wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Cân Bằng Acid-Base

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Giá trị bình thường của pH máu động mạch là:

a)

7.2 - 7.4

b)

7.35 - 7.45

c)

7.25 - 7.35

d)

7.45 - 7.55

2.

Hệ đệm chính của máu là:

a)

Hệ đệm protein

b)

Hệ đệm bicarbonat

c)

Hệ đệm phosphat

d)

Hệ đệm hemoglobin

3.

Cơ quan điều hòa pH trong thời gian ngắn là:

a)

Gan

b)

Thận

c)

Hệ thần kinh

d)

Phổi

4.

Cơ quan điều hòa pH trong thời gian dài là:

a)

Phổi

b)

Gan

c)

Thận

d)

Tuyến yên

5.

Bicarbonat (HCO₃⁻) đóng vai trò như một:

a)

Base mạnh

b)

Base yếu

c)

Acid yếu

d)

Chất trung hòa

6.

Khi hô hấp giảm, CO₂ trong máu sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Mất hoàn toàn

7.

CO₂ được xem là:

a)

Base bay hơi

b)

Acid bay hơi

c)

Acid không bay hơi

d)

Base không bay hơi

8.

Nồng độ HCO₃⁻ bình thường trong huyết tương là:

a)

10-15 mmol/L

b)

18-22 mmol/L

c)

22-26 mmol/L

d)

28-32 mmol/L

9.

Toan hô hấp là tình trạng:

a)

Giảm CO₂

b)

Tăng HCO₃⁻

c)

Tăng CO₂

d)

Mất HCO₃⁻

10.

Kiềm hô hấp là hậu quả của:

a)

Tăng CO₂

b)

Giảm CO₂

c)

Tăng HCO₃⁻

d)

Giảm HCO₃⁻

11.

Toan chuyển hóa đặc trưng bởi:

a)

Tăng pCO₂

b)

Tăng HCO₃⁻

c)

Giảm HCO₃⁻

d)

Tăng pH

12.

Nguyên nhân thường gặp của toan chuyển hóa:

a)

Suy thận

b)

Nhiễm độc CO

c)

Hít nhiều khí CO₂

d)

Cường giáp

13.

Bù trừ trong toan chuyển hóa là:

a)

Tăng thông khí

b)

Giảm thông khí

c)

Tăng HCO₃⁻

d)

Giảm CO₂

14.

Kiềm chuyển hóa đặc trưng bởi:

a)

Tăng HCO₃⁻

b)

Tăng CO₂

c)

Giảm pH

d)

Giảm HCO₃⁻

15.

Nguyên nhân thường gặp của kiềm chuyển hóa:

a)

Tiêu chảy

b)

Nôn mửa

c)

Suy hô hấp

d)

Nhiễm toan

16.

Nhiễm toan lactic thuộc loại:

a)

Toan chuyển hóa

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan hô hấp

d)

Kiềm hô hấp

17.

Nhiễm toan lactic thuộc loại:

a)

Toan chuyển hóa

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan hô hấp

d)

Kiềm hô hấp

18.

Một trong các cơ chế bù trừ của thận trong toan chuyển hóa:

a)

Bài tiết HCO₃⁻

b)

Giữ CO₂

c)

Bài tiết H⁺

d)

Giảm tái hấp Na⁺

19.

Nồng độ pCO₂ bình thường trong máu động mạch là:

a)

20 - 30 mmHg

b)

35 - 45 mmHg

c)

45 - 55 mmHg

d)

10 - 20 mmHg

20.

Khi cơ thể thở nhanh và sâu, có thể gây ra:

a)

Toan hô hấp

b)

Kiềm hô hấp

c)

Toan chuyển hóa

d)

Kiềm chuyển hóa

21.

Dung dịch đệm có thể:

a)

Làm tăng acid

b)

Trung hòa pH

c)

Làm tăng CO₂

d)

Làm giảm HCO₃⁻

22.

Hệ đệm nào hoạt động trong nội bào?

a)

Bicarbonat

b)

Hemoglobin

c)

Phosphat

d)

Protein huyết tương

23.

