Font size
WorksheetsBai 6 Nhận Biết Phân Tử Sinh Học
Total questions: 73
Worksheet time: 49mins
Một học sinh thực hiện thí nghiệm nhận biết các phân tử sinh học. Khi nhỏ vài giọt dung dịch Lugol vào mẫu vật X, dung dịch chuyển sang màu xanh tím đặc trưng. Mẫu vật X có khả năng cao chứa loại phân tử nào?
Lipid
Protein
Glucose
Tinh bột
Để nhận biết sự có mặt của đường khử (ví dụ: glucose) trong một dung dịch, người ta thường sử dụng thuốc thử nào?
Cồn 90 độ
Thuốc thử Iodine
Thuốc thử Biuret
Thuốc thử Benedict
Phản ứng dương tính với thuốc thử Benedict được biểu hiện bằng hiện tượng gì sau khi đun nóng?
Xuất hiện lớp váng trắng đục
Dung dịch chuyển sang màu xanh tím
Xuất hiện kết tủa màu đỏ gạch
Dung dịch chuyển sang màu vàng nhạt
Thuốc thử Biuret được sử dụng để nhận biết loại phân tử sinh học nào?
Protein
Lipid
Tinh bột
Glucose
Một mẫu vật được nghiền nhỏ và cho vào ống nghiệm. Sau khi thêm cồn và lắc đều, rồi nhỏ thêm nước cất vào, quan sát thấy dung dịch trở nên đục như sữa. Phép thử này được sử dụng để nhận biết phân tử nào?
Tinh bột
Đường khử
Lipid
Protein
Trong phép thử Benedict nhận biết đường khử, bước đun nóng dung dịch có vai trò quan trọng gì?
Phá vỡ cấu trúc của đường để dễ phản ứng
Tạo môi trường kiềm cần thiết cho phản ứng
Làm tan hoàn toàn đường trong dung dịch
Cung cấp năng lượng hoạt hóa cho phản ứng khử ion đồng (II)
Tại sao khi tiến hành phép thử Biuret để nhận biết protein, cần thêm dung dịch NaOH trước khi thêm dung dịch CuSO4?
NaOH giúp hòa tan protein tốt hơn
NaOH tạo môi trường kiềm cần thiết để ion Cu2+ tạo phức với liên kết peptide
NaOH là chất xúc tác cho phản ứng tạo màu
NaOH giúp kết tủa các chất gây nhiễu khác
Một mẫu dịch chiết từ lá cây được thực hiện phép thử Benedict và cho kết quả dương tính mạnh. Kết luận nào sau đây là hợp lý nhất?
Mẫu dịch chiết chứa cả đường khử và tinh bột
Mẫu dịch chiết không chứa cả đường khử và tinh bột
Mẫu dịch chiết chứa nhiều tinh bột nhưng không chứa đường khử
Mẫu dịch chiết chứa nhiều đường khử nhưng không chứa tinh bột
Khi thực hiện phép thử nhũ tương để nhận biết lipid, vai trò của cồn (ethanol) là gì?
Tại sao sucrose (đường mía), một disaccharide, lại cho kết quả âm tính với thuốc thử Benedict trong khi glucose, một monosaccharide, lại cho kết quả dương tính mạnh?
Sucrose có khối lượng phân tử lớn hơn glucose
Sucrose không tan trong nước như glucose
Sucrose chỉ phản ứng với Benedict ở nhiệt độ thấp hơn
Sucrose không có nhóm aldehyde hoặc ketone tự do để khử ion Cu2+
Một mẫu dịch nghiền từ hạt đậu phộng được thực hiện phép thử Biuret và cho kết quả dương tính. Điều này chứng tỏ hạt đậu phộng chứa loại phân tử nào với hàm lượng đáng kể?
Tinh bột
Lipid
Protein
Đường khử
Khi thực hiện phép thử Lugol nhận biết tinh bột, màu xanh tím đặc trưng xuất hiện là do phân tử iodine tương tác trực tiếp với cấu trúc nào của phân tử tinh bột?
