wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng tiếng Hàn Sơ cấp 2

Total questions: 30

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'hóa đơn'?

a)

카드

b)

영수증

c)

가격

d)

현금

2.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "쇼핑한 후에, 계산대에서 물건을 ……… 해야 해요."

a)

교환

b)

반납

c)

계산

d)

세일

3.

Trong tiếng Hàn, 'giảm giá' là gì?

a)

할인

b)

가게

c)

선물

d)

환불

4.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đau đầu'?

a)

두통

b)

치통

c)

교통

d)

감기

5.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "환자: 정기 ….하기 위해서 병원에 가야 해요"

a)

처방

b)

퇴원

c)

복용

d)

검사

6.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'bị say xe'?

a)

설사하다

b)

차멀미하다

c)

감연되다

d)

어지럽다

7.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "배편으로 보내면 보통 6주 정도 걸리고 ...은/는 1주일 정도 걸립니다."

a)

등기

b)

항공편

c)

빠른 우편

d)

국내 우편

8.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'cân trọng lượng'?

a)

혈압을 재다

b)

체온을 재다

c)

무게를 재다

d)

습도를 재다

9.

Trong tiếng Hàn, 'gửi thư' là gì?

a)

편지를 쓰다

b)

편지를 받다

c)

편지를 보내다

d)

편지를 읽다

10.

Chọn đáp án để điền vào chỗ trống theo đúng thứ tự: "여름에는 더워서 ...을 많이 먹고, 또 음식이 잘 상해서 ... 음식을 먹고 ... 납니다."

a)

찬 음식, 배탈, 상한

b)

상한, 찬 음식, 배탈

c)

찬 음식, 상한, 배탈

d)

상한, 배탈, 찬 음식

11.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "버스 정류장에 오면 버스에서 ..."

a)

멈춰야 해요

b)

돌아가야 해요

c)

유턴해야 해요

d)

내려야 해요

12.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đường vòng xuyến'?

a)

회전 교차로

b)

신호등

c)

횡단보도

d)

표지판

13.

Trong tiếng Hàn, 'diễn viên' là gì?

a)

감독

b)

배우

c)

가수

d)

작가

14.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "주인공은 반드시 많은 ...을/를 받겠네요"

a)

심심

b)

친구

c)

칭찬

d)

친절

15.

Trong tiếng Hàn, 'đạo diễn' là gì?

a)

관객

b)

감독

c)

주인공

d)

배우

16.

Trong tiếng Hàn, 'môi dày' là gì?

a)

키가 크다

b)

뚱뚱하다

c)

입술이 두껍다

d)

입술이 얇다

17.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "다이어트를 하기 때문에 살이 많이 ..."

a)

졌어

b)

빠졌어

c)

컸어

d)

늘었어

18.

Trong tiếng Hàn, 'xinh đẹp' là gì?

a)

멋있다

b)

예쁘다

c)

착하다

d)

똑똑하다

19.

Trong tiếng Hàn, 'hiền lành' là gì?

a)

친절하다

b)

활발하다

c)

착하다

d)

조용하다

20.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "고향을 떠나, 객지에서 생활하는지 ... 되었어요."

a)

삼 달

b)

날마다

c)

네 달

d)

구월

21.

Trong tiếng Hàn, 'hoạt bát' là gì?

a)

게으르다

b)

부지런하다

c)

조용하다

d)

활발하다

22.

Trong tiếng Việt, '충격적이다' là gì?

a)

bực mình

b)

gây sốc

c)

tức giận

d)

xấu hổ

23.

Trong tiếng Hàn, 'quà lưu niệm' là gì?

a)

선물

b)

기념품

c)

음식

d)

지도

24.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "휴가 때 ...에서 친구들과 논 적이 있었어요. 거기에서 물놀이도 하고 생선 요리를 먹었어요 "

a)

유적지

b)

동물원

c)

식물원

d)

해변

25.

Trong tiếng Hàn, 'tham quan danh lam thắng cảnh' là gì?

a)

문화 체험을 하다

b)

명소를 방문하다

c)

숙소를 정하다

d)

짐을 풀다

26.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "유진 씨는 얼굴이 ... 옷이 다 잘 어울려요"

a)

까매서

b)

파매서

c)

하애서

d)

하얘서

27.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "몸은 좀 어때요? 약을 먹고 감기가 다 ... "

a)

나았어요

b)

지었어요

c)

부었어요

d)

저었어요

28.

Trong tiếng Hàn, 'lập kế hoạch' là gì?

a)

계획을 세우다

b)

계획을 바꾸다

c)

계획을 지키다

d)

계획을 취소하다

29.

Trong tiếng Hàn, 'nộp bài tập' là gì?

a)

수업을 하다

b)

일정을 조정하다

c)

과제를 제출하다

d)

결과를 분석하다

30.

Trong tiếng Hàn, 'điểm số' là gì?

a)

성적

b)

학사

c)

전공

d)

학위