wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 4 Các nguyên tố hóa học và nước

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng, có vai trò đặc biệt quan trọng trong cấu trúc tế bào và là nền tảng tạo nên sự đa dạng của các đại phân tử hữu cơ?

a)

Hydrogen (H)

b)

Nitrogen (N)

c)

Oxygen (O)

d)

Carbon (C)

2.

Khả năng tạo ra vô số loại phân tử hữu cơ với cấu trúc và chức năng khác nhau của carbon chủ yếu là do đặc điểm liên kết nào của nguyên tử carbon?

a)

Có thể tạo liên kết cộng hóa trị bền vững

b)

Chỉ liên kết với nguyên tử hydro

c)

Chỉ tạo được liên kết đôi

d)

Chỉ tạo được liên kết đơn

3.

Nhóm các nguyên tố nào sau đây được xếp vào loại nguyên tố đa lượng trong cơ thể sống?

a)

C, H, O, N, P, S, K, Ca, Mg

b)

Ca, P, K, Mn

c)

Na, Cl, Co, Mo

d)

Fe, Cu, Zn, I

4.

Nguyên tố vi lượng, mặc dù chiếm tỉ lệ rất nhỏ trong cơ thể, lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Vai trò phổ biến nhất của chúng là gì?

a)

Là thành phần chính của nước

b)

Tham gia cấu tạo bộ khung chính của các đại phân tử hữu cơ

c)

Tham gia vào thành phần cấu tạo của enzyme, vitamin hoặc hormone

d)

Chủ yếu tạo nên cấu trúc xương và răng

5.

Bệnh bướu cổ ở người thường liên quan đến sự thiếu hụt nguyên tố nào trong chế độ ăn uống?

a)

Iodine (I)

b)

Calcium (Ca)

c)

Iron (Fe)

d)

Zinc (Zn)

6.

Sắt (Fe) là một nguyên tố vi lượng quan trọng trong cơ thể người. Vai trò chính của sắt trong máu là gì?

a)

Là thành phần cấu tạo của hemoglobin

b)

Điều hòa hoạt động của cơ bắp

c)

Tham gia vào cấu trúc của xương

d)

Tham gia vào quá trình đông máu

7.

Nước chiếm tỉ lệ lớn trong cơ thể sống. Tỉ lệ nước trong một tế bào điển hình là khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

5-10%

b)

40-50%

c)

70-90%

d)

10-20%

8.

Tính chất phân cực của phân tử nước được hình thành do yếu tố nào sau đây?

a)

Nguyên tử oxygen có độ âm điện lớn hơn hydrogen

b)

Nguyên tử hydrogen có độ âm điện lớn hơn oxygen

c)

Phân tử nước có cấu trúc thẳng hàng

d)

Các nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết ion

9.

Nhờ tính phân cực, các phân tử nước có thể liên kết với nhau bằng loại liên kết yếu nào?

a)

Liên kết hydrogen

b)

Liên kết peptide

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết cộng hóa trị không cực

10.

Tính chất nào của nước giúp các sinh vật sống trong môi trường nước duy trì được nhiệt độ cơ thể ổn định?

a)

Tính trong suốt

b)

Nhiệt dung riêng cao

c)

Sức căng bề mặt lớn

d)

Tính hòa tan các chất không phân cực

11.

Khi trời nóng, động vật có vú thường đổ mồ hôi. Hiện tượng này giúp cơ thể giải nhiệt hiệu quả nhờ vào tính chất nào của nước?

a)

Tính co dãn

b)

Nhiệt hóa hơi cao

c)

Tính hòa tan các chất

d)

Nhiệt dung riêng cao

12.

Nước được coi là dung môi phổ biến nhất trong tế bào. Điều này có ý nghĩa gì đối với các hoạt động sống?

a)

Giúp hòa tan và vận chuyển các chất cần thiết

b)

Chỉ hòa tan các chất không phân cực

c)

Làm chậm tốc độ của các phản ứng hóa học

d)

Ngăn cản sự tương tác giữa các phân tử

13.

