Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5chuong

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nghiên cứu khoa học được hiểu là gì?

a)

Quá trình sưu tầm và ghi chép thông tin.

b)

Hoạt động hệ thống nhằm phát hiện, kiểm chứng và phát triển tri thức mới.

c)

Một cách tiếp cận để quảng bá kiến thức.

d)

Một hoạt động thực hành đơn giản không đòi hỏi lý thuyết.

2.

Nghiên cứu định lượng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tập trung vào phân tích nội dung văn bản.

b)

Sử dụng dữ liệu số liệu và phân tích thống kê.

c)

Dựa vào cảm nhận và ý nghĩa của hiện tượng.

d)

Phù hợp với việc nghiên cứu hành vi của người dùng.

3.

Kết quả chính của nghiên cứu cơ bản thường là gì?

a)

Một sản phẩm công nghệ cụ thể.

b)

Một lý thuyết, mô hình hoặc nguyên tắc mới.

c)

Một hệ thống thương mại hóa.

d)

Một dịch vụ phần mềm.

4.

Ví dụ nào sau đây thuộc về nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực CNTT?

a)

Nghiên cứu lý thuyết về mạng nơ-ron sâu.

b)

Phát triển phần mềm nhận diện khuôn mặt cho điện thoại thông minh.

c)

Nghiên cứu tối ưu hóa các phương pháp huấn luyện mô hình.

d)

Xây dựng mô hình toán học về xử lý ảnh.

5.

Vai trò chính của hội nghị khoa học là gì?

a)

Quảng bá sản phẩm thương mại.

b)

Tạo cơ hội gặp gỡ giữa các nhà nghiên cứu, chia sẻ kết quả và định hướng phát triển.

c)

Đào tạo sinh viên thực hành kỹ thuật.

d)

Thực hiện các thí nghiệm trong môi trường học thuật.

6.

Mục đích chính của tổng quan tài liệu trong nghiên cứu khoa học là gì?

a)

Sao chép nội dung từ các tài liệu khác.

b)

Tổng hợp và phân tích nghiên cứu trước đó để xác định khoảng trống nghiên cứu.

c)

Đưa ra kết luận của nghiên cứu.

d)

Thu thập nhiều tài liệu nhất có thể.

7.

Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc nguyên tắc SMART trong xác định mục tiêu?

a)

Specific (Cụ thể).

b)

Measurable (Đo lường được).

c)

Realistic (Thực tế).

d)

Expressive (Diễn đạt tốt).

8.

Trong tìm kiếm tài liệu, sử dụng toán tử "AND" trong Google Scholar có tác dụng gì?

a)

Tìm kiếm tài liệu chứa ít nhất một trong hai từ khóa.

b)

Tìm kiếm tài liệu chứa cả hai từ khóa.

c)

Loại bỏ tài liệu chứa một từ khóa nhất định.

d)

Sắp xếp tài liệu theo thứ tự phổ biến.

9.

Nguồn tài liệu nào sau đây KHÔNG phải là cơ sở dữ liệu khoa học chính thống?

a)

IEEE Xplore.

b)

ScienceDirect.

c)

Wikipedia.

d)

SpringerLink.

10.

Phương pháp SQ3R trong đọc tài liệu học thuật gồm mấy bước?

a)

3 bước.

b)

4 bước.

c)

5 bước.

d)

6 bước.

11.

Trong kỹ thuật "Đọc theo lớp" (Layered Reading), bước đầu tiên là gì?

a)

Đọc sâu vào nội dung chi tiết.

b)

Đọc lướt qua tiêu đề, tóm tắt và từ khóa.

c)

Đọc bảng biểu và hình ảnh trước.

d)

Đọc phần kết luận trước.

12.

Phương pháp ghi chú nào phù hợp nhất để theo dõi mối quan hệ giữa các ý tưởng và khái niệm?

a)

Cornell Note-Taking.

b)

Bullet Points.

c)

Sơ đồ tư duy (Mind Mapping).

d)

Ghi chú trên giấy truyền thống.

13.

Phương pháp tổ chức tổng quan tài liệu theo tiến trình lịch sử (Chronological Review) là gì?

a)

Sắp xếp tài liệu theo phương pháp nghiên cứu.

b)

Sắp xếp tài liệu theo chủ đề.

c)

Sắp xếp tài liệu theo thứ tự thời gian nghiên cứu.

d)

Sắp xếp tài liệu theo mức độ quan trọng.

