wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Anh

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

What does the word "forum" mean?

a)

Cuộc họp

b)

Diễn đàn

c)

Tòa nhà

d)

Kênh truyền hình

2.

Which word means "ấn tượng (nghĩa chủ động)"?

a)

Impressive

b)

Impressed

c)

Impression

d)

Impressing

3.

"Turnout" refers to:

a)

Sự thất bại

b)

Người tham gia

c)

Hàng hóa

d)

Giờ làm việc

4.

What is the meaning of "necklace"?

a)

Nhẫn

b)

Vòng tay

c)

Vòng cổ

d)

Hoa tai

5.

Choose the correct meaning of "throughout":

a)

Bên trong

b)

Ngoài ra

c)

Trong suốt

d)

Xung quanh

6.

Which word means "nhiệt tình"?

a)

Thoughtful

b)

Applause

c)

Enthusiastic

d)

Political

7.

What is the meaning of "exclusive"?

a)

Tập thể

b)

Độc quyền

c)

Thông thường

d)

Toàn diện

8.

"Appointed" means:

a)

Giới hạn

b)

Bổ nhiệm

c)

Trì hoãn

d)

Loại bỏ

9.

Which word is commonly used at the end of a letter and means "trân thành"?

a)

Thankfully

b)

Honestly

c)

Sincerely

d)

Kindly

10.

What does "solely" mean?

a)

Tạm thời

b)

Thường xuyên

c)

Duy nhất

d)

Gần đúng

11.

The opposite of "formerly" is:

a)

Trước đây

b)

Hiện tại

c)

Sau này

d)

Tạm thời

12.

"Implementing" means:

a)

Hoãn lại

b)

Thực hiện

c)

Giám sát

d)

Dự đoán

13.

Which word refers to "sự dự đoán"?

a)

Perspective

b)

Prediction

c)

Revision

d)

Intention

14.

"Eligible" means:

a)

Không hợp lệ

b)

Đủ điều kiện

c)

Quan trọng

d)

Hạn chế

15.

"Raise" means:

a)

Thả xuống

b)

Giữ nguyên

c)

Nâng lên

d)

Xóa bỏ

16.

Which word means "đoàn thể"?

a)

Corporate

b)

Business

c)

Company

d)

Partnership

17.

What does "charm" mean?

a)

Làm mê hoặc

b)

Lừa dối

c)

Nổi bật

d)

Chạy trốn

18.

"Allowance" refers to:

a)

Khoản tiền trợ cấp

b)

Lương cơ bản

c)

Thuế thu nhập

d)

Quỹ tiết kiệm

19.

"Waterproof" means:

a)

Không cháy

b)

Không thấm nước

c)

Không khí

d)

Không bụi

20.

Which word means "có lẽ"?

a)

Surely

b)

Probably

c)

Always

d)

Finally

21.

What does "dimension" refer to?

a)

Màu sắc

b)

Kích thước

c)

Trọng lượng

d)

Vật liệu

22.

"Vital" means:

a)

Nhẹ nhàng

b)

Quan trọng

c)

Dễ dàng

d)

Đơn giản

23.

"Guest" means:

a)

Nhân viên

b)

Khách mời

c)

Chủ tiệc

d)

Quản lý

24.

Which word refers to "sự xác minh"?

a)

Revision

b)

Verification

c)

Evaluation

d)

Inspection

25.

"Eager to" do something means:

a)

Ngại làm

b)

Do dự

c)

Háo hức

d)

Buộc phải

26.

"Grocery store" refers to:

a)

Siêu thị điện máy

b)

Cửa hàng tạp hóa

c)

Nhà hàng

d)

Tiệm bánh

27.

Grocery store refers to:

a)

Siêu thị điện máy

b)

Cửa hàng tạp hóa

c)

Nhà hàng

d)

Tiệm bánh

28.

"Favorable effect" means:

a)

Ảnh hưởng xấu

b)

Ảnh hưởng tích cực

c)

Không có ảnh hưởng

d)

Ảnh hưởng nhẹ

29.

What is the meaning of "thorough"?

a)

Cẩn thận

b)

Đơn giản

c)

Tạm thời

d)

Đủ nhanh

30.

What does "emission" mean?

a)

Khí thải

b)

Điện áp

c)

Ánh sáng

d)

Nhiệt độ

31.

"Conclude" means:

a)

Mở đầu

b)

Phân tích

c)

Kết luận

d)

Trình bày

32.

"Operate" means:

a)

Dừng lại

b)

Hoạt động

c)

Lái xe

d)

Tạo ra

33.

"Admired" means:

a)

Ngưỡng mộ

b)

Khinh thường

c)

Ghen tị

d)

Chê bai

34.

"Political" refers to:

a)

Kinh tế

b)

Xã hội

c)

Chính trị

d)

Văn hóa

35.

What does "recruiter" mean?

a)

Người bán hàng

b)

Nhà tuyển dụng

c)

Thực tập sinh

d)

Kế toán

36.

"Alter" means:

a)

Biến đổi

b)

Gây rối

c)

Đánh giá

d)

Tạo ra

37.

What does "estimated" mean?

a)

Làm rõ

b)

Ước lượng

c)

Xác minh

d)

Cắt giảm

38.

"Inventory" refers to:

a)

Báo cáo chi tiêu

b)

Bản kiểm kê

c)

Hóa đơn

d)

Mẫu sản phẩm

39.

"Prestigious" means:

a)

Uy tín

b)

Nhỏ bé

c)

Tạm thời

d)

Thông thường

40.

What does "consult" mean?

a)

Cố vấn

b)

Trình bày

c)

Cảnh báo

d)

Kết luận

41.

"Public relation" means:

a)

Chính sách công

b)

Quan hệ công chúng

c)

Dịch vụ cộng đồng

d)

Quảng cáo

42.

"Applause" means:

a)

Hò hét

b)

Vỗ tay

c)

Cười

d)

Hát theo

43.

"Division" refers to:

a)

Bộ phận

b)

Dây chuyền

c)

Mẫu thử

d)

Lực lượng

44.

What does "plant" refer to in business context?

a)

Cây trồng

b)

Nhà máy

c)

Máy móc

d)

Tòa nhà

45.

"Banquet" means:

a)

Bữa tiệc

b)

Món tráng miệng

c)

Bữa ăn nhẹ

d)

Đám cưới

46.

"Feature" as a verb means:

a)

Cấm

b)

Bao gồm

c)

Phê bình

d)

Tách biệt

47.

"Popular among" means:

a)

Yêu thích bên ngoài

b)

Phổ biến trong

c)

Không ưa chuộng

d)

Bị giới hạn

48.

What is the meaning of "shutdown"?

a)

Khởi động

b)

Sự đóng cửa

c)

Sự phát triển

d)

Mở rộng

49.

What does "evaluate" mean?

a)

Đánh giá

b)

Loại bỏ

c)

Phát hiện

d)

Gợi ý

50.

What does "priority" mean?

a)

Dự đoán

b)

Sự ưu tiên

c)

Hạn chế

d)

Kế hoạch

51.

What does "innovation" mean?

a)

Sự đổi mới

b)

Kế hoạch

c)

Bảo tồn

d)

Tái cấu trúc