wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6: Ngoại lực và tác động của ngoại lực đến địa hình bề mặt

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn năng lượng chủ yếu nào chi phối hoạt động của ngoại lực trên bề mặt Trái Đất?

a)

Năng lượng từ sự phân rã vật chất phóng xạ trong lòng đất.

b)

Năng lượng địa nhiệt từ trung tâm Trái Đất.

c)

Năng lượng bức xạ Mặt Trời.

d)

Năng lượng thủy triều do lực hút Mặt Trăng.

2.

Quá trình nào sau đây thuộc về ngoại lực?

a)

Phong hóa.

b)

Động đất.

c)

Uốn nếp địa tầng.

d)

Hoạt động núi lửa.

3.

Sự nứt vỡ của đá thành các mảnh vụn có kích thước nhỏ hơn mà không làm thay đổi thành phần hóa học của khoáng vật được gọi là quá trình gì?

a)

Phong hóa vật lí.

b)

Phong hóa hóa học.

c)

Bóc mòn.

d)

Phong hóa sinh học.

4.

Tại sao phong hóa hóa học diễn ra mạnh mẽ nhất ở các vùng khí hậu nóng ẩm?

a)

Vì nhiệt độ cao làm tăng tốc độ phong hóa vật lí.

b)

Vì nước và nhiệt độ cao là điều kiện thuận lợi cho các phản ứng hóa học.

c)

Vì ở đó có nhiều sinh vật phát triển mạnh.

d)

Vì sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.

5.

Quá trình nào là sự di chuyển vật liệu đã bị phong hóa hoặc bóc mòn từ nơi này đến nơi khác bởi các tác nhân ngoại lực như gió, nước chảy, băng hà?

a)

Phong hóa.

b)

Bóc mòn.

c)

Vận chuyển.

d)

Bồi tụ.

6.

Dạng địa hình nào sau đây chủ yếu được hình thành do quá trình bồi tụ của sông?

a)

Hẻm vực.

b)

Đồng bằng châu thổ.

c)

Nấm đá.

d)

Vách biển.

7.

Quá trình bóc mòn do dòng chảy tạm thời (ví dụ: sau cơn mưa lớn trên sườn dốc) thường tạo ra dạng địa hình nào?

a)

Cồn cát.

b)

Đồng bằng bồi tụ.

c)

Các rãnh xói mòn trên sườn đồi.

d)

Hang động karst.

8.

Sự hình thành các hang động đá vôi với thạch nhũ và măng đá là kết quả nổi bật của quá trình phong hóa nào?

a)

Phong hóa sinh học.

b)

Bóc mòn do gió.

c)

Phong hóa hóa học (đặc biệt là hòa tan).

d)

Phong hóa vật lí.

9.

Tại sao thực vật có vai trò trong cả phong hóa và bảo vệ địa hình khỏi bóc mòn?

a)

Thực vật chỉ gây phong hóa hóa học.

b)

Thực vật không có tác động đáng kể đến ngoại lực.

c)

Thực vật chỉ làm tăng bóc mòn.

d)

Rễ cây gây phong hóa vật lí và hóa học, đồng thời giữ đất chống xói mòn.

10.

Quá trình nào có xu hướng chủ đạo là hạ thấp độ cao, san bằng bề mặt địa hình?

a)

Ngoại lực.

b)

Cả nội lực và ngoại lực.

c)

Nội lực.

d)

Không có quá trình nào có xu hướng này.

11.

Khi một con sông chảy từ vùng núi cao ra đồng bằng, tốc độ dòng chảy giảm dần. Điều này ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển và bồi tụ của sông như thế nào?

a)

Khả năng vận chuyển tăng, bồi tụ giảm.

b)

Khả năng vận chuyển giảm, bồi tụ giảm.

c)

Khả năng vận chuyển tăng, bồi tụ tăng.

d)

Khả năng vận chuyển giảm, bồi tụ tăng.

12.

