wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BỔ TRỢ MẠNG MÁY TÍNH BÀI 1

Total questions: 46

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính là gì?

a)

Mạng máy tính là một hệ thống để trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên.

b)

Mạng máy tính là một thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu cá nhân.

c)

Mạng máy tính là một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản.

d)

Mạng máy tính là một loại máy in kết nối với nhiều thiết bị.

2.

Các thành phần chính của mạng máy tính bao gồm những gì?

a)

Thiết bị đầu cuối, môi trường truyền dẫn, thiết bị mạng, các giao thức mạng.

b)

Chỉ có thiết bị đầu cuối và môi trường truyền dẫn.

c)

Chỉ có thiết bị mạng và phần mềm ứng dụng.

d)

Chỉ có các giao thức mạng và thiết bị đầu cuối.

3.

Thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính còn được gọi là gì?

a)

Thiết bị đầu cuối còn được gọi là end device hoặc host.

b)

Thiết bị đầu cuối còn được gọi là router hoặc switch.

c)

Thiết bị đầu cuối còn được gọi là modem hoặc repeater.

d)

Thiết bị đầu cuối còn được gọi là firewall hoặc gateway.

4.

Thiết bị đầu cuối là gì?

a)

Thiết bị đầu cuối là bất kỳ thiết bị tính toán nào có thể làm phát sinh dữ liệu người dùng hoặc là đích đến của dữ liệu người dùng.

b)

Thiết bị đầu cuối là một loại phần mềm dùng để bảo vệ dữ liệu.

c)

Thiết bị đầu cuối là một loại cáp mạng dùng để kết nối các máy tính.

d)

Thiết bị đầu cuối là một dịch vụ lưu trữ đám mây.

5.

Dựa vào hình, hãy liệt kê các loại thiết bị đầu cuối được minh họa trong mạng máy tính.

a)

Máy tính để bàn, Máy trạm, Máy tính xách tay, Raspberry Pi, Máy tính bảng, Siêu máy tính.

b)

Điện thoại di động, Máy in, Máy quét, Máy fax.

c)

Router, Switch, Hub, Modem.

d)

Camera an ninh, Máy chiếu, Máy photocopy, Máy quét mã vạch.

6.

Môi trường truyền dẫn (transmission media) đóng vai trò gì trong việc kết nối các thiết bị trong mạng máy tính?

a)

Môi trường truyền dẫn truyền tín hiệu vật lý từ một thiết bị này tới thiết bị khác.

b)

Môi trường truyền dẫn giúp tăng tốc độ xử lý của CPU.

c)

Môi trường truyền dẫn dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

d)

Môi trường truyền dẫn là phần mềm quản lý mạng.

7.

Đường truyền không dây (wireless media) là gì?

a)

Môi trường truyền dẫn không dây cho phép truyền tín hiệu qua sóng điện từ.

b)

Một loại cáp quang dùng để truyền dữ liệu.

c)

Một thiết bị chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu analog.

d)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu trong mạng máy tính.

8.

Cáp quang là môi trường truyền dẫn sử dụng tín hiệu gì để truyền dữ liệu?

a)

Tín hiệu ánh sáng.

b)

Tín hiệu điện từ.

c)

Tín hiệu âm thanh.

d)

Tín hiệu radio.

9.

Môi trường truyền dẫn có định hướng là gì?

a)

Là các loại cáp dẫn tín hiệu theo hướng xác định.

b)

Là môi trường không truyền được tín hiệu.

c)

Là các thiết bị đầu cuối trong mạng.

d)

Là phần mềm quản lý mạng.

10.

Thiết bị mạng là gì?

a)

Là những thành phần trung gian nằm trên đường đi của thông tin.

b)

Là các thiết bị chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu cá nhân.

c)

Là phần mềm dùng để soạn thảo văn bản.

d)

Là thiết bị chỉ dùng để phát nhạc trong mạng.

11.

Thiết bị nào giúp kết nối các mạng riêng biệt với nhau thành một mạng lớn hơn?

a)

Hub

b)

Router

c)

Modem

12.

Thiết bị nào dưới đây giúp kết nối các thiết bị đầu cuối vào một mạng không dùng dây dẫn?

a)

Card mạng (NIC)

b)

Access point

c)

Modem

d)

Tường lửa

13.

Thiết bị nào dưới đây dùng để chuyển đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng?

a)

Bộ chuyển mạch (switch)

b)

Modem

c)

Tường lửa

d)

Card mạng (NIC)

14.

Giao thức mạng có thể hiểu là gì?

a)

Giao thức mạng có thể hiểu là một bản mô tả, tồn tại ở dạng sơ đồ.

b)

Giao thức mạng là một thiết bị phần cứng dùng để kết nối các máy tính.

c)

Giao thức mạng là một phần mềm diệt virus.

d)

Giao thức mạng là một loại cáp mạng đặc biệt.

15.

Hai mô hình phổ biến nhất được sử dụng trong giảng dạy và thực tiễn là mô hình nào?

a)

Mô hình OSI và mô hình TCP/IP

b)

Mô hình Client-Server và Peer-to-Peer

c)

Mô hình mạng vòng và mạng sao

d)

Mô hình HTTP và FTP

16.