Hiện tượng sức căng bề mặt của nước cho phép một số loài côn trùng đi lại trên mặt nước, là kết quả chủ yếu của loại liên kết nào?

a)

Liên kết Van der Waals

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết hydrogen

d)

Liên kết cộng hóa trị

14.

Quá trình vận chuyển nước từ rễ lên lá ở thực vật là một ví dụ điển hình cho thấy vai trò của tính chất nào của nước?

a)

Tính trong suốt

b)

Nhiệt dung riêng cao

c)

Tính hòa tan

d)

Lực dính bám và lực liên kết giữa các phân tử nước

15.

Trong một phản ứng sinh hóa, một phân tử lớn bị phân giải thành các đơn vị nhỏ hơn với sự tham gia của một phân tử nước. Phản ứng này được gọi là gì?

a)

Phản ứng tổng hợp

b)

Phản ứng thủy phân

c)

Phản ứng oxy hóa khử

d)

Phản ứng trung hòa

16.

Ngoài vai trò là dung môi và môi trường phản ứng, nước còn trực tiếp tham gia vào quá trình nào sau đây ở thực vật?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp lipid

c)

Hô hấp tế bào

d)

Quang hợp

17.

Tại sao các nguyên tố C, H, O, N lại được coi là những nguyên tố hóa học chính tạo nên sự sống?

a)

Chúng chỉ tồn tại ở trạng thái khí

b)

Chúng là những nguyên tố nặng nhất

c)

Chúng không tham gia vào bất kỳ phản ứng hóa học nào

d)

Chúng là thành phần cấu tạo cơ bản của hầu hết các đại phân tử hữu cơ

18.

Một người bị thiếu máu do thiếu sắt. Nguyên tố sắt (Fe) trong trường hợp này đóng vai trò gì?

a)

Nguyên tố đa lượng điều hòa huyết áp

b)

Nguyên tố vi lượng giúp đông máu

c)

Nguyên tố vi lượng tham gia cấu tạo hemoglobin

d)

Nguyên tố đa lượng cấu tạo nên tế bào máu

19.

Canxi (Ca) là một nguyên tố đa lượng quan trọng. Ngoài vai trò chính trong cấu tạo xương và răng, Canxi còn tham gia vào quá trình nào sau đây?

a)

Vận chuyển oxygen trong máu

b)

Cấu tạo nên ATP

c)

Thành phần của hormone tuyến giáp

d)

Truyền tín hiệu thần kinh và co cơ

20.

Photpho (P) là nguyên tố đa lượng thiết yếu. Photpho là thành phần không thể thiếu của cấu trúc nào sau đây trong tế bào?

a)

Phospholipid cấu tạo màng tế bào và ATP

b)

Chỉ có trong protein

c)

Chỉ có trong carbohydrate

d)

Chỉ có trong DNA

21.

Cấu trúc và tính chất đặc biệt của phân tử nước tạo nên nhiều vai trò quan trọng của nước đối với sự sống. Vai trò nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của nước?

a)

Cấu tạo nên bộ khung cứng rắn của tế bào thực vật

b)

Giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể

c)

Tham gia trực tiếp vào một số phản ứng hóa học

d)

Là dung môi hòa tan nhiều chất

22.

Tại sao các phản ứng sinh hóa trong tế bào thường diễn ra trong môi trường nước?

a)

Nước ngăn cản sự va chạm giữa các phân tử

b)

Nước luôn là chất phản ứng chính

c)

Nước làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng

d)

Nước là dung môi hòa tan các chất tham gia

23.

Khi nhiệt độ môi trường thay đổi đột ngột, nhiệt độ bên trong cơ thể sinh vật ít bị biến động mạnh. Tính chất nào của nước giải thích cho khả năng ổn định nhiệt độ này?

a)

Nhiệt hóa hơi thấp

b)

Nhiệt dung riêng cao

c)

Sức căng bề mặt lớn

d)

Tính hòa tan

24.

Một vận động viên chạy marathon ra nhiều mồ hôi dưới trời nắng nóng. Quá trình này giúp cơ thể giải nhiệt hiệu quả nhờ năng lượng cần thiết để nước chuyển từ trạng thái lỏng sang hơi. Tính chất này của nước được gọi là gì?

a)

Nhiệt hóa hơi

b)

Điểm nóng chảy

c)

Nhiệt dung riêng

d)

Sức căng bề mặt

25.