Dạng địa hình nào sau đây chủ yếu được hình thành do quá trình bóc mòn của gió ở vùng khô hạn?

a)

Đồng bằng phù sa.

b)

Thung lũng U.

c)

Nấm đá.

d)

Vịnh hẹp (phi-o).

13.

Quá trình bồi tụ vật liệu tại cửa sông khi dòng chảy gặp biển hoặc hồ lớn tạo nên dạng địa hình đặc trưng nào?

a)

Bãi bồi ven sông.

b)

Châu thổ.

c)

Hẻm vực.

d)

Thung lũng băng tích.

14.

Sự xâm thực mạnh mẽ của sóng biển vào chân các vách đá ven bờ có thể tạo ra dạng địa hình ban đầu nào?

a)

Hàm ếch sóng vỗ.

b)

Đầm phá.

c)

Cồn cát.

d)

Vịnh cửa loa.

15.

So sánh tác động của nội lực và ngoại lực đến địa hình bề mặt Trái Đất. Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Nội lực và ngoại lực tác động độc lập, không liên quan đến nhau.

b)

Nội lực tạo ra sự khác biệt địa hình, ngoại lực có xu hướng san bằng sự khác biệt đó.

c)

Ngoại lực chỉ tác động ở vùng núi cao, nội lực tác động ở đồng bằng.

d)

Nội lực luôn tạo ra sự lồi lõm, ngoại lực luôn san bằng.

16.

Trong một vùng sa mạc, đâu là tác nhân ngoại lực chính gây ra quá trình bóc mòn và bồi tụ, tạo nên các dạng địa hình đặc trưng như đụn cát?

a)

Gió.

b)

Nước chảy.

c)

Băng hà.

d)

Sóng biển.

17.

Quá trình phong hóa nào thường liên quan đến sự đóng băng của nước trong các khe nứt của đá, làm đá bị phá vỡ?

a)

Bóc mòn do nước chảy.

b)

Phong hóa vật lí (đóng băng - tan chảy).

c)

Phong hóa hóa học (cacbonat hóa).

d)

Phong hóa sinh học (hoạt động của rễ cây).

18.

Lớp vỏ phong hóa là gì và nó được hình thành như thế nào?

a)

Là lớp đất đá nguyên vẹn chưa bị tác động bởi ngoại lực.

b)

Là lớp vật liệu bở rời trên bề mặt đất đá gốc do quá trình phong hóa tạo ra.

c)

Là lớp trầm tích được vận chuyển và bồi tụ bởi sông ngòi.

d)

Là lớp vỏ cứng nhất của Trái Đất.

19.

Tại sao quá trình phong hóa sinh học có thể bao gồm cả tác động vật lí và hóa học?

a)

Vì rễ cây có thể chèn vào khe nứt làm đá vỡ (vật lí) và tiết ra axit hữu cơ làm tan đá (hóa học).

b)

Vì sinh vật chỉ tiết ra các chất hóa học làm tan đá.

c)

Vì sinh vật chỉ gây ra sự nứt vỡ cơ học.

d)

Vì sinh vật chỉ sống trong môi trường nước.

20.

Lượng vật liệu được vận chuyển bởi dòng chảy phụ thuộc chủ yếu vào các yếu tố nào?

a)

Chỉ phụ thuộc vào loại đá ở đáy sông.

b)

Chỉ phụ thuộc vào độ sâu của sông.

c)

Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ nước.

d)

Tốc độ dòng chảy, lưu lượng nước và kích thước/khối lượng vật liệu.

21.

Dạng địa hình nào sau đây là kết quả điển hình của quá trình bồi tụ do băng hà tan chảy mang theo vật liệu?

a)

Đồng bằng băng thủy tích.

b)

Thung lũng U.

c)

Phi-o.

d)

Hồ móng ngựa.

22.

Quá trình bóc mòn do sóng biển diễn ra mạnh mẽ nhất ở khu vực nào của bờ biển?

a)

Các bãi biển cát phẳng.

b)

Các bờ biển có vách đá dựng đứng.

c)

Các vùng cửa sông.

d)

Các đầm phá được che chắn.

23.

