NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về Cân Bằng Acid-Base
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Giá trị bình thường của pH máu động mạch là:
7.2 - 7.4
7.35 - 7.45
7.25 - 7.35
7.45 - 7.55
Hệ đệm chính của máu là:
Hệ đệm protein
Hệ đệm bicarbonat
Hệ đệm phosphat
Hệ đệm hemoglobin
Cơ quan điều hòa pH trong thời gian ngắn là:
Gan
Thận
Hệ thần kinh
Phổi
Cơ quan điều hòa pH trong thời gian dài là:
Phổi
Gan
Thận
Tuyến yên
Bicarbonat (HCO₃⁻) đóng vai trò như một:
Base mạnh
Base yếu
Acid yếu
Chất trung hòa
Khi hô hấp giảm, CO₂ trong máu sẽ:
Tăng
Giảm
Không đổi
Mất hoàn toàn
CO₂ được xem là:
Base bay hơi
Acid bay hơi
Acid không bay hơi
Base không bay hơi
Nồng độ HCO₃⁻ bình thường trong huyết tương là:
10-15 mmol/L
18-22 mmol/L
22-26 mmol/L
28-32 mmol/L
Toan hô hấp là tình trạng:
Giảm CO₂
Tăng HCO₃⁻
Tăng CO₂
Mất HCO₃⁻
Kiềm hô hấp là hậu quả của:
Tăng CO₂
Giảm CO₂
Tăng HCO₃⁻
Giảm HCO₃⁻
Toan chuyển hóa đặc trưng bởi:
Tăng pCO₂
Tăng HCO₃⁻
Giảm HCO₃⁻
Tăng pH
Nguyên nhân thường gặp của toan chuyển hóa:
Suy thận
Nhiễm độc CO
Hít nhiều khí CO₂
Cường giáp
Bù trừ trong toan chuyển hóa là:
Tăng thông khí
Giảm thông khí
Tăng HCO₃⁻
Giảm CO₂
Kiềm chuyển hóa đặc trưng bởi:
Tăng HCO₃⁻
Tăng CO₂
Giảm pH
Giảm HCO₃⁻
Nguyên nhân thường gặp của kiềm chuyển hóa:
Tiêu chảy
Nôn mửa
Suy hô hấp
Nhiễm toan
Nhiễm toan lactic thuộc loại:
Toan chuyển hóa
Kiềm chuyển hóa
Toan hô hấp
Kiềm hô hấp
Nhiễm toan lactic thuộc loại:
Toan chuyển hóa
Kiềm chuyển hóa
Toan hô hấp
Kiềm hô hấp
Một trong các cơ chế bù trừ của thận trong toan chuyển hóa:
Bài tiết HCO₃⁻
Giữ CO₂
Bài tiết H⁺
Giảm tái hấp Na⁺
Nồng độ pCO₂ bình thường trong máu động mạch là:
20 - 30 mmHg
35 - 45 mmHg
45 - 55 mmHg
10 - 20 mmHg
Khi cơ thể thở nhanh và sâu, có thể gây ra:
Toan hô hấp
Kiềm hô hấp
Toan chuyển hóa
Kiềm chuyển hóa
Dung dịch đệm có thể:
Làm tăng acid
Trung hòa pH
Làm tăng CO₂
Làm giảm HCO₃⁻
Hệ đệm nào hoạt động trong nội bào?
Bicarbonat
Hemoglobin
Phosphat
Protein huyết tương
Ở người bình thường, nguồn acid chính là:
CO₂
HCl
Acid uric
Lactic
Lượng CO₂ trong máu chủ yếu được vận chuyển dưới dạng:
CO₂ hòa tan
Carbamin
HCO₃⁻
CO
Toan hô hấp có thể gặp trong:
Suy hô hấp mạn
Tăng thông khí
Hạ CO₂
Suy tuyến giáp
Nguyên nhân thường gặp của kiềm hô hấp là:
Tăng CO₂
Nhiễm acid
Tăng thông khí
Bệnh phổi mạn
Kiềm chuyển hóa xảy ra do:
Mất acid
Giữ CO₂
Sản sinh lactate
Giảm hấp thu HCO₃⁻
Anion gap giúp phân biệt:
Kiềm hô hấp và kiềm chuyển hóa
Các nguyên nhân của toan chuyển hóa
Nhiễm toan và nhiễm kiềm
Toan hô hấp cấp và mạn
Giá trị bình thường của anion gap:
0 - 5 mEq/L
5 - 10 mEq/L
8 - 16 mEq/L
15 - 25 mEq/L
Trong ngộ độc ethylene glycol, rối loạn kiềm toan nào thường xảy ra?
Kiềm hô hấp
Kiềm chuyển hóa
Toan chuyển hóa tăng anion gap
Toan hô hấp
Trong ngộ độc ethylene glycol, rối loạn kiềm toan nào thường xảy ra?
Kiềm hô hấp
Kiềm chuyển hóa
Toan chuyển hóa tăng anion gap
Toan hô hấp
Nôn nhiều gây kiềm chuyển hóa do mất:
Na⁺
K⁺
Cl⁻
H⁺
Toan chuyển hóa có tăng anion gap có thể do:
Tiêu chảy
Mất bicarbonat
Nhiễm toan lactic
Mất Cl⁻
Cơ chế bù trừ cho kiềm chuyển hóa:
Tăng thông khí
Giảm thông khí
Giảm tái hấp HCO₃⁻
Tăng bài tiết H⁺
Toan hô hấp mãn tính được bù bằng:
Tăng thông khí
Giảm HCO₃⁻
Tăng tái hấp HCO₃⁻
Bài tiết Cl⁻
Sự bài tiết H⁺ ở thận thường đi kèm với:
Tái hấp CO₂
Tái hấp Na⁺
Bài tiết HCO₃⁻
Giữ K⁺
Khi pH < 7.35, tình trạng được gọi là:
Kiềm máu
Toan máu
Trung tính
Rối loạn điện giải
Phương trình Henderson-Hasselbalch mô tả mối liên hệ giữa:
Na⁺ và K⁺
HCO₃⁻ và CO₂
Cl⁻ và H⁺
O₂ và CO₂
Tăng HCO₃⁻ trong máu có thể là dấu hiệu của:
Toan chuyển hóa
Toan hô hấp
Kiềm chuyển hóa
Kiềm hô hấp
Mất bù trong rối loạn acid - base khi:
pH bình thường
Cơ chế bù trừ thành công
pH lệch khỏi giới hạn bình thường
Không có rối loạn
Xét nghiệm khí máu động mạch (ABG) dùng để:
Đo đường huyết
Xác định Hb
Đánh giá tình trạng hô hấp và kiềm toan
Đo huyết áp
Biểu hiện lâm sàng của kiềm hô hấp nặng:
Lơ mơ, chậm chạp
Co giật, tê tay
Hôn mê acid
Da tím tái