Liên kết hydrogen giữa các phân tử nước tạo nên lực liên kết giữa chúng. Lực này cùng với lực dính bám của nước vào thành mạch gỗ giúp nước được hút lên cây. Hai lực này lần lượt là:

a)

Lực hấp dẫn và lực đẩy

b)

Lực liên kết và lực dính bám

c)

Lực dính bám và lực liên kết

d)

Chỉ có lực liên kết cộng hóa trị

26.

Khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0°C, nước đóng băng và các phân tử nước tạo thành mạng lưới tinh thể rỗng. Tính chất này có ý nghĩa sinh học gì?

a)

Làm cho toàn bộ khối nước đóng băng từ đáy lên trên

b)

Lớp băng nhẹ nổi lên trên tạo thành lớp cách nhiệt

c)

Làm tăng nồng độ muối trong nước lỏng phía dưới

d)

Làm giảm lượng oxygen hòa tan trong nước

27.

Giả sử một loại enzyme trong tế bào cần ion kẽm (Zn2+) để hoạt động. Kẽm trong trường hợp này được xếp vào loại nguyên tố nào?

a)

Nguyên tố vi lượng, vai trò vận chuyển oxygen

b)

Nguyên tố đa lượng, vai trò cấu tạo bộ khung tế bào

c)

Nguyên tố đa lượng, vai trò cung cấp năng lượng

d)

Nguyên tố vi lượng, vai trò cấu trúc hoặc hoạt hóa enzyme

28.

Tại sao việc duy trì cân bằng nước trong cơ thể là cực kỳ quan trọng đối với mọi sinh vật?

a)

Vì nước là dung môi chính, môi trường cho mọi phản ứng sinh hóa

b)

Vì nước chỉ có vai trò làm mát cơ thể

c)

Vì nước chỉ tham gia vào một số ít các phản ứng hóa học

d)

Vì nước là thành phần chính của bộ khung xương

29.

Phân tích thành phần hóa học của một tế bào cho thấy nguyên tố nào chiếm tỉ lệ lớn nhất về khối lượng khô?

a)

Carbon (C)

b)

Oxygen (O)

c)

Nitrogen (N)

d)

Hydrogen (H)

30.

Dựa vào kiến thức về các nguyên tố hóa học thiết yếu và nước, hãy giải thích tại sao sự sống trên Trái Đất được cho là phụ thuộc chặt chẽ vào sự có mặt của nước lỏng?

a)

Vì nước là chất rắn duy nhất có thể nổi trên bề mặt chất lỏng

b)

Vì nước chỉ cung cấp hydrogen cho các phản ứng

c)

Vì nước là dung môi tuyệt vời cho các phản ứng hóa học

d)

Vì nước chỉ có vai trò làm mát hành tinh

31.

Phân tử nước có cấu trúc đặc biệt với một nguyên tử oxygen liên kết với hai nguyên tử hydrogen. Tính chất hóa học nào của oxygen và hydrogen tạo nên tính phân cực cho phân tử nước?

a)

Góc liên kết giữa hai nguyên tử hydrogen là 104.5 độ

b)

Oxygen và hydrogen tạo liên kết cộng hóa trị không phân cực

c)

Nguyên tử khối của oxygen lớn hơn hydrogen

d)

Độ âm điện của oxygen lớn hơn nhiều so với hydrogen

32.

Nhờ tính phân cực, các phân tử nước có thể liên kết với nhau bằng liên kết yếu gọi là liên kết hydrogen. Tính chất nào sau đây của nước không phải là hệ quả trực tiếp của liên kết hydrogen?

a)

Khả năng hòa tan các chất không phân cực như lipid

b)

Sức căng bề mặt lớn

c)

Nhiệt dung riêng cao

d)

Lực liên kết giữa các phân tử nước

33.

