wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bảng chữ cái tiếng Hàn

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phát âm đúng của "여덟" ?

a)

/여덜/

b)

/여덥/

c)

/여덟/

d)

/여던/

2.

Chọn phát âm đúng của "값" ?

a)

/갇/

b)

/값/

c)

/갑/

d)

/갓/

3.

Chọn phát âm đúng của "많다" ?

a)

/맣타/

b)

/많다/

c)

/만다/

d)

/만타/

4.

Chọn phát âm đúng của "맑" ?

a)

/막/

b)

/말/

c)

/맑/

d)

/맊/

5.

Chọn phát âm đúng của "밭" ?

a)

/밭/

b)

/받/

c)

/밧/

d)

/밪/

6.

Chọn phát âm đúng của "삶" ?

a)

/삶/

b)

/삼/

c)

/산/

d)

/살/

7.

Chọn các phụ âm cuối đôi được phát âm theo phụ âm bên phải.

a)

ㄴㅎ

b)

ㄹㄱ

c)

ㄹㅂ

d)

ㄴㅈ

8.

Chọn phát âm đúng của "외곬" ?

a)

/외곳/

b)

/왜곤/

c)

/외곬/

d)

/왜골/

9.

Chọn phát âm đúng của "싫다" ?

a)

/실타/

b)

/실다/

c)

/싫다/

d)

/신타/

10.

Chọn các phụ âm cuối đôi được phát âm theo phụ âm bên phải.

a)

ㄱㅅ

b)

ㄹㅁ

c)

ㅂㅅ

d)

ㄹㅎ

11.

Chọn các phụ âm cuối đôi được phát âm theo phụ âm bên phải.

a)

ㄹㅍ

b)

ㄹㅌ

c)

ㄹㅂ

d)

ㄹㅎ

12.

Chọn phụ âm không cùng nhóm với các phụ âm còn lại

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn chữ không cùng phát âm với các chữ cái còn lại.

a)

b)

c)

d)

14.

Chọn từ không cùng loại phát âm với các từ còn lại.

a)

여덟

b)

앉다

c)

없다

d)

읽다

15.

Chọn từ không cùng loại phát âm với các từ còn lại.

a)

읽다

b)

읊다

c)

핥다

d)

젊다

16.

Chọn phụ âm cuối không cùng phát âm với các phụ âm còn lại.

a)

b)

c)

d)

17.

Câu 18: Chọn phát âm đúng của phụ âm cuối đôi "ㄴㅈ"

a)

/ㄴ/

b)

/ㅈ/

c)

/ㄴㅈ/

d)

/ㄷ/

18.

Câu 19: Chọn phát âm đúng của phụ âm cuối đôi "ㄹㅌ"

a)

/ㄹ/

b)

/ㅌ/

c)

/ㄷ/

d)

/ㄴ/

19.

Câu 20: Chữ "에" được phát âm là:

a)

/ê/

b)

/oi/

c)

/yê/

d)

/yoi/

20.

Câu 21: Chọn chữ ghép trong các chữ sau:

a)

b)

c)

d)

21.

Câu 22: Chọn phát âm đúng của "워"

a)

/wơ/

b)

/wi/

c)

/wê/

d)

/wa/

22.

Câu 23: Chọn phát âm đúng của "위"

a)

/ui/

b)

/uy/

c)

/uơ/

d)

/uê/

23.

Câu 24: Chọn phát âm đúng của "딸기"

a)

/tan - k'i/

b)

/tal - k'i/

c)

/ttal - ki/

d)

/ttan - ki/

24.

Câu 25: Chọn phát âm đúng của "잎"

a)

/익/

b)

/읻/

c)

/입/

d)

/잎/

25.

Câu 26: Chọn phát âm đúng của "옷"

a)

/옷/

b)

/옫/

c)

/옸/

d)

/옽/

26.

Câu 27: Chọn phát âm đúng của "앉"

a)

/안/

b)

/앚/

c)

/알/

d)

/앋/

27.

Câu 29: Chọn các phụ âm cuối đôi trong các phụ âm sau.

a)

b)

c)

ㅂㅅ

d)

28.

Câu 30: Chọn các phụ âm cuối đơn trong các phụ âm sau.

a)

b)

ㄹㅌ

c)

ㄹㄱ

d)

ㄴㅎ

29.

Câu 31: Chọn phát âm đúng của "필리핀"

a)

/피니핀/

b)

/핀리핀/

c)

/필리핀/

d)

/피리핀/

30.

Câu 32: Chọn phát âm đúng của "밤"

a)

/밤/

b)

/반/

c)

/방/

d)

/발/

31.

Chọn phát âm đúng của phụ âm cuối đôi "ㄱㅅ"

a)

/ㄱ/

b)

/ㅅ/

c)

/ㄲ/

d)

/ㄷ/

32.

Chọn phát âm đúng của "밖"

a)

/밖/

b)

/박/

c)

/밬/

d)

/빡/

33.

Chọn phát âm đúng của phụ âm cuối đôi "ㄹㅍ"

a)

/ㄹ/

b)

/ㅍ/

c)

/ㅂ/

d)

/ㄹㅍ/

34.

Chọn phát âm đúng của phụ âm cuối đôi "ㅂㅅ"

a)

/ㅂ/

b)

/ㅅ/

c)

/ㅍ/

d)

/ㄷ/

35.

Chọn phát âm đúng của phụ âm cuối "ㄹ"

a)

/r/

b)

/l/

c)

/n/

d)

/p/

36.

Chọn phát âm đúng của phụ âm cuối "ㅇ"

a)

/n/

b)

/m/

c)

/ng/

d)

/t/

37.

Chọn phát âm đúng của "이름"

a)

/i-rưn/

b)

/i-lưn/

c)

/i-rưm/

d)

/i-lưm/