14.

Bước cuối cùng trong quá trình xây dựng tổng quan tài liệu là gì?

a)

Tìm kiếm thêm tài liệu mới.

b)

Xác định khoảng trống nghiên cứu và đề xuất hướng phát triển.

c)

Lọc lại tài liệu cũ.

d)

Viết phần mở đầu tổng quan tài liệu.

15.

Mô hình toán học trong CNTT thường được sử dụng để:

a)

Mô tả và giải quyết các vấn đề phức tạp bằng các công thức và phương trình.

b)

Thay thế hoàn toàn việc lập trình thuật toán.

c)

Mô phỏng hoạt động của phần cứng máy tính.

d)

Tăng tốc độ xử lý của CPU.

16.

Bước đầu tiên trong việc xây dựng mô hình toán học là:

a)

Kiểm thử mô hình.

b)

Xác định bài toán cần giải quyết.

c)

Viết mã nguồn.

d)

Chạy mô hình trên dữ liệu lớn.

17.

Đâu không phải là một cách biểu diễn thuật toán?

a)

Ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Sơ đồ khối.

c)

Giả mã.

d)

Bảng cơ sở dữ liệu.

18.

Giả mã (Pseudocode) là gì?

a)

Một dạng ngôn ngữ lập trình chính thức.

b)

Một cách viết thuật toán gần với mã nguồn lập trình nhưng dễ đọc hơn.

c)

Một dạng mã máy được CPU xử lý trực tiếp.

d)

Một cách mô tả thuật toán bằng hình ảnh.

19.

Trong thuật toán tìm số lớn nhất trong một danh sách, phương pháp nào hiệu quả nhất?

a)

Sắp xếp danh sách theo thứ tự tăng dần rồi chọn phần tử cuối.

b)

Duyệt qua danh sách và cập nhật số lớn nhất tìm thấy.

c)

Tính trung bình tất cả các số trong danh sách.

d)

Lấy số đầu tiên làm số lớn nhất.

20.

Trong quá trình xử lý dữ liệu, bước nào giúp loại bỏ giá trị bị thiếu?

a)

Normalization (Chuẩn hóa).

b)

Data Cleaning (Làm sạch dữ liệu).

c)

Data Augmentation (Tăng cường dữ liệu).

d)

Feature Engineering (Kỹ thuật đặc trưng).

21.

Biểu đồ nào phù hợp nhất để thể hiện mối quan hệ giữa diện tích nhà và giá nhà?

a)

Biểu đồ tròn (Pie Chart)

b)

Biểu đồ cột (Bar Chart)

c)

Biểu đồ đường (Line Chart)

d)

Biểu đồ phân tán (Scatter Plot)

22.

Tiêu chí nào quan trọng nhất để đánh giá một mô hình dự đoán?

a)

Mô hình có kích thước nhỏ gọn.

b)

Độ chính xác của mô hình trên dữ liệu kiểm tra.

c)

Mô hình chạy nhanh trên mọi thiết bị.

d)

Số lượng dòng code ít nhất.

23.

Kỹ năng viết trong học thuật giúp đảm bảo điều gì trong một bài nghiên cứu?

a)

Diễn đạt rõ ràng và mạch lạc.

b)

Thể hiện quan điểm cá nhân một cách cảm tính.

c)

Không cần tuân theo quy tắc trích dẫn.

d)

Làm bài viết dài hơn để tăng độ phức tạp.

24.

Đặc điểm nào dưới đây không thuộc văn phong học thuật?

a)

Tính chính xác.

b)

Tính trang trọng.

c)

Tính cảm tính và cá nhân.

d)

Tính mạch lạc.

25.

Một trong những yếu tố quan trọng của văn phong học thuật là gì?

a)

Sử dụng đại từ nhân xưng "tôi", "chúng ta" thường xuyên.

b)

Sử dụng câu văn ngắn gọn, chính xác và khách quan.

c)

Không cần dùng từ nối để liên kết các phần.

d)

Viết theo ngôn ngữ đời thường để dễ hiểu.

26.

Vi phạm tác quyền xảy ra khi nào?

a)

Sao chép nội dung mà không có sự cho phép của tác giả.

b)

Sử dụng tài liệu miễn phí và có trích dẫn.

c)

Thực hiện nghiên cứu mới mà không sử dụng tài liệu của người khác.

d)

Dịch một tài liệu nước ngoài và ghi nguồn đầy đủ.