Cấu trúc mạch thẳng (amylopectin)
Cấu trúc xoắn (amylose)
Liên kết glycoside giữa các đơn vị glucose
Các nhóm hydroxyl (-OH) trên phân tử glucose
Trong phép thử Biuret, nếu chỉ nhỏ dung dịch CuSO4 loãng vào dung dịch protein mà không thêm NaOH, hiện tượng gì có thể xảy ra?
Xuất hiện màu tím đậm
Dung dịch trở nên trong suốt
Xuất hiện kết tủa đỏ gạch
Không xuất hiện màu tím, có thể thấy màu xanh nhạt của CuSO4
Một mẫu thực vật X được nghiền và chia làm ba phần để làm các thí nghiệm nhận biết. Kết quả thu được như sau: Phần 1 (thử Benedict): kết tủa đỏ gạch; Phần 2 (thử Lugol): không màu xanh tím; Phần 3 (thử Biuret): màu tím. Dựa vào kết quả này, mẫu thực vật X chứa chủ yếu những loại phân tử nào?
Khi thực hiện phép thử nhũ tương để nhận biết lipid, tại sao sau khi hòa tan mẫu vật trong cồn, cần phải thêm nước cất vào?
Nước cất là thuốc thử chính gây phản ứng tạo màu với lipid
Nước cất trung hòa cồn, kết thúc phản ứng
Để lipid, sau khi tan trong cồn, bị phân tán thành các hạt nhỏ trong môi trường nước
Nước cất giúp tăng tốc độ hòa tan của lipid trong cồn
Để nhận biết sự có mặt của tinh bột trong dịch chiết khoai tây, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?
Nhỏ vài giọt dung dịch Lugol
Thêm thuốc thử Biuret
Thêm thuốc thử Benedict và đun nóng
Hòa tan trong cồn rồi thêm nước cất
Ion nào trong thuốc thử Benedict đóng vai trò chính trong việc bị khử bởi đường khử, tạo ra kết tủa màu đỏ gạch?
H+
O2-
Na+
Cu2+
Trong phép thử Biuret, màu tím đặc trưng xuất hiện là do ion Cu2+ tạo phức với ít nhất bao nhiêu liên kết peptide?
Một
Bốn
Hai
Ba
Một học sinh muốn kiểm tra xem hạt gạo lứt có chứa protein hay không. Học sinh đó nên sử dụng phương pháp nhận biết nào?
Phản ứng giữa iodine và tinh bột là một tương tác vật lý, không phải là phản ứng hóa học tạo liên kết cộng hóa trị mới. Điều này được thể hiện qua đặc điểm nào của phản ứng này?
Cần đun nóng để phản ứng xảy ra
Tạo ra kết tủa màu xanh tím
Màu xanh tím biến mất khi đun nóng và xuất hiện lại khi làm nguội
Tốc độ phản ứng rất nhanh
Nếu một mẫu vật lỏng được thử với thuốc thử Benedict và cho kết quả âm tính sau khi đun nóng. Sau đó, mẫu vật này được thủy phân và thử lại với Benedict, kết quả lại dương tính. Điều này gợi ý rằng mẫu vật ban đầu có thể chứa loại carbohydrate nào?
Sucrose
Glucose
Cellulose
Tinh bột
Trong phép thử nhũ tương, sau khi thêm cồn và lắc đều mẫu vật có chứa lipid, lipid sẽ tồn tại ở trạng thái nào trước khi thêm nước?
Phân tán đều trong cồn dưới dạng huyền phù đục
Nổi lên bề mặt dưới dạng lớp váng
Kết tủa ở đáy ống nghiệm
Hòa tan trong cồn, tạo dung dịch trong suốt
Tại sao khi làm thí nghiệm nhận biết đường khử bằng thuốc thử Benedict, không nên đun sôi trực tiếp ống nghiệm trên ngọn lửa đèn cồn?
