wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Atlas English Language College

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
"...there's bound to be one that fits in with your academic..." Cụm từ "bound to be" có nghĩa là gì?
a)
Chắc chắn có
b)
Có thể có
c)
Hy vọng có
d)
Cần phải có
2.
"...one that fits in with your academic, personal..." Cụm từ "fits in" có nghĩa là gì?
a)
Phù hợp với
b)
Kết hợp với
c)
Bao gồm
d)
Liên quan đến
3.
"...with your academic, personal or professional commitments." Từ "academic" có nghĩa là gì?
a)
Học thuật
b)
Chuyên nghiệp
c)
Cá nhân
d)
Xã hội
4.
"...or professional commitments." Cụm từ "professional commitments" có nghĩa là gì?
a)
Cam kết nghề nghiệp
b)
Công việc chuyên môn
c)
Trách nhiệm công ty
d)
Nghĩa vụ làm việc
5.
"Whatever your level of language ability..." Cụm từ "language ability" có nghĩa là gì?
a)
Khả năng ngôn ngữ
b)
Kỹ năng giao tiếp
c)
Trình độ học vấn
d)
Tài năng ngôn ngữ
6.
"...from beginner to advanced..." Từ "beginner" có nghĩa là gì?
a)
Người mới bắt đầu
b)
Người học chậm
c)
Học sinh trẻ
d)
Người thiếu kinh nghiệm
7.
"...from beginner to advanced..." Từ "advanced" có nghĩa là gì?
a)
Nâng cao
b)
Xuất sắc
c)
Chuyên nghiệp
d)
Hoàn hảo
8.
"Courses match a range of individual requirements..." Từ "match" có nghĩa là gì?
a)
Phù hợp với
b)
Bao gồm
c)
Đáp ứng
d)
Kết hợp
9.
"...a range of individual requirements..." Cụm từ "individual requirements" có nghĩa là gì?
a)
Yêu cầu cá nhân
b)
Nhu cầu riêng biệt
c)
Mong muốn cá nhân
d)
Điều kiện đặc biệt
10.
"...from intensive examination preparation to short summer programmes." Cụm từ "intensive examination preparation" có nghĩa là gì?
a)
Chuẩn bị thi chuyên sâu
b)
Luyện thi nhanh
c)
Ôn tập thi cử
d)
Đào tạo thi cử
11.
"Most courses commence at 9 am..." Từ "commence" có nghĩa là gì?
a)
Bắt đầu
b)
Kết thúc
c)
Diễn ra
d)
Tiếp tục
12.
"If you take an intensive full-time course..." Từ "intensive" có nghĩa là gì?
a)
Chuyên sâu
b)
Nhanh
c)
Khó
d)
Toàn thời gian
13.
"...we will help you to select the Special Interest Options..." Cụm từ "Special Interest" có nghĩa là gì?
a)
Quan tâm đặc biệt
b)
Sở thích riêng
c)
Chuyên môn
d)
Lĩnh vực yêu thích
14.
"...which best suit your goals." Từ "suit" có nghĩa là gì?
a)
Phù hợp với
b)
Giúp đỡ
c)
Hỗ trợ
d)
Đáp ứng
15.
"...which best suit your goals." Từ "goals" có nghĩa là gì?
a)
Mục tiêu
b)
Ước mơ
c)
Kế hoạch
d)
Thành tựu
16.
"...will discuss your work with you on a weekly basis." Cụm từ "on a weekly basis" có nghĩa là gì?
a)
Hàng tuần
b)
Mỗi tuần một lần
c)
Theo tuần
d)
Định kỳ hàng tuần
17.
"...are helped to study at your own pace." Từ "pace" có nghĩa là gì?
a)
Tốc độ
b)
Phương cách
c)
Thời gian
d)
Năng lực
18.
"The popularity and success of any language school..." Từ "popularity" có nghĩa là gì?
a)
Sự phổ biến
b)
Danh tiếng
c)
Thành công
d)
Chất lượng
19.
"...and the methods they employ." Từ "employ" có nghĩa là gì?
a)
Sử dụng
b)
Thuê
c)
Áp dụng
d)
Thực hiện
20.
"All Atlas teachers have specialist qualifications..." Cụm từ "specialist qualifications" có nghĩa là gì?
a)
Bằng cấp chuyên môn
b)
Kỹ năng đặc biệt
c)
Chứng chỉ chuyên ngành
d)
Trình độ chuyên gia
21.
"...and are all native speakers." Từ "native" có nghĩa là gì?
a)
Bản xứ
b)
Địa phương
c)
Gốc
d)
Chính gốc
22.
"We employ only experienced professionals..." Từ "employ" có nghĩa là gì?
a)
Tuyển dụng
b)
Sử dụng
c)
Thuê mướn
d)
Làm việc với
23.
"...only experienced professionals with a proven record..." Cụm từ "experienced professionals" có nghĩa là gì?
a)
Chuyên gia có kinh nghiệm
b)
Nhân viên lành nghề
c)
Giáo viên chuyên nghiệp
d)
Người có trình độ
24.
"...with a proven record of success..." Cụm từ "proven record" có nghĩa là gì?
a)
Thành tích đã được chứng minh
b)
Hồ sơ tốt
c)
Kinh nghiệm thành công
d)
Danh tiếng tốt
25.
"Atlas's teaching methodology is constantly revised..." Từ "methodology" có nghĩa là gì?
a)
Phương pháp giảng dạy
b)
Hệ thống giáo dục
c)
Cách thức dạy học
d)
Kỹ thuật giảng dạy
26.