27.

Trích dẫn tài liệu tham khảo giúp đảm bảo điều gì?

a)

Giúp bài viết dài hơn để đạt yêu cầu số trang.

b)

Bảo vệ quyền tác giả và tránh đạo văn.

c)

Không cần thiết trong nghiên cứu khoa học.

d)

Chỉ dùng khi bài viết quá ngắn.

28.

Phương pháp nào giúp tránh đạo văn hiệu quả nhất?

a)

Sao chép một phần nội dung nhỏ để tránh bị phát hiện.

b)

Diễn đạt lại nội dung theo cách của mình và trích dẫn nguồn.

c)

Không trích dẫn bất kỳ tài liệu nào để tránh rắc rối.

d)

Chỉ sử dụng tài liệu miễn phí trên Internet mà không cần ghi nguồn.

29.

Khi nào cần xem lại và chỉnh sửa bài viết học thuật?

a)

Khi bài viết đã hoàn thành nhưng chưa được kiểm tra kỹ.

b)

Khi bài viết được giáo viên phản hồi và cần điều chỉnh.

c)

Khi bài viết có lỗi về trích dẫn hoặc định dạng.

d)

Tất cả các phương án trên.

30.

Bước nào sau đây không thuộc quá trình chỉnh sửa bài viết?

a)

Xem lại nội dung tổng thể.

b)

Kiểm tra và chỉnh sửa ngữ pháp, chính tả.

c)

Tăng số lượng trang bằng cách thêm câu không cần thiết.

d)

Kiểm tra tài liệu tham khảo và định dạng.

31.

Tại sao cần tận dụng nhận xét và phản hồi từ giảng viên hoặc hội đồng?

a)

Giúp cải thiện nội dung và trình bày bài viết.

b)

Chỉ cần đọc qua nhưng không cần sửa đổi.

c)

Không quan trọng vì bài viết đã hoàn chỉnh.

d)

Chỉ sửa những phần bị đánh giá thấp.

32.

LaTeX là gì?

a)

Một trình xử lý văn bản giống Microsoft Word.

b)

Một hệ thống soạn thảo tài liệu chuyên dụng cho văn bản khoa học và toán học.

c)

Một ngôn ngữ lập trình cho thiết kế web.

d)

Một phần mềm đồ họa.

33.

Dòng lệnh nào dưới đây dùng để khai báo lớp tài liệu trong LaTeX?

a)

\documenttype{article}.

b)

\documentclass{article}.

c)

\documentbegin{article}.

d)

\classdocument{article}.

34.

Lệnh nào dưới đây giúp in đậm một đoạn văn bản trong LaTeX?

a)

\bold{Văn bản}.

b)

\textbf{Văn bản}.

c)

\strong{Văn bản}.

d)

\emph{Văn bản}.

35.

Để tạo danh sách có thứ tự trong LaTeX, ta sử dụng môi trường nào?

a)

\begin{itemlist}

b)

\begin{numbered}.

c)

\begin{enumerate}.

d)

\begin{itemize}.

36.

Lệnh nào dưới đây được dùng để chèn hình ảnh vào tài liệu LaTeX?

a)

\image{hinh.png}.

b)

\includeimage{hinh.png}.

c)

\insertgraphic{hinh.png}.

d)

\includegraphics{hinh.png}.

37.

Thẻ nào thường được dùng để căn giữa hình ảnh trong LaTeX?

a)

\begin{center} ... \end{center}.

b)

\begin{figure}[h] ... \centering ... \end{figure}.

c)

\begin{align} ... \end{align}.

d)

\begin{table} ... \end{table}.

38.

Lệnh nào dưới đây giúp tạo một đường kẻ ngang trong bảng LaTeX?

a)

\lineh.

b)

\hline.

c)

\horizontal.

d)

\dashline.

39.

Để hiển thị công thức toán học dạng block equation trong LaTeX, ta sử dụng môi trường nào?

a)

\begin{equation} ... \end{equation}.

b)

\begin{math} ... \end{math}.

c)

\begin{eqnarray} ... \end{eqnarray}.

d)

\begin{array} ... \end{array}.

40.

Khi sử dụng BibTeX, lệnh nào giúp trích dẫn tài liệu tham khảo trong văn bản?

a)

\bibliographystyle{}.

b)

\bibliography{}.

c)

\cite{}.

d)

\bibitem{}.