ)
零 (líng)
元 (yuán)
巧克力 (qiǎokèlì)
Câu 64: Ghế sofa
冰箱 (bīngxiāng)
司机 (sījī)
沙发 (shāfā)
鸡蛋 (jīdàn)
Câu 65: Rượu sâm panh
爷爷 (yéye)
报纸 (bàozhǐ)
一起读 (Yìqǐ dú)
香槟 (xiāngbīn)
Câu 66: Micro
机场 (jīchǎng)
羊 (yáng)
菜 (cài)
麦克风 (màikèfēng)
Câu 67: Hamburger
汉堡 (hànbǎo)
一会儿 (yíhuìr)
热 (rè)
熊 (xióng)
