wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1 hobby

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Sự thăng bằng,cân bằng

(a)  

2.

Vòng đeo tay

(a)  

3.

Rất thích , quá say mê

(a)  

4.

Độc ác

(a)  

5.

Căm ghét

(a)  

6.

Hoạt động tự làm ra , sửa chữa hoặc trang trí tại nhà

(a)  

7.

Mến , thích

(a)  

8.

Gấp , gập

(a)  

9.

Mến , thích

(a)  

10.

Say mê , ham thích

(a)  

11.

Giữ liên lạc ( với ai )

(a)  

12.

Bộ đồ nghề

(a)  

13.

Thời gian rảnh rỗi

(a)  

14.

Gửi tin nhắn , tin nhắn

(a)  

15.

Cơ bắp

(a)  

16.

Nghệ thuật gấp giấy Nhật bản

(a)  

17.

Vùng thôn quê

(a)  

18.

Thích ( cái gì ) hơn ( cái gì )

(a)  

19.

Trò chơi câu đố , giải đố

(a)  

20.

Khu nghỉ dưỡng

(a)  

21.

Trượt tuyết bằng ván

(a)  

22.

Giữ dáng

(a)