Font size
WorksheetsQuiz Từ Vựng Tiếng Anh
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
What does "evacuation" mean in an emergency context?
Sự tập trung
Sự di tản
Sự kiểm tra
Sự phân tích
The word “supervision” is closest in meaning to:
Sự sắp xếp
Sự chỉ huy
Sự giám sát
Sự cấm đoán
What does “possessions” mean?
Hành lý
Tài sản
Nghề nghiệp
Trách nhiệm
“Deduction” in finance usually means:
Phần thêm vào
Phí bảo trì
Khoản khấu trừ
Lợi nhuận
“Adjacent” means:
Đối diện
Kế bên
Xa cách
Nối liền
“Budgeting” is related to:
Mua sắm
Quản lý thời gian
Lập ngân sách
Giao tiếp
“Empower” in communication means:
Lắng nghe
Làm cho tự tin hơn
Chỉ trích
Tách biệt
The word “obligation” means:
Nghĩa vụ
Hứng thú
Mục tiêu
Tự do
“Siren” refers to:
Còi báo động
Chuông cửa
Loa phát thanh
Đèn chớp
“Assemble” in school procedure most likely means:
Chia ra
Ngồi xuống
Tập hợp lại
Di chuyển nhanh
"Vỉa hè" trong ngữ cảnh sơ tán là:
Corridor
Pathway
Pavement
Road
"Thang máy" trong tiếng Anh là:
Lift
Escalator
Ladder
Carrier
"Lĩnh vực" trong văn bản được nói đến là:
Area
Possession
Position
Range
"Sự tự tin" là từ nào?
Confession
Confidence
Confirm
Conclude
“Khóa học kế toán” trong tiếng Anh là:
Booking class
Bookshop session
Bookkeeping course
Accounting tool
You see smoke in the classroom. What’s the first thing to do according to procedure?
Finish your work
Tell your friend
Inform the office or send a messenger
Run out immediately
You are working as an accountant. What skill do you use most?
Communication
Budgeting
Teaching
Networking
A company owner must understand tax laws and employee rights. This refers to:
Employer obligations
Customer service
Social media
Logistics
You attend a public speaking workshop to feel more confident. You want to be:
Empowered
Removed
Overwhelmed
Bạn tham gia một buổi hội thảo nói trước công chúng để cảm thấy tự tin hơn. Bạn muốn trở thành:
Được trao quyền
Bị loại bỏ
Bị choáng ngợp
Ngại ngùng
Chuông báo cháy kêu to. Bạn không nên làm gì?
Giữ bình tĩnh
Sử dụng thang máy
Di chuyển nhanh chóng
Theo giáo viên của bạn
Trường của bạn không có điện, nhưng có một tình huống khẩn cấp đang xảy ra. Tín hiệu nào có thể được sử dụng?
Chuông
Chuông cầm tay hoặc còi
Không có gì
Từ nào sau đây là danh từ chỉ người?
Nhân viên
Việc làm
Đang làm
Việc làm
“Bookkeeping” liên quan đến:
Viết truyện
Ghi chép tài chính
Đọc sách
Kế hoạch học tập
“Confidence” là:
Sự tức giận
Sự xấu hổ
Sự tự tin
Sự nghi ngờ
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: Em gái tôi là một ______ có kinh nghiệm tại một công ty lớn.
nhân viên
việc làm
nhà tuyển dụng
đang làm
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: Công ty cung cấp ______ lợi ích tốt như bảo hiểm và nghỉ phép.
nhân viên
việc làm
đang làm
đang làm
Chọn danh từ chỉ người từ động từ “supervise”:
Giám sát
Người giám sát
Được giám sát
Đang giám sát
Từ nào là danh từ trừu tượng chỉ hành động giám sát?
Giám sát
Người giám sát
Giám sát
Giám sát
Điền từ đúng vào chỗ trống: Cuộc diễn tập cháy được thực hiện dưới (a) của giáo viên.
Từ nào sau đây là danh từ của “possess”?
Sở hữu
Sở hữu
Người sở hữu
Được sở hữu
Chọn dạng đúng: Học sinh quên ______ và phải mượn một cây bút.
sở hữu
sở hữu
Điền từ đúng: Thuế (a) được trừ khỏi thu nhập của bạn.
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: Người quản lý đã trao cho nhân viên nhiều ______ để đưa ra quyết định.
trao quyền
trao quyền
được trao quyền
trao quyền
“Empowered” là:
Danh từ
Tính từ
Động từ nguyên mẫu
Trạng từ