Ở người bình thường, nguồn acid chính là:

a)

CO₂

b)

HCl

c)

Acid uric

d)

Lactic

24.

Lượng CO₂ trong máu chủ yếu được vận chuyển dưới dạng:

a)

CO₂ hòa tan

b)

Carbamin

c)

HCO₃⁻

d)

CO

25.

Toan hô hấp có thể gặp trong:

a)

Suy hô hấp mạn

b)

Tăng thông khí

c)

Hạ CO₂

d)

Suy tuyến giáp

26.

Nguyên nhân thường gặp của kiềm hô hấp là:

a)

Tăng CO₂

b)

Nhiễm acid

c)

Tăng thông khí

d)

Bệnh phổi mạn

27.

Kiềm chuyển hóa xảy ra do:

a)

Mất acid

b)

Giữ CO₂

c)

Sản sinh lactate

d)

Giảm hấp thu HCO₃⁻

28.

Anion gap giúp phân biệt:

a)

Kiềm hô hấp và kiềm chuyển hóa

b)

Các nguyên nhân của toan chuyển hóa

c)

Nhiễm toan và nhiễm kiềm

d)

Toan hô hấp cấp và mạn

29.

Giá trị bình thường của anion gap:

a)

0 - 5 mEq/L

b)

5 - 10 mEq/L

c)

8 - 16 mEq/L

d)

15 - 25 mEq/L

30.

Trong ngộ độc ethylene glycol, rối loạn kiềm toan nào thường xảy ra?

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan chuyển hóa tăng anion gap

d)

Toan hô hấp

31.

Trong ngộ độc ethylene glycol, rối loạn kiềm toan nào thường xảy ra?

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hóa

c)

Toan chuyển hóa tăng anion gap

d)

Toan hô hấp

32.

Nôn nhiều gây kiềm chuyển hóa do mất:

a)

Na⁺

b)

K⁺

c)

Cl⁻

d)

H⁺

33.

Toan chuyển hóa có tăng anion gap có thể do:

a)

Tiêu chảy

b)

Mất bicarbonat

c)

Nhiễm toan lactic

d)

Mất Cl⁻

34.

Cơ chế bù trừ cho kiềm chuyển hóa:

a)

Tăng thông khí

b)

Giảm thông khí

c)

Giảm tái hấp HCO₃⁻

d)

Tăng bài tiết H⁺

35.

Toan hô hấp mãn tính được bù bằng:

a)

Tăng thông khí

b)

Giảm HCO₃⁻

c)

Tăng tái hấp HCO₃⁻

d)

Bài tiết Cl⁻

36.

Sự bài tiết H⁺ ở thận thường đi kèm với:

a)

Tái hấp CO₂

b)

Tái hấp Na⁺

c)

Bài tiết HCO₃⁻

d)

Giữ K⁺

37.

Khi pH < 7.35, tình trạng được gọi là:

a)

Kiềm máu

b)

Toan máu

c)

Trung tính

d)

Rối loạn điện giải

38.

Phương trình Henderson-Hasselbalch mô tả mối liên hệ giữa:

a)

Na⁺ và K⁺

b)

HCO₃⁻ và CO₂

c)

Cl⁻ và H⁺

d)

O₂ và CO₂

39.

Tăng HCO₃⁻ trong máu có thể là dấu hiệu của:

a)

Toan chuyển hóa

b)

Toan hô hấp

c)

Kiềm chuyển hóa

d)

Kiềm hô hấp

40.

Mất bù trong rối loạn acid - base khi:

a)

pH bình thường

b)

Cơ chế bù trừ thành công

c)

pH lệch khỏi giới hạn bình thường

d)

Không có rối loạn

41.

Xét nghiệm khí máu động mạch (ABG) dùng để:

a)

Đo đường huyết

b)

Xác định Hb

c)

Đánh giá tình trạng hô hấp và kiềm toan

d)

Đo huyết áp

42.

Biểu hiện lâm sàng của kiềm hô hấp nặng:

a)

Lơ mơ, chậm chạp

b)

Co giật, tê tay

c)

Hôn mê acid

d)

Da tím tái