Một khối đá lớn bị nứt vỡ thành nhiều mảnh nhỏ do sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa ngày và đêm trong sa mạc. Đây là ví dụ về quá trình phong hóa nào?

a)

Phong hóa vật lí.

b)

Phong hóa hóa học.

c)

Phong hóa sinh học.

d)

Bóc mòn.

24.

Dạng địa hình cồn cát ven biển được hình thành chủ yếu do sự kết hợp của các quá trình ngoại lực nào?

a)

Vận chuyển và bồi tụ vật liệu bởi gió và sóng biển.

b)

Chỉ do nước chảy bồi tụ.

c)

Chỉ do phong hóa hóa học.

d)

Chỉ do sóng biển bóc mòn.

25.

Quá trình bóc mòn do băng hà di chuyển thường tạo ra dạng thung lũng có hình dạng đặc trưng nào?

a)

Thung lũng U.

b)

Hẻm vực.

c)

Thung lũng đứt gãy.

d)

Thung lũng V.

26.

Tại sao quá trình phong hóa và bóc mòn diễn ra mạnh mẽ hơn ở những khu vực có địa hình dốc?

a)

Vì địa hình dốc ít chịu tác động của gió.

b)

Vì địa hình dốc làm tăng nhiệt độ.

c)

Vì đá ở vùng dốc mềm hơn.

d)

Vì trọng lực và tốc độ dòng chảy, sự di chuyển vật liệu tăng lên.

27.

Sự hình thành các nón phóng vật ở chân các sườn núi hoặc thung lũng hẹp là kết quả của quá trình nào?

a)

Bóc mòn do gió.

b)

Phong hóa hóa học.

c)

Vận chuyển vật liệu bởi băng hà.

d)

Bồi tụ vật liệu bởi dòng chảy tạm thời.

28.

Con người tác động đến quá trình ngoại lực như thế nào?

a)

Con người chỉ làm giảm tác động của ngoại lực.

b)

Con người có thể làm tăng hoặc giảm tốc độ phong hóa, bóc mòn, vận chuyển, bồi tụ thông qua các hoạt động kinh tế - xã hội.

c)

Con người chỉ làm tăng tác động của ngoại lực.

d)

Con người không có tác động đáng kể đến ngoại lực.

29.

Trong quá trình bóc mòn do nước chảy, khả năng cuốn trôi vật liệu của dòng nước phụ thuộc vào yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

Thành phần hóa học của nước.

b)

Độ trong của nước.

c)

Tốc độ dòng chảy.

d)

Nhiệt độ của nước.

30.

Quan sát một khu vực có nhiều đụn cát hình lưỡi liềm di chuyển chậm chạp. Dạng địa hình này cho thấy tác nhân ngoại lực nào đang chi phối và quá trình nào là chủ yếu?

a)

Gió; Bồi tụ.

b)

Nước chảy; Bóc mòn.

c)

Băng hà; Vận chuyển.

d)

Sóng biển; Phong hóa.

31.

Nguồn năng lượng chủ yếu nào thúc đẩy các quá trình ngoại lực tác động lên bề mặt Trái Đất?

a)

Năng lượng địa nhiệt từ lõi Trái Đất.

b)

Năng lượng thủy triều từ Mặt Trăng.

c)

Bức xạ mặt trời đến Trái Đất.

d)

Năng lượng từ sự phân rã phóng xạ bên trong Trái Đất.

32.

Quá trình ngoại lực nào có xu hướng chính là phá hủy, san bằng và hạ thấp độ cao địa hình?

a)

Chỉ có bóc mòn và vận chuyển.

b)

Tất cả các quá trình ngoại lực (phong hoá, bóc mòn, vận chuyển, bồi tụ).

c)

Chỉ có phong hoá và bồi tụ.

d)

Chỉ có phong hoá và bóc mòn.

33.

Tại sao phong hoá hoá học lại diễn ra mạnh mẽ nhất ở những vùng khí hậu nóng ẩm?

a)

Vì đây là nơi có nhiều thực vật và vi sinh vật hoạt động mạnh.

b)

Vì sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.

c)

Vì nhiệt độ cao làm tăng tốc độ phong hoá vật lí.

d)

Vì nước (độ ẩm) và nhiệt độ cao là điều kiện thuận lợi cho các phản ứng hoá học.