"...is constantly revised as more is discovered..." Từ "constantly" có nghĩa là gì?
a)
Liên tục
b)
Thường xuyên
c)
Định kỳ
d)
Luôn luôn
27.
"...is constantly revised as more is discovered..." Từ "revised" có nghĩa là gì?
a)
Được cải tiến
b)
Được thay đổi
c)
Được cập nhật
d)
Được sửa đổi
28.
"Our teachers have access to an extensive range..." Từ "access" có nghĩa là gì?
a)
Quyền truy cập
b)
Cơ hội sử dụng
c)
Khả năng tiếp cận
d)
Điều kiện sử dụng
29.
"...have access to an extensive range of materials..." Cụm từ "an extensive range" có nghĩa là gì?
a)
Một loạt rộng lớn
b)
Nhiều loại khác nhau
c)
Số lượng lớn
d)
Phạm vi rộng
30.
"...you will take a test which enables our Director..." Từ "enables" có nghĩa là gì?
a)
Cho phép
b)
Giúp đỡ
c)
Hỗ trợ
d)
Tạo điều kiện
31.
"...which enables our Director of Studies..." Từ "Director" có nghĩa là gì?
a)
Giám đốc
b)
Trưởng phòng
c)
Quản lý
d)
Chủ nhiệm
32.
"...to place you at the appropriate study level." Từ "appropriate" có nghĩa là gì?
a)
Phù hợp
b)
Đúng đắn
c)
Thích hợp
d)
Chính xác
33.
"Your progress will be continuously assessed..." Từ "progress" có nghĩa là gì?
a)
Tiến bộ
b)
Kết quả
c)
Thành tích
d)
Phát triển
34.
"...will be continuously assessed..." Cụm từ "continuously assessed" có nghĩa là gì?
a)
Được đánh giá liên tục
b)
Được kiểm tra thường xuyên
c)
Được theo dõi định kỳ
d)
Được giám sát chặt chẽ
35.
"...once you have achieved specific linguistic goals..." Từ "once" có nghĩa là gì?
a)
Một khi
b)
Ngay khi
c)
Sau khi
d)
Khi mà
36.
"...you have achieved specific linguistic goals..." Cụm từ "specific linguistic goals" có nghĩa là gì?
a)
Mục tiêu ngôn ngữ cụ thể
b)
Kỹ năng ngôn ngữ nhất định
c)
Trình độ ngôn ngữ xác định
d)
Thành tựu ngôn ngữ riêng
37.
"Every Atlas course fee includes accommodation..." Từ "course" có nghĩa là gì?
a)
Khóa học
b)
Chương trình
c)
Lớp học
d)
Môn học
38.
"Every Atlas course fee includes accommodation..." Từ "fee" có nghĩa là gì?
a)
Học phí
b)
Chi phí
c)
Phí
d)
Tiền
39.
"...includes accommodation in carefully selected homestay families." Từ "accommodation" có nghĩa là gì?
a)
Chỗ ở
b)
Nơi nghỉ
c)
Phòng ở
d)
Nhà ở
40.
"...in carefully selected homestay families." Từ "homestay" có nghĩa là gì?
a)
Ở nhà dân
b)
Gia đình bản xứ
c)
Nhà trọ
d)
Ở cùng gia đình
41.
"...so you need have no concerns about having to look..." Từ "concerns" có nghĩa là gì?
a)
Lo lắng
b)
Vấn đề
c)
Quan tâm
d)
Băn khoăn
42.
"...once you get to the school." Từ "once" có nghĩa là gì?
a)
Khi
b)
Một khi
c)
Ngay khi
d)
Sau khi
43.
"...you will receive the Atlas Course Certificate of Attendance." Từ "Certificate" có nghĩa là gì?
a)
Chứng chỉ
b)
Bằng cấp
c)
Giấy chứng nhận
d)
Văn bằng
44.
"...you will also receive the Atlas Academic Record..." Cụm từ "Academic Record" có nghĩa là gì?
a)
Bảng điểm học tập
b)
Hồ sơ học thuật
c)
Kết quả học tập
d)
Thành tích học tập
45.
"...that reflects your ability in every aspect..." Từ "reflects" có nghĩa là gì?
a)
Phản ánh
b)
Thể hiện
c)
Cho thấy
d)
Biểu hiện
46.
"...in every aspect of the language..." Từ "aspect" có nghĩa là gì?
a)
Khía cạnh
b)
Mặt
c)
Phần
d)
Lĩnh vực
47.
"Such a record will allow you to present your linguistic credentials..." Từ "present" có nghĩa là gì?
a)
Trình bày
b)
Giới thiệu
c)
Đưa ra
d)
Chứng minh
48.
"...to present your linguistic credentials..." Cụm từ "linguistic credentials" có nghĩa là gì?
a)
Chứng chỉ ngôn ngữ
b)
Trình độ ngôn ngữ
c)
Bằng cấp ngôn ngữ
d)
Năng lực ngôn ngữ
49.
"...to academic institutions or potential employers..." Cụm từ "academic institutions" có nghĩa là gì?
a)
Các cơ sở giáo dục
b)
Trường đại học
c)
Tổ chức học thuật
d)
Cơ quan giáo dục
50.
"...or potential employers around the world." Cụm từ "potential employers" có nghĩa là gì?
a)
Nhà tuyển dụng tiềm năng
b)
Công ty có thể tuyển dụng
c)
Người sử dụng lao động tương lai
d)
Chủ lao động tương lai