Màu kết tủa đỏ gạch sẽ không xuất hiện
Phá hủy đường khử trước khi phản ứng
Làm giảm hiệu quả của thuốc thử Benedict
Dễ gây hiện tượng sôi trào đột ngột hoặc vỡ ống nghiệm
Loại phân tử sinh học nào sau đây KHÔNG thể nhận biết được bằng một trong bốn phép thử cơ bản được giới thiệu trong bài học thực hành này?
Tinh bột
Đường glucose
Protein
Acid nucleic (DNA/RNA)
Một dung dịch không rõ thành phần được thử nghiệm như sau: Thêm Lugol thấy màu vàng nâu; thêm Benedict và đun nóng thấy màu xanh dương; thêm Biuret thấy màu xanh dương. Dựa trên kết quả này, dung dịch đó chứa chủ yếu loại phân tử nào?
Độ đậm nhạt của màu tím trong phép thử Biuret phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào của mẫu vật?
Thời gian phản ứng
Nồng độ protein trong mẫu
Nhiệt độ khi thực hiện phản ứng
Loại protein có trong mẫu
Tại sao khi làm phép thử nhũ tương, việc lắc đều ống nghiệm sau khi thêm cồn là rất quan trọng?
Để đảm bảo lipid hòa tan hết vào cồn
Để tạo ra bọt khí giúp nhận biết lipid
Để phân tách lipid thành các lớp riêng biệt
Để làm nóng dung dịch, tăng tốc độ phản ứng
Nếu sử dụng dịch chiết từ củ hành tây để làm phép thử nhận biết tinh bột bằng Lugol, kết quả dự kiến sẽ là gì?
Màu vàng nâu của thuốc thử Lugol
Dung dịch chuyển sang màu tím
Màu xanh tím đậm
Kết tủa đỏ gạch
Khi thực hiện phép thử Benedict, kết tủa màu đỏ gạch là hợp chất nào của đồng?
Copper(I) oxide (Cu2O)
Đồng kim loại (Cu)
Copper(II) sulfate (CuSO4)
Copper(II) hydroxide (Cu(OH)2)
Một mẫu vật rắn được nghiền nhỏ, thêm nước và lọc lấy dịch. Dịch lọc này được chia làm hai phần. Phần A thử Benedict cho kết tủa đỏ gạch. Phần B thử Lugol cho màu xanh tím. Mẫu vật rắn ban đầu có khả năng chứa những loại phân tử nào?
Chỉ có đường khử
Chỉ có tinh bột
Chỉ có protein
Cả tinh bột và đường khử
So sánh nguyên tắc nhận biết giữa phép thử Benedict và phép thử Biuret. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở sự tương tác của ion Cu2+ với cấu trúc nào của phân tử cần nhận biết?
Benedict: tương tác với nhóm hydroxyl; Biuret: tương tác với liên kết ester
Benedict: tương tác với nhóm aldehyde/ketone; Biuret: tương tác với liên kết peptide
Benedict: tương tác với liên kết glycoside; Biuret: tương tác với nhóm amino
Benedict: tương tác với cấu trúc xoắn; Biuret: tương tác với nhóm carboxyl
Khi thực hiện phản ứng nhận biết glucose bằng thuốc thử Benedict, mục đích của việc đun nóng hỗn hợp là gì?
Làm kết tủa các chất không mong muốn khác trong mẫu thử
Cung cấp năng lượng cho phản ứng giữa glucose và thuốc thử Benedict xảy ra
Tăng tốc độ bay hơi của nước để làm đặc dung dịch
Giúp glucose hòa tan hoàn toàn trong dung dịch
Một học sinh tiến hành thí nghiệm nhận biết một mẫu dịch ép từ một loại củ chưa rõ tên. Kết luận nào sau đây là đúng về thành phần của mẫu dịch ép này?
Mẫu dịch ép không chứa chất hữu cơ nào
Mẫu dịch ép chứa tinh bột
Mẫu dịch ép chứa đường glucose
Mẫu dịch ép chứa protein
Tại sao trong thí nghiệm nhận biết glucose bằng thuốc thử Benedict, việc đun nóng hỗn hợp thường được thực hiện bằng phương pháp cách thủy?
