wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Vận tải đường biển

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Vận tải đường biển là ?

a)

là hình thức vận chuyển hàng hóa sử dụng phương tiện và cơ sở hạ tầng đường biển để phục vụ cho mục đích vận chuyển.

b)

là hình thức vận chuyển hàng hóa sử dụng phương tiện và cơ sở hạ tầng đường biển

c)

là hình thức vận chuyển hàng hóa sử dụng phương tiện đường biển để phục vụ cho mục đích vận chuyển

d)

là hình thức vận chuyển hàng hóa sử dụng phương tiện đường biển

2.

Cơ sở hạ tầng phục vụ cho vận tải đường biển bao gồm:

a)

Cảng biển & Cảng trung chuyển

b)

Cảng hàng không

c)

Cảng biển

d)

Tất cả phương án trên

3.

Điều nào sau đây không phải là ưu điểm đường biển .

a)

Vận tải đường biển có năng lưc vận chuyển lớn

b)

Giá thành vận chuyển thấp hơn các loại hình khác

c)

Không có tính an toàn cao .

d)

Các tuyến đường vận tải trên biển hầu như là tuyến đường giao thông tự nhiên nên ít gặp các trở ngại khi di chuyển so với đường bộ.

4.

Điều nào sau đây không phải là nhược điểm của vận tải đường biển.

a)

Có tính an toàn cao do ít va chạm giữa các tàu hàng

b)

Vận tải đường biển phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, điều kiện hàng hải

c)

Chịu sự chi phối và điều chỉnh bởi nhiều luật lệ, tập quán của các nước, các khu vực khác nhau

d)

Quy trình tổ chức chuyên chở khá phức tạp, tốc độ của tàu biển chậm, thời gian hành trình vận chuyển bị kéo dài.

5.

Cảng biển là ?

a)

là nơi ra vào, neo đậu của tàu biển, là nơi trang thiết bị phục vụ cho việc bốc dỡ hàng hóa hoặc nơi đón hành khách đi lại bằng đường thủy, là đầu mối giao thông quan trọng của một nước

b)

là nơi trang thiết bị phục vụ cho việc bốc dỡ hàng hóa hoặc nơi đón hành khách đi lại bằng đường thủy, là đầu mối giao thông quan trọng của một nước

c)

là đầu mối giao thông quan trọng của một nước và là nơi neo đậu của tàu biển

d)

là nơi trang thiết bị phục vụ cho việc bốc dỡ hàng hóa hoặc nơi đón hành khách đi lại bằng đường thủy,

6.

Chức năng của cảng biển?

a)

A. phục vụ tàu biển và phục vụ hàng hóa

b)

B. phục vụ vận chuyển hàng hóa đư

c)

C. phục vụ tàu biển và con người

d)

D. Tất cả phương án trên

7.

Cảng biển có thể phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Theo vị trí của cảng

b)

Theo mục đích sử dụng

c)

Theo đối tượng phục vụ

d)

Tất cả đáp án trên

8.

Cảng buôn có thể được phân thành các loại nào?

a)

Cảng biển tự nhiên, cảng sông, cảng nội địa, cảng quốc tế

b)

Cảng quân sự, cảng cá, cảng trú ẩn

c)

Cảng cpnyainer, cảng hàng rời

d)

Cảng nội địa, cảng quốc tế

9.

Theo đối tượng tàu phục vụ, cảng có thể chia thành hai loại nào?

a)

Cảng nội địa và cảng quốc tế

b)

Cảng sông và cảng biển

c)

Cảng quân sự và cảng buôn

d)

Cảng chuyên dụng và cảng hàng rời

10.

Cảng biển được coi là cơ sở vật chất quan trọng của phương thức vận chuyển nào?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường hàng không

d)

Đường biển

11.

Hệ thống cơ sở vật chất của cảng biển bao gồm những trang thiết bị nào phục vụ tàu ra vào và neo đậu?

a)

Cầu tàu, kè, đạp chắn sóng, phao, trạm hoa tiêu

b)

Cần cẩu, xe nâng hàng, máy bơm hút hàng

c)

Hệ thống kho, bãi, bể chứa dầu

d)

Máy vi tính, hệ thống tín hiệu

12.

Trang thiết bị nào không phải là thiết bị phục vụ vận chuyển và xếp dỡ hàng hóa tại cảng?

a)

Cần cẩu các loại

b)

Xe nâng hàng

c)

Kho CFS

d)

Máy bơm hút hàng rời

13.

