wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm sử

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Cơ quan nào sau đây của Liên hợp quốc bao gồm tất cả các nước thành viên?

a)

Tòa án Quốc tế.

b)

Đại hội đồng.

c)

Hội đồng Bảo an.

d)

Ban thư ký.

2.

Cơ quan nào sau đây của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Hội đồng Bảo an.

b)

Tòa án Quốc tế.

c)

Ban thư ký.

d)

Hội đồng quản thác.

3.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập?

a)

Tháng 1-1942, đại diện 26 nước kí bản Tuyên bố Liên hợp quốc.

b)

Năm 1945, đại diện 50 nước thông qua Hiến chương Liên hợp quốc.

c)

Ngày 24-10-1945, các nước thành viên phê chuẩn Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tháng 2-1945, Liên Xô, Anh, Mỹ thống nhất thành lập Liên hợp quốc.

4.

Một trong những cơ quan chính của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc (năm 1945) là

a)

Ngân hàng Thế giới.

b)

Hội đồng kinh tế - xã hội.

c)

Quỹ Nhi đồng.

d)

Tổ chức Thương mại thế giới.

5.

Một trong những cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc là

a)

Ban thư ký.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Quỹ Nhi đồng.

d)

Đại hội đồng.

6.

Hội nghị quốc tế nào sau đây đã đặt nền tảng cho sự ra đời của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Hội nghị I-an-ta.

b)

Hội nghị Pốt-xdam.

c)

Hội nghị Pa-ri.

d)

Hội nghị Oa-sinh-tơn.

7.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) được diễn ra trong giai đoạn nào sau đây của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Vừa mới bùng nổ.

b)

Vừa mới kết thúc.

c)

Bùng nổ và lan rộng.

d)

Giai đoạn sắp kết thúc.

8.

Quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945)?

a)

Đức.

b)

Anh.

c)

Ba Lan.

d)

Pháp.

9.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) thông qua nội dung nào sau đây?

a)

...

b)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

c)

...

d)

Xây dựng một trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

10.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), quân đội Liên Xô chiếm đóng khu vực nào sau đây?

a)

Nam Âu

b)

Tây Béc-lin

c)

Tây Âu

d)

Đông Béc-lin

11.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), quân đội Mỹ chiếm đóng khu vực nào sau đây?

a)

Đông Âu

b)

Tây Âu

c)

Nam Âu

d)

Đông Béc-lin

12.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), những quốc gia nào sau đây trở thành nước trung lập?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ

b)

Lào, Tiệp Khắc

c)

Thái Lan, Việt Nam

d)

Áo, Phần Lan

13.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), quốc gia nào sau đây trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ?

a)

Cuba

b)

Lào

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

14.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945), khu vực Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của ai?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Trung Quốc

d)

Liên Xô

15.

Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia nào sau đây là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

I-ta-li-a và Mông Cổ

b)

Nga và Nhật Bản

c)

Xi-ga-po và Nam Phi

d)

Đan Mạch và Tây Ban Nha

16.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Lấy chính trị làm nền tảng

b)

Hòa bình, ổn định cùng phát triển

c)

Lấy văn hóa là trọng tâm

d)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu

17.

Một trật tự thế giới mà ở đó các nước lớn, các trung tâm kinh tế - tài chính lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Liên bang Nga,... có vị thế quan trọng đối với quan hệ quốc tế được gọi là trật tự gì?

a)

Tam cường, đa phương

b)

Đơn cực, nhất siêu

c)

Đa phương hóa

d)

Đa cực, nhiều trung tâm

18.

Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia nào sau đây là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

Trung Quốc và Ấn Độ

b)

Xi-ga-po và Nam Phi

c)

Hà Lan và Tây Ban Nha

d)

Bỉ và Mông Cổ

19.

Quốc gia nào sau đây là một trong các thành viên sáng lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Mê-hi-cô

b)

Thái Lan

c)

Hàn Quốc

d)

Ba Lan

20.

Năm 1984, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 6 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Bru-nây

b)

Mi-an-ma

c)

Cam-pu-chia

d)

In-đô-nê-xi-a

21.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 7 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Mi-an-ma

d)

Cam-pu-chia

22.