Đun trực tiếp làm phản ứng xảy ra quá chậm
Đun cách thủy giúp thuốc thử Benedict phát huy tác dụng tốt hơn
Đun cách thủy giúp kiểm soát nhiệt độ
Đun trực tiếp làm biến đổi cấu trúc glucose
Để nhận biết sự có mặt của tinh bột trong một mẫu thực vật, người ta thường sử dụng loại thuốc thử nào?
Một mẫu dịch nghiền từ hạt lạc được thêm cồn 90 độ, lắc đều rồi để yên một lúc. Hiện tượng quan sát được là gì và nó chứng tỏ sự có mặt của chất nào?
Xuất hiện kết tủa đỏ gạch, chứng tỏ có glucose
Dung dịch chuyển màu tím, chứng tỏ có protein
Xuất hiện các hạt nhỏ lơ lửng tạo thành huyền phù màu trắng sữa, chứng tỏ có lipid
Dung dịch trong suốt, chứng tỏ có tinh bột
Phép thử nhận biết lipid dựa trên đặc tính hóa học/vật lý nào của chúng?
Có khả năng phản ứng với thuốc thử Benedict
Không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ không phân cực
Có khối lượng riêng lớn hơn nước
Có khả năng phản ứng với thuốc thử Biuret
Khi nhận biết protein bằng thuốc thử Biuret, người ta cần sử dụng hỗn hợp của hai dung dịch nào?
Dung dịch HCl và dung dịch NaOH
Dung dịch Iodine và cồn
Dung dịch CuSO4 loãng và dung dịch NaOH loãng
Thuốc thử Benedict và nước
Phép thử Biuret được dùng để nhận biết sự có mặt của protein dựa trên phản ứng đặc trưng của ion Cu2+ với cấu trúc nào trong phân tử protein?
Gốc R (chuỗi bên) của các amino acid
Nhóm cacboxyl (-COOH)
Nhóm amin (-NH2)
Liên kết peptide (-CO-NH-)
Khi thực hiện phản ứng nhận biết glucose bằng thuốc thử Benedict, mục đích của việc đun nóng hỗn hợp là gì?
Làm kết tủa các chất không mong muốn khác trong mẫu thử.
Tăng tốc độ bay hơi của nước để làm đặc dung dịch.
Cung cấp năng lượng cho phản ứng giữa glucose và thuốc thử Benedict xảy ra.
Giúp glucose hòa tan hoàn toàn trong dung dịch.
Một học sinh tiến hành thí nghiệm nhận biết một mẫu dịch ép từ một loại củ chưa rõ tên. Kết luận nào sau đây là đúng về thành phần của mẫu dịch ép này?
Mẫu dịch ép chứa protein.
Mẫu dịch ép chứa tinh bột.
Mẫu dịch ép chứa đường glucose (hoặc các loại đường khử khác).
Mẫu dịch ép không chứa chất hữu cơ nào.
Tại sao trong thí nghiệm nhận biết glucose bằng thuốc thử Benedict, việc đun nóng hỗn hợp thường được thực hiện bằng phương pháp cách thủy?
Đun cách thủy giúp thuốc thử Benedict phát huy tác dụng tốt hơn.
Đun trực tiếp làm phản ứng xảy ra quá chậm.
Đun trực tiếp làm biến đổi cấu trúc glucose.
Đun cách thủy giúp kiểm soát nhiệt độ, tránh dung dịch sôi đột ngột.
Để nhận biết sự có mặt của tinh bột trong một mẫu thực vật, người ta thường sử dụng loại thuốc thử nào?
Cồn 90 độ.
Thuốc thử Benedict.
Thuốc thử Biuret.
Dung dịch Iodine (Lugol).
Một mẫu dịch nghiền từ hạt lạc được thêm cồn 90 độ, lắc đều rồi để yên. Hiện tượng quan sát được là gì?
Dung dịch trong suốt, chứng tỏ có tinh bột.
Dung dịch chuyển màu tím, chứng tỏ có protein.