Cơ sở vật chất nào dưới đây không phục vụ bảo quản và lưu kho hàng hóa tại cảng?

a)

Hệ thống kho, bãi

b)

Kho ngoại quan

c)

Cần cẩu, xe nâng

d)

CFS, CY

14.

Khối lượng hóa xếp dỡ trong một thời gian nhất định của cảng gọi là gì?

a)

Số lượng tàu có thể xếp dỡ cùng lúc

b)

Khả năng chứa hàng của kho bãi

c)

Tốc độ xếp dỡ hàng hóa

d)

Công suất xếp dỡ của cảng

15.

Theo công dụng tàu biển chia thành mấy nhóm

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

16.

Tàu biển thuộc nhóm "Tàu chở hàng khô" còn được gọi là gì?

a)

Tankers

b)

Dry cargo ships

c)

Special ships

d)

Container ships

17.

Tàu chở hàng lỏng (Tankers) chủ yếu vận chuyển loại hàng hóa nào?

a)

Hàng khô

b)

Hàng rời

c)

Hàng lỏng

d)

Hàng hóa đặc biệt

18.

Tàu chở hàng đặc biệt (Special ships) thường được sử dụng để vận chuyển loại hàng hóa nào?

a)

Hàng lỏng

b)

Hàng rời

c)

Hàng hóa có yêu cầu đặc biệt

d)

Hàng khô

19.

Căn cứ vào tiêu chí nào, tàu có thể được phân loại theo "cờ tàu"?

a)

Theo công dụng của tàu

b)

Theo cờ tàu

c)

Thep phạm vi hoạt động của tàu

d)

Theo quốc gia đăng ký tàu

20.

Căn cứ vào tiêu chí nào, tàu có thể được phân loại theo "cỡ tàu"?

a)

Theo công dụng của tàu

b)

Theo quốc gia đăng ký tàu

c)

Theo kích thước và trọng tải của tàu

d)

Theo hàng hóa tàu vận chuyển

21.

Căn cứ vào phạm vi kinh doanh, tàu có thể được phân loại theo yếu tố nào?

a)

Công dụng của tàu

b)

Đối tượng hàng hóa vận chuyển

c)

Phạm vi hoạt động và khu vực tàu hoạt động

d)

Cỡ tàu

22.

Theo phương thức kinh doanh, tàu có thể được phân loại dựa trên yếu tố gì?

a)

Loại hàng hóa vận chuyển

b)

Cỡ tàu

c)

Phương thức sử dụng và thị trường tàu phục vụ

d)

Quốc gia đăng ký cờ tàu

23.

Tàu LO-LO (Lift on and Lift off) là loại tàu chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa như thế nào?

a)

Hàng hóa rời, không đóng trong container

b)

Hàng hóa đóng trong container và được nâng lên hạ xuống

c)

Hàng hóa đa dạng, đóng gói bằng pallet

d)

Hàng hóa có khối lượng lớn, không đóng gói

24.

Tàu chở hàng khô có khối lượng lớn thường được gọi là gì?

a)

General Cargo Ships

b)

Bulk Carrier

c)

Container Ships

d)

Lift on and Lift off Ships

25.

Nhóm tàu đặc biệt bao gồm loại tàu nào?

a)

Tàu đông lạnh, tàu chở hoa quả tươi, tàu chở súc vật sống

b)

Tàu chở hàng khô, tàu chở hàng lỏng, tàu container

c)

Tàu chở xà lan, tàu chở hàng rời, tàu RO-RO

d)

Tàu chuyên dụng, tàu LO-LO, tàu bán container

26.

Tàu treo cờ thường (National flag) có đặc điểm gì?

a)

Tàu của nước này nhưng đăng ký tại nước khác và treo cờ của nước đăng ký

b)

Tàu của nước nào thì đăng ký vào và treo cờ của nước đó

c)

Tàu chỉ treo cờ của quốc gia mà không đăng ký

d)

Tàu chỉ đăng ký tại một quốc gia và treo cờ của nước khác

27.

Tàu treo cờ phương tiện (Convenience flag) là tàu có đặc điểm gì?

a)

Tàu đăng ký và treo cờ của một quốc gia khác

b)

Tàu của quốc gia này nhưng đăng ký tại quốc gia khác và treo cờ của quốc gia đăng ký

c)

Tàu chỉ treo cờ quốc gia mà không đăng ký

d)

Tàu của quốc gia này và treo cờ quốc gia đó

28.

