wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

01: 소개

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

학생

a)

học sinh

b)

sinh viên đại học

c)

trường học

d)

thẻ sinh viên

2.

학교

a)

trường học

b)

học sinh

c)

sinh viên

d)

thẻ sinh viên

3.

학생증

a)

học sinh

b)

thẻ học sinh

c)

trường học

d)

sinh viên

4.

대학생

a)

đại học

b)

sinh viên

c)

học sinh

d)

trường học

5.

한국

a)

Hàn Quốc

b)

tiếng Hàn

c)

Nhật Bản

d)

Thái Lan

6.

한국어

a)

tiếng Hàn

b)

Hàn Quốc

c)

Thái Lan

d)

Nhật Bản

7.

일본

a)

Nhật Bản

b)

Việt Nam

c)

Hàn Quốc

d)

Thái Lan

8.

베트남

a)

Việt Nam

b)

Hàn Quốc

c)

Thái Lan

d)

Nhật Bản

9.

태국

a)

Thái Lan

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Việt Nam

10.

말레이시아

a)

Malaysia

b)

Indonesia

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

11.

인도네시아

a)

Indonesia

b)

Malaysia

c)

Nga

d)

Ấn Độ

12.

인도

a)

Ấn Độ

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Thái Lan

13.

러시아

a)

Nga

b)

Thái Lan

c)

Hàn Quốc

d)

Mông Cổ

14.

몽골

a)

Mông Cổ

b)

Thái Lan

c)

Nga

d)

Indonesia

15.

의사

a)

Bác sĩ

b)

Dược sĩ

c)

Ca sĩ

d)

Diễn viên

16.

가수

a)

Ca sĩ

b)

Diễn viên

c)

Bác sĩ

d)

Dược sĩ

17.

배우

a)

Diễn viên

b)

Ca sĩ

c)

Kí giả

d)

Đầu bếp

18.

약사

a)

Dược sĩ

b)

Ca sĩ

c)

Bác sĩ

d)

Kí giả

19.

경찰

a)

Cảnh sát

b)

NV công ty

c)

NV văn phòng

d)

Dược sĩ

20.

기자

a)

Bác sĩ

b)

Kí giả

c)

NV văn phòng

d)

Y tá

21.

간호사

a)

Ý tá

b)

Bác sĩ

c)

Đầu bếp

d)

Diễn viên

22.

요리사

a)

Đầu bếp

b)

Bác sĩ

c)

Lái xe

d)

HDV du lịch

23.

운전기사

a)

Lái xe

b)

HDV du lịch

c)

Dược sĩ

d)

Y tá

24.

교사

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

NV công ty

d)

NV ngân hàng

25.

은행원

a)

NV ngân hàng

b)

NV công ty

c)

Diễn viên

d)

Y tá

26.

관광 가이드

a)

HDV du lịch

b)

NV văn phòng

c)

NV công ty

d)

Lái xe

27.

미국

a)

b)

Đức

c)

Úc

d)

Nga

28.

영국

a)

Anh

b)

c)

Úc

d)

Đức

29.

중국

a)

Trung

b)

Nhật

c)

Anh

d)

Pháp

30.

호주

a)

Úc

b)

Nga

c)

Hàn

d)

Pháp

31.

필리핀

a)

Philipin

b)

Indonesia

c)

Malaysia

d)

Campuchia

32.

독일

a)

Anh

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Việt Nam

33.

프랑스

a)

Pháp

b)

Nhật

c)

Hàn

d)

Thái

34.

회사원

a)

NV công ty

b)

NV ngân hàng

c)

Dược sĩ

d)

Bác sĩ

35.

공무원

a)

Công chức

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Ca sĩ

36.

여행 안내원

a)

HDV Du lịch

b)

Công chức

c)

Dược sĩ

d)

Giáo viên

37.

주부

a)

Nội trợ

b)

Cảnh sát

c)

Đầu bếp

d)

Diễn viên

38.

안녕하세요

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt (ở lại vui vẻ nháa)

c)

Lần đầu được gặp mặt

d)

Tạm biệt (về cẩn thận nhaa)

39.

안녕하십니까?

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt (về bình an nhaa)

c)

Rất vui được gặp mặt

d)

Tạm biệt (ở lại bình an nhaa)

40.

안녕히 가세요

a)

Xin chàoo

b)

Tạm biệt (đi về bình an)

c)

Tạm biệt (ở lại bình an)

d)

Lần đầu được gặp mặt

41.