Tại sao nói carbon có vai trò đặc biệt quan trọng, là bộ khung của các phân tử hữu cơ trong tế bào?

a)

Carbon là thành phần chính của nước

b)

Carbon là nguyên tố đa lượng chiếm tỉ lệ lớn nhất trong cơ thể sống

c)

Nguyên tử carbon có 4 electron hóa trị

d)

Carbon có thể tạo liên kết ion với nhiều nguyên tố khác

34.

Một vận động viên đang thi đấu dưới trời nắng nóng, cơ thể đổ mồ hôi rất nhiều. Tính chất nào của nước đã giúp cơ thể thực hiện cơ chế điều hòa nhiệt độ này một cách hiệu quả?

a)

Nhiệt hóa hơi cao

b)

Tính cố kết và bám dính

c)

Khả năng hòa tan nhiều chất

d)

Sức căng bề mặt lớn

35.

Nước được xem là dung môi phổ biến nhất trong tế bào. Khả năng hòa tan nhiều loại chất của nước chủ yếu là do:

a)

Phân tử nước có kích thước nhỏ

b)

Nước có sức căng bề mặt lớn

c)

Nước có nhiệt dung riêng cao

d)

Phân tử nước có tính phân cực

36.

Các nguyên tố đa lượng và vi lượng đều là các nguyên tố thiết yếu đối với sinh vật. Điểm khác biệt cơ bản giữa nhóm nguyên tố đa lượng và vi lượng nằm ở:

a)

Tỉ lệ chiếm trong khối lượng chất sống

b)

Chỉ có nguyên tố đa lượng là thiết yếu

c)

Nguyên tố đa lượng chỉ có ở thực vật

d)

Nguyên tố đa lượng tạo liên kết ion

37.

Trong các ion khoáng sau: K+, Na+, Ca2+, Fe2+, Cl-. Ion nào thuộc nhóm nguyên tố vi lượng?

a)

K+

b)

Na+

c)

Fe2+

d)

Ca2+

38.

Nước trong tế bào có thể tham gia trực tiếp vào các phản ứng hóa học. Vai trò này của nước thể hiện rõ nhất trong quá trình nào sau đây?

a)

Vận chuyển oxy trong máu

b)

Thủy phân các đại phân tử

c)

Tổng hợp protein từ amino acid

d)

Ổn định cấu trúc màng tế bào

39.

Liên kết nào được hình thành giữa các phân tử nước với nhau, quyết định nhiều tính chất đặc trưng của nước trong sinh học?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết hydrogen

c)

Liên kết cộng hóa trị

d)

Liên kết peptide

40.

Giải thích tại sao các loài thực vật thân gỗ cao lại có thể vận chuyển nước từ rễ lên lá ở độ cao hàng chục mét?

a)

Do lực đẩy của áp suất rễ

b)

Do nhiệt dung riêng cao của nước

c)

Do sức căng bề mặt lớn của nước

d)

Do sự kết hợp của lực cố kết và lực bám dính

41.

Khi phân tích thành phần hóa học của một mẫu vật sinh học, người ta thấy tỉ lệ nguyên tố Carbon (C), Hydrogen (H), Oxygen (O), Nitrogen (N) chiếm phần lớn. Đây là những nguyên tố thuộc nhóm nào?

a)

Nguyên tố đa lượng

b)

Nguyên tố vi lượng

c)

Nguyên tố hiếm

d)

Nguyên tố phóng xạ

42.

Một trong những vai trò quan trọng nhất của nước trong tế bào là làm môi trường cho các phản ứng sinh hóa diễn ra. Vai trò này liên quan chủ yếu đến tính chất nào của nước?

a)

Tính phân cực và khả năng hòa tan nhiều chất

b)

Nhiệt dung riêng cao

c)

Nhiệt hóa hơi cao

d)

Sức căng bề mặt lớn

43.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng quan trọng nhất cấu tạo nên chất sống?

a)

Hydrogen (H)

b)

Carbon (C)

c)

Nitrogen (N)

d)

Oxygen (O)

44.

Tính chất nào của nước giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể hiệu quả?

a)

Khả năng hòa tan nhiều chất

b)

Sức căng bề mặt lớn

c)

Nhiệt hóa hơi cao

d)

Tính cố kết

45.