Tàu có trọng tải từ 200.000 DWT đến 350.000 DWT thuộc loại tàu nào?

a)

Tàu nhỏ

b)

Tàu trung bình

c)

Tàu rất lớn (VLCC)

d)

Tàu cực lớn (ULCC)

29.

Tàu có trọng tải từ 350.000 DWT trở lên được gọi là gì?

a)

Tàu nhỏ

b)

Tàu cực lớn (ULCC)

c)

Tàu rất lớn (VLCC)

d)

Tàu trung bình

30.

Tàu kinh doanh theo phương thức nào dưới đây không phải là tàu chạy rông (Tramp)?

a)

Cho thuê chuyến (Voyage Charter)

b)

Cho thuê định hạn (Time Charter)

c)

Tàu chợ (Liner)

d)

Tàu vận chuyển hàng hóa không theo tuyến cố định

31.

Tàu chợ (Liner) có đặc điểm gì?

a)

Tàu chuyên chở hàng hóa giữa các cảng theo yêu cầu của chủ hàng

b)

Tàu chạy theo một tuyến đường cố định, ghé vào các cảng quy định và theo lịch trình đã định trước

c)

Tàu chạy giữa các cảng không có lịch trình định trước

d)

Tàu chở hàng hóa chỉ theo yêu cầu riêng của các công ty vận tải

32.

Tàu chạy rông (Tramp) có đặc điểm gì?

a)

Tàu chạy theo một tuyến đường nhất định và ghé vào các cảng đã định sẵn

b)

Tàu chuyên chở hàng hóa giữa các cảng theo yêu cầu của chủ hàng mà không theo tuyến nhất định

c)

Tàu chỉ hoạt động trong khu vực biển gần

d)

Tàu chỉ hoạt động theo một lịch trình đã định trước

33.

Mớn nước của tàu (Draft Draught) cho biết thông tin gì về tàu?

a)

Chiều cao từ đáy tàu lên đến mặt nước

b)

Chiều dài của tàu từ mũi đến lái tàu

c)

Độ rộng của tàu trên mặt nước

34.

Nơi đăng ký của tàu (Place of registry) là?

a)

Tàu biển đăng ký ở quốc gia nào thì sẽ mang quốc tịch quốc gia đó. Tàu sở hữu của quốc gia này nhưng có thể đăng ký và mang quốc tịch quốc gia khác

b)

Tàu biển đăng ký ở quốc gia nào thì sẽ mang quốc tịch quốc gia đó.

c)

Tàu sở hữu của quốc gia này nhưng có thể đăng ký và mang quốc tịch quốc gia khác

d)

Tất cả phương án trên

35.

Trách nhiệm của người chuyên chở về mất mát, hư hỏng của hàng hóa được gọi là gì?

a)

Thời hạn trách nhiệm (Period of Responsibility)

b)

Cơ sở trách nhiệm (Basis of Liability)

c)

Giới hạn trách nhiệm (Limit of Liability)

d)

Quy tắc trách nhiệm (Rules of Liability)

36.

Theo luật điều chỉnh hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, điều gì được quy định về trách nhiệm của người chuyên chở?

a)

Quy định về thời gian giao hàng

b)

Quy định về giới hạn trách nhiệm của người chuyên chở

c)

Quy định về giá trị hàng hóa trên vận đơn

d)

Quy định về phạm vi hoạt động của tàu

37.

Trách nhiệm của người chuyên chở đường biển đối với hàng hóa theo vận đơn được quy định trong các công ước quốc tế nào?

a)

Quy tắc Hague, Hague-Visby, Hamburg

b)

Quy tắc Rotterdam, Oslo, Berlin

c)

Quy tắc Hague, Rotterdam, London

d)

Quy tắc Hamburg, Oslo, Berlin

38.

Theo Quy tắc Hague-Visby, tiêu chuẩn nào sau đây không phải là yêu cầu để con tàu được xem là "có đủ khả năng đi biển"?

a)

Tàu phải được trang bị đầy đủ thiết bị và máy móc phục vụ việc đi biển.

b)

Tàu phải được cung ứng đầy đủ dầu mỡ, nước ngọt và thực phẩm.

c)

Tàu phải có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh còn hiệu lực.

d)

Hầm tàu, buồng lạnh và nơi chứa hàng phải sạch sẽ, phù hợp cho việc chuyên chở an toàn hàng hóa.

39.