Năm 1997, hai quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 8 và thứ 9 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Lào và Mi-an-ma

b)

In-đô-nê-xi-a và Ma-lai-xi-a

c)

Việt Nam và Cam-pu-chia

d)

Thái Lan và Xin-ga-po

23.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 10 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mi-an-ma

b)

Việt Nam

c)

Cam-pu-chia

d)

In-đô-nê-xi-a

24.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967-1976?

a)

Phản đối Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, ủng hộ xu thế đa cực

b)

Tham gia vào việc giải quyết căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên

c)

Tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh

d)

Tích cực ủng hộ việc đấu tranh chống Mỹ xâm lược Việt Nam

25.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh

b)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động

c)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố

d)

Phát triển số lượng thành viên từ 5 nước lên 10 nước

26.

Nội dung nào sau đây là một trong những thành tựu về chính trị - an ninh của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động

b)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố

c)

Tham gia vào việc giải quyết lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia

d)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh

27.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1999-2015?

a)

Hoàn thành việc kết nạp Đông Ti-mo vào ASEAN

b)

Họp bàn và đã thông qua bản Hiến chương ASEAN

c)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động

d)

Tham gia giải quyết vấn đề hòa bình ở In-đô-nê-xi-a

28.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành “con rồng” kinh tế

b)

Các nước có độc lập dân tộc nhưng gặp khó khăn trong phát triển

c)

Các nước trong khu vực đã hoàn thành công nghiệp hóa đất nước

d)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ

29.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích nào sau đây?

a)

Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực

b)

Tạo lập một thị trường chung và dòng tiền chung

c)

Phát triển quân sự và xây dựng liên minh quân sự

d)

Loại trừ sự cạnh tranh kinh tế giữa các nước thành viên

30.

Ba nước Đông Dương và Mi-an-ma gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh đang diễn ra căng thẳng

b)

Bán đảo Triều Tiên được thống nhất trở lại

c)

Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới

d)

Xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ

31.

Trong giai đoạn 1967-1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) coi trọng vấn đề chính trị - an ninh vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Việc lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước

c)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, dính líu vào Đông Dương

d)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện và có những bước phát triển mạnh mẽ

32.

Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và đầy trở ngại vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Nền kinh tế của các nước có nhiều cách biệt

b)

Thời gian độc lập các nước không đồng đều

c)

Khả năng quốc phòng của các nước yếu kém

d)

Các nước không có nhu cầu liên kết khu vực

33.

Hiệp ước Ba-li (1976) đánh dấu bước phát triển mới của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Đã đề ra được những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

b)

Có biện pháp để nâng cao vị thế quốc tế của các nước trong khu vực.

c)

Có những biện pháp xây dựng khu vực hòa bình, tự do, trung lập.

d)

Đề ra biện pháp cụ thể hóa hợp tác kinh tế, chính trị trong khu vực.

34.

Ý tưởng về việc xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi nào?

a)

Thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan.

b)

“Vấn đề Cam-pu-chia” được giải quyết (1991).

c)

Các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976).

d)

Tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên (1999).

35.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã đề ra ý tưởng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy quan hệ kinh tế, văn hóa giữa ASEAN và Cộng đồng châu Âu (EC).

b)

Thành lập tổ chức liên minh chính trị - quân sự của các nước trong khu vực.

c)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do trong vòng 10 năm.

d)

Xây dựng một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng.

36.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) có nội dung cơ bản nào sau đây?

a)

Các nước chính thức khẳng định ý tưởng lập ra Cộng đồng ASEAN.

b)

Thảo luận và chính thức thông qua bản Hiến chương của ASEAN.

c)

Quyết định tổ chức Đông Nam Á thành khu vực mậu dịch tự do.

d)

Kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Ba-li).

37.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN kí kết Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đánh dấu sự ra đời của tổ chức nào sau đây?

a)

Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á.

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

c)

Cộng đồng ASEAN.

d)

Liên minh vì sự tiến bộ Đông Nam Á.

38.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thúc đẩy ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài.

b)

Đưa ASEAN trở thành một tổ chức nhất thể hóa khu vực.

c)

Tạo điều kiện để ASEAN tập trung phát triển nội khối.

d)

Đưa tốc độ tăng trưởng của ASEAN cao nhất thế giới.

39.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là gì?

a)

Xây dựng thành một thị trường và hệ thống sản xuất thống nhất.

b)

Xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao, phát triển đều.

c)

Xây dựng một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hòa thuận và rộng mở.

d)

Xây dựng một cộng đồng theo các giá trị và chuẩn mực chung.