Nước được xem là dung môi phổ biến nhất trong tế bào. Khả năng hòa tan nhiều loại chất của nước chủ yếu là do:

a)

Phân tử nước có tính phân cực

b)

Phân tử nước có kích thước nhỏ

c)

Nước có sức căng bề mặt lớn

d)

Nước có nhiệt dung riêng cao

46.

Điểm khác biệt cơ bản giữa nguyên tố đa lượng và vi lượng nằm ở:

a)

Nguyên tố đa lượng chỉ có ở thực vật

b)

Chỉ có nguyên tố đa lượng là thiết yếu

c)

Nguyên tố đa lượng tạo liên kết ion

d)

Tỉ lệ chiếm trong khối lượng chất sống

47.

Ion nào thuộc nhóm nguyên tố vi lượng?

a)

K+

b)

Ca2+

c)

Na+

d)

Fe2+

48.

Nước trong tế bào có thể tham gia trực tiếp vào các phản ứng hóa học. Vai trò này của nước thể hiện rõ nhất trong quá trình nào?

a)

Thủy phân các đại phân tử

b)

Ổn định cấu trúc màng tế bào

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển oxy trong máu

49.

Liên kết nào được hình thành giữa các phân tử nước với nhau?

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết hydrogen

d)

Liên kết peptide

50.

Tại sao các loài thực vật thân gỗ cao lại có thể vận chuyển nước từ rễ lên lá?

a)

Do sự kết hợp của lực cố kết và lực bám dính

b)

Do sức căng bề mặt lớn của nước

c)

Do nhiệt dung riêng cao của nước

d)

Do lực đẩy của áp suất rễ

51.

Khi phân tích thành phần hóa học của một mẫu vật sinh học, tỉ lệ nguyên tố Carbon, Hydrogen, Oxygen, Nitrogen chiếm phần lớn. Đây là những nguyên tố thuộc nhóm nào?

a)

Nguyên tố hiếm

b)

Nguyên tố phóng xạ

c)

Nguyên tố vi lượng

d)

Nguyên tố đa lượng

52.

Một trong những vai trò quan trọng nhất của nước trong tế bào là làm môi trường cho các phản ứng sinh hóa diễn ra. Vai trò này liên quan chủ yếu đến tính chất nào của nước?

a)

Sức căng bề mặt lớn

b)

Nhiệt dung riêng cao

c)

Nhiệt hóa hơi cao

d)

Tính phân cực và khả năng hòa tan

53.

Tại sao sự thay đổi nhiệt độ đột ngột lại ít ảnh hưởng đến môi trường bên trong tế bào?

a)

Do tế bào liên tục sản sinh nhiệt

b)

Do tế bào có màng ngăn cách hoàn toàn

c)

Do các enzyme trong tế bào hoạt động độc lập

d)

Do nước chiếm tỉ lệ lớn trong tế bào

54.

Thiếu hụt nguyên tố Iodine có thể dẫn đến bệnh gì?

a)

Loãng xương

b)

Bướu cổ

c)

Thiếu máu

d)

Còi xương

55.

Sức căng bề mặt lớn của nước có ý nghĩa sinh học quan trọng như thế nào?

a)

Là nguyên liệu cho các phản ứng hóa học

b)

Cho phép côn trùng di chuyển trên bề mặt nước

c)

Giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể

d)

Giúp hòa tan các chất dinh dưỡng

56.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng và đóng vai trò quan trọng trong cấu tạo xương?

a)

Calcium (Ca)

b)

Sắt (Fe)

c)

Iodine (I)

d)

Đồng (Cu)

57.

Tại sao việc duy trì cân bằng nước trong cơ thể là cực kỳ quan trọng?

a)

Vì nước là nguồn năng lượng chính

b)

Vì nước chỉ có vai trò vận chuyển

c)

Vì nước chỉ giúp ổn định cấu trúc

d)

Vì nước tham gia vào hầu hết các quá trình sống

58.

