wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

「せんせい」nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Sinh viên

2.

「かいしゃいん」là:

a)

Nhân viên công ty

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Công nhân

3.

「いしゃ」là:

a)

Y tá

b)

Bệnh nhân

c)

Bác sĩ

4.

「でんわ」có nghĩa là:

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Tivi

5.

「じしょ」là:

a)

Vở

b)

Từ điển

c)

Bút

6.

「とけい」là:

a)

Đồng hồ

b)

Bàn

c)

Cửa sổ

7.

「いす」là:

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Tủ

8.

「エレベーター」là:

a)

Thang bộ

b)

Thang máy

c)

Cầu thang cuốn

9.

「トイレ」nghĩa là gì?

a)

Nhà tắm

b)

Bồn rửa tay

c)

Nhà vệ sinh

10.

「うち」có nghĩa là:

a)

Trường học

b)

Nhà

c)

Công ty

11.

「くに」là:

a)

Thành phố

b)

Tỉnh

c)

Đất nước

12.

「ともだち」có nghĩa là:

a)

Bạn bè

b)

Thầy cô

c)

Người yêu

13.

「まいにち」là:

a)

Hằng tuần

b)

Mỗi ngày

c)

Mỗi năm

14.

「あさ」nghĩa là:

a)

Tối

b)

Chiều

c)

Sáng

15.

「よる」có nghĩa là:

a)

Sáng

b)

Trưa

c)

Tối

16.

「ひるやすみ」là:

a)

Giờ ngủ trưa

b)

Nghỉ trưa

c)

Ăn tối

17.

「きのう」là:

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

18.

「あした」có nghĩa là:

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm kia

19.

「いきます」nghĩa là:

a)

Đi

b)

Đến

c)

Về

20.

「かえります」là:

a)

Đi làm

b)

Trở về

c)

Đi học

21.

「スーパー」là:

a)

Cửa hàng

b)

Siêu thị

c)

Quán ăn

22.

「ともだちと」có nghĩa là:

a)

Một mình

b)

Với bạn

c)

Cùng gia đình

23.

「ひとりで」nghĩa là:

a)

Một mình

b)

Hai người

c)

Nhiều người

24.

「パン」là:

a)

Cơm

b)

Bánh mì

c)

Bánh ngọt

25.

「ぎゅうにゅう」là:

a)

Trà

b)

Nước ép

c)

Sữa

26.

「たまご」có nghĩa là:

a)

b)

Trứng

c)

Thịt

27.

「えいが」là:

a)

Phim

b)

Truyện

c)

Ảnh

28.

「しゅくだい」là:

a)

Bài học

b)

Bài kiểm tra

c)

Bài tập

29.

「ぎゅうにゅう」là:

a)

Trà

b)

Nước ép

c)

Sữa

30.

「たまご」có nghĩa là:

a)

b)

Trứng

c)

Thịt

31.

「えいが」là:

a)

Phim

b)

Truyện

c)

Ảnh

32.

「しゅくだい」là:

a)

Bài học

b)

Bài kiểm tra

c)

Bài tập về nhà

33.

「はなみ」là hoạt động:

a)

Ngắm trăng

b)

Ngắm hoa anh đào

c)

Đi biển

34.

「たばこを すいます」có nghĩa là:

a)

Hút thuốc

b)

Hút bụi

c)

Thổi kèn

35.

「しゃしん」là:

a)

Bản đồ

b)

Tranh vẽ

c)

Ảnh

36.

「おとうさん」là:

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

Anh trai

37.

「おかあさん」là:

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Cô giáo

38.

「べんきょうします」nghĩa là:

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Ngủ

39.

「たかい」có nghĩa là:

a)

Cao / Đắt

b)

Thấp

c)

Rẻ

40.

「さむい」là:

a)

Nóng

b)

Lạnh (thời tiết)

c)

Lạnh (vật)

41.

「ひろい」có nghĩa là:

a)

Chật

b)

Rộng

c)

Ngắn

42.

「しずか」nghĩa là:

a)

Yên tĩnh

b)

Ồn ào

c)

Vui vẻ

43.

「にぎやか」là:

a)

Vui nhộn, náo nhiệt

b)

Buồn tẻ

c)

Nhẹ nhàng

44.

「ゆうめい」có nghĩa là:

a)

Giàu có

b)

Nổi tiếng

c)

Dễ thương

45.

「たべもの」là:

a)

Thức uống

b)

Đồ ăn

c)

Món quà

46.

「ところ」là:

a)

Thời gian

b)

Người

c)

Địa điểm

47.

「りょう」là:

a)

Ký túc xá

b)

Nhà riêng

c)

Công ty

48.

「でんき」nghĩa là:

a)

Bóng đèn

b)

Điện

c)

Nước

49.

「へや」là:

a)

Phòng

b)

Nhà

c)

Căn hộ

50.

「あかい」nghĩa là:

a)

Đỏ

b)

Xanh

c)

Vàng

51.

「くろい」là:

a)

Đen

b)

Trắng

c)

Xám

52.

「しろい」là:

a)

Trắng

b)

Vàng

c)

Nâu

53.

「おもい」có nghĩa là:

a)

Nhẹ

b)

Nặng

c)

Dài

54.

「かるい」nghĩa là:

a)

Nhẹ

b)

Cao

c)

Rộng