34.

Sự nứt vỡ các khối đá lớn thành các mảnh vụn nhỏ hơn mà không làm thay đổi thành phần hóa học của đá chủ yếu là kết quả của quá trình phong hoá nào?

a)

Phong hoá vật lí.

b)

Phong hoá hoá học.

c)

Phong hoá sinh học.

d)

Bồi tụ.

35.

Hiện tượng thạch nhũ và măng đá trong các hang động đá vôi là dạng địa hình đặc trưng được tạo nên chủ yếu bởi quá trình ngoại lực nào?

a)

Vận chuyển vật liệu hòa tan.

b)

Bồi tụ vật liệu do kết tủa hoá học.

c)

Phong hoá vật lí do nước đóng băng.

d)

Bóc mòn do gió.

36.

Quá trình bóc mòn bởi dòng chảy tạm thời (dòng chảy mặt sau mưa lớn) trên sườn đồi thường tạo ra dạng địa hình nào sau đây?

a)

Các rãnh xói mòn, khe xói.

b)

Đồng bằng châu thổ.

c)

Nấm đá.

d)

Bãi bồi.

37.

Một cồn cát ven biển liên tục thay đổi hình dạng và vị trí dưới tác động của gió. Đây là biểu hiện rõ rệt của sự kết hợp giữa những quá trình ngoại lực nào?

a)

Phong hoá và bồi tụ.

b)

Bóc mòn và phong hoá.

c)

Bóc mòn, vận chuyển và bồi tụ (do gió).

d)

Vận chuyển và phong hoá.

38.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là tác nhân vận chuyển vật liệu phong hoá và bóc mòn chủ yếu ở vùng núi cao, lạnh giá?

a)

Gió.

b)

Nước ngầm.

c)

Sóng biển.

d)

Băng hà.

39.

Đồng bằng châu thổ sông Hồng được hình thành chủ yếu do quá trình bồi tụ của hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình. Nhân tố ngoại lực chính tham gia vào quá trình này là gì?

a)

Dòng chảy thường xuyên của sông.

b)

Băng hà tan chảy.

c)

Gió mạnh.

d)

Sóng biển và thủy triều.

40.

Phong hóa là quá trình nào?

a)

Tích tụ vật liệu ở nơi khác

b)

Di chuyển vật liệu từ nơi này đến nơi khác

c)

Phá hủy và biến đổi đá và khoáng vật

d)

Tạo ra các dạng địa hình mới

41.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong phong hóa hóa học?

a)

Nước và các hợp chất hòa tan

b)

Áp suất từ các lớp đá bên trên

c)

Nhiệt độ

d)

Gió

42.

Hình thức phong hóa nào không thuộc phong hóa vật lý?

a)

Sự thủy phân khoáng vật

b)

Sự đóng băng của nước trong khe nứt

c)

Sự tách lớp do giảm áp suất

d)

Sự nứt vỡ do nhiệt độ thay đổi

43.

Loại đá nào dễ bị phong hóa hóa học nhất trong môi trường ẩm ướt?

a)

Đá vôi

b)

Đá phiến sét

c)

Đá bazan

d)

Đá granite

44.

Quá trình bóc mòn chủ yếu do dòng chảy của nước tạo ra dạng địa hình nào?

a)

Cồn cát

b)

Nấm đá

c)

Đồng bằng châu thổ

d)

Rãnh xói mòn, khe rãnh

45.

Dạng địa hình nào là kết quả của quá trình bồi tụ vật liệu bởi gió?

a)

Đụn cát, cồn cát

b)

Hẻm vực

c)

Bãi biển

d)

Vách biển

46.

Hình thức vận chuyển nào thường diễn ra ở vùng thượng lưu sông?

a)

Nhảy cóc các hạt cát

b)

Kéo lăn, trượt các vật liệu lớn

c)

Lơ lửng các hạt phù sa nhỏ

d)

Hòa tan các chất hóa học

47.

