NEW
Font size
Worksheetsbai 11
Total questions: 55
Worksheet time: 10mins
います
có
không có
mất, tốn
nghỉ
います
không có
ở
mất, tốn
nghỉ
かかります
tốn, mất (thời gian, tiền bạc)
có
ở
nghỉ
やすみます
nghỉ (làm việc)
có
ở
mất, tốn
ひとつ
một cái
hai cái
năm cái
sáu cái
ふたつ
2 cái
3 cái
4 cái
5 cái
みっつ
3 cái
4 cái
5 cái
10 cái
よっつ
2 cái
4 cái
6 cái
8 cái
いつつ
3 cái
5 cái
7 cái
9 cái
むっつ
3 cái
6 cái
7 cái
9 cái
ななつ
3 cái
5 cái
7 cái
9 cái
やっつ
8 cái
6 cái
5 cái
3 cái
ここのつ
9 cái
8 cái
6 cái
5 cái
とお
10 cái
1 cái
4 cái
3 cái
いくつ
mấy cái
mấy người
mấy lần
mấy cuốn
ひとり
một người
hai người
ba người
bốn người
ふたり
1 người
2 người
3 người
4 người
三人
3 người
5 người
6 người
8 người
よにん
5 người
4 người
7 người
2 người
ーにん
ーngười
ーcái
ーtờ
ーlần
だい
ーcái (dùng để đếm máy móc)
ーtờ, tấm (dùng để đếm vật mỏng)
ーlần
ーngười
ーまい
ーcái (dùng để đếm máy móc, xe cộ)
ーtờ, tấm (dùng để đếm vật mỏng
ーlần
ーngười
ーかい
ーlần
ーcái
ーtờ, tấm
ーngười
りんご
táo
quýt
cam
bưởi
みかん
táo
quýt
đào
bưởi
サンドイッチ
bánh sanwich
cơm cà ri
kem
sô cô la
カレーライス
bánh san uých
cơm cà ri
phở
bánh bèo
アイスクリーム
kem
bánh san uých
cơm cà ri
sô cô la
きって
tem
bưu thiếp
phong bì
thư
はがき
tem
bưu thiếp
phong bì
thư
そくたつ
gửi nhanh
gửi bảo đảm
gửi bằng đường hàng không
gửi bằng đường biển
かきとめ
gửi nhanh
gửi bảo đảm
gửi bằng đường biển
gửi bằng đường hàng không
エアメール
gửi nhanh
gửi bảo đảm
gửi bằng đường hàng không
gửi bằng đường biển
ふなびん
gửi nhanh
gửi bảo đảm
gửi bằng đường hàng không
gửi bằng đường biển
りょうしん
bố mẹ
anh chị em
anh trai
em trai
きょうだい
bố mẹ
anh chị em
anh trai
em gái
あに
anh trai
em gái
anh trai (dùng cho người khác)
em gái (dùng cho người khác
おにいさん
anh trai
chị gái
anh trai (dùng cho người khác)
chi gái (dùng cho người khác)
あね
anh trai
chị gái
anh trai (dùng cho người khác)
chị gái (dùng cho người khác)
おねえさん
anh trai
chị gái
anh trai (dùng cho người khác)
chị gái (dùng cho người khác)
おとうと
em trai
em gái
em trai (dùng cho người khác)
em gái (dùng cho người khác)
おとうとさん
em trai
em gái
em trai (dùng cho người khác)
em gái (dùng cho người khác)
外国(がいこく)
nước ngoài
du học sinh
tổng cộng
trung quốc
留学生(りゅうがくせい)
du học sinh
nước ngoài
học sinh
đại học
クラス
lớp học
trường học
văn phòng
nhà ăn
ーじかん
ーtiếng
ーtuần
ーtháng
ーngày
ーしゅうかん
ーtiếng
ーtuần
ーtháng
ーnăm
ーかげつ
ーngày
ーtháng
ーtuần
ーnăm
ーねん
ーtiếng
ーtuần
ーtháng
ーnăm
ぐらい/くらい
khoảng
bao lâu
tổng cộng
tất cả
ぜんぶ
tổng cộng
tất cả
chỉ
khoảng
みんな
tổng cộng
tất cả
chỉ
khoảng
だけ
tổng cộng
tất cả
chỉ
khoảng
かしこまりました
tôi đã rõ rồi ạ
xin lỗi ạ
trời đẹp nhỉ
xin phép và
おでかけですか。
tôi đã rõ rồi ạ
xin phép vào
anh/chị ra ngoài đấy à
tôi đi đây