Theo Quy tắc Hague và Hague-Visby, trách nhiệm nào sau đây là một phần trong nghĩa vụ chăm sóc hàng hoá của người chuyên chở?

a)

Ký kết hợp đồng bảo hiểm hàng hoá với chủ hàng.

b)

Xếp hàng theo sơ đồ hầm tàu và đúng quy trình kỹ thuật.

c)

Bảo đảm giá cước vận chuyển không thay đổi trong thời gian vận chuyển.

d)

Đóng gói lại hàng hóa trước khi giao cho người nhận.

40.

Trường hợp nào sau đây người chuyên chở phải bồi thường cho chủ hàng theo Quy tắc Hague và Hague-Visby?

a)

Khi hàng hoá bị hư hỏng do điều kiện thời tiết xấu ngoài biển.

b)

Khi hàng hoá bị mất do thiên tai bất khả kháng.

c)

Khi hàng hoá bị hư hỏng do xếp không đúng kỹ thuật hoặc do hầm hàng không phù hợp.

d)

Khi người nhận không đến lấy hàng đúng thời gian quy định.

41.

Theo Quy tắc Hague và Hague-Visby, khi nào người chuyên chở phải cấp vận đơn đường biển cho người gửi hàng?

a)

Ngay sau khi tàu khởi hành khỏi cảng.

b)

Sau khi ký kết hợp đồng vận chuyển.

c)

Sau khi xếp hàng lên tàu hoặc nhận hàng để xếp.

d)

Trước khi hàng đến cảng đích.

42.

Trường hợp nào sau đây người chuyên chở phải đóng dấu "đã xếp hàng" trên vận đơn nhận để xếp?

a)

Khi hàng đã được kiểm đếm xong tại cảng dỡ.

b)

Khi hàng hoá được giao cho người nhận.

c)

Khi hàng được chuyển sang phương tiện vận tải khác.

d)

Khi hàng đã thực sự được xếp lên tàu.

43.

Trường hợp nào sau đây không được miễn trách nhiệm cho người chuyên chở theo Quy tắc Hague và Hague-Visby?

a)

Tai nạn bất ngờ trên biển.

b)

Cháy do lỗi thực sự hoặc cố ý của người chuyên chở.

c)

Đình công tại cảng bốc hàng.

d)

Sơ suất.

44.

Theo Quy tắc Hague và Hague-Visby, người chuyên chở được miễn trách nhiệm trong trường hợp nào sau đây?

a)

Cháy do lỗi thực sự hoặc cố ý của người chuyên chở.

b)

Tai nạn bất ngờ trên biển.

c)

Hư hỏng hàng hóa do bao bì không đầy đủ hoặc ký mã hiệu không rõ ràng.

d)

Sơ suất trong điều khiển tàu của thuyền trưởng.

45.

Theo Quy tắc Hamburg, người chuyên chở sẽ không phải chịu trách nhiệm về mất mát, hư hỏng hàng hóa hoặc chậm giao hàng khi?

a)

Hàng hóa bị hư hỏng do hành vi của người nhận.

b)

Sự cố xảy ra sau khi hàng hóa được giao cho người nhận.

c)

Người chuyên chở chứng minh đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn ngừa sự cố và hậu quả của nó.

d)

Hợp đồng vận chuyển không quy định rõ thời gian giao hàng.

46.

Theo Điều 5 Quy tắc Hamburg, trong trường hợp không có thỏa thuận về thời gian giao hàng, hàng hoá được coi là bị mất khi?

a)

Hàng không được giao trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký hợp đồng.

b)

Hàng không được giao trong vòng 90 ngày kể từ ngày tàu đến cảng dỡ.

c)

Hàng không được giao trong vòng 60 ngày liên tục kể từ ngày hết thời hạn giao hàng hợp lý.

d)

Hàng không được giao trong thời hạn ghi trên vận đơn.

47.

Theo Điều 5 Quy tắc Hamburg, người chuyên chở phải chịu trách nhiệm về mất mát, hư hỏng hoặc chậm giao hàng do cháy?

a)

Người gửi hàng không khai báo đầy đủ về tính dễ cháy của hàng hóa.

b)

Cháy xảy ra trong kho của người gửi hàng trước khi xếp hàng.

c)

Người khiếu nại chứng minh cháy là do lỗi hoặc sơ suất của người chuyên chở, và họ không áp dụng biện pháp cần thiết để dập lửa hoặc giảm thiệt hại.

d)

Cháy xảy ra do nguyên nhân khách quan như thời tiết xấu

48.