Tại sao vùng khí hậu hoang mạc có quá trình phong hóa vật lý chiếm ưu thế?

a)

Do sinh vật ở hoang mạc tác động mạnh mẽ

b)

Do đá ở hoang mạc có thành phần khoáng vật đặc biệt

c)

Do gió thổi mạnh liên tục gây bào mòn

d)

Do biên độ nhiệt ngày đêm lớn và lượng mưa ít

48.

Hoạt động nào của con người làm tăng quá trình bóc mòn đất?

a)

Xây dựng ruộng bậc thang trên đất dốc

b)

Phá rừng để lấy gỗ và mở rộng đất canh tác

c)

Xây dựng hệ thống đê điều ven sông

d)

Trồng rừng và cây phủ xanh đất trống

49.

Dạng địa hình bờ biển nào được tạo thành chủ yếu do quá trình mài mòn của sóng biển?

a)

Cửa sông

b)

Đảo ven bờ

c)

Vách biển, hàm ếch

d)

Bãi cát

50.

Quá trình phong hóa sinh học diễn ra mạnh mẽ nhất ở môi trường nào?

a)

Đồng bằng ven biển

b)

Rừng rậm nhiệt đới

c)

Núi cao băng giá

d)

Hoang mạc

51.

Phát biểu nào không đúng về quá trình ngoại lực?

a)

Bao gồm phong hóa, bóc mòn, vận chuyển, bồi tụ

b)

Diễn ra trên bề mặt và gần bề mặt Trái Đất

c)

Nguồn năng lượng chủ yếu từ bức xạ Mặt Trời

d)

Có xu hướng làm tăng độ cao của địa hình

52.

Địa hình cacxtơ được hình thành chủ yếu do loại đá nào?

a)

Đá granite

b)

Đá cát kết

c)

Đá vôi

d)

Đá bazan

53.

Quan sát một sườn núi, bạn thấy chân núi có nhiều đá tảng lớn, càng lên cao kích thước đá càng nhỏ dần. Điều này là do quá trình vận chuyển nào?

a)

Vận chuyển do trọng lực

b)

Vận chuyển bằng gió

c)

Vận chuyển bằng sông băng

d)

Vận chuyển bằng dòng chảy bề mặt

54.

Loại hình bồi tụ nào tạo ra các đồng bằng châu thổ rộng lớn ở hạ lưu các sông?

a)

Bồi tụ do sông

b)

Bồi tụ do sóng biển

c)

Bồi tụ do gió

d)

Bồi tụ do băng

55.

Dạng địa hình nào thường gặp ở vùng bờ biển băng giá?

a)

Vũng vịnh

b)

Fjord

c)

Đầm phá

d)

Bãi cát

56.

Hãy sắp xếp các quá trình ngoại lực theo thứ tự diễn ra liên tục.

a)

Vận chuyển -> Bồi tụ -> Phong hóa -> Bóc mòn

b)

Bóc mòn -> Phong hóa -> Vận chuyển -> Bồi tụ

c)

Phong hóa -> Bóc mòn -> Vận chuyển -> Bồi tụ

d)

Bồi tụ -> Vận chuyển -> Bóc mòn -> Phong hóa

57.

Nhân tố khí hậu nào ảnh hưởng mạnh nhất đến cường độ phong hóa vật lý?

a)

Nhiệt độ

b)

Lượng mưa

c)

Gió

d)

Độ ẩm không khí

58.

Loại hình phong hóa sinh học nào có tác động chủ yếu về mặt cơ học?

a)

Sự phân hủy chất hữu cơ tạo axit humic

b)

Vi sinh vật tiết ra axit

c)

Nấm hút khoáng chất từ đá

d)

Rễ cây phát triển làm nứt vỡ đá

59.

Đâu là ví dụ về địa hình bồi tụ do băng hà?

a)

Dải băng tích

b)

Vách băng

c)

Thung lũng chữ U

d)

Hồ băng

60.