Phân tích một loại enzyme, người ta thấy có sự hiện diện của nguyên tố Kẽm trong cấu trúc. Điều này gợi ý vai trò nào của Kẽm?

a)

Là nguồn năng lượng cho enzyme

b)

Là một thành phần cấu tạo hoặc cofactor

c)

Điều hòa nhiệt độ cho enzyme

d)

Giúp enzyme hòa tan trong nước

59.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng và là thành phần chính cấu tạo nên protein?

a)

Calcium (Ca)

b)

Sắt (Fe)

c)

Iodine (I)

d)

Nitrogen (N)

60.

Tính chất nào của nước giúp các sinh vật thủy sinh tồn tại ở vùng nước đóng băng?

a)

Khối lượng riêng của nước đá nhỏ hơn nước lỏng

b)

Nhiệt hóa hơi cao

c)

Nhiệt dung riêng cao

d)

Sức căng bề mặt lớn

61.

Ion nào đóng vai trò chính trong việc duy trì điện thế màng tế bào thần kinh?

a)

I- và Zn2+

b)

K+ và Na+

c)

Fe2+ và Mg2+

d)

Ca2+ và Cl-

62.

Tại sao các liên kết cộng hóa trị trong phân tử nước lại rất bền vững?

a)

Liên kết trong nội bộ phân tử

b)

Liên kết hình thành do lực hút tĩnh điện

c)

Liên kết giữa các nguyên tử cùng loại

d)

Liên kết cần nước làm dung môi

63.

Khi nhiệt độ môi trường tăng cao, vai trò của nước trong cơ chế giải nhiệt chủ yếu liên quan đến:

a)

Nhiệt dung riêng cao

b)

Nhiệt hóa hơi cao

c)

Sức căng bề mặt lớn

d)

Tính cố kết

64.

Nguyên tố nào thuộc nhóm nguyên tố vi lượng và là thành phần cấu tạo của Hemoglobin?

a)

Sắt (Fe)

b)

Sulfur (S)

c)

Magnesium (Mg)

d)

Phosphorus (P)

65.

Giả sử bạn phát hiện một loài vi sinh vật mới sống trong môi trường khô hạn. Dự đoán về hàm lượng nước trong tế bào của loài này so với các loài sống trong môi trường ẩm ướt?

a)

Cao hơn đáng kể

b)

Tương đương

c)

Có thể thấp hơn

d)

Không chứa nước

66.

Nguyên tố Magnesium là nguyên tố đa lượng quan trọng trong thực vật. Vai trò chính của Magnesium là gì?

a)

Thành phần của thành tế bào

b)

Thành phần cấu tạo của diệp lục

c)

Tham gia vận chuyển nước

d)

Kích thích ra hoa

67.

Tại sao các phân tử kị nước như dầu lại không tan trong nước?

a)

Vì chúng là các phân tử không phân cực

b)

Vì chúng có khối lượng phân tử lớn

c)

Vì chúng có nhiệt độ nóng chảy cao

d)

Vì chúng có cấu trúc vòng

68.

Ngoài carbon, hydrogen, oxygen, nitrogen, các nguyên tố đa lượng quan trọng khác trong cơ thể sống bao gồm:

a)

Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadmium (Cd)

b)

Phosphorus (P), Sulfur (S), Potassium (K)

c)

Iodine (I), Fluorine (F), Selenium (Se)

d)

Sắt (Fe), Kẽm (Zn), Đồng (Cu)

69.

Nước có vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường liên kết giữa các cấu trúc trong tế bào. Vai trò này thể hiện tính chất nào của nước?

a)

Tham gia trực tiếp vào phản ứng hóa học

b)

Là dung môi và môi trường phân tán

c)

Điều hòa nhiệt độ

d)

Tạo sức căng bề mặt

70.

Một nhà khoa học đang nghiên cứu một loại bệnh do thiếu hụt một nguyên tố hóa học. Triệu chứng bao gồm suy giảm chức năng của enzyme. Nguyên tố này khả năng cao thuộc nhóm nào?

a)

Nguyên tố trơ

b)

Nguyên tố cấu trúc

c)

Nguyên tố vi lượng

d)

Nguyên tố đa lượng

71.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng quan trọng trong cấu tạo xương và răng?

a)

Sắt (Fe)

b)

Iodine (I)

c)

Kẽm (Zn)

d)

Calcium (Ca)

72.