Mô hình OSI gồm bao nhiêu lớp?

a)

7 lớp

b)

5 lớp

c)

6 lớp

d)

8 lớp

17.

Mô hình TCP/IP có cấu trúc đơn giản hơn mô hình OSI, thường gồm bao nhiêu lớp?

a)

4 hoặc 5 lớp

b)

2 lớp

c)

6 lớp

d)

7 lớp

18.

Theo tài liệu, tiêu chí phân loại mạng máy tính thông dụng nhất là gì?

a)

Phân loại theo quy mô mạng.

b)

Phân loại theo tốc độ truyền dữ liệu.

c)

Phân loại theo loại cáp sử dụng.

d)

Phân loại theo hệ điều hành mạng.

19.

Mạng máy tính được chia thành các loại nào theo quy mô địa lý?

a)

Mạng cá nhân PAN, mạng cục bộ LAN, mạng đô thị MAN, mạng diện rộng WAN, mạng toàn cầu Internet.

b)

Mạng cục bộ LAN, mạng không dây WLAN, mạng di động 4G, mạng vệ tinh.

c)

Mạng cá nhân PAN, mạng nội bộ VPN, mạng công cộng, mạng riêng tư.

d)

Mạng diện rộng WAN, mạng nội bộ LAN, mạng truyền hình cáp, mạng điện thoại.

20.

Mạng cá nhân PAN cho phép các thiết bị giao tiếp qua phạm vi nào?

a)

Phạm vi của một người.

b)

Phạm vi của một thành phố.

c)

Phạm vi của một quốc gia.

d)

Phạm vi của một tòa nhà.

21.

Một ví dụ phổ biến của mạng cá nhân PAN là gì?

a)

Mạng không dây kết nối máy tính với các thiết bị ngoại vi của nó.

b)

Mạng kết nối các máy chủ trong trung tâm dữ liệu.

c)

Mạng kết nối các văn phòng trong một tòa nhà.

d)

Mạng kết nối các thành phố lớn.

22.

Bluetooth là một loại mạng nào?

a)

Mạng cá nhân PAN.

b)

Mạng diện rộng WAN.

c)

Mạng đô thị MAN.

d)

Mạng cục bộ LAN.

23.

LAN là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Local Area Network.

b)

Large Area Network.

c)

Long Access Node.

d)

Local Access Network.

24.

Mạng LAN thường có phạm vi hoạt động như thế nào?

a)

Trong phạm vi một tòa nhà, một khu vực.

b)

Trên toàn bộ thành phố lớn.

c)

Trên phạm vi toàn cầu.

d)

Chỉ trong phạm vi một phòng nhỏ.

25.

Mạng điện rộng WAN (Wide Area Network) là loại mạng có thể triển khai trên vùng địa lý rộng lớn, từ phạm vi 1 tỉnh, 1 khu vực, 1 quốc gia, hay cả lục địa. WAN có các đặc điểm nào sau đây?

a)

Sử dụng rất nhiều công nghệ mạng khác nhau và khác biệt với các công nghệ LAN.

b)

Phạm vi gần như không giới hạn, từ vài trăm mét cho đến vài ngàn km.

c)

Tốc độ truyền dữ liệu thường thấp hơn so với LAN.

d)

Tất cả các đáp án trên.

26.

Điền vào chỗ trống: Tốc độ truyền dữ liệu của mạng WAN thường _______ so với LAN.

a)

thấp hơn

b)

cao hơn

c)

bằng nhau

d)

không xác định

27.

Mạng toàn cầu Internet có thể xem là một mạng WAN có phạm vi là toàn thế giới. Một điểm khác biệt của Internet so với WAN là gì?

a)

Internet chỉ kết nối các mạng LAN

b)

Internet không do một tổ chức hoặc cá nhân nào sở hữu

c)

Internet chỉ hoạt động trong một quốc gia

d)

Internet không kết nối các mạng WAN

28.

Một trong những lợi ích cơ bản của mạng máy tính là gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên hiệu quả

b)

Tăng chi phí đầu tư

c)

Giảm hiệu quả sử dụng

d)

Giới hạn trao đổi thông tin

29.

Một nguy cơ khác là ________ khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến không an toàn. Nhiều người dùng có thói quen lưu mật khẩu trên trình duyệt, đăng nhập mạng công cộng, hoặc sử dụng phần mềm không rõ nguồn gốc.

a)

mất thông tin cá nhân

b)

tăng tốc độ mạng

c)

giảm chi phí sử dụng

d)

cải thiện bảo mật

30.

World Wide Web xuất hiện vào năm nào?

a)

1991

b)

1989

c)

1995

d)

2000

31.

Theo hướng dẫn, mật khẩu WiFi yêu cầu có ít nhất bao nhiêu ký tự?

a)

8 ký tự

b)

4 ký tự

c)

6 ký tự

d)

10 ký tự

32.

Lệnh nào được sử dụng trong Command Prompt để xem thông tin cấu hình mạng của máy tính?

a)

ipconfig

b)

netstat

c)

ping

d)

format

33.