So sánh giữa quá trình bóc mòn và vận chuyển, điểm khác biệt cơ bản nhất là gì?

a)

Vận chuyển chỉ do nước, bóc mòn do nhiều tác nhân

b)

Bóc mòn tạo ra địa hình, vận chuyển không

c)

Bóc mòn diễn ra nhanh hơn vận chuyển

d)

Bóc mòn là sự phá hủy và di chuyển tại chỗ, vận chuyển là di chuyển vật liệu đi xa

61.

Cho biểu đồ lượng mưa và nhiệt độ của hai địa điểm A và B. Địa điểm nào có cường độ phong hóa hóa học mạnh hơn?

a)

Địa điểm A, vì có nhiệt độ và lượng mưa cao hơn

b)

Địa điểm B, vì có nhiệt độ và lượng mưa thấp hơn

c)

Cường độ phong hóa hóa học ở hai địa điểm tương đương

d)

Không đủ thông tin để xác định

62.

Một khu vực đồi núi bị mất rừng do cháy. Dự đoán quá trình ngoại lực nào sẽ diễn ra mạnh mẽ hơn sau đó?

a)

Phong hóa

b)

Bóc mòn

c)

Vận chuyển

d)

Bồi tụ

63.

Tại sao các dạng địa hình do gió tạo nên thường phổ biến ở vùng khô hạn?

a)

Do đá ở vùng khô hạn mềm, dễ bị gió bào mòn

b)

Do nhiệt độ ở vùng khô hạn luôn ổn định

c)

Do thiếu thực vật che phủ và gió hoạt động mạnh

d)

Do vùng khô hạn có độ dốc lớn

64.

Hình dạng thung lũng sông ở vùng núi cao thường có dạng chữ gì?

a)

Hình lòng chảo

b)

Chữ V

c)

Hình chữ nhật

d)

Chữ U

65.

Loại đất nào được hình thành chủ yếu từ sản phẩm phong hóa tại chỗ?

a)

Đất feralit

b)

Đất cát

c)

Đất mùn

d)

Đất phù sa

66.

Đánh giá vai trò của sinh vật trong quá trình phong hóa. Sinh vật có tác động như thế nào đến đá và khoáng vật?

a)

Không có vai trò đáng kể trong phong hóa

b)

Chỉ tham gia vào phong hóa hóa học

c)

Tham gia vào cả phong hóa vật lý và hóa học

d)

Chỉ tham gia vào phong hóa vật lý

67.

Cho sơ đồ về quá trình hình thành một dạng địa hình ven biển. Dạng địa hình đó có thể là gì?

a)

Đảo ven bờ

b)

Mũi đất

c)

Bãi biển

d)

Vịnh biển

68.

Tại sao quá trình bồi tụ thường diễn ra mạnh mẽ ở vùng hạ lưu sông và ven biển?

a)

Do gió thổi mạnh tập trung vật liệu về

b)

Do độ dốc nhỏ và tốc độ dòng chảy chậm lại

c)

Do có nhiều đá gốc dễ bị phong hóa

d)

Do sinh vật tập trung nhiều ở đây

69.

Trong các nhân tố ngoại lực, nhân tố nào có phạm vi tác động rộng lớn nhất trên toàn bề mặt Trái Đất?

a)

Địa hình

b)

Con người

c)

Khí hậu

d)

Sinh vật

70.

Nếu Trái Đất không có quá trình ngoại lực, bề mặt Trái Đất sẽ như thế nào?

a)

Chủ yếu là các đồng bằng rộng lớn

b)

Hoàn toàn bằng phẳng

c)

Phân hóa độ cao lớn, nhiều núi cao, vực sâu và ít đồng bằng

d)

Chỉ có đồi và núi thấp

71.

Quá trình nào sau đây được xem là giai đoạn kết thúc của sự di chuyển vật liệu từ nơi bị bóc mòn đến nơi tích tụ?

a)

Bồi tụ

b)

Vận chuyển

c)

Bóc mòn

d)

Phong hóa

72.