Tính chất nào của nước giúp các loài sinh vật sống dưới nước tồn tại được trong mùa đông lạnh giá?

a)

Sức căng bề mặt lớn

b)

Nước đá có khối lượng riêng nhỏ hơn nước lỏng

c)

Nhiệt dung riêng cao

d)

Tính hòa tan tốt

73.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vai trò của nguyên tố carbon trong tế bào?

a)

Carbon tạo nên khung sườn của các phân tử hữu cơ

b)

Carbon có khả năng liên kết với nhiều nguyên tử khác nhau

c)

Carbon tạo nên sự đa dạng của các hợp chất hữu cơ

d)

Carbon là thành phần chính của các hợp chất vô cơ

74.

Trong các hệ thống sống, nước thường tham gia vào các phản ứng hóa học quan trọng nào?

a)

Phản ứng trung hòa

b)

Phản ứng thủy phân và phản ứng ngưng tụ

c)

Phản ứng kết tủa

d)

Phản ứng oxy hóa khử

75.

Sự thiếu hụt nguyên tố sắt trong cơ thể người có thể dẫn đến bệnh lý nào?

a)

Bướu cổ

b)

Thiếu máu

c)

Còi xương

d)

Loãng xương

76.

Để so sánh khả năng hòa tan của nước và dầu ăn đối với muối ăn, thí nghiệm nào là phù hợp nhất?

a)

Đo nhiệt độ sôi của nước muối

b)

Đun nóng riêng biệt nước và dầu ăn

c)

Cho cùng một lượng muối vào hai ống nghiệm

d)

Trộn lẫn nước và dầu ăn

77.

Trong cơ thể thực vật, nguyên tố potassium có vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào?

a)

Cấu tạo diệp lục

b)

Điều hòa cân bằng nước

c)

Hình thành thành tế bào

d)

Tổng hợp protein

78.

Cho biết vai trò không chính xác của nước đối với sự sống:

a)

Nguồn năng lượng trực tiếp cho tế bào

b)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể

c)

Môi trường cho các phản ứng sinh hóa

d)

Dung môi hòa tan các chất

79.

Phân tử nước có cấu trúc đặc biệt với các nguyên tử hydrogen liên kết với oxygen tạo thành một góc khoảng bao nhiêu độ?

a)

180°

b)

90°

c)

104.5°

d)

120°

80.

Để chứng minh rằng nước có sức căng bề mặt, thí nghiệm nào có thể được thực hiện?

a)

So sánh tốc độ bay hơi của nước

b)

Đo nhiệt độ sôi của nước

c)

Quan sát sự hòa tan của muối

d)

Thả nhẹ kim khâu lên bề mặt nước

81.

Trong cơ thể động vật có xương sống, nguyên tố phosphorus chủ yếu tập trung ở đâu?

a)

Xương và răng

b)

Nội tạng

c)

Máu

d)

Cơ bắp

82.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về nguyên tố vi lượng?

a)

Chỉ có vai trò cấu tạo nên các đại phân tử

b)

Là các nguyên tố cần thiết cho sự sống nhưng với hàm lượng rất nhỏ

c)

Là các nguyên tố chiếm tỉ lệ lớn trong cơ thể

d)

Không tham gia vào các quá trình trao đổi chất

83.

Một vận động viên bị chuột rút cơ bắp có thể do thiếu hụt nguyên tố khoáng nào?

a)

Iodine (I)

b)

Potassium (K)

c)

Calcium (Ca)

d)

Sắt (Fe)

84.

Trong các hệ sinh thái trên cạn, nguồn nước chủ yếu cho thực vật đến từ đâu?

a)

Nước từ các dòng sông

b)

Sương và hơi nước

c)

Nước ngầm

d)

Nước mưa

85.

Cho chuỗi phản ứng: Glucose → X → CO₂ + H₂O + Năng lượng. Chất X trong chuỗi phản ứng trên có thể là gì?

a)

Protein; nước là chất xúc tác

b)

Pyruvate; nước là sản phẩm

c)

Lipid; nước không tham gia

d)

Tinh bột; nước là nguyên liệu ban đầu