Xuất hiện kết tủa đỏ gạch, chứng tỏ có glucose.
Xuất hiện huyền phù màu trắng sữa, chứng tỏ có lipid.
Phép thử nhận biết lipid dựa trên đặc tính hóa học nào của chúng?
Có khả năng phản ứng với thuốc thử Benedict tạo kết tủa đỏ gạch.
Có khả năng phản ứng với thuốc thử Biuret tạo màu tím.
Có khối lượng riêng lớn hơn nước.
Không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ.
Khi nhận biết protein bằng thuốc thử Biuret, người ta cần sử dụng hỗn hợp của hai dung dịch nào?
Dung dịch CuSO4 loãng và dung dịch NaOH loãng.
Dung dịch Iodine và cồn.
Dung dịch HCl và dung dịch NaOH.
Thuốc thử Benedict và nước.
Phép thử Biuret được dùng để nhận biết sự có mặt của protein dựa trên phản ứng đặc trưng của ion nào?
Cu2+ (Copper)
K+ (Potassium)
Fe3+ (Iron)
Na+ (Sodium)
Một học sinh làm thí nghiệm nhận biết protein bằng cách cho một mẫu dịch lòng trắng trứng vào ống nghiệm, thêm thuốc thử Biuret. Nếu thay mẫu dịch lòng trắng trứng bằng mẫu dịch ép quả nho, hiện tượng nào có khả năng xảy ra nhất?
Xuất hiện kết tủa đỏ gạch khi đun nóng.
Dung dịch giữ nguyên màu xanh lam của thuốc thử Biuret.
Dung dịch chuyển màu tím tương tự như với lòng trắng trứng.
Dung dịch chuyển màu xanh tím đậm hơn.
Tại sao khi tiến hành thí nghiệm nhận biết protein bằng thuốc thử Biuret, cần cho dung dịch NaOH loãng vào trước?
Giúp protein trong mẫu thử hòa tan hoàn toàn.
Ngăn cản sự hình thành kết tủa Cu(OH)2.
Tạo môi trường kiềm cần thiết cho phản ứng giữa ion Cu2+ và liên kết peptide.
Giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn ở nhiệt độ phòng.
Khi sử dụng dung dịch Iodine để nhận biết tinh bột, màu đặc trưng xuất hiện là gì?
Đỏ gạch.
Tím hồng.
Xanh tím (xanh đen).
Trắng sữa.
Để chuẩn bị mẫu vật cho thí nghiệm nhận biết các phân tử sinh học trong các bộ phận thực vật, bước đầu tiên thường là gì?
Đun nóng mẫu vật.
Lọc bỏ hết bã ngay lập tức.
Thêm thuốc thử vào mẫu vật nguyên vẹn.
Nghiền hoặc xay nhỏ mẫu vật để phá vỡ tế bào.
Một mẫu thử được cho vào ống nghiệm, thêm thuốc thử Benedict, đun nóng không thấy kết tủa đỏ gạch. Mẫu thử này có khả năng chứa chất nào?
Tinh bột.
Glucose.
Protein.
Lipid.
Phản ứng màu với thuốc thử Biuret chỉ xảy ra khi phân tử có ít nhất bao nhiêu liên kết peptide?
0.
1.
Ít nhất 2 liên kết peptide.
Đủ các loại amino acid.
Khi làm thí nghiệm nhận biết lipid bằng phép thử nhũ tương với dầu ăn, hiện tượng trắng sữa xuất hiện khi thêm nước và lắc mạnh là do đâu?
Cồn còn sót lại từ bước trước phản ứng với nước.
Nước làm biến đổi cấu trúc của dầu ăn.
Dầu ăn phản ứng hóa học với nước tạo ra chất mới.
Dầu ăn không tan trong nước bị phân tán thành các giọt rất nhỏ.
Để kiểm tra sự có mặt của lipid trong hạt lạc, bạn có thể thực hiện phép thử nhũ tương bằng cách nào?
Trộn hạt lạc nghiền với dung dịch iodine.
Đốt hạt lạc trên ngọn lửa đèn cồn.