40.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là gì?

a)

Xây dựng một cộng đồng theo các giá trị và chuẩn mực chung.

b)

Nâng cao ý thức cộng đồng và bản sắc chung của khối ASEAN.

c)

Xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao, phát triển đều.

d)

Xây dựng một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hòa thuận và rộng mở.

41.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) là gì?

a)

Xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao, phát triển đều.

b)

Nâng cao ý thức cộng đồng và bản sắc chung của khối ASEAN.

c)

Xây dựng thành một thị trường và hệ thống sản xuất thống nhất.

d)

Xây dựng một cộng đồng theo các giá trị và chuẩn mực chung.

42.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Mức độ liên kết của ba trụ cột: chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa – xã hội.

b)

An ninh phi truyền thống, ô nhiễm môi trường và các tội phạm xuyên quốc gia.

c)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, những mâu thuẫn trong quan hệ song phương.

d)

Khoảng cách kinh tế, sự chênh lệch trình độ phát triển, sự cạnh tranh sản xuất.

43.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng một trong những thách thức bên ngoài tác động đến Cộng đồng ASEAN?

a)

Tình hình chính trị một số nước còn phức tạp, sự chênh lệch trình độ phát triển.

b)

Khoảng cách kinh tế, sự chênh lệch trình độ phát triển, sự cạnh tranh sản xuất.

c)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, những mâu thuẫn trong quan hệ song phương.

d)

Sự cạnh tranh chiến lược của các nước lớn và sự thay đổi cấu trúc địa-chính trị.

44.

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN đánh dấu bước phát triển mới trong hợp tác khu vực ở Đông Nam Á vì lí do nào sau đây?

a)

Hoàn thiện được cơ cấu tổ chức và xác lập những nguyên tắc hoạt động của ASEAN.

b)

Tạo động lực để ASEAN trở thành trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất trên thế giới.

c)

Thúc đẩy sự liên kết sâu rộng và toàn diện trên nhiều lĩnh vực giữa các nước thành viên.

d)

Đã giải quyết được mọi mâu thuẫn, nhất là xung đột quân sự giữa các nước trong khu vực.

45.

Nội dung nào sau đây là một trong những triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội cao nhất thế giới.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả ba trụ cột.

c)

Có vai trò định hướng và quyết định tại tất cả các diễn đàn quốc tế.

d)

Có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước châu Á.

46.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, sự thay đổi cấu trúc địa-chính trị.

b)

Mức độ liên kết chính trị - an ninh, kinh tế và văn hóa - xã hội.

c)

Thể chế, chính sách và cơ chế hợp tác của Cộng đồng ASEAN.

d)

Vị thế, quan hệ với các đối tác bên ngoài, chế độ thuế quan.

47.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC)?

a)

Tạo ra một liên minh quân sự ở khu vực Đông Nam Á.

b)

Tạo khuôn khổ hợp tác chính trị - an ninh toàn diện.

c)

Xây dựng một môi trường hòa bình và ổn định.

d)

Hoạt động dựa trên cơ sở Hiến chương ASEAN.

48.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam, địa phương nào sau đây đã tiến hành khởi nghĩa và giành thắng lợi vào ngày 19-8-1945?

a)

Sài Gòn.

b)

Hà Tiên.

c)

Huế.

d)

Hà Nội.

49.

Chế độ phong kiến ở Việt Nam hoàn toàn sụp đổ được đánh dấu bằng sự kiện nào sau đây?

a)

Nhân dân các địa phương Hà Nội, Huế, Sài Gòn giành được chính quyền.

b)

Nhà Nguyễn ký với Pháp Hiệp ước Pa-tơ-nốt, thừa nhận sự bảo hộ của Pháp.

c)

Phát xít Nhật vào Đông Dương và câu kết với Pháp để thống trị Việt Nam.

d)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị, trao ấn kiếm cho chính quyền cách mạng.

50.

Một trong những địa phương giành chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

Bắc Giang

b)

Hà Nội

c)

Hà Tiên

d)

Sài Gòn

51.

Ngày 13-8-1945, khi nhận được tin Nhật Bản sắp đầu hàng Đồng minh, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thành lập

a)

Ủy ban lâm thời Khu giải phóng

b)

Ủy ban Quân sự cách mạng Bắc Kì

c)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam

d)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc

52.