안녕히 계세요

a)

Tạm biệt (ở lại bình an)

b)

Tạm biệt (đi về bình an)

c)

Lần đầu được gặp mặt

d)

Rất vui được gặp

42.

처음 뵙겠습니다

a)

Lần đầu được gặp mặt

b)

Rất vui được gặp

c)

Xin chào

d)

Tạm biệt

43.

반갑습니다

a)

Rất vui được gặp

b)

Tạm biệt

c)

Xin chào

d)

Lần đầu được gặp mặt

44.

오이

a)

Dưa chuột

b)

Sữa

c)

d)

Quần

45.

우유

a)

Sữa

b)

c)

Quần

d)

Váy

46.

모자

a)

b)

Quần

c)

Váy

d)

Quả táo

47.

바지

a)

Quần

b)

Váy

c)

Quả táo

d)

Thịt

48.

치마

a)

Váy

b)

Quả táo

c)

Thịt

d)

Đồng hồ

49.

사과

a)

Quả táo

b)

Thịt

c)

Đồng hồ

d)

Giấy lau, khăn giấy

50.

고기

a)

Thịt

b)

Đồng hồ

c)

Giấy lau, khăn giấy

d)

Con lợn

51.

시계

a)

Đồng hồ

b)

Giấy lau, khăn giấy

c)

Con lợn

d)

Dưa chuột

52.

휴지

a)

Giấu lau, khăn giấy

b)

Con lợn

c)

Dưa chuột

d)

Sữa

53.

돼지

a)

Con lợn

b)

Dưa chuột

c)

Sữa

d)

54.

a)

Bánh gạo

b)

Bánh mì

c)

Dâu tây

d)

Quần áo

55.

a)

Bánh mì

b)

Dâu tây

c)

Hoa

d)

Quần áo

56.

딸기

a)

Dâu tây

b)

Quần áo

c)

Hoa

d)

Con cá

57.

a)

Quần áo

b)

Hoa

c)

Con cá

d)

58.

a)

Bàn chân

b)

c)

Con gà

d)

Bánh gạo

59.

a)

b)

Con gà

c)

Bánh gạo

d)

Bánh mì

60.

a)

Con gà

b)

Bánh gạo

c)

Bánh mì

d)

Dâu tây

61.

국어국문학과

a)

Khoa Ngữ văn

b)

Khoa tiếng Hàn

c)

Quốc tịch

d)

Trường đại học

62.

국적

a)

Quốc tịch

b)

Sinh viên

c)

Quốc gia

d)

Người

63.

a)

Người (kính ngữ)

b)

Mẫu, ví dụ

c)

Người

d)

Bạn

64.

보기

a)

Mẫu, ví dụ

b)

Người

c)

Bạn

d)

Ngân hàng

65.

사람

a)

Người

b)

Tên

c)

Người (kính ngữ)

d)

Bạn

66.

은행

a)

Ngân hàng

b)

Này

c)

Bạn

d)

Tên

67.

a)

Người

b)

Bạn

c)

Tên

d)

Này

68.

이름

a)

Tên

b)

Bạn

c)

Người

d)

Này

69.

이메일

a)

email, thư điện tử

b)

tôi

c)

bạn

d)

điện thoại

70.

전화

a)

Điện thoại

b)

Tên

c)

Email, thư điện tử

d)

Tôi

71.

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Người

d)

Người (kính ngữ)

72.

a)

Của tôi/tôi

b)

Tôi

c)

Bạn

d)

Người

73.

주소

a)

Địa chỉ

b)

Nghề nghiệp

c)

Thẻ sinh viên

d)

Bạn

74.

직업

a)

Nghề nghiệp

b)

Giới thiệu

c)

Đất nước

d)

Quốc tịch

75.

학과

a)

Khoa/bộ môn

b)

Thẻ sinh viên

c)

tiếng Hàn

d)

Mã số sinh viên

76.

학번

a)

Mã số sinh viên

b)

Thẻ sinh viên

c)

Sinh viên

d)

Khoa tiếng Hàn

77.

한국어과

a)

Khoa tiếng Hàn

b)

Tiếng Hàn

c)

Khoa Ngữ văn

d)

Khoa/bộ môn

78.

소개

a)

Giới thiệu

b)

Lời chào hỏi

c)

Quốc gia

d)

Quốc tịch

79.

나라

a)

Đất nước

b)

Quốc gia

c)

Quốc tịch

d)

Lời chào hỏi

80.

인사말

a)

Lời chào hỏi

b)

Quốc tịch

c)

Quốc gia