Ngâm hạt lạc trong nước nóng, sau đó nhỏ thuốc thử Benedict vào.
Nghiền hạt lạc, thêm ethanol 96%, lắc đều, sau đó thêm nước.
Một học sinh thực hiện thí nghiệm nhận biết tinh bột bằng iodine trên lát khoai tây tươi và lát khoai tây đã luộc chín. Dự đoán kết quả và giải thích sự khác biệt (nếu có).
Khoai tây tươi: màu xanh tím đậm; Khoai tây luộc chín: màu xanh tím nhạt hơn.
Cả hai đều có màu xanh tím đậm như nhau.
Khoai tây tươi: không đổi màu; Khoai tây luộc chín: màu xanh tím đậm.
Cả hai đều không đổi màu.
Một mẫu dung dịch sau khi thực hiện phép thử Biuret cho màu tím nhạt. Điều này có thể được cải thiện như thế nào để quan sát màu rõ hơn?
Đun nóng ống nghiệm sau khi thêm thuốc thử Biuret.
Giảm lượng thuốc thử Biuret sử dụng.
Tăng nồng độ hoặc thể tích mẫu protein sử dụng.
Để ống nghiệm trong tủ lạnh trước khi quan sát.
Trong thí nghiệm nhận biết lipid, tại sao nhũ tương lipid lại có màu trắng sữa?
Do lipid có màu trắng tự nhiên.
Do ethanol làm biến đổi màu sắc của lipid.
Do phản ứng hóa học giữa lipid và nước tạo ra chất màu trắng.
Do các giọt lipid nhỏ phân tán trong nước gây tán xạ ánh sáng.
Nếu bạn muốn kiểm tra nhanh sự có mặt của tinh bột trong lá cây, bạn có thể thực hiện thí nghiệm trực tiếp trên lá tươi được không?
Không thể, vì lá tươi không chứa tinh bột.
Có thể, và không cần bước chuẩn bị nào thêm.
Không thể, vì lá tươi chứa nhiều nước làm loãng thuốc thử iodine.
Có thể, nhưng nên khử diệp lục của lá trước.
Để bảo quản thuốc thử Benedict trong phòng thí nghiệm, bạn nên lưu ý điều gì?
Bảo quản trong lọ kín, tránh ánh sáng trực tiếp.
Không cần điều kiện bảo quản đặc biệt.
Pha loãng thuốc thử trước khi bảo quản.
Bảo quản trong tủ lạnh để kéo dài thời gian sử dụng.
Một mẫu dịch ép trái cây được cho vào 3 ống nghiệm riêng biệt. Ống 1 thêm thuốc thử Benedict và đun nóng, thấy kết tủa đỏ gạch. Ống 2 thêm dung dịch Iodine, không thấy màu xanh tím. Ống 3 thêm thuốc thử Biuret, không thấy màu tím. Dựa vào kết quả này, có thể kết luận gì về thành phần chính của mẫu dịch ép này?
Chứa tinh bột.
Chứa protein.
Chứa lipid.
Chứa đường khử nhưng không chứa tinh bột và protein.
Khi sử dụng dung dịch Iodine để nhận biết tinh bột, nếu mẫu thử là dung dịch chỉ chứa glucose, hiện tượng quan sát được là gì?
Dung dịch chuyển màu tím.
Màu của dung dịch Iodine không thay đổi.
Xuất hiện kết tủa đỏ gạch.
Dung dịch chuyển màu xanh tím.
Một học sinh muốn kiểm tra sự có mặt của lipid trong một mẫu sữa. Học sinh cho mẫu sữa vào ống nghiệm, thêm cồn 90 độ, lắc đều rồi để yên. Hiện tượng nào sau đây xác nhận có lipid trong sữa?
Dung dịch chuyển màu tím.
Xuất hiện huyền phù màu trắng sữa.
Dung dịch chuyển màu xanh tím.
Xuất hiện kết tủa đỏ gạch.
