wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng Tiếng Anh

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

What does "evacuation" mean in an emergency context?

a)

Sự tập trung

b)

Sự di tản

c)

Sự kiểm tra

d)

Sự phân tích

2.

The word “supervision” is closest in meaning to:

a)

Sự sắp xếp

b)

Sự chỉ huy

c)

Sự giám sát

d)

Sự cấm đoán

3.

What does “possessions” mean?

a)

Hành lý

b)

Tài sản

c)

Nghề nghiệp

d)

Trách nhiệm

4.

“Deduction” in finance usually means:

a)

Phần thêm vào

b)

Phí bảo trì

c)

Khoản khấu trừ

d)

Lợi nhuận

5.

“Adjacent” means:

a)

Đối diện

b)

Kế bên

c)

Xa cách

d)

Nối liền

6.

“Budgeting” is related to:

a)

Mua sắm

b)

Quản lý thời gian

c)

Lập ngân sách

d)

Giao tiếp

7.

“Empower” in communication means:

a)

Lắng nghe

b)

Làm cho tự tin hơn

c)

Chỉ trích

d)

Tách biệt

8.

The word “obligation” means:

a)

Nghĩa vụ

b)

Hứng thú

c)

Mục tiêu

d)

Tự do

9.

“Siren” refers to:

a)

Còi báo động

b)

Chuông cửa

c)

Loa phát thanh

d)

Đèn chớp

10.

“Assemble” in school procedure most likely means:

a)

Chia ra

b)

Ngồi xuống

c)

Tập hợp lại

d)

Di chuyển nhanh

11.

"Vỉa hè" trong ngữ cảnh sơ tán là:

a)

Corridor

b)

Pathway

c)

Pavement

d)

Road

12.

"Thang máy" trong tiếng Anh là:

a)

Lift

b)

Escalator

c)

Ladder

d)

Carrier

13.

"Lĩnh vực" trong văn bản được nói đến là:

a)

Area

b)

Possession

c)

Position

d)

Range

14.

"Sự tự tin" là từ nào?

a)

Confession

b)

Confidence

c)

Confirm

d)

Conclude

15.

“Khóa học kế toán” trong tiếng Anh là:

a)

Booking class

b)

Bookshop session

c)

Bookkeeping course

d)

Accounting tool

16.

You see smoke in the classroom. What’s the first thing to do according to procedure?

a)

Finish your work

b)

Tell your friend

c)

Inform the office or send a messenger

d)

Run out immediately

17.

You are working as an accountant. What skill do you use most?

a)

Communication

b)

Budgeting

c)

Teaching

d)

Networking

18.

A company owner must understand tax laws and employee rights. This refers to:

a)

Employer obligations

b)

Customer service

c)

Social media

d)

Logistics

19.

You attend a public speaking workshop to feel more confident. You want to be:

a)

Empowered

b)

Removed

c)

Overwhelmed

d)
20.

Bạn tham gia một buổi hội thảo nói trước công chúng để cảm thấy tự tin hơn. Bạn muốn trở thành:

a)

Được trao quyền

b)

Bị loại bỏ

c)

Bị choáng ngợp

d)

Ngại ngùng

21.

Chuông báo cháy kêu to. Bạn không nên làm gì?

a)

Giữ bình tĩnh

b)

Sử dụng thang máy

c)

Di chuyển nhanh chóng

d)

Theo giáo viên của bạn

22.

Trường của bạn không có điện, nhưng có một tình huống khẩn cấp đang xảy ra. Tín hiệu nào có thể được sử dụng?

a)

Email

b)

Chuông

c)

Chuông cầm tay hoặc còi

d)

Không có gì

23.

Từ nào sau đây là danh từ chỉ người?

a)

Nhân viên

b)

Việc làm

c)

Đang làm

d)

Việc làm

24.

“Bookkeeping” liên quan đến:

a)

Viết truyện

b)

Ghi chép tài chính

c)

Đọc sách

d)

Kế hoạch học tập

25.

“Confidence” là:

a)

Sự tức giận

b)

Sự xấu hổ

c)

Sự tự tin

d)

Sự nghi ngờ

26.

Chọn từ đúng để hoàn thành câu: Em gái tôi là một ______ có kinh nghiệm tại một công ty lớn.

a)

nhân viên

b)

việc làm

c)

nhà tuyển dụng

d)

đang làm

27.

Chọn từ đúng để hoàn thành câu: Công ty cung cấp ______ lợi ích tốt như bảo hiểm và nghỉ phép.

a)

nhân viên

b)

việc làm

c)

đang làm

d)

đang làm

28.

Chọn danh từ chỉ người từ động từ “supervise”:

a)

Giám sát

b)

Người giám sát

c)

Được giám sát

d)

Đang giám sát

29.

Từ nào là danh từ trừu tượng chỉ hành động giám sát?

a)

Giám sát

b)

Người giám sát

c)

Giám sát

d)

Giám sát

30.

Điền từ đúng vào chỗ trống: Cuộc diễn tập cháy được thực hiện dưới (a)   của giáo viên.

31.

Từ nào sau đây là danh từ của “possess”?

a)

Sở hữu

b)

Sở hữu

c)

Người sở hữu

d)

Được sở hữu

32.

Chọn dạng đúng: Học sinh quên ______ và phải mượn một cây bút.

a)

sở hữu

b)

sở hữu

33.

Điền từ đúng: Thuế (a)   được trừ khỏi thu nhập của bạn.

34.

Chọn từ đúng để hoàn thành câu: Người quản lý đã trao cho nhân viên nhiều ______ để đưa ra quyết định.

a)

trao quyền

b)

trao quyền

c)

được trao quyền

d)

trao quyền

35.

“Empowered” là:

a)

Danh từ

b)

Tính từ

c)

Động từ nguyên mẫu

d)

Trạng từ