Trong Tổng khởi nghĩa Cách mạng tháng Tám 1945, nhân dân Việt Nam đã giành chính quyền từ tay

a)

đế quốc Mỹ

b)

thực dân Anh

c)

thực dân Pháp

d)

phát xít Nhật

53.

Ngày 2 - 9 - 1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã

a)

đọc bản Tuyên ngôn Độc lập

b)

công bố Chỉ thị Toàn dân kháng chiến

c)

phát lệnh Tổng khởi nghĩa

d)

đọc Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến

54.

Hội nghị toàn quốc của Đảng họp ở Tân Trào (Tuyên Quang, ngày 14, 15-8-1945) đã thông qua nội dung quan trọng nào sau đây?

a)

Tạm gác khẩu hiệu cách mạng ruộng đất

b)

Mười chính sách của Mặt trận Việt Minh

c)

Kế hoạch lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa

d)

Hình thái khởi nghĩa giành chính quyền

55.

Đại hội Quốc dân họp ở Tân Trào (Tuyên Quang, ngày 16, 17-8-1945) đã quyết định thành lập

a)

Chính phủ liên hiệp kháng chiến

b)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam

c)

Ủy ban lâm thời Khu giải phóng

d)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc

56.

Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945, nhân dân Việt Nam có hoạt động nào sau đây?

a)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền

b)

Kháng chiến chống Pháp xâm lược

c)

Đấu tranh chống phá “ấp chiến lược”

d)

Ủng hộ phong trào “Tuần lễ vàng”

57.

Đối với cách mạng Việt Nam, việc phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện (15-8-1945) đã

a)

tạo điều kiện khách quan thuận lợi cho tổng khởi nghĩa

b)

tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc khởi nghĩa từng phần

c)

mở ra thời kỳ trực tiếp cho cuộc vận động giải phóng dân tộc

d)

tạo cơ hội cho quân Đồng minh trợ giúp nhân dân khởi nghĩa

58.

“Hỡi quốc dân đồng bào! Phát xít Nhật đã đầu hàng Đồng minh, quân Nhật đã bị tan rã tại khắp các mặt trận, kẻ thù chúng ta đã ngã gục ..”. (Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc, Quân lệnh số 1). Đoạn thông tin trên phản ánh

a)

phát xít Nhật đã đầu hàng quân Đồng minh và rút khỏi Việt Nam

b)

Cách mạng tháng Tám đã thành công ở Việt Nam và Đông Dương

c)

điều kiện chủ quan thuận lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám

d)

điều kiện khách quan thuận lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám

59.

“Pháp chạy, Nhật hàng, vua Bảo Đại thoái vị. Dân ta đã đánh đổ các xiềng xích thực dân gần 100 năm nay để gây nên nước Việt Nam độc lập. Dân ta lại đánh đổ chế độ quân chủ mấy mươi thế kỉ mà lập nên chế độ dân chủ cộng hoà”. (Hồ Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập, năm 1945). Đoạn tư liệu trên phản ánh

a)

những kết quả to lớn của cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945

b)

sự suy yếu, lạc hậu của chế độ thực dân và phong kiến ở Việt Nam

c)

nhân dân Việt Nam đã giành chính quyền từ tay thực dân Pháp

d)

những đóng góp của Cách mạng tháng Tám năm 1945 đối với thế giới

60.

Cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam

a)

không diễn ra dưới hình thức đấu tranh vũ trang

b)

có sự tham gia đông đảo của quần chúng nhân dân

c)

diễn ra ngay khi Đảng công sản Việt Nam thành lập

d)

được phát động ngay khi Hiệp định Pari được kí kết

61.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Tình đoàn kết chiến đấu của ba nước Đông Dương

b)

Nhận được nguồn viện trợ của Mĩ từ kế hoạch Mác-san

c)

Sự giúp đỡ to lớn từ các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Truyền thống yêu nước, đoàn kết của nhân dân

62.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Có sự chuẩn bị lâu dài, chu đáo suốt 15 năm (từ năm 1930)

b)

Dân tộc Việt Nam có truyền thống yêu nước, đoàn kết

c)

Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Đông Dương

d)

Sự chỉ viện đầy đủ, kịp thời của hậu phương miền Bắc

63.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa lịch sử của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Là yếu tố quyết định làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân

b)

Khẳng định vị thế của Việt Nam trong phong trào giải phóng châu Á

c)

Đảng Cộng sản Đông Dương tự vai trò lãnh đạo, trở thành đảng cầm quyền

d)

Nhân dân Việt Nam giành lại độc lập sau Thế chiến thứ hai

64.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, quân đội của quốc gia nào sau đây dưới danh nghĩa quân Đồng minh kéo vào Việt Nam để làm nhiệm vụ giải giáp phát xít Nhật?

a)

Mỹ.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Anh.