Theo Quy tắc Hague và Quy tắc Hague-Visby, trách nhiệm của người chuyên chở đối với hàng hóa bắt đầu và kết thúc trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ khi ký hợp đồng vận chuyển đến khi người nhận ký nhận hàng.

b)

Từ khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi đến khi hàng được dỡ khỏi tàu tại cảng đến.

c)

Từ khi hàng được giao cho người chuyên chở tại kho người gửi đến khi đến kho người nhận.

d)

Từ lúc hàng rời khỏi kho người gửi đến khi hoàn tất thủ tục hải quan tại cảng đích.

49.

Theo Quy tắc Hamburg, trách nhiệm của người chuyên chở đối với hàng hóa bắt đầu và kết thúc trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ khi hàng được xếp lên tàu đến khi tàu rời cảng đến.

b)

Từ khi ký hợp đồng vận chuyển đến khi hàng được kiểm hóa.

c)

Từ khi người chuyên chở nhận hàng để chở tại cảng xếp đến khi giao hàng tại cảng dỡ.

d)

Từ khi hàng rời khỏi kho người gửi đến khi người nhận ký nhận hàng.

50.

Theo Quy tắc Hamburg, người chuyên chở được coi là đã nhận hàng để chở kể từ khi nào?

a)

Khi ký hợp đồng vận chuyển với người gửi hàng.

b)

Khi tàu cập cảng xếp hàng.

c)

Khi nhận hàng từ người gửi hàng, người thay mặt người gửi, hoặc cơ quan có thẩm quyền/bên thứ ba theo quy định tại cảng xếp.

d)

Khi hàng hóa được bốc lên tàu

51.

Giới hạn trách nhiệm của người chuyên chở được hiểu là gì?

a)

Mức bồi thường tối đa mà người chuyên chở phải trả khi tàu bị chìm hoàn toàn.

b)

Mức giá cước cao nhất mà người chuyên chở có thể thu theo hợp đồng.

c)

Mức bồi thường mà người chuyên chở phải chịu đối với mỗi đơn vị hàng hóa khi hàng bị tổn thất mà không được kê khai giá trị trên vận đơn hoặc chứng từ vận tải.

d)

Khoảng thời gian người chuyên chở chịu trách nhiệm về hàng hóa từ cảng xếp đến cảng dỡ.

52.

Theo Quy tắc Hague, người chuyên chở không chịu trách nhiệm vượt quá mức nào sau đây đối với hư hỏng, mất mát hàng hóa nếu giá trị hàng không được kê khai trong vận đơn?

a)

100 Đô la Mỹ (USD) cho mỗi kiện hoặc đơn vị hàng hóa.

b)

100 Euro (EUR) cho mỗi vận đơn.

c)

100 Bảng Anh (GBP) cho mỗi kiện hoặc đơn vị hàng hóa.

d)

100 Franc vàng cho mỗi tấn hàng chuyên chở.

53.

Theo Quy tắc Hamburg, giới hạn trách nhiệm của người chuyên chở đối với hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng được quy định như thế nào?

a)

835 SDR/kiện hoặc 2,5 SDR/kg hàng hóa cả bì bị mất, tùy theo cách tính nào thấp hơn.

b)

835 SDR/kiện hoặc 2,5 SDR/kg hàng hóa cả bì bị mất, tùy theo cách tính nào cao hơn.

c)

10.000 SDR/kiện hoặc 30 SDR/kg hàng hóa, tùy theo cách tính nào cao hơn.

d)

500 SDR/kiện hoặc 1,5 SDR/kg hàng hóa cả bì bị mất, tùy theo cách tính nào cao hơn.

54.

Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) là gì?

a)

Là hóa đơn thanh toán cước phí vận chuyển do người gửi hàng lập.

b)

Là hợp đồng bảo hiểm hàng hóa do người chuyên chở cấp.

c)

Là chứng từ chuyên chở hàng hóa bằng đường biển do người chuyên chở hoặc đại diện của họ phát hành cho người gửi hàng sau khi hàng đã được xếp lên tàu hoặc nhận để xếp.

d)

Là biên lai thu tiền thuế hải quan khi hàng hóa đến cảng dỡ.

55.

Trong các loại trọng lượng sau đây, đâu là hai thành phần cấu thành trọng lượng tàu (Displacement tonnage)?

a)

Trọng lượng hàng hóa và trọng lượng nhiên liệu

b)

Trọng lượng tàu không hàng (Light displacement) và trọng lượng tàu đầy hàng (Heavy displacement)

c)

Trọng tải toàn phần và dung tích toàn phần

d)

Trọng lượng vỏ tàu và trọng lượng hành khách