WorksheetsĐề trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
「せんせい」nghĩa là gì?
Bác sĩ
Giáo viên
Sinh viên
「かいしゃいん」là:
Nhân viên công ty
Nhân viên ngân hàng
Công nhân
「いしゃ」là:
Y tá
Bệnh nhân
Bác sĩ
「でんわ」có nghĩa là:
Máy tính
Điện thoại
Tivi
「じしょ」là:
Vở
Từ điển
Bút
「とけい」là:
Đồng hồ
Bàn
Cửa sổ
「いす」là:
Bàn
Ghế
Tủ
「エレベーター」là:
Thang bộ
Thang máy
Cầu thang cuốn
「トイレ」nghĩa là gì?
Nhà tắm
Bồn rửa tay
Nhà vệ sinh
「うち」có nghĩa là:
Trường học
Nhà
Công ty
「くに」là:
Thành phố
Tỉnh
Đất nước
「ともだち」có nghĩa là:
Bạn bè
Thầy cô
Người yêu
「まいにち」là:
Hằng tuần
Mỗi ngày
Mỗi năm
「あさ」nghĩa là:
Tối
Chiều
Sáng
「よる」có nghĩa là:
Sáng
Trưa
Tối
「ひるやすみ」là:
Giờ ngủ trưa
Nghỉ trưa
Ăn tối
「きのう」là:
Hôm nay
Hôm qua
Ngày mai
「あした」có nghĩa là:
Hôm nay
Ngày mai
Hôm kia
「いきます」nghĩa là:
Đi
Đến
Về
「かえります」là:
Đi làm
Trở về
Đi học
「スーパー」là:
Cửa hàng
Siêu thị
Quán ăn
「ともだちと」có nghĩa là:
Một mình
Với bạn
Cùng gia đình
「ひとりで」nghĩa là:
Một mình
Hai người
Nhiều người
「パン」là:
Cơm
Bánh mì
Bánh ngọt
「ぎゅうにゅう」là:
Trà
Nước ép
Sữa
「たまご」có nghĩa là:
Cá
Trứng
Thịt
「えいが」là:
Phim
Truyện
Ảnh
「しゅくだい」là:
Bài học
Bài kiểm tra
Bài tập
「ぎゅうにゅう」là:
Trà
Nước ép
Sữa
「たまご」có nghĩa là:
Cá
Trứng
Thịt
「えいが」là:
Phim
Truyện
Ảnh
「しゅくだい」là:
Bài học
Bài kiểm tra
Bài tập về nhà
「はなみ」là hoạt động:
Ngắm trăng
Ngắm hoa anh đào
Đi biển
「たばこを すいます」có nghĩa là:
Hút thuốc
Hút bụi
Thổi kèn
「しゃしん」là:
Bản đồ
Tranh vẽ
Ảnh
「おとうさん」là:
Mẹ
Bố
Anh trai
「おかあさん」là:
Mẹ
Em gái
Cô giáo
「べんきょうします」nghĩa là:
Làm việc
Học
Ngủ
「たかい」có nghĩa là:
Cao / Đắt
Thấp
Rẻ
「さむい」là:
Nóng
Lạnh (thời tiết)
Lạnh (vật)
「ひろい」có nghĩa là:
Chật
Rộng
Ngắn
「しずか」nghĩa là:
Yên tĩnh
Ồn ào
Vui vẻ
「にぎやか」là:
Vui nhộn, náo nhiệt
Buồn tẻ
Nhẹ nhàng
「ゆうめい」có nghĩa là:
Giàu có
Nổi tiếng
Dễ thương
「たべもの」là:
Thức uống
Đồ ăn
Món quà
「ところ」là:
Thời gian
Người
Địa điểm
「りょう」là:
Ký túc xá
Nhà riêng
Công ty
「でんき」nghĩa là:
Bóng đèn
Điện
Nước
「へや」là:
Phòng
Nhà
Căn hộ
「あかい」nghĩa là:
Đỏ
Xanh
Vàng
「くろい」là:
Đen
Trắng
Xám
「しろい」là:
Trắng
Vàng
Nâu
「おもい」có nghĩa là:
Nhẹ
Nặng
Dài
「かるい」nghĩa là:
Nhẹ
Cao
Rộng