65.

Theo Hiệp định Sơ bộ (06-3-1946), quân Pháp được ra miền Bắc Việt Nam làm nhiệm vụ giải giáp quân đội nào sau đây?

a)

Ăng-gô-la.

b)

Nhật Bản.

c)

Áo.

d)

Bru-nây.

66.

Tháng 2-1951, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương đã có quyết định nào sau đây?

a)

Hoàn thành hiện đại hóa đất nước.

b)

Đưa Đảng ra hoạt động công khai.

c)

Phát động Toàn quốc kháng chiến.

d)

Hoàn thành công nghiệp hóa đất nước.

67.

Trong cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược (1945-1954), tổ chức mặt trận nào sau đây được thành lập vào năm 1951?

a)

Mặt trận Liên Việt.

b)

Hội phản đế.

c)

Mặt trận Việt Minh.

d)

Hội Liên Việt.

68.

Năm 1952, để góp phần xây dựng hậu phương trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, nhân dân Việt Nam đã tham gia hoạt động nào sau đây?

a)

Chống bình định, lấn chiếm.

b)

Chống áp chiến lược.

c)

Chống tố cộng, diệt cộng.

d)

Vận động sản xuất và tiết kiệm.

69.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954), quân đội Việt Nam đã làm phá sản hoàn toàn âm mưu đánh nhanh, thắng nhanh của Pháp với thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến dịch Việt Bắc năm 1947.

b)

Chiến dịch Biên giới năm 1950.

c)

Cuộc Tiến công Đông-Xuân 1953-1954.

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

70.

Năm 1953, Pháp đề ra kế hoạch Na-va để tiếp tục cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam với sự giúp đỡ của quốc gia nào sau đây?

a)

Nhật Bản.

b)

Mỹ.

c)

Bồ Đào Nha.

d)

I-ta-li-a.

71.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954), quân đội Việt Nam đã giành được thế chủ động trên chiến trường chính (Bắc bộ) với thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến dịch Biên giới năm 1950.

b)

Chiến dịch Việt Bắc năm 1947.

c)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

d)

Cuộc Tiến công Đông-Xuân 1953-1954.

72.

Trong lịch sử kháng chiến chống ngoại xâm, chiến thắng nào sau đây của quân và dân Việt Nam đã buộc thực dân Pháp ký Hiệp định Giơ-ne-vơ?

a)

Chiến thắng Biên giới thu - đông năm 1950.

b)

Cách mạng tháng Tám năm 1945.

c)

Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.

d)

Chiến thắng Việt Bắc thu - đông năm 1947.

73.

Những yếu tố nào sau đây có tác động to lớn đến tình hình Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp xâm lược (1945-1954)?

a)

Tình trạng chạy đua vũ trang giữa các nước, trật tự đơn cực.

b)

Sự thiết lập Trật tự Véc-xai – Oa-sinh-tơn, Chiến tranh lạnh.

c)

Sự thiết lập của trật tự thế giới đa cực, sự chi phối của Mỹ.

d)

Sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, Chiến tranh lạnh.

74.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954) của nhân dân Việt Nam diễn ra trong điều kiện thuận lợi nào sau đây?

a)

Các nước đế quốc dưới danh nghĩa là quân Đồng minh vào Việt Nam.

b)

Các thế lực phản động trong nước ra sức chống phá cách mạng.

c)

Nhân dân làm chủ đất nước, gắn bó, quyết tâm bảo vệ chế độ mới.

d)

Chính quyền và lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam còn non trẻ.

75.

Từ cuối năm 1949, cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam có thêm trở ngại nào sau đây?

a)

Mỹ gây chiến tranh phá hoại ở miền Bắc.

b)

Mỹ đưa quân vào Đông Dương.

c)

Pháp đưa ra kế hoạch quân sự Na-va.

d)

Sự can thiệp, lính líu của Mỹ.

76.

 Quốc gia nào sau đây là một trong các thành viên sáng lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Thái Lan

b)

B. Hàn Quốc

c)

Ba Lan

d)

Mê hi cô