Sự nứt vỡ các khối đá lớn thành các mảnh vụn nhỏ hơn mà không làm thay đổi thành phần hóa học của đá chủ yếu là kết quả của quá trình phong hóa nào?

a)

Phong hóa hóa học

b)

Phong hóa vật lý

c)

Phong hóa sinh học

d)

Bồi tụ

73.

Hiện tượng thạch nhũ và măng đá trong các hang động đá vôi là dạng địa hình đặc trưng được tạo nên chủ yếu bởi quá trình ngoại lực nào?

a)

Phong hóa vật lý do nước đóng băng

b)

Vận chuyển vật liệu hòa tan

c)

Bồi tụ vật liệu do kết tủa hóa học

d)

Bóc mòn do gió

74.

Quá trình bóc mòn bởi dòng chảy tạm thời trên sườn đồi thường tạo ra dạng địa hình nào?

a)

Nấm đá

b)

Đồng bằng châu thổ

c)

Bãi bồi

d)

Các rãnh xói mòn, khe xói

75.

Một cồn cát ven biển liên tục thay đổi hình dạng và vị trí dưới tác động của gió. Đây là biểu hiện rõ rệt của sự kết hợp giữa những quá trình ngoại lực nào?

a)

Phong hóa và bồi tụ

b)

Bóc mòn và phong hóa

c)

Bóc mòn, vận chuyển và bồi tụ

d)

Vận chuyển và phong hóa

76.

Yếu tố nào đóng vai trò là tác nhân vận chuyển vật liệu phong hóa và bóc mòn chủ yếu ở vùng núi cao, lạnh giá?

a)

Nước ngầm

b)

Sóng biển

c)

Băng hà

d)

Gió

77.

Đồng bằng châu thổ sông Hồng được hình thành chủ yếu do quá trình bồi tụ của hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình. Nhân tố ngoại lực chính tham gia vào quá trình này là gì?

a)

Băng hà tan chảy

b)

Dòng chảy thường xuyên của sông

c)

Gió mạnh

d)

Sóng biển và thủy triều

78.

Giải thích tại sao các khối đá có cấu tạo khác nhau lại bị phong hóa với tốc độ và cường độ không giống nhau?

a)

Do sự khác biệt về nhiệt độ môi trường xung quanh

b)

Do sự khác biệt về lượng mưa

c)

Do thành phần khoáng vật, cấu trúc và độ bền vững của đá khác nhau

d)

Do tác động của con người

79.

Dạng địa hình 'hàm ếch sóng vỗ' thường được tìm thấy ở các vách đá ven biển. Đây là kết quả trực tiếp của quá trình ngoại lực nào?

a)

Vận chuyển vật liệu ven bờ

b)

Phong hóa hóa học do nước biển

c)

Bồi tụ do thủy triều

d)

Mài mòn do sóng biển

80.

Sự phát triển của rễ cây len lỏi vào các khe nứt của đá, làm đá bị tách ra là một ví dụ điển hình của quá trình phong hóa nào?

a)

Phong hóa vật lý do nhiệt độ

b)

Phong hóa hóa học do axit

c)

Phong hóa sinh học

d)

Bóc mòn do trọng lực

81.

Quá trình bóc mòn do băng hà di chuyển thường tạo ra các dạng địa hình đặc trưng như thung lũng hình chữ U, cirque và phi-o. Đây là sự kết hợp của những tác động nào của băng?

a)

Chỉ phong hóa vật lý do đóng băng

b)

Mài mòn và khoét sâu đáy thung lũng

c)

Vận chuyển vật liệu nhẹ

d)

Bồi tụ vật liệu ở cuối chỏm băng

82.

Lớp vỏ phong hóa là sản phẩm của quá trình phong hóa. Lớp vỏ phong hóa này có vai trò quan trọng như thế nào đối với các quá trình ngoại lực tiếp theo?

a)

Ngăn cản quá trình bóc mòn

b)

Cung cấp vật liệu cho các quá trình bóc mòn, vận chuyển và bồi tụ

c)

Làm tăng độ bền vững của bề mặt địa hình

d)

Chỉ là nơi tích tụ vật liệu