Điền vào chỗ trống: Để kết nối máy tính với mạng có dây, chúng ta cần một sợi dây cáp mạng có tên gọi là ________.

a)

cáp đôi xoắn

b)

cáp USB

c)

cáp HDMI

d)

cáp nguồn

34.

Địa chỉ IP của máy thứ nhất được cấu hình là gì?

a)

192.168.1.1

b)

192.168.1.2

c)

10.0.0.1

d)

172.16.0.1

35.

Mặt nạ mạng con (Subnet mask) cho cả hai máy là gì?

a)

255.255.255.0

b)

255.255.0.0

c)

255.0.0.0

d)

255.255.255.128

36.

Để hai máy tính có thể ping được nhau khi kết nối bằng cáp mạng (Ethernet), cần phải làm gì?

a)

Cấu hình IP tĩnh cho cả hai máy tính

b)

Chỉ cần cắm cáp mạng là đủ

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus trên cả hai máy

d)

Tắt tường lửa trên cả hai máy

37.

Để tạo một mạng Wi-Fi ad-hoc giữa hai laptop trên Windows 10/11, bạn có thể sử dụng chức năng nào sau đây?

a)

Mobile Hotspot

b)

Bluetooth Tethering

c)

Ethernet Sharing

d)

VPN Connection

38.

Để kiểm tra kết nối mạng giữa hai thiết bị sau khi thiết lập mạng, bạn sử dụng lệnh nào trong Command Prompt?

a)

ping

b)

copy

c)

dir

d)

format

39.

Trong mạng máy tính hiện đại, tại sao kết nối logic (logical connection) lại quan trọng không kém gì kết nối vật lý?

a)

Vì kết nối logic đảm bảo dữ liệu được truyền đúng đích và an toàn, dù các thiết bị có thể không kết nối vật lý trực tiếp.

b)

Vì kết nối logic chỉ dùng để trang trí cho mạng máy tính.

c)

Vì kết nối vật lý không cần thiết trong mạng hiện đại.

d)

Vì kết nối logic giúp tăng tốc độ phần cứng.

40.

Tốc độ truyền của mạng WAN thường chậm hơn LAN vì lý do nào sau đây?

a)

Do khoảng cách truyền dữ liệu của WAN lớn hơn LAN.

b)

Do công nghệ của WAN luôn lạc hậu hơn LAN.

c)

Do WAN không thể sử dụng các thiết bị hiện đại.

d)

Do LAN luôn có băng thông lớn hơn mọi loại mạng khác.

41.

Mạng máy tính được gọi là một "hệ thống" vì:

a)

Nó bao gồm các thành phần cơ bản như thiết bị đầu cuối, thiết bị mạng và phần mềm phối hợp hoạt động với nhau.

b)

Chỉ có một máy tính duy nhất tham gia vào mạng.

c)

Mạng máy tính không cần phần mềm để hoạt động.

d)

Các thành phần của mạng máy tính hoạt động hoàn toàn độc lập.

42.

Thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng khác nhau như thế nào về chức năng và vai trò?

a)

Thiết bị đầu cuối dùng để truy cập mạng, thiết bị mạng dùng để kết nối và truyền dữ liệu giữa các thiết bị.

b)

Thiết bị đầu cuối dùng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị, thiết bị mạng dùng để truy cập mạng.

c)

Thiết bị đầu cuối và thiết bị mạng đều có chức năng giống nhau.

d)

Thiết bị đầu cuối chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu, thiết bị mạng chỉ dùng để phát sóng wifi.

43.

Khi bạn kết nối laptop với mạng Wi-Fi tại nhà, thành phần nào sau đây đóng vai trò là thiết bị trung gian truyền dữ liệu giữa laptop và Internet?

a)

Router

b)

Laptop

c)

Máy in

d)

Ổ cứng ngoài

44.
  1. Ghép loại mạng với đặc điểm:

a)
  1. Phạm vi nhỏ, tốc độ cao

1.

LAN

b)
  1. Phạm vi rộng, tốc độ thấp hơn LAN

2.

WAN

c)
  1. Phạm vi toàn cầu, mạng của các mạng

3.

Internet

d)
  1. Phạm vi thành phố

4.

MAN

45-48.

Các phát biếu sau, phát biểu nào là Đúng hay Sai?

45.
  1. Thiết bị đầu cuối có thể là máy chủ hoặc máy khách.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

46.
  1. Môi trường truyền dẫn chỉ sử dụng cáp đồng.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

47.
  1. Lệnh ping dùng để kiểm tra cấu hình mạng.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

48.
  1. Mô hình OSI có 7 lớp.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

49-52.

Các phát biếu sau, phát biểu nào là Đúng hay Sai?

49.
  1. Mạng máy tính chỉ bao gồm máy tính cá nhân.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

50.
  1. Giao thức mạng là tập hợp quy tắc điều khiển truyền thông tin.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

51.
  1. Mạng WAN có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn LAN.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

52.
  1. Internet là mạng của các mạng, không thuộc sở hữu của cá nhân nào.

a)

ĐÚNG

b)

SAI