Tại sao khi làm thí nghiệm nhận biết các phân tử sinh học trong mẫu vật thực vật, cần phải nghiền nhỏ mẫu vật?
Phá vỡ thành tế bào để giải phóng các chất bên trong.
Tăng khối lượng của mẫu vật.
Giúp màu sắc của mẫu vật rõ hơn.
Làm cho mẫu vật nổi trong nước.
Một mẫu hạt khô được nghiền nhỏ. Để kiểm tra sự có mặt của cả tinh bột và lipid trong mẫu này, trình tự các bước thí nghiệm hợp lý là gì?
Kiểm tra lipid bằng cồn và nước trước.
Chia mẫu nghiền làm hai phần riêng biệt.
Trộn chung mẫu nghiền với Iodine và cồn.
Kiểm tra tinh bột bằng Iodine trước.
Khi nhận biết protein bằng thuốc thử Biuret, màu sắc của dung dịch sau phản ứng có thể khác nhau tùy thuộc vào yếu tố nào?
Thể tích dung dịch CuSO4 đã dùng.
Nồng độ protein trong mẫu thử.
Nhiệt độ môi trường.
Thời gian phản ứng kéo dài bao lâu.
Một mẫu dịch được lấy từ quả chuối xanh. Nếu làm thí nghiệm nhận biết glucose bằng thuốc thử Benedict, kết quả có khả năng xảy ra nhất là gì?
Dung dịch chuyển màu tím.
Chỉ chuyển sang màu xanh lục hoặc vàng nhạt.
Xuất hiện kết tủa đỏ gạch rõ rệt.
Dung dịch chuyển màu xanh tím.
Tại sao khi làm thí nghiệm nhận biết lipid bằng phép thử nhũ tương, cần gạn lấy lớp chất lỏng phía trên để thử với nước?
Lipid tan trong cồn, nên lipid sẽ tập trung ở lớp cồn phía trên.
Chỉ lớp cồn phía trên mới có thể tạo nhũ tương với nước.
Việc gạn lấy lớp cồn giúp làm sạch mẫu lipid.
Cồn giúp loại bỏ protein và carbohydrate.
Một mẫu thử là dung dịch sucrose. Nếu làm thí nghiệm nhận biết bằng thuốc thử Benedict và đun nóng, hiện tượng quan sát được là gì?
Dung dịch chuyển màu tím.
Dung dịch giữ nguyên màu xanh lam.
Xuất hiện kết tủa đỏ gạch.
Dung dịch chuyển màu xanh tím.
Nếu muốn phân biệt giữa dung dịch glucose và dung dịch tinh bột bằng các phép thử đơn giản, ta có thể sử dụng lần lượt những thuốc thử nào?
Thuốc thử Biuret và dung dịch Iodine.
Chỉ cần dùng thuốc thử Biuret.
Thuốc thử Benedict và dung dịch Iodine.
Chỉ cần dùng cồn 90 độ.
Trong thí nghiệm nhận biết protein bằng thuốc thử Biuret, nếu mẫu thử là nước cất, hiện tượng quan sát được là gì?
Dung dịch chuyển sang màu xanh tím.
Dung dịch chuyển sang màu tím.
Dung dịch giữ nguyên màu xanh lam.
Xuất hiện kết tủa đỏ gạch.
Một mẫu dịch được lấy từ lá cây xanh. Nếu làm thí nghiệm nhận biết tinh bột, khả năng cao sẽ cho kết quả dương tính nếu mẫu dịch được lấy vào thời điểm nào trong ngày?
Sáng sớm trước khi mặt trời mọc.
Ban đêm.
Chiều tối sau một ngày quang hợp mạnh.
Sau khi cây bị đặt trong bóng tối vài ngày.
Tại sao khi làm thí nghiệm nhận biết các phân tử sinh học trong mẫu vật thực vật, cần phải nghiền nhỏ mẫu vật?
Tăng khối lượng của mẫu vật.
Phá vỡ thành tế bào và màng tế bào.
Làm cho mẫu vật nổi trong nước.
Giúp màu sắc của mẫu vật rõ hơn.
